• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 79383 Nguyễn Thu Nga 2001 Cử Nhân
2 81534 NGUYỄN NGỌC QUỲNH NHƯ 2002 Sinh Viên
3 81596 Phạm Thị Én 1993 Cử Nhân
4 30418 Nguyễn Thị Mi 1992 Giáo Viên
5 73593 Ngô Thanh Tuấn 1990 Giáo Viên
6 68531 Nguyễn Thị Ngọc Nhi 1993 Giáo Viên
7 32805 Trần Thị Mỹ Lệ 1992 Giáo Viên
8 27930 Nguyễn Hồ Bảo Tuyên 1990 Giáo Viên
9 82501 Lê Thị Như Quỳnh 2004 Sinh Viên
10 82409 Võ Thị Tú Anh 2001 Sinh Viên
11 46512 Ngô Thị Kiều Trang 1996 Giáo Viên
12 74419 Trần Hà My 1997 Kỹ Sư
13 78905 Đoàn Thị Mỹ Quyên 2001 Sinh Viên
14 83701 Phạm Phan Kiều Anh 2002 Cử Nhân
15 66842 Cao Nguyễn Hoàng Duy 1996 Cử Nhân
16 85329 Lê Thị Kiều Diễm 2005 Sinh Viên
17 58457 Đỗ Văn Quyễn 1993 Giáo Viên
18 84946 Tran Van Tuan Huy 1972 Giáo Viên
19 84140 Vũ Giang Linh 2002 Sinh Viên
20 43482 Nguyễn Ngọc Tuấn 1997 Sinh Viên
21 79195 Trương Quốc Vương 2001 Sinh Viên
22 84880 Nguyễn Ngọc thuỳ Linh 2005 Sinh Viên
23 58048 Châu Thục Duy 1999 Giáo Viên
24 78371 Lê Thị Diễm Hương 2001 Sinh Viên
25 68678 Nguyen Tran Hoang Anh 1989 Giáo Viên
26 76923 Nguyễn Quỳnh Như 2001 Sinh Viên
27 80278 Huỳnh Xuân Quỳnh 1999 Giáo Viên
28 83582 Phạm Văn Nguyên 2005 Sinh Viên
29 86064 Đoàn Như Thoa 2005 Sinh Viên
30 46817 Vũ Thị Thủy 1997 Sinh Viên
31 51967 Đậu Thị Minh Nguyệt 1993 Giáo Viên
32 73179 Trần Phan Huyền Trang 2000 Cử Nhân
33 58212 Nguyễn Thị Lan Chi 1998 Giáo Viên
34 44332 Lê Công Hiếu 1980 Giáo Viên
35 55614 Nguyễn Bảo Hoàng Quyên 1994 Giáo Viên
36 40594 Trịnh Anh Tú 1998 Sinh Viên
37 84127 Hồ Yến Vy 2002 Sinh Viên
38 74634 Diệp Kim Thảo 1998 Cử Nhân
39 59817 Hoàng Nguyễn Huyền Trang 1994 Sinh Viên
40 71412 Nguyễn Thảo Duyên 2000 Sinh Viên
41 56146 Mai thị kiều mộng 1983 Cử nhân sư phạm
42 80249 Nguyễn Thị Trà My 1999 Sinh Viên
43 81689 Nguyễn Thị Xuân Mai 2003 Sinh Viên
44 78479 Nguyễn Phúc Nguyên 2001 Sinh Viên
45 70953 Huỳnh Thị Kim Triều 1996 Giáo Viên
46 49122 Đậu Thu Thủy 1997 Sinh viên sư phạm
47 84864 Nguyễn Phạm Tường Vy 2005 Sinh viên sư phạm
48 78164 Vỏ Thị Tiết Nhi 1997 Cử Nhân
49 79316 nguyễn văn tâm 2001 Sinh Viên
50 82177 Phạm Phương Thảo 2003 Sinh Viên
51 64333 Trương Hồng Huế 1992 Cử Nhân
52 67257 Lê Thị Oanh 1995 Giáo Viên
53 78156 Vương Vinh Thạnh 1999 Sinh Viên
54 38958 Lâm Thanh Phúc Tâm 1984 Giáo Viên
55 79953 Hồ Mã Sầu 1993 Bằng Khác
56 43062 Trần Hồng Nga 1998 Sinh Viên
57 79793 Nguyễn Gia Hồng Phúc 2003 Sinh Viên
58 69580 Nguyễn Thị Hồng Ánh 2000 Sinh Viên
59 52583 Nguyễn Thị Yến Giang 1990 Giáo Viên
60 84695 Ngô Thị Hằng Nga 2003 Sinh Viên
61 60575 Phạm Thị Kim Tuyền 1995 Giáo Viên
62 85250 Nguyễn Trần Hồng Phúc 1987 Giáo Viên
63 80518 Trần Thanh Tùng 1991 Kỹ Sư
64 80711 CAO KIỀU MỸ AN 2001 Sinh Viên
65 76470 Nguyễn Văn Minh 2000 Sinh Viên
66 40027 Phan Thị Thu Thủy 1990 Thạc Sỹ
67 74460 Phạm Thị Tấm 1984 Giáo Viên
68 80350 Phạm Văn Khoa 1997 Cử Nhân
69 27853 Trương Thị Mỹ Linh 1993 Cử Nhân
70 82953 Hồ Đỗ Quỳnh Chi 2004 Sinh Viên
71 37104 Huỳnh Phát Ngươn 1993 Cử Nhân
72 83741 Lê Thị Hồng Như 2002 Sinh Viên
73 71787 Lê Huyền Thương 1997 Cử nhân sư phạm
74 80122 Lê Diệu Linh 2002 Sinh Viên
75 66742 Phạm Thị Thu Thảo 1998 Cử Nhân
76 81891 Lâm Văn Hào 2003 Sinh Viên
77 84987 Phạm Đức Trọng 2001 Sinh Viên
78 62970 Đoàn Thị Thương 1994 Giáo Viên
79 33350 Nguyễn Thị Thanh Hiệp 1994 Sinh Viên
80 78991 Nguyễn Thị Thanh Hằng 1997 Cử Nhân
81 41610 Nguyễn Thị Hồng Nhung 1998 Sinh Viên
82 34031 Trần Quốc Việt 1982 Giáo Viên
83 83746 Nguyễn Thị Thanh Trúc 1997 Kỹ Sư
84 80543 Nguyễn Trần Long Vũ 2003 Sinh Viên
85 34821 Nguyen ba ngoc 1973 Cử Nhân
86 43429 Đào Văn Quân 1987 Giáo Viên
87 74828 Ngô Quang Tuấn 1991 Giáo Viên
88 38963 Huỳnh Thị Quế Chi 1995 Sinh Viên
89 27305 Trần Thị Quý 1984 Giáo Viên
90 70389 Trần Thị Ngọc 1994 Cử Nhân
91 85847 Trương Thị Dẹn 1991 Giáo Viên
92 54795 Nguyễn Ngọc Ánh 1991 Cử Nhân
93 82569 Triệu Kiều tiên 1985 Giáo Viên
94 68811 Nguyễn Thị Phương Loan 1994 Giáo Viên
95 84470 Nguyễn Thị Yến Nhi 2003 Sinh Viên
96 61270 Nguyễn Hoàng Minh Trí 1997 Cử Nhân
97 85890 Ngô Thị Lệ Quyên 2003 Sinh Viên
98 74494 Nguyễn Thuỳ Linh 2001 Sinh viên sư phạm
99 81593 Đặng Vi Vân Anh 2003 Sinh Viên
100 78453 TRƯƠNG NGỌC TƯỜNG LINH 1999 Cử nhân sư phạm
101 2141 Đặng Thị Hải Yến 1995 Sinh Viên
102 77921 Hoàng Hữu Giang 1984 Cử nhân sư phạm
103 79354 Trần Thị Quỳnh Trang 1999 Sinh Viên
104 62254 Đoàn Trần Bảo Vy 2000 Sinh Viên
105 80152 Đặng Thùy Dung 1999 Sinh Viên
106 74536 Đoàn Thị Bích Chi 1976 Giáo Viên
107 76926 Nguyễn Thị Hạnh 1995 Bằng Khác
108 73832 Dương Thanh Dinh 1988 Giáo Viên
109 75350 Hoàng Hải Yến 2000 Sinh Viên
110 83901 Huỳnh Thị Huỳnh Như 1998 Cử Nhân
111 72622 Phan Thị Ngọc Trầm 2000 Sinh Viên
112 29954 Trần Văn Hường 1989 Cử Nhân
113 74848 Triệu Thị Hà 2000 Sinh viên sư phạm
114 85022 Nguyễn Phúc Minh Anh 2005 Sinh Viên
115 57845 Nguyễn Thị Hồng Vân 1997 Sinh Viên
116 84060 Ngô Thị Hồng Vân 1997 Giáo Viên
117 84270 Trương Mỹ Dung 2004 Sinh Viên
118 82234 Hà Lê Minh Sơn 2002 Sinh Viên
119 79251 Lê thị kiều oanh 1989 Giáo Viên
120 44172 Phạm Thị Hương 1978 Cử Nhân
121 82230 Đoàn Ngọc Đào 2003 Sinh Viên
122 83985 Nguyễn Thụy Ngọc Trúc 2001 Giáo Viên
123 84899 Dương Thùy Dương 2000 Cử Nhân
124 83687 Phan Lê Minh Huyền 2005 Sinh Viên
125 52968 Nguyễn Thị Thu Uyên 1997 Cử Nhân
126 32814 Huỳnh Xuân Nghĩa 1997 Sinh Viên
127 86098 Bùi Thị Thanh An 2002 Cử Nhân
128 79992 Trần Đình Thái 1979 Giáo Viên
129 85395 Phạm Thị Thanh Trúc 2004 Sinh Viên
130 82275 Võ Kim Minh Thư 2002 Sinh Viên
131 24204 Đoàn Trọng Hữu 1995 Sinh Viên
132 76297 LÊ TẤN PHÁT 2000 Sinh Viên
133 74543 Đỗ Thuỷ Tiên 1999 Sinh Viên
134 85053 Võ Nguyễn Mai Lam 2003 Sinh Viên
135 81560 VÕ NGỌC PHƯƠNG THẢO 2004 Sinh Viên
136 52401 Lê Thị Diễm Trang 1993 Giáo Viên
137 82884 Phạm Hồng Nhiên 2001 Sinh Viên
138 67249 Phạm Hoàng Bảo Ngọc 2000 Kỹ Sư
139 83556 Trần Thanh Phương 1994 Giáo Viên
140 84932 Trang Khánh Nghi 2004 Sinh Viên
141 48507 Nguyễn Thy An 1990 Cử Nhân
142 76410 Võ Hiền Hậu 2000 Sinh Viên
143 80330 NGUYỄN ÁI BĂNG 2000 Sinh Viên
144 84735 Trần Thị Huyền Trân 2005 Sinh Viên
145 77938 Nguyễn Mỹ Hạnh 1997 Cử Nhân
146 82218 Nguyễn Thị Như Quỳnh 2001 Cử Nhân
147 76695 Dương Văn Thanh 1998 Sinh Viên
148 84662 Nguyễn Ngọc Nhã Thiên 2001 Sinh Viên
149 82135 Lý Gia Hân 2001 Giáo Viên
150 49184 Đỗ Liên Hương 1996 Sinh Viên
151 81145 Võ Phương Cẩm Tú 2001 Cử Nhân
152 59033 Phùng Ngọc Khánh Linh 1997 Giáo Viên
153 80149 Đặng Thị Hà 1987 Giáo Viên
154 72919 Châu Thị Việt Trinh 1994 Giáo Viên
155 53493 Lý Lệ Phương 1998 Cử nhân sư phạm
156 80785 Trần Ngọc Sang 2001 Sinh Viên
157 84184 Hoàng Anh Khôi Nguyên 2005 Sinh Viên
158 31062 Lưu Văn Tĩnh 1983 Cử Nhân
159 82676 Đào Như Quỳnh 1975 Cử Nhân
160 83669 Nguyễn Anh Quốc 1996 Giáo Viên
161 81379 Trần Thị Diệu Nương 1983 Giáo Viên
162 69056 Vũ Hoàng Ngân 1998 Cử Nhân
163 85052 Võ Trần Thanh Bình 1992 Giáo Viên
164 81344 Bùi Thị Thu Huyền 2003 Sinh Viên
165 82491 Nguyễn Thị Nguyệt 1994 Giáo Viên
166 28132 Võ Thị Thu Hương 1989 Giáo Viên
167 66224 Phạm Thị Hồng Hậu 1998 Sinh Viên
168 5687 Dương Bảo Ngọc 1993 Cử Nhân
169 81874 Tạ Minh Thảo 2002 Sinh Viên
170 50603 Lê Quỳnh Mai 1999 Sinh Viên
171 49278 Đặng Thị Thu Hà 1994 Giáo Viên
172 30300 Nguyễn Thị Hường 1993 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104287360
Your IP: Loading...