• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 79767 Nguyễn Tuấn Hải 1992 Giáo Viên
2 79119 Nguyen thi ngoc trinh 1989 Cử Nhân
3 79197 Tạ Khánh Nhi 1999 Sinh Viên
4 80607 Thân Thị Mỹ Huyền 2002 Cử Nhân
5 49338 Lê Ngọc Diễm Trinh 1992 Giáo Viên
6 76128 Lưu Thiên Phú 1994 Thạc Sỹ
7 85660 Lê Thị Quí Nghiêm 1985 Giáo Viên
8 57967 Phạm Minh Châu 1998 Cử Nhân
9 21031 Phan Thị Thanh Chi 1991 Giáo Viên
10 30997 Trần Ngọc Tường Nhi 1997 Cử Nhân
11 77898 Lê Như Quỳnh 1996 Cử Nhân
12 35511 Hoàng Thị Thọ 1985 Giáo Viên
13 73613 Nguyễn Thị Tố Nga 2001 Sinh Viên
14 46248 Ngô Anh Thi 1992 Giáo Viên
15 75737 Phan Thị Hong Nhi 1994 Cử Nhân
16 75734 Phan Thị Hạnh 1987 Giáo Viên
17 77830 Đoàn Thị Thu Nhân 1999 Sinh Viên
18 80728 Phan Thị Thanh Trúc 2000 Cử nhân sư phạm
19 80557 Trần Mỹ Quyên 2001 Sinh Viên
20 77026 Bùi Thị Nhung 1983 Cử Nhân
21 76272 Đỗ Thị Kim Tồn 2000 Sinh Viên
22 63227 Phan Dạ Thảo 1999 Sinh Viên
23 53324 Thái Thị Trúc Linh 1994 Giáo Viên
24 36641 Nguyễn Trà Mi 1993 Giáo Viên
25 75746 Men Kim Nguyễn Kiều Oanh 1994 Giáo Viên
26 85392 Lê Thị Phương Mai 2004 Sinh Viên
27 75221 Trần Thị Diễm Thơ 2000 Sinh Viên
28 76907 Nguyễn Huy hoàng 2001 Sinh Viên
29 67217 Nguyễn Thị Hảo 1996 Giáo Viên
30 60797 Đỗ Thị Nhung 1996 Cử Nhân
31 77664 Hồ Thị Thanh Tâm 2000 Sinh Viên
32 71000 Nguyễn Xuân Duẩn 1999 Sinh Viên
33 82055 Phạm Tuấn Kiệt 2001 Sinh Viên
34 59464 Phạm Thị Kim Huệ 1994 Giáo Viên
35 80370 Trương Thị Lan Anh 2002 Sinh Viên
36 73168 Kim Hoàng Thiên Lý 2001 Sinh Viên
37 80599 Nguyễn Thị Bích Trâm 2000 Sinh Viên
38 65756 Nguyễn Tuấn Tài 1997 Sinh Viên
39 25625 Đặng Thành Trí 1995 Kỹ Sư
40 78619 Võ Thị Quỳnh Nga 2001 Sinh Viên
41 58941 Phan Đức Hải 1983 Giáo Viên
42 81556 Vương Thị Thu Hồng 1995 Sinh viên sư phạm
43 72206 Triệu Thị Hạnh 2000 Sinh Viên
44 63003 Trần Bảo Ngân 1999 Sinh Viên
45 80086 Tiêu Thị Lan 1991 Thạc Sỹ
46 35295 Đỗ Mai Phương 1993 Giáo Viên
47 70255 Phạm Tô Kiều Trinh 1998 Sinh Viên
48 83229 Nguyễn Thị Quỳnh Liên 2001 Sinh Viên
49 75345 Trần Tú Quyên 1999 Giáo Viên
50 66974 Lưu Bích Ngọc 2000 Sinh Viên
51 56030 Trần Thị Thanh Sâm 1994 Cử Nhân
52 76219 Đoàn Ngọc Phát 1991 Kỹ Sư
53 57657 Nguyễn Xuân nam 1980 Cử nhân sư phạm
54 68346 HỒ KHÁNH UYÊN 1997 Giáo Viên
55 56183 Trần Quang Hiếu 1995 Giáo Viên
56 34487 Phạm Thị Thu Trinh 1997 Giáo Viên
57 46113 Đinh Thị Phương Uyên 1995 Giáo Viên
58 58387 Trần Quốc Tân 1995 Cử nhân sư phạm
59 82137 Bùi Nguyễn Khánh Linh 2004 Sinh Viên
60 70128 Phạm Thị Minh Phượng 1993 Cử Nhân
61 74202 Trần Thị Minh Phương 1990 Giáo Viên
62 66217 Trần Bảo Linh 1991 Giáo Viên
63 76990 Nguyễn Thị Hà Trâm 2000 Sinh Viên
64 57680 Tống Bảo Trân 1998 Sinh Viên
65 74491 Phạm Thị Quỳnh Như 1998 Cử nhân sư phạm
66 84175 Đỗ Huỳnh Bảo Trân 2004 Sinh Viên
67 44488 Nguyễn Thị Anh Thư 1994 Giáo Viên
68 83272 Nguyễn Thị Minh Thùy 2004 Sinh Viên
69 39795 Phan Thị Vân 1997 Sinh Viên
70 29070 Nguyễn Thị Ngọc Hân 1995 Giáo Viên
71 75189 Nguyễn Thị Hoa 1963 Giáo Viên
72 85089 Nguyễn Thị Thu Hiền 2004 Sinh Viên
73 76382 Lê Thanh Phong 1996 Sinh Viên
74 54115 Ngô Hoàng Đảm 1997 Cử Nhân
75 79254 Trần Thị Thương 2002 Sinh Viên
76 77193 Võ Thị Ái Nhung 2001 Sinh Viên
77 53886 Nguyễn Thị Quỳnh Nga 1996 Sinh Viên
78 79393 Mai Đăng Nhật Linh 1993 Giáo Viên
79 83755 Phan Thị Minh Thúy 2004 Sinh Viên
80 54060 Lê Quang Thời 1997 Sinh Viên
81 70810 Đỗ Thị Đào 1992 Giáo Viên
82 57196 Lê Uy 1991 Giáo Viên
83 59601 Phan Tấn Phú 1993 Giáo Viên
84 76022 Phạm Thị Hồng Phúc 1999 Sinh Viên
85 37324 Nguyễn Lê Phương Thảo 1991 Giáo Viên
86 80032 Bành Minh Hảo 2003 Sinh Viên
87 61732 Lâm Thị Hồng Trân 1991 Giáo Viên
88 66526 Lê Thị Dung 1987 Giáo Viên
89 51435 Nguyễn Thị Hoàng Ngân 1992 Cử Nhân
90 76859 Phạm Thị Ngân Hà 1987 Cử Nhân
91 80790 Trần Văn Tuân 1990 Giáo Viên
92 84375 Phan Trần Thanh Hà 2005 Sinh Viên
93 75674 Lưu Quế Trân 1994 Bằng Khác
94 85625 Nguyễn Thị Trà My 2001 Cử Nhân
95 51634 Bùi Thị Thu Huyền 1985 Giáo Viên
96 67310 Nguyễn Hồng Vi 2000 Cử Nhân
97 58922 TRẦN THỊ PHƯƠNG LINH 1996 Sinh Viên
98 84138 Đặng Khánh Linh 1999 Cử Nhân
99 48525 Khuất thu hoa 1973 Cử Nhân
100 65817 Phan Hoàng Cương 1990 Giáo Viên
101 80598 Nguyễn Nhực Thi 1994 Kỹ Sư
102 73289 Dương Thế Toàn 2001 Sinh Viên
103 49440 Lê thị phượng 1992 Giáo Viên
104 67674 Hà Thị Long 1982 Giáo Viên
105 75598 Trần Hữu Đức 1999 Sinh Viên
106 70376 Thái Thanh Ngân 2000 Sinh Viên
107 84240 Nguyễn Nhật Phi 2003 Sinh Viên
108 82173 Lưu Quốc Tuấn 1988 Giáo Viên
109 84902 Võ Tiến Phát 2004 Sinh Viên
110 80576 Trần Lê Bảo Ngọc 2003 Sinh Viên
111 48134 Lê Thị Xuân 1993 Giáo Viên
112 51467 Phan Thị Hoài Trang 1994 Giáo Viên
113 76472 Nguyễn Thị Ngọc Anh 2001 Sinh Viên
114 69107 Vũ Ngọc Hà 1999 Sinh Viên
115 85990 Lương Quốc 2002 Cử Nhân
116 78368 Trần Thị Cẩm Trinh 1980 Giáo Viên
117 82863 Trương Diễm Quỳnh 2001 Sinh Viên
118 76213 Đoàn Anh Tuấn 1996 Cử Nhân
119 78494 ĐÕ THỊ HOA LÊ 1985 Cử nhân sư phạm
120 35238 Lê Như Quỳnh 1995 Giáo Viên
121 69691 Trần Văn Tiến 1994 Cử Nhân
122 77827 Lê Thanh Danh 2002 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92915710
Your IP : 216.73.216.42