• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 79463 Hà Trung Hiếu 2001 Sinh Viên
2 48735 Lâm Thị Thủy Tiên 1996 Cử Nhân
3 50877 Nguyễn Thị Diễm Quỳnh 1998 Sinh Viên
4 69595 Nguyen Thi Vinh 1986 Cử Nhân
5 77085 Trần Thị Quỳnh Như 2000 Sinh Viên
6 29243 Nguyễn Thị Chí Thanh 1990 Giáo Viên
7 60044 Thường Thu Thi 1998 Sinh Viên
8 35972 Trần Tấn Phước 1994 Giáo Viên
9 67883 CHÂU YÊN 1993 Thạc Sỹ
10 76263 Võ Thị Lệ Thuý 1965 Giáo Viên
11 62822 Nguyễn Lê Giáng Linh 1996 Cử Nhân
12 61553 Nguyễn Xuân Quý 1993 Giáo Viên
13 43332 Nguyễn Đình Bình 1980 Giáo Viên
14 80205 Trần Huy Quang 1992 Thạc Sỹ
15 60971 Bùi Thị Đầy 1996 Giáo Viên
16 78663 Phạm Thị Hoa Phượng 2001 Sinh Viên
17 84337 Huỳnh Thị Hồng Huệ 2004 Sinh Viên
18 77941 Lê Nhật Quang 1994 Giáo Viên
19 28889 Phạm Thị Huyền Trang 1992 Giáo Viên
20 73447 Trúc Đào Lữ 1997 Sinh Viên
21 78421 Phan Nữ Nhật Hạnh 1995 Thạc Sỹ
22 77940 Cao Quốc Tiên 1999 Sinh Viên
23 72055 Nguyễn Viết Tịnh 1997 Cử Nhân
24 75422 Nguyễn Phạm Tùng Lâm 2001 Sinh Viên
25 64375 Đinh Thị Hương Giang 2000 Sinh Viên
26 80280 NGUYỄN VĂN CHƯƠNG 1999 Sinh Viên
27 83023 Đoàn Ngọc Thu Ngân 2005 Sinh Viên
28 60705 Phạm Ngọc Bảo Thoa 1991 Cử Nhân
29 83025 Thúy Quỳnh 2004 Sinh Viên
30 71841 Huỳnh Hữu Tiên 1978 Giáo Viên
31 81057 Đào Lê Ngọc Trâm 2003 Sinh Viên
32 77089 Lê Thị Xuân 1990 Cử Nhân
33 80334 Phạm Thị Xuân Đào 2002 Sinh Viên
34 83299 Nguyễn Thị Thuỳ Linh 2001 Cử Nhân
35 78481 HOÀNG ĐỨC TRUNG 2002 Sinh Viên
36 80947 Nguyễn Trường Duy 2000 Sinh Viên
37 84682 Lữ Nguyệt Linh 2005 Sinh Viên
38 65091 Vũ Thị Nụ 1995 Cử nhân sư phạm
39 83508 Hà Thị Thu Trang 2005 Sinh Viên
40 35845 Lê Thị Ngọc Lan 1981 Giáo Viên
41 67673 Nguyễn Hoàng Danh 2000 Sinh Viên
42 25992 Phạm Thị Ngọc Quý 1989 Cử Nhân
43 85138 Phạm Nguyễn Hạ Vi 2005 Sinh Viên
44 85182 Trần Thị Thu Hà 2005 Sinh Viên
45 76002 Trần Huỳnh Hưng Phát 2000 Cử Nhân
46 75360 Dương Nguyễn Như Thảo 1997 Sinh Viên
47 67745 Nguyễn Thị Phương Hiếu 1996 Cử Nhân
48 77487 Nguyễn Ngọc Tiên 2000 Sinh Viên
49 68091 Phạm thị đỗ 1962 Giáo Viên
50 80320 Lê Hoàng Gia Thảo 2002 Sinh Viên
51 34809 Nguyễn Đặng Bích Hà 1992 Giáo Viên
52 36802 Phan Thị Thanh 1991 Giáo Viên
53 72178 Dương Hoàng Yến Linh 2001 Sinh Viên
54 57014 Hoàng Thanh Bình 1997 Sinh Viên
55 54810 Trần Thị Thanh Phúc 1999 Cử Nhân
56 77474 Hà Gia Hân 2001 Sinh Viên
57 5385 Trần Thị Thu Thủy 1994 Giáo Viên
58 70940 Đậu Thị Kim Ngân 2000 Sinh Viên
59 69907 Nguyễn Hải Sơn 1985 Giáo Viên
60 83206 Đinh Thị Duyên 2004 Sinh Viên
61 70941 NGUYỄN THỊ VI 1950 Cử nhân sư phạm
62 77210 Trần Thảo Vi 2001 Cử Nhân
63 83013 Trương Ngọc Bảo Trâm 2004 Sinh Viên
64 77933 Phạm Nguyễn Bảo Trâm 2002 Sinh Viên
65 76233 LÊ TÔN HOÀNG MINH 2002 Sinh Viên
66 77935 Trần Thị Quỳnh Nga 1999 Cử Nhân
67 45765 Lương Hồng Nhật 1995 Sinh Viên
68 62847 Nguyễn Thị Vân Uyên 1999 Sinh Viên
69 64892 Phạm Thị Minh Thư 1999 Sinh Viên
70 78074 Nguyen thủy hạ 2001 Sinh Viên
71 80428 Phan Huỳnh Mẫn Đạt 1999 Sinh viên sư phạm
72 81963 Trần Lệ Tuyết Mai 2004 Sinh Viên
73 29634 Nguyễn Thị Mỹ Thắm 1997 Cử Nhân
74 80937 Mai Thị Thanh Huyền 2003 Sinh Viên
75 79520 Nguyễn Tiến Thành 1980 Giáo Viên
76 79007 Trần Thị Hạnh 2000 Sinh Viên
77 76530 NGUYỄN THỊ HÀ VY 2000 Sinh Viên
78 44740 Nguyễn Thị Thùy Linh 1995 Giáo Viên
79 83145 Hoàng Bảo Châu 2001 Sinh Viên
80 83161 Hoàng Thị Thơm 1998 Giáo Viên
81 79424 Lê Nguyễn Ngọc Đài 2002 Sinh Viên
82 83015 Trần Ngọc Chi Uyên 2003 Sinh Viên
83 37147 Trần Thị Kim Cúc 1992 Giáo Viên
84 65898 Phạm Thị Linh Chi 1998 Cử Nhân
85 77079 Đoàn thị hồng lịch 1994 Giáo Viên
86 64152 Đỗ Thị Oanh 1982 Giáo Viên
87 73258 Lê Thị U Ly 2001 Sinh Viên
88 84151 Nguyễn Thị Hoài Thương 2001 Giáo Viên
89 50865 Nguyễn Thị Ánh Diễm 1994 Giáo Viên
90 73030 Đỗ Nguyễn Quỳnh Như 1997 Cử Nhân
91 84673 Huỳnh Mỹ Dung 2005 Sinh Viên
92 85013 Nguyễn Hoàng Anh 1991 Giáo Viên
93 70102 Trần Thị Thùy Trang 2000 Sinh Viên
94 65729 Võ Thị Thủy 1992 Cử nhân sư phạm
95 28092 Trần Thúy Dư 1984 Giáo Viên
96 85551 Nguyễn Thị Thu Mỹ 2003 Sinh Viên
97 52213 Ngô Thùy Trang 1996 Giáo Viên
98 29280 Nguyễn Đình Phúc 1990 Sinh Viên
99 79196 Nguyễn Trung Thành 1999 Sinh Viên
100 78032 Tạ Công Hiếu 1999 Cử Nhân
101 83337 Lưu Kim Liên 2001 Cử nhân sư phạm
102 68002 Trần Đức Huy 2000 Sinh Viên
103 40316 Nguyễn Bá Hưng 1993 Giáo Viên
104 80211 Hoàng Thị Bích Ngọc 2002 Sinh Viên
105 44747 Mai Thị Thanh Hoa 1994 Giáo Viên
106 45944 Nguyễn Thị Minh Thư 1998 Cử Nhân
107 52178 Hồ Thị Lệ Hằng 1985 Giáo Viên
108 76359 Đặng Ngọc Khánh Trân 2001 Sinh Viên
109 74604 Vũ Gia Bảo 1998 Cử Nhân
110 75413 Nguyễn Phúc Huy Hiếu 1990 Giáo Viên
111 83307 Nguyễn Ngọc Kiều My 2004 Sinh Viên
112 35447 Trương Văn Toàn 1991 Giáo Viên
113 79573 Hoàng Vũ Phương Anh 2002 Sinh Viên
114 83016 s 2003 Sinh Viên
115 61672 Mai Nhật Quang 1994 Giáo Viên
116 73068 Âu Thị Minh Phú 1996 Cử Nhân
117 77041 Hứa Bội Ngọc 2000 Sinh Viên
118 79347 Võ Thị Kim Hằng 2002 Sinh Viên
119 80264 Trần thị uyển nhi 2003 Sinh Viên
120 83449 Nguyễn Thị Quỳnh Nga 1998 Bằng Khác
121 80503 Huỳnh Trường Sơn 1988 Giáo Viên
122 84396 Nguyễn Thị Mỹ Hạnh 2000 Cử Nhân

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92878166
Your IP : 216.73.216.219