• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 80020 Pham Quynh Huong 2001 Sinh Viên
2 61726 Lưu Thị Thủy 1995 Sinh viên sư phạm
3 83184 Phạm Phương Thảo 1998 Giáo Viên
4 74565 Đào Thị Quỳnh Như 2001 Sinh Viên
5 83902 Lê Diệu Minh 2005 Sinh Viên
6 78767 Vương Tú Lệ 2002 Sinh Viên
7 82061 Trần Thị Huyền Trang 2004 Sinh Viên
8 67379 Ma Diên Lệ 1999 Sinh Viên
9 76492 Ngô Phương Nga 2002 Sinh Viên
10 77885 Nguyễn Lương Thịnh 1999 Sinh Viên
11 48319 Võ Thị Hồng Nhung 1981 Giáo Viên
12 81567 Lê Trần Hàn Ny 2004 Sinh Viên
13 80601 Lê Thị Thu Thảo 2003 Sinh Viên
14 84703 Trần Triệu Hải Vân 2003 Sinh Viên
15 55923 Diệp Chí Quân 1995 Sinh Viên
16 84976 Phạm Ngọc Diễm Quỳnh 2005 Sinh Viên
17 59225 Nguyễn Ngọc Ước Xuân 1983 Giáo Viên
18 59185 Nguyễn Ngọc Cẩm Ly 1988 Cử nhân sư phạm
19 74586 Lâm Nghị Hằng 2000 Sinh Viên
20 85076 Lê Phương Nhi 2005 Sinh Viên
21 68416 Phạm Thị Bích Tuyền 1990 Bằng Khác
22 82371 Nguyễn Thảo Ly 2003 Sinh Viên
23 74990 Mai Hoàng Phú 1997 Giáo Viên
24 77051 Cao Thị Kim Tươi 2001 Sinh Viên
25 84795 Nguyễn Tuấn Kiệt 2003 Sinh Viên
26 83123 Phạm Thị Ngọc Hà 1991 Giáo Viên
27 78392 Lê Ngọc Bảo Hân 2000 Sinh Viên
28 83384 Nguyễn Quốc Huy 2001 Giáo Viên
29 81547 Lâm Kỳ dân 1982 Giáo Viên
30 60694 Nguyễn Thị Luyến 1995 Giáo Viên
31 77127 Hồ Thị Trinh 1995 Cử Nhân
32 68782 Lê Hùng 1964 Giáo Viên
33 62650 Nguyễn Thị Diệu Hiền 1994 Giáo Viên
34 77963 Nguyễn Thị Thanh Hoài 2002 Sinh Viên
35 80104 LÊ THỊ THANH 1984 Giáo Viên
36 38171 Phan Thị Thuỳ Dung 1997 Giáo Viên
37 58854 Đỗ Chí Tâm 1991 Giáo Viên
38 79830 Trần Nguyễn Mỹ Anh 2003 Sinh Viên
39 72250 Lê Thị Cảnh Băng 1994 Giáo Viên
40 76793 Mai Thanh Hà 1995 Cử nhân sư phạm
41 50287 Lương Thị Phương 1994 Cử Nhân
42 62585 Đỗ Thị Hương 1999 Sinh Viên
43 81933 Nguyễn Văn Hiệu 2003 Sinh Viên
44 78312 Nguyễn Sơn Tùng Dương 2002 Sinh Viên
45 62930 Trần Ngọc Lễ 1999 Sinh Viên
46 67782 Võ Thị Thu Hiền 2000 Cử Nhân
47 85143 Hồ Thị Lan Anh 2002 Sinh viên sư phạm
48 80661 Nguyễn Ngọc Phương Uyên 2001 Sinh Viên
49 82489 Nguyễn Thị Thùy Nhung 2002 Sinh Viên
50 25607 Nguyễn Thị Ánh Lạc 1966 Giáo Viên
51 61766 Lê Thị Tú 1993 Thạc Sỹ
52 78328 Trần Thị Quỳnh Trang 2001 Sinh Viên
53 84786 Bùi Thị Yến Nhi 2004 Sinh Viên
54 67300 Hoàng Thị An 1999 Sinh Viên
55 84977 Đinh Thị Thùy Dung 2004 Sinh Viên
56 85091 Đỗ Thị Minh Hồng 2002 Sinh Viên
57 78874 Đinh Thụy Phương Quỳnh 2000 Sinh viên sư phạm
58 71571 Lê Trương Kim Tuyết 1997 Giáo Viên
59 75518 Phạm Ngọc Kim Thùy 1999 Sinh Viên
60 62710 Đinh Hoàng Thị Bích Liên 1999 Sinh Viên
61 72580 Huỳnh Thị Trinh 1997 Giáo Viên
62 78576 Hoàng bích hằng 2002 Sinh Viên
63 72691 Lê Thị Thu Loan 1992 Giáo Viên
64 76179 Nguyễn Ngọc Thùy Linh 1995 Cử Nhân
65 74778 Nguyễn Thị Minh Thư 1999 Cử nhân sư phạm
66 37692 Lê Thị Hồng Lam 1998 Sinh Viên
67 82222 Phan Thanh Đông 2003 Sinh Viên
68 79365 BÙI CHÍ THANH 1985 Cử nhân sư phạm
69 20825 Nguyễn Phú Sang 1991 Cử Nhân
70 29880 Dương Thị Tuyết Vân 1993 Giáo Viên
71 81807 Phó Thị Thiên Trân 2003 Sinh Viên
72 76842 VÕ HOÀNG ANH QUỐC 1995 Sinh Viên
73 77107 Vũ ngọc linh 1991 Cử Nhân
74 74840 Lê Thị Thanh Thuý 1998 Cử Nhân
75 76139 Trần Ngọc Minh Trang 1999 Sinh Viên
76 79278 Nguyễn Trần Minh Quân 2002 Sinh Viên
77 37135 Phan Văn Danh 1987 Giáo Viên
78 62565 Lâm Thị Thanh Lan 1990 Cử Nhân
79 85869 Hoàng Thảo Minh 2006 Sinh Viên
80 73887 Lê Minh Phú 1998 Sinh Viên
81 80850 NGUYỄN HỮU HOÀNG 1996 Kỹ Sư
82 82274 Lê Thị Ánh 1999 Cử Nhân
83 81550 Nguyễn Hoàng Ngân 2002 Sinh Viên
84 64081 Đỗ Thị Mỹ Hằng 1992 Giáo Viên
85 84940 Trần Thị Thanh Phúc 1999 Giáo Viên
86 57326 Ngô Thị Thủy Chung 1996 Sinh Viên
87 78585 Phan Thành Trung 2001 Sinh Viên
88 84998 Phạm Hoàng Nghi 2001 Giáo Viên
89 80011 Lê Thành Nhân 1999 Cử Nhân
90 85251 Diệp Phạm Trúc Như 2002 Sinh Viên
91 82834 Huỳnh Thị Thu Kiều 2001 Sinh Viên
92 57109 Trần Thị Kim Trúc 1996 Cử Nhân
93 49278 Đặng Thị Thu Hà 1994 Giáo Viên
94 82937 CHÍ QUANG HƯNG 2000 Sinh Viên
95 80592 Hoàng Trung Hiếu 2002 Sinh Viên
96 81822 Trương Ngọc Phúc 1994 Giáo Viên
97 70226 Hồ Thị Hằng 1998 Cử Nhân
98 81387 Nguyễn Quang Hòa 2004 Sinh Viên
99 82352 Bùi Thị Khánh Chi 2002 Sinh Viên
100 49123 Trần Hoàng Phúc 1996 Cử Nhân
101 78887 Trần Ngọc Thanh Tâm 2002 Sinh Viên
102 81767 Lê Kiều Anh 2002 Sinh Viên
103 73412 Nguyen Ngoc Anh Thy 1993 Cử Nhân
104 39955 Lê Hoàng Thiện 1998 Sinh Viên
105 82919 Ngô Lê Trúc Anh 2004 Sinh Viên
106 84810 Võ Thị Kim Liên 1995 Cử Nhân
107 38125 Võ Thị Phương Quỳnh 1995 Giáo Viên
108 74819 Phạm Thị Thảo Uyên 1999 Cử Nhân
109 82732 Hồ Thị Xuân Đài 1999 Cử Nhân
110 59723 Nguyễn Thanh Thảo 1995 Cử Nhân
111 81658 Vũ Nguyễn Bảo Ngọc 2004 Sinh Viên
112 83693 Nguyễn Thị Thuỳ Dung 2004 Sinh Viên
113 83659 Nguyễn Minh Châu 2004 Sinh viên sư phạm
114 86027 Trần Minh Huy 2006 Bằng Khác
115 81255 Hoàng Thị Bích Hương 2004 Sinh Viên
116 81428 Hồ Quang Phong 2022 Sinh Viên
117 73312 Kim Hoàng Thuỷ Tiên 1999 Sinh Viên
118 73933 Lưu Quang Đệ 1991 Giáo Viên
119 52365 Nguyễn Lê Hùng Khanh 1983 Giáo Viên
120 81182 Phan Kim Tuyền 2004 Sinh Viên
121 82693 Nguyễn Lê Anh Phát 2004 Sinh viên sư phạm
122 83561 Võ Phạm Phương Quyên 2000 Giáo Viên
123 72317 Phan Thị Điểm 1996 Kỹ Sư
124 66621 Hoàng Như Quỳnh 2000 Sinh Viên
125 30553 Nguyễn Anh Thảo 1993 Cử Nhân
126 72515 Nguyễn Thị Tú Hảo 2000 Sinh Viên
127 85026 Nguyễn Quỳnh Ngân 2005 Sinh Viên
128 82730 Tống Thị Diệu Quỳnh 2002 Sinh Viên
129 78275 Trần Thị Bảo Chung 2002 Sinh Viên
130 78531 Huỳnh Ngọc Khánh Vy 2001 Sinh Viên
131 73661 Đào Duy Hạnh 1999 Sinh Viên
132 39943 Ngô Ngọc Sơn 1997 Giáo Viên
133 70148 Lê Thị Thanh Hằng 1982 Giáo Viên
134 63740 Vũ Thị Vân Anh 2000 Sinh Viên
135 56660 Trần Quang Minh 1999 Sinh Viên
136 71904 Nguyễn Thị Thúy Hằng 2000 Sinh Viên
137 73980 Đinh Như Ý 1999 Kỹ Sư
138 85101 Nguyễn Thị Luyến 2002 Sinh Viên
139 74721 PHẠM VĂN PHƯƠNG 1994 Giáo Viên
140 43125 Nguyễn Thanh Tâm 1986 Giáo Viên
141 81205 Dương Thục Đoan 2001 Sinh Viên
142 75097 Huỳnh Thị Hoài Thương 1997 Giáo Viên
143 77605 Trần Thanh Đạo 1996 Kỹ Sư
144 51507 Nguyễn Thị Duyên 1992 Giáo Viên
145 74218 Nguyễn Thái Bình 1998 Sinh Viên
146 74058 Nguyễn Hải Hoàng Sơn 2000 Sinh Viên
147 27390 Lê Võ Thị Trà 1993 Cử Nhân
148 74588 Nguyễn Thị Thu Hường 1992 Cử nhân sư phạm
149 78860 Nguyễn Minh Bảo 2001 Sinh Viên
150 82456 Đặng Thanh Trúc 2003 Sinh Viên
151 76662 Lê Thị Trúc Ly 2002 Sinh Viên
152 48913 Nguyễn Thị Kim Loan 1989 Giáo Viên
153 81312 Nguyễn Hoài Thương 2000 Sinh Viên
154 84249 Phạm Trương Gia Hân 2002 Sinh Viên
155 34942 Vũ Thị Ngọc Thúy 1992 Giáo Viên
156 82942 Nguyễn Hoài Thương 2001 Sinh Viên
157 81225 Nguyễn Tâm Như 2004 Sinh Viên
158 60954 Nguyễn Văn thưởng 1984 Giáo Viên
159 76625 Nguyễn Thị Quỳnh Anh 1999 Sinh Viên
160 83915 Trần Cẩm Tú 2005 Sinh Viên
161 54297 Võ Lê Hưng 1995 Cử Nhân
162 84315 Võ Lê Anh Tiến 2004 Sinh Viên
163 78824 Cao Yến Nhi 2001 Sinh Viên
164 81743 Lê Thị Huyền 1991 Giáo Viên
165 81762 Phan Thị Ngọc Ánh 1994 Cử Nhân
166 77000 Nguyễn Đinh Việt Thắng 2002 Sinh Viên
167 27056 Nguyễn Thị Thu Hằng 1984 Giáo Viên
168 84314 Bùi Ngọc Thanh Giang 2005 Sinh Viên
169 85712 Nông Thị Trang Thơ 2005 Sinh Viên
170 82626 Phạm Thu Thuỷ 2000 Sinh Viên
171 85412 PHẠM THỊ YẾN NHI 2005 Sinh Viên
172 71140 TRẦN THỊ KIM LUYẾN 1994 Cử Nhân
173 78316 Mai Đức Thịnh 1999 Sinh Viên
174 85417 Trần Thu Nhi 2005 Sinh viên sư phạm
175 74094 Nguyễn Thanh Diễm 1991 Giáo Viên
176 85088 Phạm Việt Hoa 2006 Sinh Viên
177 63882 Nguyễn Thị Ngọc Bích 1997 Sinh Viên
178 65438 Nguyễn Thị Thiên Trang 1997 Sinh Viên
179 78605 Trịnh Thị Kim Ngân 1998 Sinh viên sư phạm
180 83865 Trương Thị Thùy Linh 2004 Sinh Viên
181 78687 Phan Hoàng Nam 1992 Cử Nhân
182 81166 Nguyễn Nhật Thảo Tiên 2004 Sinh Viên
183 61081 Trần Thị Hồng Ngọc 1998 Sinh Viên
184 81153 Lê Quốc Huy 2001 Sinh Viên
185 85781 Trần Ngọc Quỳnh Như 2006 Sinh Viên
186 81851 Đỗ Huyền Trân 2003 Sinh Viên
187 85914 Nguyễn Minh Thư 2005 Sinh Viên
188 63319 Trần Thị Bích Hằng 1978 Giáo Viên
189 64572 Đinh Thị Hiền Nhi 1989 Giáo Viên
190 71392 Phạm Thu Hiền 2000 Sinh viên sư phạm
191 78898 Nguyễn Kim Yến 1993 Sinh viên sư phạm
192 81951 Trần Thị Kim Ngân 2004 Sinh Viên
193 72853 Nguyễn Thị Đúc 1995 Giáo Viên
194 82395 Trần Thị Diễm Hằng 2002 Sinh Viên
195 44687 Trần Thị Châu Ngân 1997 Cử Nhân
196 72875 Lại Duy Lộc 1990 Giáo Viên
197 53800 Ngô Thị Thu Hương 1994 Giáo Viên
198 81573 Cao Văn Hoàng 2002 Sinh Viên
199 71368 Trần Thị Ngọc Diễm 1990 Cử Nhân
200 72521 Đỗ Thị Thùy Dung 2000 Sinh Viên
201 83421 Trần Thị Kim Thi 2004 Sinh Viên
202 80215 Đinh Nguyên Huyền 1990 Cử Nhân
203 48881 Võ Thị Ngọc Hà 1995 Giáo Viên
204 83621 Lê Thị Thuỷ Phương 2005 Sinh Viên
205 65465 Trương Nhất Lý 1981 Thạc Sỹ
206 81274 Nguyen Van Hiền 2001 Sinh Viên
207 83838 Trần Phan Thu Uyên 2000 Giáo Viên
208 82421 Nguyễn Thị Minh Tâm 2003 Sinh Viên
209 43727 Bùi Thanh Thuý 1995 Cử Nhân
210 83700 Nguyễn Thị Quỳnh Nhi 2004 Sinh Viên
211 76425 Lê Thị Thanh Trúc 2000 Sinh Viên
212 76968 Nguyễn Hiếu Trung 1999 Sinh Viên
213 82600 Võ Phương Nam 2002 Sinh Viên
214 72854 Trần Mai Phương Ngọc 1999 Sinh Viên
215 74324 Trần Đình Khang 2000 Sinh Viên
216 66668 Nguyễn Thị Nhàn 1994 Cử nhân sư phạm
217 61170 Phạm Thị Trang 1975 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92884048
Your IP : 216.73.216.42