• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 80726 Nguyễn Võ Anh Thư 1999 Cử Nhân
2 40188 Nguyễn Thị Hồng Gấm 1990 Giáo Viên
3 78480 Nguyễn Thị Hồng Thắm 2001 Sinh Viên
4 33114 Phạm Tuấn Thành 1994 Cử nhân sư phạm
5 77617 Ngô Quốc Hùng 2002 Sinh Viên
6 48190 Nguyễn Thị Trang 1990 Giáo Viên
7 79142 Triệu Anh Quốc 1998 Cử Nhân
8 83871 Hà Nam Giang 2000 Kỹ Sư
9 84238 Trần Thị Trúc Lam 1999 Kỹ Sư
10 80547 Mai Nhật Thành 1996 Kỹ Sư
11 57800 Nguyễn Hữu Trí 1999 Sinh viên sư phạm
12 84897 Trương Công Đại 2005 Sinh Viên
13 79977 Văn Thành Long 1997 Kỹ Sư
14 73440 Nguyễn Thị Cẩm Tú 2001 Sinh Viên
15 30074 Đỗ Quốc Việt 1992 Sinh Viên
16 83497 Lê Phạm Ngân Hà 2003 Sinh Viên
17 67563 Lê Thị Nguyệt 1995 Cử Nhân
18 81302 Nguyễn Hoàng Yến 1990 Cử nhân sư phạm
19 59626 Tống Nguyễn Thành Công 1999 Sinh Viên
20 79056 Đậu Đức Tiến 2002 Sinh Viên
21 85055 Trần Đình Kiên 2005 Sinh Viên
22 81507 Trần Thị Lý 1985 Giáo Viên
23 72976 Dương Văn Phú 1998 Cử Nhân
24 81364 Nguyễn Hoàng Anh 2001 Sinh Viên
25 82428 Phạm Thị Trúc Phương 2002 Sinh Viên
26 77001 Nguyễn Thị Liên 1991 Giáo Viên
27 85787 Vũ Nguyên Duy Khang 2006 Sinh Viên
28 66806 Mai Thị Yến Thanh 1994 Cử Nhân
29 73420 Phạm Thị Hậu 1994 Giáo Viên
30 60886 Dương Thị Kim Đan 1993 Giáo Viên
31 83677 Trần Nguyễn Huỳnh Như 2004 Sinh Viên
32 74816 Trần Thị Ngọc Loan 1995 Cử Nhân
33 77891 Trần Gia Huy 2002 Sinh Viên
34 57510 Lê thị mỹ chi 1994 Giáo Viên
35 85906 Nguyễn Lan Anh 2004 Sinh Viên
36 74925 Đường Văn Hoàn 1998 Sinh Viên
37 36824 Đỗ Trần Quí Minh 1995 Sinh Viên
38 74531 Nguyễn Thị Phương Nga 1998 Cử nhân sư phạm
39 68132 Đỗ Gia Hào 1999 Sinh Viên
40 81790 Phan Thị Kim Cúc 2001 Sinh Viên
41 68150 Lại Thị Hương 1997 Giáo Viên
42 73424 Lê Tiểu Oanh 2000 Sinh Viên
43 83929 Trần Khánh Vân 2003 Sinh Viên
44 58390 Trần Thị Lan 1999 Sinh Viên
45 81267 Nguyễn Thị Linh 2003 Sinh Viên
46 82905 Biện Nguyễn Tâm Đoan 2004 Sinh Viên
47 64318 Phạm Trần Thảo Dung 1995 Giáo Viên
48 82212 Trần Thị Thuỳ Dương 2002 Sinh Viên
49 78840 Nguyễn Ngọc thanh tuyền 2001 Sinh Viên
50 83630 Nguyễn Thị Tuyết Nhung 2001 Sinh Viên
51 74916 Cao Thị Tâm 1990 Giáo Viên
52 83795 BÙI THỊ THANH THẢO 1994 Cử Nhân
53 84414 Hà Thị Mỹ Quyên 2002 Cử nhân sư phạm
54 83892 Thục Đoan 2004 Sinh Viên
55 81557 Nguyễn Diệu Thanh 2002 Sinh Viên
56 59942 Đỗ Ngọc Bảo Khanh 1999 Sinh Viên
57 69921 Bùi Võ Minh Thư 1998 Cử Nhân
58 82215 Ngô Đỗ Nhật Quang 2001 Sinh Viên
59 78184 Nguyễn Thảo Nguyên 1995 Sinh Viên
60 81531 Dương Khánh Duy 1995 Kỹ Sư
61 85093 Phương Trọng Khang 2005 Sinh Viên
62 83515 Nguyễn Đình Quang Huy 2005 Sinh Viên
63 81792 Trần Xuân Diễm Quỳnh 2003 Sinh Viên
64 81490 Mai Thanh Thảo 2003 Sinh Viên
65 54114 Nguyễn Thị Yến Vy 1999 Cử Nhân
66 68733 Phạm Đức Trí 2000 Sinh Viên
67 83882 Nguyễn Thị Như Thường 2002 Sinh viên sư phạm
68 82392 Mai Phan Hạ Thanh 2002 Sinh Viên
69 70854 Phan Tấn Tài 1999 Sinh Viên
70 82225 Phạm Thanh Phương 2003 Sinh Viên
71 39365 Trương Thị Kim Việt 1983 Giáo Viên
72 82812 Lư Quốc Đạt 2003 Sinh Viên
73 78143 Nguyễn Thị Ngọc Hân 1999 Sinh Viên
74 62122 Nguyễn Thị Ngọc Lan 2000 Sinh Viên
75 81441 NGuyễn Thị Thanh Hiền 1981 Cử nhân sư phạm
76 57430 Nguyễn Thị Nhung 1997 Sinh Viên
77 77799 Lê Trọng Tồn 1993 Cử nhân sư phạm
78 76658 Đỗ Văn Hậu 1971 Giáo Viên
79 84717 Trần Như Ngọc Quế 1992 Tiến Sỹ
80 73130 Nguyễn Thị Lan Anh 1996 Giáo Viên
81 78415 Phạm Thị Hường 2001 Sinh Viên
82 74915 Trần Như Thảo 2001 Sinh viên sư phạm
83 19570 Ngô Hương Quỳnh 1992 Giáo Viên
84 83225 Nguyễn Trần Quế Trân 2003 Sinh Viên
85 82123 Nguyễn Thiên Diệp 2001 Cử Nhân
86 46421 Trần Thị Thu Nga 1990 Giáo Viên
87 70492 Trần Thị Diệp 1991 Giáo Viên
88 85315 Vũ Ngọc Bảo Hân 2000 Cử nhân sư phạm
89 78695 Lê Thị Hoàng Phúc 2002 Sinh Viên
90 57988 Nguyễn Thị Linh 1997 Cử Nhân
91 71344 Lê Thị Trung Hiếu 1999 Sinh Viên
92 81249 Vương thế vinh 2004 Sinh Viên
93 85336 Mai Ngọc Ánh Chiến 2004 Sinh Viên
94 73314 Nguyễn Phùng Chánh Niệm 1990 Cử Nhân
95 72682 Nguyễn Minh Nguyệt 2000 Sinh Viên
96 82482 Trần Thuỳ Linh 2001 Cử Nhân
97 73857 Huỳnh Phát Huy 2001 Sinh Viên
98 70021 nghiêm thọ khánh hoà 1992 Bằng Khác
99 84812 Nguyễn Thị Thanh Vân 2005 Sinh Viên
100 81122 Trần Thanh Xuân 1999 Sinh Viên
101 81836 Nguyễn Thị Thu Huyền 2000 Cử Nhân
102 79058 Nguyễn Ngọc Bích Hân 2001 Sinh Viên
103 66887 Phạm Thị Hưng Quỳnh 2000 Sinh Viên
104 72512 Trần Ngọc Hải Yến 1985 Giáo Viên
105 54710 Võ Công Minh 1999 Giáo Viên
106 82518 Lê Tấn Thành 1997 Sinh Viên
107 78594 QUÁCH THỊ THU NGUYỆT 1996 Kỹ Sư
108 78958 Nguyễn Hữu Hướng 2002 Sinh Viên
109 85283 Cù Thanh Tường 2003 Sinh Viên
110 83849 Trắng Văn Nhựt 2004 Sinh Viên
111 81480 Lê Khánh Hân 2002 Sinh Viên
112 83968 Trần Đức Ty 1987 Giáo Viên
113 82698 LÂM THỊ YẾN NHI 2002 Sinh Viên
114 80133 Lê Trúc Linh 1991 Giáo Viên
115 52568 Nguyễn Khánh 1989 Cử Nhân
116 78383 Võ Phương Thảo 1998 Cử Nhân
117 82792 Nguyễn Phúc Hậu 2001 Sinh Viên
118 76442 Hoàng Thị Thu Thùy 1997 Giáo Viên
119 82748 Phạm Thị Mai Phương 2003 Sinh Viên
120 82775 Nguyễn Lệ Linh 2001 Sinh Viên
121 86025 Võ Minh Tiến 2000 Giáo Viên
122 73963 Trịnh Lê Vi 2001 Sinh Viên
123 76623 Nguyễn Thị Thủy 2000 Sinh Viên
124 72915 Sỳ Văn Sương 2001 Sinh Viên
125 85499 Nguyễn Minh Hiếu 2006 Sinh Viên
126 81336 Nguyễn Thị Tú Khuyên 1993 Cử Nhân
127 78526 TRỊNH THỊ THU 1999 Sinh Viên
128 78970 Nguyễn Thị Hoài 1998 Cử nhân sư phạm
129 78524 HUỲNH VÕ QUỲNH ĐAN 1999 Sinh Viên
130 81180 Trần Viết Đạt 2000 Sinh Viên
131 83426 Lý Lan Anh 2000 Sinh Viên
132 81958 Bùi Quốc Huy 1998 Cử nhân sư phạm
133 66468 Lê Văn Sang 1978 Giáo Viên
134 82510 Nguyễn Kim Thắm 2004 Sinh Viên
135 62282 Trần Nhật Uyên 1998 Sinh Viên
136 71903 Phạm Thị Kim Nga 1996 Giáo Viên
137 56991 Võ Thị Tuyết Nhung 1998 Sinh Viên
138 74049 Nguyễn Hữu Cảnh 1998 Sinh Viên
139 79994 Khương Thị Thanh 1970 Giáo Viên
140 35416 Hoàng Ngọc Uyên 1996 Cử Nhân
141 53956 Võ Thị Thanh Thảo 1994 Giáo Viên
142 82519 Nguyễn Thị Thanh Ngân 2002 Sinh Viên
143 83542 Giang Thanh Quang 1972 Thạc Sỹ
144 47081 Lê Thị Ngân 1995 Giáo Viên
145 60354 Phạm Văn Chinh 2000 Sinh Viên
146 75043 Nguyễn Văn Thông 1989 Giáo Viên
147 56275 Huỳnh Thị Kim Phượng 1997 Sinh Viên
148 35413 Nguyễn Thị Mai 1991 Giáo Viên
149 51305 Đỗ Kế Thiện 1996 Sinh Viên
150 83626 Lê Thị Mỹ Linh 2003 Sinh Viên
151 78789 Đào Anh Tuấn 2000 Sinh Viên
152 29163 Nguyễn Thành Trung 1986 Giáo Viên
153 83415 Trần Thị Vui 2004 Sinh Viên
154 78836 Hứa Thị Nguyệt 2000 Sinh Viên
155 85743 Nguyễn Trần Thanh Trúc 2002 Cử Nhân
156 81147 Đỗ Duy Dương 1997 Sinh Viên
157 57599 Võ Thị Hoài 1994 Giáo Viên
158 75066 Nguyễn Trần Phương Yến 1998 Sinh Viên
159 76627 Nguyễn Ngọc Khả Nhi 2001 Sinh viên sư phạm
160 63877 Nguyễn Thị Minh Nhi 1995 Giáo Viên
161 53978 Nguyễn thị trà 1992 Cử nhân sư phạm
162 82517 Trần Thị Huyền Trang 1997 Giáo Viên
163 81160 Hồ Lê Bích Trâm 2003 Sinh Viên
164 85436 Lầu Chánh Bình 2005 Sinh Viên
165 82073 Nguyễn Thị Cẩm Tiên 2003 Sinh Viên
166 84911 Võ Minh Thư 2004 Sinh Viên
167 83724 Phan Thị Nhuận 1974 Cử nhân sư phạm
168 53573 Đinh Tiến Thắng 1999 Sinh Viên
169 81436 Nguyễn Thị Lâm Trúc 1982 Bằng Khác
170 83778 HUỲNH NGỌC CHÂU 2004 Sinh Viên
171 83917 Hồ Gia Khanh 2004 Sinh Viên
172 84624 ĐỖ LAN BẢO NGỌC 2003 Sinh Viên
173 81366 Phạm Ngọc Bích 1993 Giáo Viên
174 83119 Hồ Thị Yến Vi 2004 Sinh Viên
175 71927 Phạm Thị Hương Trà 1999 Sinh Viên
176 81724 Trần Thị Ngọc Minh 2004 Sinh Viên
177 75973 Trần Hoàng Ngọc Hà 1989 Cử Nhân
178 66423 Phạm Thị Bích Trâm 1999 Sinh viên sư phạm
179 82727 Nguyễn Tuấn Huy 2004 Sinh Viên
180 82725 Bùi Thị Mỹ Nữ 2004 Sinh Viên
181 81456 Nguyễn Thùy Linh 1996 Giáo Viên
182 81611 Trần Thảo Hiệp 1998 Bằng Khác
183 85042 Hoàng Minh Thư 2005 Sinh Viên
184 59742 Nguyễn Ngọc Hồng Nhung 1999 Giáo Viên
185 72354 Tô Nam Bình 1999 Sinh Viên
186 79065 Trần Thị Xuân Mai 2002 Sinh Viên
187 84999 Nguyễn Duy Hiếu 2006 Sinh Viên
188 81420 Nguyễn Mỹ Trà Giang 2004 Sinh Viên
189 82731 Bùi Hoàng Hương Giang 2001 Sinh Viên
190 81426 Trần Hữu Nghĩa 2004 Sinh Viên
191 57551 Nguyễn Duy Dũng 1997 Giáo Viên
192 85427 Cao Hà Nhi 2005 Sinh Viên
193 56611 Chế Thành Đạt 1995 Sinh Viên
194 72581 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 2000 Sinh Viên
195 78283 Lê Thành Hậu 2000 Sinh Viên
196 47500 Hoàng Thị Vân Anh 1988 Giáo Viên
197 80230 Lê Minh Hằng 2003 Sinh Viên
198 72627 Nguyễn Trần Tú Trang 1997 Giáo Viên
199 76421 Lê Thanh Ngân 1999 Sinh Viên
200 79927 Đăng Thị Hải Xuyên 1995 Giáo Viên
201 85962 Đàm Trung Hiếu 2005 Sinh Viên
202 79214 Võ Thị Thảo 2001 Sinh Viên
203 81212 Trần Thị Minh Thư 2004 Sinh Viên
204 63361 Nguyễn Minh Tuấn 2000 Giáo Viên
205 82742 Nguyễn Hùng Minh Khương 2002 Sinh Viên
206 45617 Chung Thị Hoa 1998 Cử Nhân
207 82751 Nguyễn Thị Tứ Thanh 2003 Sinh Viên
208 78530 Nguyễn Thuỳ Trang 2001 Sinh Viên
209 69943 nguyễn công lý 1984 Thạc Sỹ
210 51048 Nguyễn Hoài Nam 1998 Giáo Viên
211 85988 Nguyễn Văn Hải 2002 Cử Nhân
212 68399 Cổ Thiện Lâm 1994 Giáo Viên
213 75054 Hồ Thanh Lam 2001 Sinh Viên
214 72700 Phạm Văn Việt 1980 Thạc Sỹ
215 70750 Vũ Thị Vaba 1991 Giáo Viên
216 82873 Huỳnh Đăng Khoa 2004 Sinh Viên
217 81938 Cao Hoàng Minh Anh 2003 Sinh Viên
218 61131 Lê Ngọc Lương 1989 Giáo Viên
219 57373 phạm gia anh 1997 Sinh Viên
220 78412 Đặng Ninh Thuận 2001 Sinh Viên
221 80279 Trần Thục Đoan 2003 Sinh Viên
222 60739 Lê Ngọc Anh Thy 1982 Giáo Viên
223 70279 Đỗ Thị Bích Thủy 1994 Cử Nhân
224 71356 Lê Thị Loan 1994 Cử Nhân
225 74325 Phan Hữu Thành 2001 Sinh Viên
226 35467 Nguyễn Công Trứ 1993 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92865412
Your IP : 216.73.216.190