• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 80228 Nguyễn Thị Duyên 2000 Sinh Viên
2 69035 Nguyễn Ngọc Vân Anh 2000 Sinh Viên
3 77955 Trần Ngọc Long 2002 Sinh Viên
4 79435 Nguyễn Thị Phương Linh 1997 Giáo Viên
5 67285 Nguyễn Thị Ái 1999 Sinh Viên
6 80071 Đặng Thị Ngân 1989 Cử Nhân
7 79874 Nguyễn Thị Yến Linh 2002 Sinh Viên
8 77583 Trần Thanh Đạo 1996 Kỹ Sư
9 83244 Hồ Thị Thanh Tuyền 2003 Sinh Viên
10 47153 Lý Phước Minh 1990 Cử Nhân
11 35708 Nguyễn Văn Đông 1994 Sinh Viên
12 60779 Nguyễn Thị Thùy 1997 Sinh Viên
13 78152 Nguyễn Thị Yến Nhi 2000 Sinh Viên
14 75829 Trịnh Thị Thanh Thanh 2002 Sinh viên sư phạm
15 66893 Bùi Hương Trầm 1999 Sinh Viên
16 79776 trần thị diệu hương 1999 Cử Nhân
17 50146 nguyễn khắc hà phôi 1994 Cử Nhân
18 77666 Nguyễn Quốc Huy 1998 Kỹ Sư
19 57233 Khưu Quỳnh Giang 1997 Sinh Viên
20 82049 Trần Thị Thúy Vy 2002 Sinh Viên
21 80741 Lê Diệu Linh 2003 Sinh Viên
22 78263 Nguyễn Thị Bích Nhị 2001 Sinh Viên
23 80853 Nguyễn Thị Kiều Oanh 1995 Giáo Viên
24 79515 Nguyễn Dư Yến Thảo 2002 Sinh viên sư phạm
25 74790 Huỳnh Thị Thanh Huệ 2000 Sinh Viên
26 55747 Phạm Thị Minh Thu 1973 Cử Nhân
27 70475 Dương Thị Yến Linh 1997 Sinh Viên
28 77301 Phạm Minh Hùng 1984 Thạc Sỹ
29 66229 Nguyễn Thị Ngọc Hiệp 1999 Giáo Viên
30 36378 Nguyễn Trung Nguyên 1995 Sinh Viên
31 60813 Võ Hồng Kim Khánh 1996 Sinh Viên
32 72165 Trần Thị Mỹ Hân 1993 Cử Nhân
33 76787 Phạm Thị Ngọc Quý 1989 Giáo Viên
34 55036 Bùi Ngọc Thanh Sơn 1999 Sinh Viên
35 76805 Đinh Thị Mỹ Huệ 1999 Sinh Viên
36 78773 Lê Thị Thu Trang 2002 Sinh Viên
37 80571 Phạm Thị Trâm 1991 Cử nhân sư phạm
38 60726 Lê Văn Vũ 1997 Giáo Viên
39 81533 Lê Trần Uyên Vy 2004 Sinh Viên
40 29654 Hồ Trung Tính 1984 Thạc Sỹ
41 75522 Đỗ Thùy Linh 2000 Sinh Viên
42 33781 Phạm Thùy Trang 1996 Cử Nhân
43 76140 Võ Nguyễn Anh Thư 1995 Bằng Khác
44 80813 Trần Thanh Quân 2001 Sinh Viên
45 80382 Trần Thị Mai Anh 2002 Sinh Viên
46 53520 Trần Công Tiển 1994 Kỹ Sư
47 77188 Nguyễn Tuấn Đạt 2002 Sinh Viên
48 75453 Hoàng thị thu hương 1995 Giáo Viên
49 79505 Trương Phúc Hiếu 1997 Kỹ Sư
50 78742 Lê Thị Hồng Hạnh 2001 Sinh Viên
51 37056 Nguyễn Đình Vệ 1990 Cử Nhân
52 44685 Phan Thị Lệ Ngân 1992 Giáo Viên
53 85661 Nguyễn Thị Thúy 2004 Sinh Viên
54 60665 Lê Thị Đức Hiền 1999 Sinh Viên
55 20800 Phó Thế Minh 1994 Sinh Viên
56 63069 Lê Thị Mai Uyên 1988 Giáo Viên
57 64509 Nguyễn Khánh Linh 1994 Cử nhân sư phạm
58 84983 Phạm Thị Mai 2005 Sinh Viên
59 58654 Đặng Nguyễn Hoàng Phúc 1997 Sinh Viên
60 82869 Nghiêm Thị Thu Trang 2002 Sinh Viên
61 84780 Trần Thị Thanh Trúc 2004 Sinh Viên
62 80298 Đinh Văn Hùng 1997 Cử Nhân
63 84722 Võ Thị Nguyệt Nga 1982 Cử nhân sư phạm
64 54133 Nguyễn Tấn Hoàng 1995 Cử Nhân
65 76943 Nguyễn Thị Kim Tuyến 1998 Sinh Viên
66 62780 Le thi Bích hoa 1985 Giáo Viên
67 82057 Nguyễn Anh Dũng 2004 Sinh Viên
68 72603 Nguyễn Tiến Thành 1980 Giáo Viên
69 43487 Nguyễn Nhật Thành 1995 Thạc Sỹ
70 60512 Lưu Tuyết Nhung 1999 Giáo Viên
71 59132 Lâm Văn Vịnh 1997 Sinh Viên
72 57329 Đỗ Quang Hiệp 1990 Giáo Viên
73 84437 Nguyễn Đức Nhân 1993 Cử Nhân
74 68213 TRẦN TRỌNG ÁI 1999 Sinh Viên
75 83601 Doãn Thị Bích Ngọc 2005 Sinh Viên
76 72532 Lê Trung Chính 2001 Sinh Viên
77 76920 Lê Thanh Dương 2000 Sinh Viên
78 66884 Lê Phạm Hoàng Giang 2000 Sinh Viên
79 80363 Trương Thị Thanh Thảo 2002 Sinh Viên
80 79521 Nguyễn Thị Hiền Duyên 2000 Sinh Viên
81 82284 Lê Hồng Phới 2003 Sinh Viên
82 70391 Võ Huyền Trâm 1997 Cử Nhân
83 85844 Lưu Thị Nguyệt Nhi 2005 Sinh Viên
84 83885 Diệp Nguyễn Thanh Nhàn 2004 Sinh Viên
85 83495 Trần Ngọc Truyền 1972 Giáo Viên
86 76966 Nguyễn Ưng Phúc 1983 Sinh Viên
87 83467 Nguyễn Hoàng Phương 2004 Sinh Viên
88 77234 Thềm Ngọc Sơn Tuyền 1998 Sinh viên sư phạm
89 73715 Võ Thị Phương Thùy 1995 Cử Nhân
90 51729 Nguyễn Thị Thanh Dân 1983 Thạc Sỹ
91 75364 Trần Thị Mai 1985 Giáo Viên
92 78224 Đoàn Nguyễn Trúc Linh 1999 Giáo Viên
93 57986 CHÂU THANH HÀ 1970 Giáo Viên
94 61047 Lê Thị Thúy Diễm 1983 Cử Nhân
95 84510 Phạm Thế Huy 2004 Sinh Viên
96 83331 Nguyễn Minh Hiền 2005 Sinh Viên
97 85003 Nguyễn Hoàng Lan Anh 1995 Giáo Viên
98 67537 Đinh Quốc Minh Đăng 1991 Cử nhân sư phạm
99 49806 Lê Trương Thùy Trinh 1995 Sinh viên sư phạm
100 42762 Võ Nguyên Anh 1997 Giáo Viên
101 84949 Nguyễn Vũ Khánh Linh 2005 Sinh Viên
102 37886 Nguyễn Thị Thu 1993 Giáo Viên
103 54305 Lê huyền thương 1992 Giáo Viên
104 81941 Lê Thị Vân 2002 Sinh Viên
105 80354 Lý Mỹ Ngân 2003 Sinh Viên
106 81787 Trương Thị Xuân Diệu 2004 Sinh Viên
107 62924 Nguyễn Minh Tấn 1995 Giáo Viên
108 72226 Nguyễn Hồng Thắm 2000 Sinh Viên
109 56866 Đặng Minh Đức 1982 Giáo Viên
110 82843 Đặng Thị Thúy Nga 1998 Cử Nhân
111 83317 Nguyễn Thanh Mai 1997 Sinh viên sư phạm
112 73210 Nguyễn Thị Xuân Trúc 2001 Sinh Viên
113 57678 Hồ Thị Tuyến 1976 Cử nhân sư phạm
114 61098 Hà Thị Thu Xương 1998 Sinh Viên
115 61224 Nguyễn Hoàng Thanh Tú 1996 Cử Nhân
116 82847 Phạm Võ Thị Mỹ Lệ 2002 Cử Nhân
117 85744 Lê Thành Trung 2005 Sinh Viên
118 76461 Lê Hạnh Linh 2000 Sinh Viên
119 49383 Trần Thị Minh Nguyệt 1992 Cử Nhân
120 84937 Nguyên Trẫn Vân Giang 2003 Sinh Viên
121 75254 Nguyễn Thị Kim Oanh 1984 Giáo Viên
122 82328 Lưu Hà Vy Vy 2002 Sinh Viên
123 85210 Hồ Thị Trúc Nhi 2005 Sinh Viên
124 75854 Nguyễn Hương Giang 2000 Sinh Viên
125 81395 Nguyễn Phan Quỳnh Trang 2004 Sinh Viên
126 52918 Hứa Tuyết Huệ 1994 Sinh Viên
127 84399 Trần Gia Bảo Thư 2004 Sinh Viên
128 81852 Ngô Mỹ Duyên 2003 Sinh Viên
129 39068 Nguyễn Thị Thanh Huyền 1989 Giáo Viên
130 72404 Nguyễn Thị Thanh Nhàn 2001 Sinh Viên
131 68038 Ngô Thị Tuyết Nhung 1993 Thạc Sỹ
132 71734 Hồ Thị Hà 1995 Giáo Viên
133 73219 Mai Đức Khuê 1997 Kỹ Sư
134 78865 Huỳnh Trần Thanh Long 2002 Sinh Viên
135 85319 Lê Thị Thanh Loan 2005 Sinh Viên
136 82955 Đồng Thị Kim Thai Hy 2003 Sinh Viên
137 84179 Lê Thị Phương Thảo 2004 Sinh Viên
138 31715 Nguyễn Hoàng Lan Anh 1995 Giáo Viên
139 45094 Nguyễn Thị Diệu 1992 Cử Nhân
140 50627 Phạm Thị Hà Anh 1990 Thạc Sỹ
141 81752 Đặng Bảo Hân 2002 Sinh Viên
142 82390 Phạm Bá Tuấn 1966 Thạc Sỹ
143 74850 Đỗ Nguyễn Hồng Phúc 2001 Sinh Viên
144 83967 Bùi Thị Kiều Dương 2002 Cử nhân sư phạm
145 69543 Lê Hoàng Nam 2000 Sinh Viên
146 52780 Nguyễn Thị Hoa Hồng Nhụy 1995 Cử Nhân
147 73720 Đặng Tuấn 1993 Giáo Viên
148 82819 Dương Thị Trúc Ly 2004 Sinh Viên
149 72556 Lê Hoàng Phong 1999 Sinh Viên
150 66278 Nguyễn Thị Lan Hương 1995 Cử Nhân
151 83163 Dương Thị Diễm Quỳnh 2004 Sinh Viên
152 60838 Bùi Thị Hương 1985 Thạc Sỹ
153 83527 Võ Hoàng Long 2002 Sinh Viên
154 28238 Trần Thị Kim Loan 1993 Giáo Viên
155 60659 Phan Hoàng Phúc 1988 Giáo Viên
156 64554 Võ Long Trường 1995 Giáo Viên
157 81185 Nguyễn Việt Xuân Mai 2000 Giáo Viên
158 78806 Trương Kim Ngân 1998 Sinh Viên
159 70838 Phan Hoàng Phước Hạnh 1991 Giáo Viên
160 77156 Mai Thu Huyền 2002 Sinh Viên
161 80624 Huỳnh Thụy Kim Chúc 2003 Sinh Viên
162 74082 Nguyễn Thị Thục Uyên 1997 Cử nhân sư phạm
163 75721 Nguyễn Quỳnh Sương 1998 Sinh Viên
164 81616 Huỳnh Thị Bích Hồng 1998 Cử Nhân
165 60973 Tống Thị Ngọc Trâm 1999 Sinh Viên
166 48970 PHAM THI THU HANG 1990 Giáo Viên
167 74030 Mai Hoàng Vũ 1991 Sinh Viên
168 76631 Lê Thị Đài Trang 1999 Sinh Viên
169 82331 Vuong 1987 Cử Nhân
170 54490 Nguyễn Thị Uyên 1999 Cử Nhân
171 78966 Nguyễn Thị Quỳnh Như 1998 Cử Nhân
172 85905 Nguyễn Hà Vy 2005 Sinh Viên
173 57850 Bùi Công Minh 1995 Sinh Viên
174 85539 Lê Thị Bảo Lý 1986 Giáo Viên
175 84473 Lữ Thị Kim Phụng 1996 Giáo Viên
176 71721 Lê uyên 1985 Thạc Sỹ
177 31621 Huynh Ngoc Phuc 1993 Giáo Viên
178 62481 Hà Mi 1999 Sinh Viên
179 72881 Nguyễn Thị Thuý Hằng 2000 Sinh Viên
180 71373 Trần Thị Thanh Xuân 1996 Giáo Viên
181 76439 Nguyễn Ngọc Phúc 1980 Thạc Sỹ
182 62493 Thái Thanh Tuấn 2000 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92928662
Your IP : 216.73.216.42