• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 79785 PHAN THANH NHỰT 1970 Giáo Viên
2 83777 Đoàn Công Thức 1999 Kỹ Sư
3 25130 quỳnh như 1987 Giáo Viên
4 83582 Phạm Văn Nguyên 2005 Sinh Viên
5 58526 Phan Doãn Hồng 1989 Giáo Viên
6 65184 Phạm Thụy Ngọc Quỳnh 2000 Sinh Viên
7 58379 Đỗ Thị Lan 1995 Cử nhân sư phạm
8 81001 Đoàn Văn Ấn 1975 Giáo Viên
9 55300 Võ Tố Uyên 1997 Sinh viên sư phạm
10 82105 Đặng Minh Nguyệt 2003 Cử Nhân
11 61270 Nguyễn Hoàng Minh Trí 1997 Cử Nhân
12 79789 Trần Thị Kim Ngân 2002 Sinh Viên
13 27204 Trần Văn Lĩnh 1993 Giáo Viên
14 84060 Ngô Thị Hồng Vân 1997 Giáo Viên
15 81699 Đỗ Đăng Khoa 2003 Kỹ Sư
16 84899 Dương Thùy Dương 2000 Cử Nhân
17 82399 Mã Chí Minh 1964 Giáo Viên
18 69547 Huỳnh Tấn Nghĩa 1982 Giáo Viên
19 82860 Lê Hữu Lộc 2002 Sinh Viên
20 67249 Phạm Hoàng Bảo Ngọc 2000 Kỹ Sư
21 57625 Dương Văn Đình 1994 Sinh Viên
22 36107 Lê Công Thuận 1991 Kỹ Sư
23 81799 Nguyễn Thuận 1973 Giáo Viên
24 84278 Lương Thị Thúy Huyền 2003 Sinh viên sư phạm
25 69829 Nguyễn Thị Ngọc Trâm 1999 Sinh Viên
26 75120 Lê Thị Nguyệt 1980 Giáo Viên
27 82477 Lê Kim Hiếu 2001 Sinh Viên
28 46943 Nguyễn Hồng Giang 1984 Giáo Viên
29 85260 Nguyễn Hữu Lộc 2004 Sinh Viên
30 35395 Đoàn Thị Điểm 1992 Giáo Viên
31 82679 Lý Hồng Ngọc 1994 Giáo Viên
32 59444 Trần Thị Thu Hiền 1993 Giáo Viên
33 85797 Lưu Thị Quỳnh 2003 Sinh Viên
34 66242 Nguyễn Thị Hương Lan 1989 Giáo Viên
35 74519 Trần Thị Thủy 1996 Cử Nhân
36 76415 Nguyễn Văn Vương 2001 Sinh Viên
37 85832 Cao Thị Diệu Linh 2004 Sinh Viên
38 58184 Lê Văn Hiếu 1999 Sinh Viên
39 82332 Nguyễn Lê Ngọc Thảo 2001 Giáo Viên
40 81847 Jvhduwydhbug ko 2001 Cử Nhân
41 82210 Trần Tấn Hưng 2004 Sinh Viên
42 50931 Đặng Thị Hằng 1993 Giáo Viên
43 83524 Võ Huế Nhi 2003 Sinh Viên
44 19534 Nguyễn Thị Quỳnh Anh 1991 Thạc Sỹ
45 40994 Đoàn Thị Kỳ 1992 Cử Nhân
46 55363 Phạm Thị Hà 1998 Cử Nhân
47 84913 Nguyen Thi Quy Kim 1997 Cử Nhân
48 73561 Đỗ Văn Dương 1991 Thạc Sỹ
49 58612 Nguyễn Thuận 1973 Giáo Viên
50 85810 Võ Thị Bích Xuân 1990 Giáo Viên
51 83670 Huỳnh Cẩm Tiên 2002 Cử Nhân
52 79910 Võ Phương Trà 2000 Sinh Viên
53 50630 Nguyễn Lê Kiều 1992 Cử Nhân
54 82774 Trần Thị Lựu 1990 Giáo Viên
55 85747 Nguyễn Thị Thanh Nhàn 2004 Sinh Viên
56 35056 Nguyễn Thanh Hải 1978 Thạc Sỹ
57 81603 Nguyễn Quốc Nhân 1998 Kỹ Sư
58 76988 Phan Lê Minh Quan 1999 Cử Nhân
59 84827 Nguyễn Văn Phúc 1971 Giáo Viên
60 70642 NGUYỄN THU HÀ 2000 Sinh Viên
61 39020 Nguyễn Thị Hà 1992 Giáo Viên
62 27785 Nguyễn Thị Lựu 1983 Giáo Viên
63 63763 Nguyễn Thị Kim Phụng 2000 Sinh Viên
64 78830 NGUYỄN NGỌC MINH THƯ 2000 Sinh Viên
65 83412 Nguyễn Thị Giang 1990 Giáo Viên
66 76619 Lê Ngọc Như 2001 Sinh Viên
67 74994 Nguyễn Ái Nguyệt 2000 Cử Nhân
68 81819 Nguyễn Thị Ngọc Thảo 2003 Sinh Viên
69 81656 Hà Ngọc Nguyên Trinh 2002 Sinh Viên
70 76612 Bùi Thị Tố Uyên 2000 Sinh Viên
71 82759 Nguyễn Phạm Minh Thư 2003 Sinh Viên
72 80114 Đặng Anh Dũng 1988 Giáo Viên
73 81224 Huỳnh Đặng Kim Yến 2000 Giáo Viên
74 84588 Nguyễn Ngọc Thi 2003 Sinh Viên
75 84605 Nguyễn Văn Tình 2004 Sinh Viên
76 73842 đỗ thị thu diệu 1992 Giáo Viên
77 84554 Võ Hà Anh Thư 2004 Sinh viên sư phạm
78 74057 PHẠM VĂN TOÁN 1994 Cử Nhân
79 47062 Hồ Thị Bảo My 1994 Cử Nhân
80 82354 Lê Thị Mộng Bình 1996 Cử Nhân
81 84538 Võ Mỹ Hân 2004 Sinh Viên
82 85110 Vũ Đặng Ánh Dương 2006 Sinh Viên
83 63666 Trần Thị Thùy Trinh 1987 Giáo Viên
84 77723 Trần Xuân Tuyền 1953 Cử nhân sư phạm
85 61080 Nguyễn Thị Thanh Nguyên 1996 Giáo Viên
86 79750 Phạm Thanh Phong 1984 Thạc Sỹ
87 76400 Nguyễn Thúy Vi 2000 Sinh Viên
88 83938 Đoàn Thị Thanh Lan 2001 Sinh Viên
89 81363 Trần Thị Lan Vi 1995 Giáo Viên
90 74350 TRẦN THANH THẢO 1993 Cử Nhân
91 50439 Nguyễn Hồng Hạnh 1994 Giáo Viên
92 79089 Phạm Vương Thành Đại 2001 Giáo Viên
93 37039 Đỗ Thị Út Quyên 1997 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92915747
Your IP : 216.73.216.42