• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 80569 Nguyễn Tấn Phát 1999 Sinh Viên
2 59800 Lê Thị Minh Nguyệt 1993 Giáo Viên
3 73344 Hằng Vũ 1995 Giáo Viên
4 60978 Phạm Thị Mỹ Hạnh 1995 Cử nhân sư phạm
5 59807 Nguyễn Thị Thu Trinh 1997 Giáo Viên
6 81256 Nguyễn Thị Như Huỳnh 2002 Sinh Viên
7 75567 Nguyễn Thị Tuyết Vĩ 2001 Sinh Viên
8 80457 Lê Vũ Hà Phương 2001 Sinh Viên
9 84087 Bùi Huỳnh Phi 2000 Cử Nhân
10 52670 Trần Thị Minh Anh 1999 Sinh Viên
11 77225 Phạm Triển 1999 Sinh Viên
12 83038 Bùi Thị Thu Thảo 2004 Sinh Viên
13 48169 Võ Thị Hương 1992 Giáo Viên
14 49235 Nguyễn Thị Kiều Ân 1995 Thạc Sỹ
15 69453 Trần Thị Xanh 1968 Giáo Viên
16 59990 Nguyễn Thị Hoài Phương 1999 Cử Nhân
17 49834 Vũ Thị Hoa 1985 Giáo Viên
18 57087 Nguyễn Quốc Song Hà 1998 Sinh Viên
19 76790 Phạm Ngọc Trâm 1996 Cử Nhân
20 75011 Nguyễn Thanh Tân 1975 Giáo Viên
21 63519 Nguyễn Thị Thúy 1994 Thạc Sỹ
22 82168 Nguyễn Ngọc Thức 2000 Kỹ Sư
23 75659 Nguyễn Huỳnh Hoàng Vinh 1980 Cử nhân sư phạm
24 75547 Phạm Nguyễn Trúc Linh 1996 Cử Nhân
25 84465 Võ Hoàng Ánh 2001 Giáo Viên
26 71748 Nguyễn Quốc Công 1999 Sinh Viên
27 78113 Nguyễn Thùy Dương 2001 Sinh viên sư phạm
28 75160 Trần Ngọc Gia Nghi 2001 Sinh viên sư phạm
29 76928 Nguyễn Thị Yến 1994 Giáo Viên
30 74111 NGÔ THỊ VÂN 1999 Cử Nhân
31 78138 Đoàn Gia Hân 2001 Sinh Viên
32 54838 Phạm Thu Huyền 1988 Cử Nhân
33 83591 Võ Đức Tài 2005 Sinh Viên
34 70309 Hoàng Thị Cẩm Vân 1995 Giáo Viên
35 84452 Nguyễn Bảo Anh 2001 Cử Nhân
36 62308 Bùi Thị Hòa 1987 Giáo Viên
37 65562 Cao Hoàng Yến 1999 Sinh Viên
38 4317 Nguyễn Đăng Phương 1988 Cử Nhân
39 84694 Vũ Thanh Đan 2001 Giáo Viên
40 77470 Đỗ Văn Trung 1999 Sinh Viên
41 84909 Trần Phương Nguyên 2000 Cử Nhân
42 75165 Cao Ngọc Vân Trang 2000 Cử Nhân
43 84254 Nguyễn Thị Hoàng Vy 2004 Sinh Viên
44 84440 Phạm Thị Mỹ Linh 2003 Sinh Viên
45 40166 dương thị thanh nhi 1990 Giáo Viên
46 44307 Nguyễn Ngọc Tâm 1997 Sinh Viên
47 69184 Nguyễn Văn Kính 1993 Giáo Viên
48 70714 Phan Trình Uyển Nhi 1999 Sinh Viên
49 77996 Nguyễn Thị Ngọc Hân 2002 Sinh Viên
50 63203 Hoàng Thuý Nga 1993 Thạc Sỹ
51 80774 CHU QUỐC THẮNG 1990 Giáo Viên
52 66960 Đỗ Minh Duyên 1986 Kỹ Sư
53 83122 Phạm Nguyễn Minh Như 2002 Sinh Viên
54 74720 Trần Ý Nhi 1993 Cử Nhân
55 82513 Phạm Bảo Trâm 2001 Sinh Viên
56 84168 Nguyễn Thị Bích Trâm 2004 Sinh Viên
57 72268 Nguyễn Văn Hiếu 1984 Giáo Viên
58 80292 Mai Lộc Thuận 1963 Cử nhân sư phạm
59 67781 Đoàn Công Thức 1999 Sinh Viên
60 30959 Bùi Thị Kim Nga 1989 Giáo Viên
61 80450 Phạm Vân Nhi 2003 Sinh Viên
62 83454 Liêu Gia Minh 2002 Sinh Viên
63 55203 Nguyễn Thị Tâm 1996 Giáo Viên
64 77831 Nguyễn thị lan 1994 Giáo Viên
65 84469 Lê Thị Yến Nhi 1994 Giáo Viên
66 80107 Nguyễn Trọng Quý 2003 Sinh Viên
67 82169 Nguyễn Thị Đoan Trang 2002 Sinh Viên
68 79122 LƯU HỒNG YẾN 1998 Cử Nhân
69 85872 Nguyễn Xuân Hùng 2006 Sinh Viên
70 43176 Đỗ Trần Ngọc Anh 1991 Thạc Sỹ
71 59607 Trần Thị Hải Yến 1990 Thạc Sỹ
72 83105 Mai Nguyễn Nguyên Thảo 2001 Kỹ Sư
73 66608 Nguyễn Thị Thu Hạnh 1985 Giáo Viên
74 27137 nguyễn thị hà 1988 Giáo Viên
75 64135 NGUYỄN THỊ MỸ LINH 1988 Cử nhân sư phạm
76 67106 Trương Hoàng Lý 1991 Giáo Viên
77 80794 Nguyễn Như Đức 1999 Kỹ Sư
78 80827 Nguyễn Tấn Hoàng 2003 Sinh Viên
79 82206 Nguyễn Thị Kim Giang 2002 Sinh Viên
80 56828 Nguyễn Như Quỳnh 1998 Cử Nhân
81 77496 Lưu Thị Huyền Trân 1996 Cử nhân sư phạm
82 80454 NGUYỄN THỊ TƯỜNG VY 2003 Sinh Viên
83 84142 Trần Thị Tú My 2004 Sinh Viên
84 83328 Nguyễn Đăng Hợp 2003 Sinh Viên
85 76089 Nguyễn Thị Thu Uyên 2000 Sinh Viên
86 64770 Đoàn Việt Vinh 1981 Cử Nhân
87 56102 Dương Thị Thường 1993 Giáo Viên
88 81535 Nguyễn Thanh Trúc 1999 Cử Nhân

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92910920
Your IP : 216.73.216.42