• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 80011 Lê Thành Nhân 1999 Cử Nhân
2 85251 Diệp Phạm Trúc Như 2002 Sinh Viên
3 82834 Huỳnh Thị Thu Kiều 2001 Sinh Viên
4 57109 Trần Thị Kim Trúc 1996 Cử Nhân
5 49278 Đặng Thị Thu Hà 1994 Giáo Viên
6 82937 CHÍ QUANG HƯNG 2000 Sinh Viên
7 80592 Hoàng Trung Hiếu 2002 Sinh Viên
8 81822 Trương Ngọc Phúc 1994 Giáo Viên
9 70226 Hồ Thị Hằng 1998 Cử Nhân
10 81387 Nguyễn Quang Hòa 2004 Sinh Viên
11 82352 Bùi Thị Khánh Chi 2002 Sinh Viên
12 49123 Trần Hoàng Phúc 1996 Cử Nhân
13 78887 Trần Ngọc Thanh Tâm 2002 Sinh Viên
14 81767 Lê Kiều Anh 2002 Sinh Viên
15 73412 Nguyen Ngoc Anh Thy 1993 Cử Nhân
16 39955 Lê Hoàng Thiện 1998 Sinh Viên
17 82919 Ngô Lê Trúc Anh 2004 Sinh Viên
18 84810 Võ Thị Kim Liên 1995 Cử Nhân
19 38125 Võ Thị Phương Quỳnh 1995 Giáo Viên
20 74819 Phạm Thị Thảo Uyên 1999 Cử Nhân
21 82732 Hồ Thị Xuân Đài 1999 Cử Nhân
22 59723 Nguyễn Thanh Thảo 1995 Cử Nhân
23 81658 Vũ Nguyễn Bảo Ngọc 2004 Sinh Viên
24 83693 Nguyễn Thị Thuỳ Dung 2004 Sinh Viên
25 83659 Nguyễn Minh Châu 2004 Sinh viên sư phạm
26 86027 Trần Minh Huy 2006 Bằng Khác
27 81255 Hoàng Thị Bích Hương 2004 Sinh Viên
28 81428 Hồ Quang Phong 2022 Sinh Viên
29 73312 Kim Hoàng Thuỷ Tiên 1999 Sinh Viên
30 73933 Lưu Quang Đệ 1991 Giáo Viên
31 52365 Nguyễn Lê Hùng Khanh 1983 Giáo Viên
32 81182 Phan Kim Tuyền 2004 Sinh Viên
33 82693 Nguyễn Lê Anh Phát 2004 Sinh viên sư phạm
34 83561 Võ Phạm Phương Quyên 2000 Giáo Viên
35 72317 Phan Thị Điểm 1996 Kỹ Sư
36 66621 Hoàng Như Quỳnh 2000 Sinh Viên
37 30553 Nguyễn Anh Thảo 1993 Cử Nhân
38 72515 Nguyễn Thị Tú Hảo 2000 Sinh Viên
39 85026 Nguyễn Quỳnh Ngân 2005 Sinh Viên
40 82730 Tống Thị Diệu Quỳnh 2002 Sinh Viên
41 78275 Trần Thị Bảo Chung 2002 Sinh Viên
42 78531 Huỳnh Ngọc Khánh Vy 2001 Sinh Viên
43 73661 Đào Duy Hạnh 1999 Sinh Viên
44 39943 Ngô Ngọc Sơn 1997 Giáo Viên
45 70148 Lê Thị Thanh Hằng 1982 Giáo Viên
46 63740 Vũ Thị Vân Anh 2000 Sinh Viên
47 56660 Trần Quang Minh 1999 Sinh Viên
48 71904 Nguyễn Thị Thúy Hằng 2000 Sinh Viên
49 73980 Đinh Như Ý 1999 Kỹ Sư
50 85101 Nguyễn Thị Luyến 2002 Sinh Viên
51 74721 PHẠM VĂN PHƯƠNG 1994 Giáo Viên
52 43125 Nguyễn Thanh Tâm 1986 Giáo Viên
53 81205 Dương Thục Đoan 2001 Sinh Viên
54 75097 Huỳnh Thị Hoài Thương 1997 Giáo Viên
55 77605 Trần Thanh Đạo 1996 Kỹ Sư
56 51507 Nguyễn Thị Duyên 1992 Giáo Viên
57 74218 Nguyễn Thái Bình 1998 Sinh Viên
58 74058 Nguyễn Hải Hoàng Sơn 2000 Sinh Viên
59 27390 Lê Võ Thị Trà 1993 Cử Nhân
60 74588 Nguyễn Thị Thu Hường 1992 Cử nhân sư phạm
61 78860 Nguyễn Minh Bảo 2001 Sinh Viên
62 82456 Đặng Thanh Trúc 2003 Sinh Viên
63 76662 Lê Thị Trúc Ly 2002 Sinh Viên
64 48913 Nguyễn Thị Kim Loan 1989 Giáo Viên
65 81312 Nguyễn Hoài Thương 2000 Sinh Viên
66 84249 Phạm Trương Gia Hân 2002 Sinh Viên
67 34942 Vũ Thị Ngọc Thúy 1992 Giáo Viên
68 82942 Nguyễn Hoài Thương 2001 Sinh Viên
69 81225 Nguyễn Tâm Như 2004 Sinh Viên
70 60954 Nguyễn Văn thưởng 1984 Giáo Viên
71 76625 Nguyễn Thị Quỳnh Anh 1999 Sinh Viên
72 83915 Trần Cẩm Tú 2005 Sinh Viên
73 54297 Võ Lê Hưng 1995 Cử Nhân
74 84315 Võ Lê Anh Tiến 2004 Sinh Viên
75 78824 Cao Yến Nhi 2001 Sinh Viên
76 81743 Lê Thị Huyền 1991 Giáo Viên
77 81762 Phan Thị Ngọc Ánh 1994 Cử Nhân
78 77000 Nguyễn Đinh Việt Thắng 2002 Sinh Viên
79 27056 Nguyễn Thị Thu Hằng 1984 Giáo Viên
80 84314 Bùi Ngọc Thanh Giang 2005 Sinh Viên
81 85712 Nông Thị Trang Thơ 2005 Sinh Viên
82 82626 Phạm Thu Thuỷ 2000 Sinh Viên
83 85412 PHẠM THỊ YẾN NHI 2005 Sinh Viên
84 71140 TRẦN THỊ KIM LUYẾN 1994 Cử Nhân
85 78316 Mai Đức Thịnh 1999 Sinh Viên
86 85417 Trần Thu Nhi 2005 Sinh viên sư phạm
87 74094 Nguyễn Thanh Diễm 1991 Giáo Viên
88 85088 Phạm Việt Hoa 2006 Sinh Viên
89 63882 Nguyễn Thị Ngọc Bích 1997 Sinh Viên
90 65438 Nguyễn Thị Thiên Trang 1997 Sinh Viên
91 78605 Trịnh Thị Kim Ngân 1998 Sinh viên sư phạm
92 83865 Trương Thị Thùy Linh 2004 Sinh Viên
93 78687 Phan Hoàng Nam 1992 Cử Nhân
94 81166 Nguyễn Nhật Thảo Tiên 2004 Sinh Viên
95 61081 Trần Thị Hồng Ngọc 1998 Sinh Viên
96 81153 Lê Quốc Huy 2001 Sinh Viên
97 85781 Trần Ngọc Quỳnh Như 2006 Sinh Viên
98 81851 Đỗ Huyền Trân 2003 Sinh Viên
99 85914 Nguyễn Minh Thư 2005 Sinh Viên
100 63319 Trần Thị Bích Hằng 1978 Giáo Viên
101 64572 Đinh Thị Hiền Nhi 1989 Giáo Viên
102 71392 Phạm Thu Hiền 2000 Sinh viên sư phạm
103 78898 Nguyễn Kim Yến 1993 Sinh viên sư phạm
104 81951 Trần Thị Kim Ngân 2004 Sinh Viên
105 72853 Nguyễn Thị Đúc 1995 Giáo Viên
106 82395 Trần Thị Diễm Hằng 2002 Sinh Viên
107 44687 Trần Thị Châu Ngân 1997 Cử Nhân
108 72875 Lại Duy Lộc 1990 Giáo Viên
109 53800 Ngô Thị Thu Hương 1994 Giáo Viên
110 81573 Cao Văn Hoàng 2002 Sinh Viên
111 71368 Trần Thị Ngọc Diễm 1990 Cử Nhân
112 72521 Đỗ Thị Thùy Dung 2000 Sinh Viên
113 83421 Trần Thị Kim Thi 2004 Sinh Viên
114 80215 Đinh Nguyên Huyền 1990 Cử Nhân
115 48881 Võ Thị Ngọc Hà 1995 Giáo Viên
116 83621 Lê Thị Thuỷ Phương 2005 Sinh Viên
117 65465 Trương Nhất Lý 1981 Thạc Sỹ
118 81274 Nguyen Van Hiền 2001 Sinh Viên
119 83838 Trần Phan Thu Uyên 2000 Giáo Viên
120 82421 Nguyễn Thị Minh Tâm 2003 Sinh Viên
121 43727 Bùi Thanh Thuý 1995 Cử Nhân
122 83700 Nguyễn Thị Quỳnh Nhi 2004 Sinh Viên
123 76425 Lê Thị Thanh Trúc 2000 Sinh Viên
124 76968 Nguyễn Hiếu Trung 1999 Sinh Viên
125 82600 Võ Phương Nam 2002 Sinh Viên
126 72854 Trần Mai Phương Ngọc 1999 Sinh Viên
127 74324 Trần Đình Khang 2000 Sinh Viên
128 66668 Nguyễn Thị Nhàn 1994 Cử nhân sư phạm
129 61170 Phạm Thị Trang 1975 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92884043
Your IP : 216.73.216.42