• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 79422 Nguyễn Thị Ngoc Thi 1964 Giáo Viên
2 30889 Vũ Phương Trinh 1996 Sinh Viên
3 76867 Võ phương dung 2001 Sinh viên sư phạm
4 72777 Nguyễn Thị Xuân Quỳnh 2000 Sinh Viên
5 75491 Trần Ngọc Bình Minh 2001 Sinh Viên
6 58236 Lưu Thị Ngân 1992 Cử nhân sư phạm
7 33742 Cao Uyên Kim Chi 1966 Giáo Viên
8 76003 Đặng Như Quỳnh 2000 Sinh Viên
9 76884 Đỗ Thị Thu Chang 1990 Giáo Viên
10 82096 Trần Thị Phương 2004 Sinh Viên
11 49402 Lê Thị Minh Thu 1968 Giáo Viên
12 48244 Nguyễn Thị Kim Ngân 1997 Cử Nhân
13 45756 Nguyễn Hùng Thuận 1998 Sinh Viên
14 84274 Trần Hữu Danh 2000 Sinh Viên
15 1175 Lâm Ngọc Phượng 1992 Giáo Viên
16 79999 Đỗ Đình Hiệp 2001 Sinh Viên
17 75670 Phạm thị nhi 2001 Sinh Viên
18 49882 Nguyễn Thị Thanh Tuyền 1995 Giáo Viên
19 65529 Trần Thị Thảo Xinh 1996 Giáo Viên
20 82175 Nguyễn Thị như Quỳnh 2003 Sinh Viên
21 77057 Vũ Minh Đức 2001 Sinh Viên
22 48911 Phạm Duy Dương 1990 Cử Nhân
23 63185 Phù Thị Huỳnh Như 1999 Sinh Viên
24 47543 Nguyễn Hoàng Nhân 1990 Giáo Viên
25 72507 Trần Thị Thúy Vy 2000 Cử Nhân
26 85146 Tống Ngọc Phương Mai 2001 Giáo Viên
27 68281 Đinh Nguyễn Tường Vy 1997 Cử Nhân
28 83372 Lê Huỳnh Mỹ Duyên 2003 Sinh Viên
29 84246 Nguyễn Phương Anh 2001 Sinh Viên
30 56872 Nguyễn Thị Huỳnh Hoa 1983 Giáo Viên
31 69190 Nguyễn Thị Oanh Ly 1990 Giáo Viên
32 80559 Nguyễn Thị Thúy Hằng 2000 Sinh Viên
33 27581 Khưu Gia Hoan 1995 Cử Nhân
34 48241 Nguyễn Thị Hải Yến 1995 Thạc Sỹ
35 77101 Đặng Ngọc Thoa 1995 Cử Nhân
36 50940 Trần Việt Cường 1997 Cử Nhân
37 82053 Đỗ thị thanh hảo 1997 Cử Nhân
38 53732 Nguyễn Thị Kim Thơ 1996 Giáo Viên
39 49388 Trương Thị Tú Vi 1985 Giáo Viên
40 70982 Hồ Khánh Uyên 1997 Giáo Viên
41 67746 Đoàn thị hồng gấm 2000 Sinh Viên
42 60362 Lê Thị Hoan 1997 Cử Nhân
43 82133 Trần Gia Phúc 2003 Sinh Viên
44 61820 Lâm Lệ Như 2000 Sinh Viên
45 62746 Phạm Thị Hiền 1986 Giáo Viên
46 80267 Trần Thị Thanh Thảo 1999 Cử Nhân
47 80497 Nguyễn Vũ Song Phú 2001 Sinh Viên
48 79897 Phạm Hoàng Thanh 1998 Sinh Viên
49 76818 Lê Thị Trúc Thanh 2000 Cử Nhân
50 77596 Lê Hữu Trọng 2002 Sinh Viên
51 37246 Nguyễn Nguyễn Thành Trung 1996 Sinh Viên
52 49155 Doãn Thị Thúy 1990 Thạc Sỹ
53 80529 Lê Thị Minh Vân 1962 Giáo Viên
54 80312 Lý Quốc Y 2001 Sinh Viên
55 80676 Nguyễn Hoàng Phúc 2002 Sinh viên sư phạm
56 74648 Huỳnh Thị Ngọc Trâm 1990 Giáo Viên
57 72200 Đỗ Nguyễn Minh Thư 2000 Sinh Viên
58 77568 Lê Thị Mai Trinh 1997 Cử Nhân
59 83188 Trương Ngọc Ánh 2004 Sinh Viên
60 59338 Huỳnh Kim Thụy 1998 Giáo Viên
61 37387 Bùi Thanh Thủy 1972 Giáo Viên
62 78004 Trần Nhật Hoài 2002 Sinh Viên
63 80900 Trần Thị Thanh Thủy 2003 Sinh Viên
64 85960 Huỳnh Thị Kim Hạnh 1983 Giáo Viên
65 39532 Lê Trung Sơn 1982 Giáo Viên
66 65260 Bùi Thị Trúc Ly 1995 Cử Nhân
67 76746 Trương Quỳnh Vy Linh 2001 Sinh Viên
68 51480 Phạm Đức Thắng 1997 Giáo Viên
69 68783 Trần Minh Việt 1996 Giáo Viên
70 83180 Phạm Thị Trúc Linh 2003 Sinh Viên
71 68648 Nguyễn Tân Hoàng Phúc 2000 Sinh Viên
72 69885 Lê Hồng Sang 2000 Sinh Viên
73 69931 Trần Thị Thảo 1996 Giáo Viên
74 61817 Hồ Thị Tuyết Nga 1993 Giáo Viên
75 48168 Hồ Thị Hảo 1995 Giáo Viên
76 51222 Trần Bảo Ngọc 1999 Sinh Viên
77 64868 Ngô Huyền Trang 1995 Giáo Viên
78 76456 Nguyễn Bích Trâm 1998 Cử Nhân
79 34020 Lê Thị Thu Huyền 1996 Giáo Viên
80 79382 Trần Hoàng Ngân Hà 2002 Sinh Viên
81 35914 Vương Ngọc Hoài Trâm 1994 Cử Nhân
82 78766 Huỳnh Anh Thư 1997 Giáo Viên
83 76856 Bùi Thị Thu 1991 Giáo Viên
84 80723 Nguyễn Ngọc Hân 2001 Sinh Viên
85 80870 Dương Tấn Phát 2003 Sinh Viên
86 10666 Nguyễn Thế Phong 1992 Giáo Viên
87 78775 Hà Vĩnh Kim Ngân 2002 Sinh Viên
88 53483 Phạm Thị Xuân 1993 Giáo Viên
89 75918 Tống Nhựt Hào 1999 Sinh Viên
90 76780 Nguyễn Thị Mỹ Trinh 1997 Cử Nhân
91 84295 Trần Ngọc Giang Thanh 2003 Sinh Viên
92 82304 Trương Thái Hưng 2004 Sinh Viên
93 81503 Nguyễn Tuấn Minh 2004 Sinh Viên
94 81702 Trần Thị Thanh Kiều 1999 Cử Nhân
95 1443 Lê Thị Lan Anh 1993 Giáo Viên
96 59753 Ngô thị duy bình 1988 Giáo Viên
97 67654 Nguyễn Thị Hải 1985 Giáo Viên
98 75916 Quách Thiên Trâm 1999 Sinh Viên
99 75726 Biện Ngọc Danh 1988 Giáo Viên
100 75146 Trần Thị Lài 2000 Sinh Viên
101 84665 Vương Hoàng Long 2003 Sinh Viên
102 84079 Lê Nguyễn Anh Thư 2004 Sinh Viên
103 76361 Trần Đình Tâm 1994 Giáo Viên
104 82094 Cao Gia Hy 2004 Sinh Viên
105 57151 Nguyễn Thị Thơm 1991 Giáo Viên
106 32460 Mai Thị Tố Hằng 1997 Cử Nhân
107 42962 Kiều Phương Linh 1998 Sinh Viên
108 80823 Châu Thanh Trà 1996 Giáo Viên
109 26016 Nguyễn Thị Diệu Hiền 1982 Giáo Viên
110 82909 Phạm Mai Hương Giang 2004 Sinh Viên
111 77411 Lê Ngọc Nhi 2000 Giáo Viên
112 59537 Nguyễn Phạm Phương Thảo 1981 Thạc Sỹ
113 76446 Tôn nữ thanh chung 1987 Giáo Viên
114 57932 Đinh Gia Huy 1999 Sinh viên sư phạm
115 75613 Võ Thị Như Quỳnh 2001 Sinh Viên
116 71419 Võ Thị Thu Uyên 1999 Sinh Viên
117 77190 Nguyễn Đào Thanh Trúc 1990 Cử nhân sư phạm
118 43199 tran le chu vinh 1973 Giáo Viên
119 65346 Nguyễn Thị Ngọc Trinh 1989 Cử Nhân
120 83589 võ thị hồng linh 1989 Thạc Sỹ
121 77820 Nguyễn Văn Điền 1997 Kỹ Sư
122 78081 Nguyễn Trúc Quỳnh Nhi 1999 Sinh Viên
123 78387 Phan Hằng 2000 Sinh Viên
124 72505 Nguyễn Linh Đan 2001 Kỹ Sư
125 85198 Đỗ Châu Ngọc Yên 1997 Giáo Viên
126 80625 Võ Văn Xuân 2000 Sinh Viên
127 81541 Nguyễn Quang Ninh 2001 Sinh Viên
128 69118 Nguyễn Phương Quỳnh 1999 Cử Nhân
129 82062 Nguyễn Xuân Thái 2003 Sinh Viên
130 75579 Lữ Tiểu Hạ 1998 Sinh viên sư phạm
131 76469 Lâm Thuý Kiều 2000 Sinh Viên
132 62633 Phan Trung Hiếu 2000 Giáo Viên
133 53562 Đặng Trường Sơn 1999 Cử Nhân
134 31989 Lê My Hoàng 1997 Sinh Viên
135 78762 ĐOÀN LÊ ĐAN QUỲNH 2001 Sinh viên sư phạm
136 85391 Trương Tấn Hậu 2004 Sinh Viên
137 34349 Trần Trà My 1996 Sinh Viên
138 79907 Nguyễn Thị Hoài Thương 2000 Giáo Viên
139 80535 Nguyễn Anh Quân 2006 Bằng Khác
140 75957 Nguyễn Ngọc Khánh 2000 Sinh Viên
141 55386 Nguyễn Thị Minh Tường 1999 Sinh Viên
142 84791 Lý Cẩm Tú 2000 Kỹ Sư
143 61071 Nguyễn Hoàng Duy Minh 1996 Giáo Viên
144 54808 Lê Hoàng Phúc 1992 Giáo Viên
145 51619 Vy Thị Kiều Oanh 1994 Giáo Viên
146 78024 Võ Kế Hữu Nghĩa 2002 Sinh Viên
147 72795 Lê Trúc Phương 1994 Giáo Viên
148 56776 Nguyễn Thị Kim Ngân 1999 Giáo Viên
149 75164 Trần Thị Thu Trang 1999 Sinh Viên
150 78647 Phan Thị Cẩm Uyên 2001 Sinh Viên
151 75382 A B C 2000 Cử Nhân
152 80719 Lê Thị Hồng Nga 2003 Sinh Viên
153 72770 Nguyễn Thị Thu Huyền 1995 Giáo Viên
154 86109 Ngô Minh Đức 2007 Sinh Viên
155 62686 Nguyễn Thị Hoài Linh 1991 Giáo Viên
156 74228 Nguyễn Thị Lan Đượm 1985 Giáo Viên
157 77810 Minh Thư 1999 Sinh Viên
158 50735 Phan Thị Bé 1964 Giáo Viên
159 78157 Ngô Thục Anh 2001 Sinh Viên
160 77692 Đặng Nhật Minh 2001 Sinh Viên
161 82345 Phạm Mai Duyên 2004 Sinh Viên
162 77476 Lý thị mỹ duyên 2001 Sinh Viên
163 67953 Lê Thị Hồng Nhung 1994 Thạc Sỹ
164 44611 Nguyễn Thị Kim Tiền 1992 Giáo Viên
165 63257 Nguyễn Thị Quỳnh 1995 Kỹ Sư
166 67116 Dương Thị Lan Trinh 2000 Sinh Viên
167 30301 Lê Khánh 1995 Giáo Viên
168 77506 Nguyễn Thị Minh Thư 2001 Sinh Viên
169 59277 Tống Thị Như Quỳnh 1987 Giáo Viên
170 78301 Bùi Trọng Nhân 1998 Kỹ Sư
171 85048 Nguyễn Thị Thuỳ Dung 2006 Sinh Viên
172 78499 Nguyễn Ngọc Thuỳ Dương 2001 Sinh Viên
173 76806 Lê Văn Hoàng 2001 Sinh Viên
174 63087 Nguyễn Thị Cẩm Quyên 1995 Giáo Viên
175 74393 Đào Thị Diễm Thương 1999 Sinh Viên
176 83548 Chế Thanh Quan 2004 Sinh Viên
177 76861 Lê Thị Thanh Nhàn 2001 Giáo Viên
178 84996 Đặng Thị Thùy Dương 2004 Sinh Viên
179 85270 Nguyễn Hà Tiên 2005 Sinh Viên
180 79394 Võ Ngọc Dung 2001 Sinh Viên
181 83118 Nguyễn Từ Hồng An 2004 Sinh Viên
182 78382 ĐÀO THỊ NHÃ KHUYÊN 1989 Cử Nhân
183 50254 Nguyễn Quang Phúc 1997 Sinh Viên
184 76429 Nguyễn Ngọc Hạ Long 2000 Sinh Viên
185 48135 Nguyễn Ngọc Diễm 1991 Giáo Viên
186 84067 LÊ THỊ THẢO NGÂN 2001 Cử Nhân
187 80727 Ngô Minh Tấn 2001 Sinh Viên
188 80317 Nguyễn Mai 2000 Giáo Viên
189 78414 Trần Nguyễn Bảo Ngọc 1999 Sinh Viên
190 78042 H Ân Mlô 1997 Sinh Viên
191 39130 Huỳnh Văn Tùng 1983 Giáo Viên
192 63099 Phạm Mỹ Huỳnh 1999 Sinh Viên
193 83945 Dương Thị Thiên Vân 2003 Sinh Viên
194 83278 Đỗ Thị Tuyết Mai 2004 Sinh Viên
195 68188 Lê Thị Thúy 1995 Cử nhân sư phạm
196 83528 Trịnh Quốc Bảo 2005 Sinh Viên
197 62950 Đinh Thùy Trang 1983 Giáo Viên
198 68382 Đỗ Thị Bảy 1968 Giáo Viên
199 73435 Võ Châu Yến Vy 1995 Sinh Viên
200 84456 Hoàng Thị Thùy Dung 2002 Cử Nhân
201 79046 Phùng Hải Vân 1996 Cử Nhân
202 52205 Võ Duy Lâm 1989 Cử nhân sư phạm
203 80703 Nguyễn Thị Ngọc Mai 2003 Sinh Viên
204 31689 Đặng Thị Kim Hằng 1990 Giáo Viên
205 84475 PHAN THÀNH CHUNG 1996 Cử Nhân
206 85125 Dương Thị Trang 2002 Sinh Viên
207 55986 Cao Ngọc Minh Thư 1999 Sinh Viên
208 43474 Huỳnh Thị Hương Lan 1998 Cử Nhân
209 80144 Nguyễn Diệp Mẫn Nghi 2000 Sinh Viên
210 69180 Nguyễn Ngọc Như Quỳnh 1997 Giáo Viên
211 78694 Nguyễn Hoàng Phúc 1997 Cử nhân sư phạm
212 84844 Nguyễn Hồng Nhật Vinh 2004 Sinh viên sư phạm
213 70206 Vũ Thị Phương 1991 Giáo Viên
214 84764 Đoàn Tấn Minh Tân 2005 Sinh Viên
215 48542 Vũ Thị Kim Thu 1965 Giáo Viên
216 77122 Võ Phúc Xuân Diệu 2002 Sinh Viên
217 72379 Nguyễn Thị Hà 1995 Giáo Viên
218 85865 Bùi Thị Mộng Tuyền 2005 Sinh Viên
219 74190 Phạm Thị Thanh Hiền 2001 Sinh viên sư phạm

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92867989
Your IP : 216.73.216.190