| STT |
Hình |
Mã số | Họ tên |
Năm sinh |
Hiện là |
Xóa |
| 1 | ![]() |
80001 | [email protected] | 2001 | Sinh Viên | |
| 2 | ![]() |
73618 | Lê Thị Dung | 1987 | Giáo Viên | |
| 3 | ![]() |
58972 | Nguyễn Thị Kim Phụng | 1985 | Giáo Viên | |
| 4 | ![]() |
79172 | Lê Bảo Quí | 1999 | Sinh Viên | |
| 5 | ![]() |
80217 | Nguyễn Thị Hồng Hiếu | 1993 | Giáo Viên | |
| 6 | ![]() |
84256 | Huỳnh Nguyễn Mộng Huyền | 2005 | Sinh Viên | |
| 7 | ![]() |
64865 | Bùi Hoàng Long | 2000 | Sinh Viên | |
| 8 | ![]() |
78066 | Trương Hà Kiều Nhi | 2002 | Sinh Viên | |
| 9 | ![]() |
42395 | Phạm Tuấn Khải | 1977 | Giáo Viên | |
| 10 | ![]() |
80472 | Nguyễn Văn Thoại | 2000 | Sinh Viên | |
| 11 | ![]() |
83273 | Trần Ngọc Bửu Trân | 2003 | Sinh Viên | |
| 12 | ![]() |
22965 | Đặng Thị Bích Nhàn | 1991 | Giáo Viên | |
| 13 | ![]() |
76134 | Phạm Thị Thu Thảo | 2000 | Sinh Viên | |
| 14 | 1575 | Thái Thị Mỹ Oanh | 1981 | Giáo Viên | ||
| 15 | 76304 | NGUYỄN THỊ NGỌC THU | 2001 | Sinh Viên | ||
| 16 | ![]() |
67710 | Huỳnh Lê Thảo Uyên | 2000 | Sinh Viên | |
| 17 | ![]() |
3456 | Đặng Hoàng Huy | 1989 | Cử nhân sư phạm | |
| 18 | ![]() |
73273 | Nguyễn Lê Huỳnh Như | 1997 | Cử Nhân | |
| 19 | ![]() |
75633 | Trương Thị Thúy Ly | 1992 | Giáo Viên | |
| 20 | ![]() |
76892 | Trịnh Nguyễn Mỹ Hân | 2001 | Sinh Viên | |
| 21 | ![]() |
69434 | Trương Anh Hào | 1996 | Cử nhân sư phạm | |
| 22 | ![]() |
74735 | Nguyễn Ngọc Phương Trinh | 2001 | Sinh Viên | |
| 23 | ![]() |
75545 | Cao Võ Tú Quyên | 1999 | Sinh Viên | |
| 24 | ![]() |
79097 | Trần Minh Nhựt | 1998 | Sinh Viên | |
| 25 | ![]() |
45557 | Nguyễn Thị Hằng | 1987 | Giáo Viên | |
| 26 | ![]() |
60049 | Hồ Thị Thu Hiền | 1998 | Cử Nhân | |
| 27 | ![]() |
79284 | huỳnh đức thái | 1994 | Kỹ Sư | |
| 28 | ![]() |
39013 | Nguyễn Thị Khỏe Nhu | 1994 | Cử Nhân | |
| 29 | ![]() |
64175 | Bùi Thị Bích Trâm | 2000 | Sinh Viên | |
| 30 | ![]() |
85688 | Triệu Thị Loan | 2002 | Sinh Viên | |
| 31 | ![]() |
46437 | Nguyễn Thị Tiên | 1952 | Giáo Viên | |
| 32 | ![]() |
77407 | VÕ Hoàng Vĩnh Thắng | 1998 | Sinh Viên | |
| 33 | ![]() |
58306 | Bùi Thị Kim Trọng | 1999 | Sinh Viên | |
| 34 | ![]() |
67327 | Trần Thị Hồng Diễm | 1998 | Sinh viên sư phạm | |
| 35 | ![]() |
43747 | Trương Thị Tuyết Nga | 1995 | Sinh Viên | |
| 36 | ![]() |
75964 | Vũ Thị Huế | 1997 | Giáo Viên | |
| 37 | ![]() |
60955 | Nguyễn Dương | 1998 | Sinh Viên | |
| 38 | ![]() |
79173 | ABC | 1984 | Bằng Khác | |
| 39 | ![]() |
77700 | Phạm Mai Bảo Trân | 2001 | Sinh Viên | |
| 40 | ![]() |
78636 | Nguyễn Ngọc Hiệp | 2001 | Sinh Viên | |
| 41 | ![]() |
83284 | Huỳnh Thị Bảo Duyên | 2001 | Giáo Viên | |
| 42 | 65478 | Nguyễn anh Tuấn | 1962 | Giáo Viên | ||
| 43 | ![]() |
80744 | Nguyễn Huỳnh Phương Dung | 2001 | Cử nhân sư phạm | |
| 44 | 29569 | Nguyễn Phúc Mai Hương | 1964 | Giáo Viên | ||
| 45 | ![]() |
73267 | Ngô Thị Hồng Ngân | 1998 | Cử Nhân | |
| 46 | ![]() |
39145 | Nguyễn Thảo Hoài Vy | 1994 | Giáo Viên | |
| 47 | ![]() |
80048 | Lê Phạm Thu Hoài | 2002 | Sinh Viên | |
| 48 | ![]() |
49290 | Huỳnh Văn Hoài | 1985 | Cử Nhân | |
| 49 | ![]() |
68133 | Phan Thị Ngọc Tuyên | 2000 | Sinh Viên | |
| 50 | ![]() |
76130 | Chu Quang Thiện | 1994 | Kỹ Sư | |
| 51 | ![]() |
77472 | Nguyễn Thị Hồng Thắm | 2000 | Cử Nhân | |
| 52 | 80863 | Lê Thị Trúc Vy | 2003 | Sinh Viên | ||
| 53 | 57907 | Võ Thị Thanh Tâm | 1999 | Sinh Viên | ||
| 54 | ![]() |
55669 | Trần Hoàng Vĩnh | 1984 | Thạc Sỹ | |
| 55 | ![]() |
56032 | Dương Minh An | 1995 | Giáo Viên | |
| 56 | ![]() |
77930 | Vũ Văn Lê | 2000 | Sinh Viên | |
| 57 | ![]() |
58690 | Nguyễn Thị Mỹ Hiếu | 1997 | Cử Nhân | |
| 58 | ![]() |
84170 | Dương Thanh Sang | 2005 | Sinh viên sư phạm | |
| 59 | ![]() |
78013 | Trần Thị Kim Thoa | 2002 | Sinh viên sư phạm | |
| 60 | ![]() |
50281 | Nguyễn Thị Tha | 1986 | Giáo Viên | |
| 61 | ![]() |
75402 | Nguyễn Thị Nga | 1994 | Giáo Viên | |
| 62 | ![]() |
70831 | Bùi Vũ My Na | 1992 | Giáo Viên | |
| 63 | 68865 | Võ mạnh cường | 1996 | Giáo Viên | ||
| 64 | ![]() |
61655 | Nguyễn Trung Tín | 1998 | Sinh Viên | |
| 65 | ![]() |
76370 | Nguyễn Minh Thành | 1998 | Bằng Khác | |
| 66 | ![]() |
82050 | Nguyễn Bảo Nhi | 2003 | Sinh Viên | |
| 67 | 64553 | Đỗ Nguyễn Đăng Khoa | 1989 | Cử Nhân | ||
| 68 | ![]() |
80648 | Nguyễn Kiều Kim Thi | 2002 | Sinh Viên | |
| 69 | ![]() |
73756 | Nguyễn Ngọc Minh Châu | 2000 | Sinh Viên | |
| 70 | ![]() |
41893 | Vương Mỹ Phụng | 1993 | Giáo Viên | |
| 71 | ![]() |
78723 | Nguyễn Thị Thu Thủy | 2001 | Sinh Viên | |
| 72 | ![]() |
80040 | Võ Trần Tuyền Linh | 1989 | Giáo Viên | |
| 73 | ![]() |
70068 | Đỗ Thị Hà | 1988 | Giáo Viên | |
| 74 | ![]() |
81054 | Võ Hồng Yến | 1991 | Thạc Sỹ | |
| 75 | ![]() |
64741 | Đinh Kiều Oanh | 2000 | Sinh Viên | |
| 76 | ![]() |
76034 | Nguyễn Thanh Tuấn | 1998 | Cử nhân sư phạm | |
| 77 | ![]() |
77221 | Võ Thị Bích Hợp | 2001 | Sinh Viên | |
| 78 | ![]() |
49741 | Trần Thị Thu Thuỷ | 1979 | Thạc Sỹ | |
| 79 | ![]() |
70055 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | 2000 | Sinh Viên | |
| 80 | ![]() |
70858 | Nguyễn Thị Hà | 1995 | Sinh Viên | |
| 81 | ![]() |
75571 | Nguyễn Thị Thanh Thúy | 1987 | Cử nhân sư phạm | |
| 82 | ![]() |
75174 | Nguyễn Thị Vân | 1981 | Giáo Viên | |
| 83 | 60736 | Trần Lý Phương Thanh | 2000 | Sinh Viên | ||
| 84 | 70637 | Nguyễn Thanh Thảo | 1991 | Cử Nhân | ||
| 85 | ![]() |
50306 | Nguyễn Thị Thái Hòa | 1994 | Giáo Viên | |
| 86 | ![]() |
60680 | Nguyễn Thị Giang | 1994 | Giáo Viên | |
| 87 | ![]() |
75494 | Trần Gia Phương | 2004 | Sinh Viên | |
| 88 | ![]() |
84338 | Phan Thị Thu Thảo | 2004 | Sinh Viên | |
| 89 | ![]() |
79403 | Lê Đỗ Đạt Huy | 1999 | Giáo Viên | |
| 90 | ![]() |
66930 | đang van thien | 1986 | Cử Nhân | |
| 91 | ![]() |
80848 | Trần Xuân Thảo | 2002 | Sinh Viên | |
| 92 | ![]() |
78258 | LÊ DUY QUANG | 2002 | Sinh Viên | |
| 93 | ![]() |
78307 | Vòng Thúc Mai Long | 1996 | Giáo Viên | |
| 94 | ![]() |
78641 | Lê Thị Phương Linh | 2002 | Sinh Viên | |
| 95 | ![]() |
38458 | Đoàn Minh Tuấn | 1993 | Bằng Khác | |
| 96 | ![]() |
82174 | Phạm Quốc Thiên Sơn | 2004 | Sinh Viên | |
| 97 | ![]() |
74902 | Đặng Thị Thanh Phương | 1987 | Giáo Viên | |
| 98 | ![]() |
48773 | Võ Ngọc Uyên Thư | 1993 | Cử Nhân | |
| 99 | ![]() |
80989 | Lương Kim Khánh | 2000 | Sinh Viên | |
| 100 | ![]() |
62861 | Huỳnh đô Đốc | 1958 | Giáo Viên | |
| 101 | 76837 | Đặng Đình Nam | 2001 | Sinh Viên | ||
| 102 | ![]() |
77020 | Lê Ngọc Quỳnh Mai | 2000 | Sinh Viên | |
| 103 | 78448 | Lâm Thị Lan | 1989 | Cử Nhân | ||
| 104 | ![]() |
76037 | Vy Thị Phượng Hiền | 1997 | Cử Nhân | |
| 105 | ![]() |
85172 | Ngô Ngọc Gia Hân | 2006 | Sinh Viên | |
| 106 | ![]() |
83186 | Nguyễn Thị Tuyết Anh | 2002 | Sinh Viên | |
| 107 | ![]() |
75830 | Trần Thị Như Ngọc | 2001 | Sinh Viên | |
| 108 | ![]() |
83803 | Phạm Đức Hiếu | 2003 | Sinh Viên | |
| 109 | ![]() |
66684 | Nguyễn thị my | 2000 | Sinh Viên | |
| 110 | ![]() |
80035 | Lê Thị Hồng Phúc | 1997 | Kỹ Sư | |
| 111 | ![]() |
84707 | NGUYỄN THỊ MỸ DUYÊN | 2004 | Sinh Viên | |
| 112 | 46767 | Vũ Châu Duy Tùng | 1998 | Sinh Viên | ||
| 113 | ![]() |
73266 | Huỳnh Mỹ Duyên | 1999 | Sinh Viên | |
| 114 | ![]() |
79823 | Lê Nguyễn Hồng Nhi | 2001 | Sinh Viên | |
| 115 | ![]() |
82572 | Trần Nguyễn Thanh Thư | 1970 | Thạc Sỹ | |
| 116 | ![]() |
79130 | Phan Thị Vân Anh | 2002 | Sinh Viên | |
| 117 | ![]() |
78153 | Đặng Thị Thu Trang | 2002 | Sinh Viên | |
| 118 | ![]() |
76855 | Nguyễn Thị Thuý Kiều | 2001 | Sinh Viên | |
| 119 | ![]() |
44604 | Nguyễn Thị Hồng Phước | 1994 | Thạc Sỹ | |
| 120 | ![]() |
77133 | Trương Ngọc Ly Ly | 2002 | Sinh Viên | |
| 121 | ![]() |
80442 | Trần Lại Bích Thảo | 1996 | Giáo Viên | |
| 122 | ![]() |
74274 | Đinh Thị Bích Hằng | 1994 | Cử Nhân | |
| 123 | 37725 | Bùi Thị Ngọc Huệ | 1988 | Giáo Viên | ||
| 124 | ![]() |
77852 | Vũ Thùy Vân | 2002 | Sinh Viên | |
| 125 | ![]() |
73452 | Bùi Thu Huyền | 1999 | Giáo Viên | |
| 126 | ![]() |
77548 | Nguyễn Thị Trà My | 1999 | Cử Nhân | |
| 127 | ![]() |
61433 | Nguyễn Thị Minh Thư | 1999 | Sinh Viên | |
| 128 | 58475 | Đặng Nguyễn Trang Thư | 1996 | Giáo Viên | ||
| 129 | 80398 | Lê Thị Ngọc Quyên | 2003 | Sinh Viên | ||
| 130 | ![]() |
50475 | Lại Đức Ngọc | 1993 | Giáo Viên | |
| 131 | ![]() |
67137 | Nghê Thį Tuyết Hương | 1962 | Cử nhân sư phạm | |
| 132 | ![]() |
24015 | Huỳnh Tuyết Cúc | 1980 | Giáo Viên | |
| 133 | ![]() |
51365 | Lê Thị Hoài Riêng | 1995 | Cử Nhân | |
| 134 | ![]() |
79894 | ĐỖ THỊ THU NGA | 1981 | Thạc Sỹ | |
| 135 | ![]() |
85676 | Phan Thị Thanh Nhựt | 2005 | Sinh Viên | |
| 136 | ![]() |
60504 | Nguyễn Thị Phương Nam | 1997 | Sinh Viên | |
| 137 | ![]() |
78110 | Đinh Thị Quang | 1994 | Giáo Viên | |
| 138 | ![]() |
66322 | PHẠM THU HƯỜNG | 1998 | Sinh Viên | |
| 139 | ![]() |
67858 | Phan Kim Yến | 1994 | Cử nhân sư phạm | |
| 140 | ![]() |
79104 | Phan Uyển Nhi | 1998 | Cử Nhân | |
| 141 | ![]() |
77213 | Nguyễn Ngọc Hùng | 2002 | Sinh Viên | |
| 142 | ![]() |
77549 | Trần Anh Quỳnh Duyên | 1996 | Cử Nhân | |
| 143 | ![]() |
80952 | Lê Văn An | 2003 | Sinh Viên | |
| 144 | ![]() |
59546 | Lương Lê Ngọc Trâm | 1999 | Sinh Viên | |
| 145 | ![]() |
68874 | Hoàng Thị Tâm | 1988 | Giáo Viên | |
| 146 | ![]() |
79469 | Nguyễn Vĩnh Tài | 2000 | Sinh Viên | |
| 147 | ![]() |
82058 | Mai Quang Dũng | 1987 | Kỹ Sư | |
| 148 | ![]() |
70133 | Nguyễn Đăng Xuân Nhi | 2000 | Sinh Viên | |
| 149 | ![]() |
75649 | Trương Thị Mai Lan | 2001 | Sinh Viên | |
| 150 | ![]() |
77094 | Nguyễn Thanh Duy | 2002 | Sinh Viên |
(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!
BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH
Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng
Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư
| KHỐI LỚP | 2 buổi 1 tuần | 3 buổi 1 tuần | ||
| Sinh viên |
Giáo viên | Sinh viên | Giáo viên | |
| LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 | 600 - 700 |
1000 - 1200 | 900 - 1000 | 1500 - 1800 |
| LỚP 5, 6, 7, 8 | 700 - 800 | 1200 - 1500 | 1000 - 1100 | 1800 - 2100 |
| LỚP 9, 10, 11, 12 | 800 - 900 |
1500 - 1600 | 1100 - 1300 | 2100 - 2400 |
| LTĐH-NGOẠI NGỮ | 900 - 1100 | 1600 - 1800 |
1300 - 1500 |
2400 - 2600 |
| KHỐI LỚP | 4 buổi 1 tuần | 5 buổi 1 tuần | ||
| Sinh viên |
Giáo viên | Sinh viên | Giáo viên | |
| LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 | 1100 - 1300 | 1900 - 2300 | 1400 - 1600 | 2300 - 2800 |
| LỚP 5, 6, 7, 8 | 1300 - 1400 | 2300 - 2700 | 1600 - 1700 | 2800 - 3300 |
| LỚP 9, 10, 11, 12 | 1400 - 1700 |
2700 - 3100 | 1700 - 2100 | 3300 - 3800 |
| LTĐH-NGOẠI NGỮ | 1700 - 1900 | 3100 - 3400 |
2100 - 2400 |
3800 - 4200 |