• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 79631 Nguyễn Đức Quang 2003 Sinh Viên
2 5724 Nguyễn Minh thương 1986 Giáo Viên
3 57940 Phạm Hiếu Nghĩa 1997 Sinh Viên
4 68562 Đoàn Thị Thu Trang 2000 Sinh Viên
5 80498 Nguyễn Thị Kim Ngân 2003 Sinh Viên
6 84371 Nguyễn Ngọc Kim Quyên 2004 Sinh Viên
7 2762 Hoàng Thị Thọ 1991 Giáo Viên
8 75958 Đinh Văn Tam 2000 Giáo Viên
9 80381 Nguyễn Thị Phương 2003 Sinh Viên
10 26006 Trương Thị Kim Ngọc 1989 Giáo Viên
11 78102 Bùi Thị Duyên 1999 Sinh Viên
12 38466 Nguyễn vân anh 1989 Cử Nhân
13 78290 Ho tran kien quan 2002 Sinh Viên
14 39362 Nguyễn Thị Kim Oanh 1994 Cử Nhân
15 76269 Thái Hồng Điệp 1995 Giáo Viên
16 75301 Phạm Thúy Nga 1976 Giáo Viên
17 77498 Khổng Minh Thành 1997 Kỹ Sư
18 85505 Phạm Thị Minh Phương 2006 Sinh Viên
19 78252 Nguyễn Kim Thạch 2002 Sinh Viên
20 68241 Lương Thị Thanh Hiền 1991 Giáo Viên
21 22499 Lương Hoàng Kim 1993 Giáo Viên
22 50773 Ung Thanh Tân 1996 Giáo Viên
23 79470 Nguyễn Thanh Hương 1990 Cử Nhân
24 76193 Lê Hoàng Minh Anh 2001 Sinh Viên
25 70754 Nguyễn Phạm Nam Dương 2000 Sinh Viên
26 76483 Châu Võ Thanh Sơn 1998 Sinh Viên
27 59174 Trần Thị Hà 1999 Sinh Viên
28 85617 Võ Ngọc Thủy Linh 2005 Sinh Viên
29 59773 LÝ NHÃ SA 1999 Sinh Viên
30 74435 Trần Thị Huệ Phương 1980 Cử Nhân
31 68440 Tạ Ngọc Bích Vân 1990 Cử Nhân
32 75819 Nguyễn Ngọc Ái Nhi 2001 Sinh Viên
33 79909 Lê Thanh Huy 2000 Sinh Viên
34 76965 Nguyễn Thị Hạnh 1998 Giáo Viên
35 80730 Huỳnh Minh 1991 Giáo Viên
36 79029 Nguyễn Phạm Hà Phương 2002 Sinh viên sư phạm
37 79049 Phạm Minh Duy 1990 Giáo Viên
38 82808 Nguyễn Quang Khải 2004 Sinh Viên
39 80659 Vương Yến Vân 2003 Cử Nhân
40 60407 Hồ Thị Thùy Trang 1999 Sinh Viên
41 77897 Ngô Xuân Thủy 1984 Cử Nhân
42 75528 Nguyễn Thị Linh Huệ 1994 Cử Nhân
43 80963 Phạm Thị Thu Trang 1997 Cử Nhân
44 40110 Đặng Thị Thu Hằng 1995 Giáo Viên
45 83185 Hứa Nghĩa Thành 1997 Cử Nhân
46 84789 Bùi Lâm Thanh Thảo 2002 Sinh Viên
47 76477 NGUYỄN PHÚC THẢO PHƯƠNG 1999 Sinh Viên
48 72509 Huỳnh Thị Báu 1997 Kỹ Sư
49 62584 Phạm Lê Thị Hồng Diễm 1996 Cử nhân sư phạm
50 76998 Lê Đức Thanh Tuấn 1997 Sinh Viên
51 85268 Lê Minh Tình 2006 Sinh Viên
52 66394 Nguyễn Thị Vân Anh 2000 Sinh Viên
53 79840 Nguyễn Thị Thiên Thạch 2002 Sinh Viên
54 84477 Hoàng Hồng Phựơng 1982 Giáo Viên
55 53557 Nguyễn Thị Hường 1991 Cử Nhân
56 76825 Bùi Thuý Huân 1988 Cử nhân sư phạm
57 22203 Phạm Thị Xuyên 1999 Sinh Viên
58 84029 PHẠM THẠCH SANG 2001 Sinh Viên
59 57091 Lê Mỹ Phụng 1998 Sinh viên sư phạm
60 79292 Nguyễn Thị Diễm Linh 2001 Sinh Viên
61 47515 Trương Mỹ Bửu 1986 Cử Nhân
62 55185 Đào văn doanh 1994 Sinh Viên
63 62987 Nguyễn Văn Quyền 1999 Sinh viên sư phạm
64 40774 Hà Kiều Trang 1998 Sinh Viên
65 57342 Đỗ Thị Diễm Quỳnh 1998 Sinh Viên
66 65417 Nguyễn Thị Cúc 1996 Giáo Viên
67 84803 Nguyễn Trung Quân 2003 Sinh Viên
68 49606 Trần Đoàn Phương Uyên 1998 Giáo Viên
69 68216 Trương Thị Thanh Tuyền 1998 Sinh viên sư phạm
70 80541 Đào Thị Hồng Ngân 2003 Sinh Viên
71 62354 Lê Thị Mỹ Tiên 1994 Giáo Viên
72 51396 Đào ngọc thương 1990 Cử Nhân
73 81563 Trần Thị Thanh Lan 2003 Sinh Viên
74 53479 Võ Thị Kim Liên 1995 Cử Nhân
75 70988 Phạm Thị Thu Trâm 2001 Sinh Viên
76 73497 Ngô Thị Kim Thể 2001 Sinh Viên
77 67218 Nguyễn Hồng Đăng 2000 Sinh Viên
78 70170 Đặng Ngọc An 2000 Sinh Viên
79 70159 Trần Thị Ngọc Mai 1994 Giáo Viên
80 76775 Phạm Thị Minh Nguyệt 2000 Sinh Viên
81 39440 Lê Đình Bảo Quỳnh 1975 Giáo Viên
82 81540 LÊ TRẦN BÁCH HỢP 1996 Bằng Khác
83 60636 Trần Kim Ý Phương 1996 Giáo Viên
84 80456 Văn Lê Mỹ Uyên 2003 Sinh Viên
85 46855 Huỳnh Trần Cương 1984 Giáo Viên
86 70284 Nguyễn Thị Anh Đào 1977 Giáo Viên
87 46656 Hồ Thị Ngọc Vân 1960 Giáo Viên
88 77846 Trần Quốc Thắng 2002 Sinh Viên
89 82633 Cao thị thu thuỷ 2004 Sinh Viên
90 75512 Nguyễn Anh Thư 2000 Giáo Viên
91 76270 Đoàn Thị Kim Ngân 2001 Sinh Viên
92 73606 Lữ Thành Thiên 2001 Sinh Viên
93 48020 Phan Thị Thu Hường 1989 Giáo Viên
94 78245 TRẦN THỊ THANH TRÚC 2002 Sinh Viên
95 66831 Trần Thị Trúc Hậu 2000 Sinh Viên
96 58304 Nguyễn Lê Hương Giang 1998 Sinh Viên
97 28314 Hoàng Thu Thảo 1992 Giáo Viên
98 84546 Lê Thị Thuỳ Trang 2003 Sinh Viên
99 68823 Phan Khải Hoàng 2000 Sinh Viên
100 76750 SAng 2001 Sinh Viên
101 83444 Lê Nguyễn Ngọc Nữ 2002 Sinh Viên
102 43252 Nguyễn Thị Mai Liên 1963 Giáo Viên
103 75959 Nguyễn Thành Khiêm 2000 Sinh Viên
104 83544 Nguyễn Thị Kim Uyên 2002 Sinh Viên
105 76904 Ngô thị thoa 2001 Sinh Viên
106 35956 Trương Thị Phượng Hằng 1993 Giáo Viên
107 80013 Nguyễn Hòa Bình 1999 Cử Nhân
108 40637 Lê Thị Trúc Quỳnh 1996 Giáo Viên
109 67130 Đoàn Thạch Lam 1963 Cử nhân sư phạm
110 75727 Nguyễn Quốc Đạt 2001 Sinh Viên
111 59665 Lê Hiếu Thảo 1974 Giáo Viên
112 82502 Nguyễn Thị Trúc Phương 2002 Sinh Viên
113 58312 Nguyễn Lê Bảo Hân 1997 Cử Nhân
114 82164 PHAM THI DIEM TRINH 1998 Cử Nhân
115 66766 Nguyễn Thị Kim Thoa 1996 Cử nhân sư phạm
116 74883 Phạm Thị Hồng Ngọt 1999 Sinh Viên
117 70392 Trần Thị Thanh 1998 Sinh Viên
118 84180 Võ Minh Long 2005 Sinh Viên
119 48329 Lê Thị Kim Thanh 1996 Cử Nhân
120 82197 Đỗ Văn Nam 2001 Sinh Viên
121 64819 Luân Đức Anh Thi 1997 Giáo Viên
122 79054 HUỲNH THỊ KIM NƯƠNG 1999 Cử Nhân
123 82279 Trần Hoàng Minh Trúc 2003 Sinh Viên
124 34323 Trần Nguyễn Phương Thảo 1995 Cử Nhân
125 76143 Lâm Kim Yến 1998 Giáo Viên
126 77457 Đặng Lê Thục Đoan Hạnh 1999 Sinh Viên
127 78788 Huỳnh Ngọc Yến Nhi 2002 Sinh Viên
128 43233 Hồ Thị Vân Anh 1990 Giáo Viên
129 77415 Nguyễn Viết Trung 2002 Sinh Viên
130 80811 Nguyễn Ngọc Phúc 1999 Sinh Viên
131 66598 Võ Tường Vy 1999 Sinh Viên
132 49816 Hồ Trọng Bình 1992 Sinh Viên
133 43625 Lê Thùy Nhật Minh 1997 Sinh Viên
134 80224 Hoàng Thủy Minh Mến 2003 Sinh Viên
135 82893 Đinh Vân Anh 2003 Sinh Viên
136 57501 Nguyễn Thị Trà Giang 1998 Sinh Viên
137 66814 Nguyễn Trần Tường Vy 1998 Cử nhân sư phạm
138 28361 Trần Thị Kim Tuyền 1966 Giáo Viên
139 75774 Trương Ngọc Chương 1980 Giáo Viên
140 29269 Nguyễn Thị Thảo Vy 1996 Giáo Viên
141 84453 Trần Thị Bích Hằng 2005 Sinh Viên
142 74564 Lê Tâm Bình 1998 Sinh Viên
143 73891 Phan Thị Quế Phương 1990 Giáo Viên
144 33524 Lê Thị Lý 1956 Giáo Viên
145 77250 Nguyễn Văn Vinh 2002 Sinh viên sư phạm
146 82483 Nguyễn Thị Minh Uyên 2001 Sinh Viên
147 80473 Mai Ngọc Yến Nhi 2003 Sinh Viên
148 80024 Phan Thị Như Quỳnh 2001 Sinh Viên
149 78277 Huỳnh Thị Nhất Thuyết 2001 Sinh Viên
150 81809 Nguyễn Khánh Như 2003 Sinh Viên
151 79363 Võ Thị Kim Ngân 1998 Cử Nhân
152 84090 Phạm Thị Hoa Thắm 1990 Thạc Sỹ
153 81745 Trần Thị Thanh Loan 2001 Sinh Viên
154 57422 Phạm Hồng Loan 1995 Sinh Viên
155 67024 Bùi Thị Trúc Ly 2000 Sinh Viên
156 83771 Nguyễn Thị Tuyết Nhung 2001 Sinh viên sư phạm
157 74443 Tô Lan Phương 1996 Giáo Viên
158 63095 Dương Thị Thảo Trang 2000 Cử Nhân
159 76434 Huỳnh Thị Kim Ngân 1999 Sinh Viên
160 78498 Ngô Dương Phương Nguyên 1998 Cử Nhân
161 70497 Hoàng Nguyễn Thùy Dương 2000 Sinh viên sư phạm
162 80444 Phan Thảo Hoài Thương 2002 Sinh Viên
163 81609 PHAN THÀNH VINH 2004 Sinh Viên
164 78381 HUỲNH THỊ TÂM HẢO 1971 Giáo Viên
165 62172 Chu Thị Hương Lan 1997 Sinh Viên
166 60619 Huỳnh Kim Hằng 1999 Sinh Viên
167 66452 Nguyễn Thị Ái Trang 1995 Giáo Viên
168 76450 Nguyễn Thu Phương 2000 Sinh Viên
169 84287 Huỳnh Thị Thanh Hương 2005 Sinh Viên
170 85278 Nguyễn Thị Thu Ngọc 2002 Cử Nhân
171 32180 Nguyễn Thị Thu Hiền 1989 Thạc Sỹ
172 30917 Nguyễn Thành Vinh 1993 Giáo Viên
173 80325 Nguyễn Phan Thục Anh 2001 Sinh Viên
174 73123 Đinh Phan Quỳnh Nhung 2001 Sinh Viên
175 45509 Lê Vũ Anh Phong 1996 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92913903
Your IP : 216.73.216.42