• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 79785 PHAN THANH NHỰT 1970 Giáo Viên
2 27762 Trần Thị Hằng 1990 Giáo Viên
3 49812 Trịnh Thị Mỹ Hạnh 1998 Bằng Khác
4 41616 Trần Thị Ngân Thảo 1998 Sinh Viên
5 77691 Phạm Huy Hoàng 2002 Sinh Viên
6 86270 Đào Xuân Hiệp 2007 Sinh Viên
7 84030 Nguyễn Thị Tuyết Nhi 2005 Sinh Viên
8 83479 Đặng long phi 2005 Sinh Viên
9 68794 Trần Khánh Chương 1985 Giáo Viên
10 31133 Phạm Văn Quyệt 1960 Giáo Viên
11 79087 Lê Thị Hiền Lương 1998 Cử Nhân
12 79383 Nguyễn Thu Nga 2001 Cử Nhân
13 81534 NGUYỄN NGỌC QUỲNH NHƯ 2002 Sinh Viên
14 81596 Phạm Thị Én 1993 Cử Nhân
15 30418 Nguyễn Thị Mi 1992 Giáo Viên
16 73593 Ngô Thanh Tuấn 1990 Giáo Viên
17 68531 Nguyễn Thị Ngọc Nhi 1993 Giáo Viên
18 32805 Trần Thị Mỹ Lệ 1992 Giáo Viên
19 27930 Nguyễn Hồ Bảo Tuyên 1990 Giáo Viên
20 82501 Lê Thị Như Quỳnh 2004 Sinh Viên
21 82409 Võ Thị Tú Anh 2001 Sinh Viên
22 46512 Ngô Thị Kiều Trang 1996 Giáo Viên
23 74419 Trần Hà My 1997 Kỹ Sư
24 78905 Đoàn Thị Mỹ Quyên 2001 Sinh Viên
25 83701 Phạm Phan Kiều Anh 2002 Cử Nhân
26 66842 Cao Nguyễn Hoàng Duy 1996 Cử Nhân
27 85329 Lê Thị Kiều Diễm 2005 Sinh Viên
28 58457 Đỗ Văn Quyễn 1993 Giáo Viên
29 84946 Tran Van Tuan Huy 1972 Giáo Viên
30 84140 Vũ Giang Linh 2002 Sinh Viên
31 43482 Nguyễn Ngọc Tuấn 1997 Sinh Viên
32 79195 Trương Quốc Vương 2001 Sinh Viên
33 84880 Nguyễn Ngọc thuỳ Linh 2005 Sinh Viên
34 58048 Châu Thục Duy 1999 Giáo Viên
35 78371 Lê Thị Diễm Hương 2001 Sinh Viên
36 68678 Nguyen Tran Hoang Anh 1989 Giáo Viên
37 76923 Nguyễn Quỳnh Như 2001 Sinh Viên
38 80278 Huỳnh Xuân Quỳnh 1999 Giáo Viên
39 83582 Phạm Văn Nguyên 2005 Sinh Viên
40 86064 Đoàn Như Thoa 2005 Sinh Viên
41 46817 Vũ Thị Thủy 1997 Sinh Viên
42 51967 Đậu Thị Minh Nguyệt 1993 Giáo Viên
43 73179 Trần Phan Huyền Trang 2000 Cử Nhân
44 58212 Nguyễn Thị Lan Chi 1998 Giáo Viên
45 44332 Lê Công Hiếu 1980 Giáo Viên
46 55614 Nguyễn Bảo Hoàng Quyên 1994 Giáo Viên
47 40594 Trịnh Anh Tú 1998 Sinh Viên
48 84127 Hồ Yến Vy 2002 Sinh Viên
49 74634 Diệp Kim Thảo 1998 Cử Nhân
50 59817 Hoàng Nguyễn Huyền Trang 1994 Sinh Viên
51 71412 Nguyễn Thảo Duyên 2000 Sinh Viên
52 56146 Mai thị kiều mộng 1983 Cử nhân sư phạm
53 80249 Nguyễn Thị Trà My 1999 Sinh Viên
54 81689 Nguyễn Thị Xuân Mai 2003 Sinh Viên
55 78479 Nguyễn Phúc Nguyên 2001 Sinh Viên
56 70953 Huỳnh Thị Kim Triều 1996 Giáo Viên
57 49122 Đậu Thu Thủy 1997 Sinh viên sư phạm
58 84864 Nguyễn Phạm Tường Vy 2005 Sinh viên sư phạm
59 78164 Vỏ Thị Tiết Nhi 1997 Cử Nhân
60 79316 nguyễn văn tâm 2001 Sinh Viên
61 82177 Phạm Phương Thảo 2003 Sinh Viên
62 64333 Trương Hồng Huế 1992 Cử Nhân
63 67257 Lê Thị Oanh 1995 Giáo Viên
64 78156 Vương Vinh Thạnh 1999 Sinh Viên
65 38958 Lâm Thanh Phúc Tâm 1984 Giáo Viên
66 79953 Hồ Mã Sầu 1993 Bằng Khác
67 43062 Trần Hồng Nga 1998 Sinh Viên
68 79793 Nguyễn Gia Hồng Phúc 2003 Sinh Viên
69 69580 Nguyễn Thị Hồng Ánh 2000 Sinh Viên
70 52583 Nguyễn Thị Yến Giang 1990 Giáo Viên
71 84695 Ngô Thị Hằng Nga 2003 Sinh Viên
72 60575 Phạm Thị Kim Tuyền 1995 Giáo Viên
73 85250 Nguyễn Trần Hồng Phúc 1987 Giáo Viên
74 80518 Trần Thanh Tùng 1991 Kỹ Sư
75 80711 CAO KIỀU MỸ AN 2001 Sinh Viên
76 76470 Nguyễn Văn Minh 2000 Sinh Viên
77 40027 Phan Thị Thu Thủy 1990 Thạc Sỹ
78 74460 Phạm Thị Tấm 1984 Giáo Viên
79 80350 Phạm Văn Khoa 1997 Cử Nhân
80 27853 Trương Thị Mỹ Linh 1993 Cử Nhân
81 82953 Hồ Đỗ Quỳnh Chi 2004 Sinh Viên
82 37104 Huỳnh Phát Ngươn 1993 Cử Nhân
83 83741 Lê Thị Hồng Như 2002 Sinh Viên
84 71787 Lê Huyền Thương 1997 Cử nhân sư phạm
85 80122 Lê Diệu Linh 2002 Sinh Viên
86 66742 Phạm Thị Thu Thảo 1998 Cử Nhân
87 81891 Lâm Văn Hào 2003 Sinh Viên
88 84987 Phạm Đức Trọng 2001 Sinh Viên
89 62970 Đoàn Thị Thương 1994 Giáo Viên
90 33350 Nguyễn Thị Thanh Hiệp 1994 Sinh Viên
91 78991 Nguyễn Thị Thanh Hằng 1997 Cử Nhân
92 41610 Nguyễn Thị Hồng Nhung 1998 Sinh Viên
93 34031 Trần Quốc Việt 1982 Giáo Viên
94 83746 Nguyễn Thị Thanh Trúc 1997 Kỹ Sư
95 80543 Nguyễn Trần Long Vũ 2003 Sinh Viên
96 34821 Nguyen ba ngoc 1973 Cử Nhân
97 43429 Đào Văn Quân 1987 Giáo Viên
98 74828 Ngô Quang Tuấn 1991 Giáo Viên
99 38963 Huỳnh Thị Quế Chi 1995 Sinh Viên
100 27305 Trần Thị Quý 1984 Giáo Viên
101 70389 Trần Thị Ngọc 1994 Cử Nhân
102 85847 Trương Thị Dẹn 1991 Giáo Viên
103 54795 Nguyễn Ngọc Ánh 1991 Cử Nhân
104 82569 Triệu Kiều tiên 1985 Giáo Viên
105 68811 Nguyễn Thị Phương Loan 1994 Giáo Viên
106 84470 Nguyễn Thị Yến Nhi 2003 Sinh Viên
107 61270 Nguyễn Hoàng Minh Trí 1997 Cử Nhân
108 85890 Ngô Thị Lệ Quyên 2003 Sinh Viên
109 74494 Nguyễn Thuỳ Linh 2001 Sinh viên sư phạm
110 81593 Đặng Vi Vân Anh 2003 Sinh Viên
111 78453 TRƯƠNG NGỌC TƯỜNG LINH 1999 Cử nhân sư phạm
112 2141 Đặng Thị Hải Yến 1995 Sinh Viên
113 77921 Hoàng Hữu Giang 1984 Cử nhân sư phạm
114 79354 Trần Thị Quỳnh Trang 1999 Sinh Viên
115 62254 Đoàn Trần Bảo Vy 2000 Sinh Viên
116 80152 Đặng Thùy Dung 1999 Sinh Viên
117 74536 Đoàn Thị Bích Chi 1976 Giáo Viên
118 76926 Nguyễn Thị Hạnh 1995 Bằng Khác
119 73832 Dương Thanh Dinh 1988 Giáo Viên
120 75350 Hoàng Hải Yến 2000 Sinh Viên
121 83901 Huỳnh Thị Huỳnh Như 1998 Cử Nhân
122 72622 Phan Thị Ngọc Trầm 2000 Sinh Viên
123 29954 Trần Văn Hường 1989 Cử Nhân
124 74848 Triệu Thị Hà 2000 Sinh viên sư phạm
125 85022 Nguyễn Phúc Minh Anh 2005 Sinh Viên
126 57845 Nguyễn Thị Hồng Vân 1997 Sinh Viên
127 84060 Ngô Thị Hồng Vân 1997 Giáo Viên
128 84270 Trương Mỹ Dung 2004 Sinh Viên
129 82234 Hà Lê Minh Sơn 2002 Sinh Viên
130 79251 Lê thị kiều oanh 1989 Giáo Viên
131 44172 Phạm Thị Hương 1978 Cử Nhân
132 82230 Đoàn Ngọc Đào 2003 Sinh Viên
133 83985 Nguyễn Thụy Ngọc Trúc 2001 Giáo Viên
134 84899 Dương Thùy Dương 2000 Cử Nhân
135 83687 Phan Lê Minh Huyền 2005 Sinh Viên
136 52968 Nguyễn Thị Thu Uyên 1997 Cử Nhân
137 32814 Huỳnh Xuân Nghĩa 1997 Sinh Viên
138 86098 Bùi Thị Thanh An 2002 Cử Nhân
139 79992 Trần Đình Thái 1979 Giáo Viên
140 85395 Phạm Thị Thanh Trúc 2004 Sinh Viên
141 82275 Võ Kim Minh Thư 2002 Sinh Viên
142 24204 Đoàn Trọng Hữu 1995 Sinh Viên
143 76297 LÊ TẤN PHÁT 2000 Sinh Viên
144 74543 Đỗ Thuỷ Tiên 1999 Sinh Viên
145 85053 Võ Nguyễn Mai Lam 2003 Sinh Viên
146 81560 VÕ NGỌC PHƯƠNG THẢO 2004 Sinh Viên
147 52401 Lê Thị Diễm Trang 1993 Giáo Viên
148 82884 Phạm Hồng Nhiên 2001 Sinh Viên
149 67249 Phạm Hoàng Bảo Ngọc 2000 Kỹ Sư
150 83556 Trần Thanh Phương 1994 Giáo Viên
151 84932 Trang Khánh Nghi 2004 Sinh Viên
152 48507 Nguyễn Thy An 1990 Cử Nhân
153 76410 Võ Hiền Hậu 2000 Sinh Viên
154 80330 NGUYỄN ÁI BĂNG 2000 Sinh Viên
155 84735 Trần Thị Huyền Trân 2005 Sinh Viên
156 77938 Nguyễn Mỹ Hạnh 1997 Cử Nhân
157 82218 Nguyễn Thị Như Quỳnh 2001 Cử Nhân
158 76695 Dương Văn Thanh 1998 Sinh Viên
159 84662 Nguyễn Ngọc Nhã Thiên 2001 Sinh Viên
160 82135 Lý Gia Hân 2001 Giáo Viên
161 49184 Đỗ Liên Hương 1996 Sinh Viên
162 81145 Võ Phương Cẩm Tú 2001 Cử Nhân
163 59033 Phùng Ngọc Khánh Linh 1997 Giáo Viên
164 80149 Đặng Thị Hà 1987 Giáo Viên
165 72919 Châu Thị Việt Trinh 1994 Giáo Viên
166 53493 Lý Lệ Phương 1998 Cử nhân sư phạm
167 80785 Trần Ngọc Sang 2001 Sinh Viên
168 84184 Hoàng Anh Khôi Nguyên 2005 Sinh Viên
169 31062 Lưu Văn Tĩnh 1983 Cử Nhân
170 82676 Đào Như Quỳnh 1975 Cử Nhân
171 83669 Nguyễn Anh Quốc 1996 Giáo Viên
172 81379 Trần Thị Diệu Nương 1983 Giáo Viên
173 69056 Vũ Hoàng Ngân 1998 Cử Nhân
174 85052 Võ Trần Thanh Bình 1992 Giáo Viên
175 81344 Bùi Thị Thu Huyền 2003 Sinh Viên
176 82491 Nguyễn Thị Nguyệt 1994 Giáo Viên
177 28132 Võ Thị Thu Hương 1989 Giáo Viên
178 66224 Phạm Thị Hồng Hậu 1998 Sinh Viên
179 5687 Dương Bảo Ngọc 1993 Cử Nhân
180 81874 Tạ Minh Thảo 2002 Sinh Viên
181 50603 Lê Quỳnh Mai 1999 Sinh Viên
182 49278 Đặng Thị Thu Hà 1994 Giáo Viên
183 30300 Nguyễn Thị Hường 1993 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104287360
Your IP: Loading...