• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 78677 Nguyễn Thị Ngọc Huyền 2000 Sinh Viên
2 2762 Hoàng Thị Thọ 1991 Giáo Viên
3 85960 Huỳnh Thị Kim Hạnh 1983 Giáo Viên
4 78617 Trần Thị Hoài Linh 1992 Cử Nhân
5 21976 Mai Thanh Thủy 1995 Sinh Viên
6 79453 Nguyễn Thị Khánh Vy 2002 Sinh Viên
7 25101 NGUYỄN TIẾN TRUNG 1990 Giáo Viên
8 79766 Vũ hải yến 2003 Sinh Viên
9 69000 Lê Thị Bích Liễu 1986 Giáo Viên
10 50340 Trần Minh Trang 1993 Giáo Viên
11 38757 Phan Tấn Đạt 1985 Giáo Viên
12 64220 Đinh thị bích trâm 1993 Giáo Viên
13 4942 Ngô Thịnh Hưng 1991 Cử Nhân
14 65969 Lê Công Bình 1994 Giáo Viên
15 83996 Nguyễn Hùng Anh 2001 Sinh Viên
16 68783 Trần Minh Việt 1996 Giáo Viên
17 39399 Nguyễn Thị Phước Mỹ 1994 Giáo Viên
18 85164 Nguyễn Khánh Hoà 2006 Sinh Viên
19 84758 Nguyễn Lê Kiều Oanh 2003 Sinh Viên
20 83108 Nguyễn Thị Tường Vân 1998 Cử Nhân
21 59378 Phạm Thị Thảo Vy 1999 Sinh Viên
22 51474 Từ Thị Minh Thư 1993 Cử Nhân
23 29894 Trần Quốc Huy 1995 Sinh Viên
24 69885 Lê Hồng Sang 2000 Sinh Viên
25 65188 Nguyễn Thu Huyền 1985 Cử Nhân
26 33924 Trương Thị Thanh Thủy 1973 Giáo Viên
27 78246 Đinh Thục Trang 2001 Sinh viên sư phạm
28 29119 Lê Thị Thanh Hiền 1984 Giáo Viên
29 73117 Hồ Kim Thanh 1996 Giáo Viên
30 29320 Trần Hoài Trung 1986 Giáo Viên
31 57475 Nguyễn Văn Vũ 1979 Giáo Viên
32 53235 Đinh Chí Việt 1986 Giáo Viên
33 48111 Nguyễn Hoàng Phúc 1991 Cử Nhân
34 63180 Phan Thị Thảo Trinh 1999 Sinh Viên
35 70613 Lê Thị Học 1994 Giáo Viên
36 40517 Phạm Nguyễn 1994 Cử Nhân
37 83379 Nguyễn Phương Thịnh 2004 Sinh Viên
38 60706 Nguyễn Thị Hoa Quỳnh 1991 Giáo Viên
39 37758 Phan Quang Vinh 1980 Thạc Sỹ
40 85617 Võ Ngọc Thủy Linh 2005 Sinh Viên
41 79715 Phan Thị Hồng Ngọc 1996 Giáo Viên
42 58089 Vũ Thị Xuân 1994 Cử Nhân
43 70134 Từ Bảo Nhi 1998 Sinh Viên
44 45516 Nguyễn Thị Ánh Phượng 1992 Giáo Viên
45 76163 Lê Thị Linh 2000 Sinh Viên
46 81003 Phạm Võ Thị Mỹ Linh 2000 Sinh viên sư phạm
47 84398 Nguyễn Thanh Khang 2005 Sinh Viên
48 80870 Dương Tấn Phát 2003 Sinh Viên
49 45589 Nguyễn Tiến Vượng 1987 Giáo Viên
50 5861 Phạm Đức Thọ 1995 Sinh Viên
51 52165 Nguyễn Quốc Bảo 1995 Giáo Viên
52 29377 Nguyênc Thị Hải Yến 1996 Sinh Viên
53 79457 Đỗ Thị Trúc Hà 1996 Giáo Viên
54 54358 Lâm Vân Song Nhị 1999 Sinh Viên
55 86106 Huỳnh Nguyễn Hoài Thu 2007 Sinh viên sư phạm
56 56899 Bùi Thị Trọng 1999 Sinh Viên
57 28780 Võ T 1993 Giáo Viên
58 75918 Tống Nhựt Hào 1999 Sinh Viên
59 32643 Huỳnh Thị Bích Huệ 1997 Cử Nhân
60 35319 Nguyễn Lê Quang Vinh 1993 Giáo Viên
61 67756 Đặng Ngọc Bảo Trâm 1996 Cử Nhân
62 79029 Nguyễn Phạm Thùy Dương 2007 Sinh Viên
63 31701 Nguyễn Ngọc Mỹ Tuyền 1995 Sinh Viên
64 82304 Trương Thái Hưng 2004 Sinh Viên
65 61111 Lưu Ánh Minh 1993 Cử nhân sư phạm
66 81019 Mai Phương Quỳnh 2003 Sinh Viên
67 60202 Hồ Thị Hồng Điệp 1966 Giáo Viên
68 85990 Lương Quốc 2002 Cử Nhân
69 32548 PHẠM THỊ LÊ 1990 Cử Nhân
70 78346 Phạm Đàm Sơn Tùng 1987 Thạc Sỹ
71 67632 Đoàn Thị Hân 1992 Cử nhân sư phạm
72 80501 Lê Thị Giang 1976 Giáo Viên
73 58783 Lê Văn Tân 1983 Thạc Sỹ
74 51643 Bùi Thị Phượng 1996 Giáo Viên
75 83185 Hứa Nghĩa Thành 1997 Cử Nhân
76 76401 Lê Nhật Vy 1999 Sinh Viên
77 59753 Ngô thị duy bình 1988 Giáo Viên
78 78378 Đinh Tùng Dương 2000 Sinh Viên
79 60828 Trương Vĩnh Tiến 1999 Sinh Viên
80 55532 Trần Thị Thùy Linh 1991 Giáo Viên
81 82606 Nguyễn Tuấn Đức 2003 Sinh Viên
82 37429 Phạm Thị Huyền Thương 1995 Sinh Viên
83 83509 Nguyễn Thị Minh Thư 2004 Sinh Viên
84 57200 Phan Trần Nhật Linh 1987 Cử Nhân
85 80577 VŨ TUẤN ANH 1989 Cử Nhân
86 22428 Nguyễn Trường Nghĩa 1993 Cử Nhân
87 35911 Lê Thị Diệu An 1994 Giáo Viên
88 76826 Huỳnh Thị Lệ Hà 1994 Giáo Viên
89 83193 Lê Dương Khánh Huyền 2001 Giáo Viên
90 73595 Nguyễn Hữu Quân 1990 Giáo Viên
91 84772 Hồ Thị Thùy Linh 2004 Sinh Viên
92 78666 Nguyễn Trung Hiếu 2000 Sinh Viên
93 84406 Nguyễn Hoài Thu 2005 Cử Nhân
94 62881 Lê Thị Ánh Hiệp 1991 Giáo Viên
95 79269 Đinh Thị Cẩm Tú 1998 Cử Nhân
96 22749 Phan Thị Ba 1995 Sinh Viên
97 79353 Lê Thị Bích Vân 1996 Giáo Viên
98 43050 Lê Ngọc Phương Khanh 1997 Sinh Viên
99 78478 Nguyễn Thị Bích Nhi 1997 Giáo Viên
100 78494 ĐÕ THỊ HOA LÊ 1985 Cử nhân sư phạm
101 61244 Từ Sỹ Ngọc 1998 Sinh Viên
102 70725 Nguyễn Thảo Thanh Ngân 2001 Cử Nhân
103 67897 Nguyễn Thị Hồng Vân 2000 Sinh Viên
104 84477 Hoàng Hồng Phựơng 1982 Giáo Viên
105 28206 Hồ Thị Nhựt Phương 1988 Giáo Viên
106 66626 Đặng Thái Ngọc 1987 Kỹ Sư
107 42774 Đặng Nguyễn Trang Thư 1996 Giáo Viên
108 84046 Trương Kim Long 2002 Sinh Viên
109 77623 Trần Thị Mỹ Thuỳ 1988 Cử Nhân
110 81966 Nguyễn Ngọc Giang 2004 Sinh Viên
111 42962 Kiều Phương Linh 1998 Sinh Viên
112 77169 Đặng Huỳnh Như 1996 Giáo Viên
113 54162 Lại Quý Dương 1990 Cử nhân sư phạm
114 58245 Nguyen Trang 1998 Giáo Viên
115 26495 Bùi Hương Giang 1993 Cử Nhân
116 70442 Ngô Thị Minh Châu 1998 Sinh Viên
117 74128 Đoàn Văn Hiếu 1986 Giáo Viên
118 2361 Trần Thị Hương 1989 Giáo Viên
119 81574 Nguyễn Trọng Tú 2000 Sinh Viên
120 80058 Nguyễn Thị Hoài Băng 2000 Cử Nhân
121 80651 Nguyễn Huyền Trân 2003 Sinh Viên
122 77659 Trần Nhã Uyên 2000 Sinh Viên
123 81802 Nguyễn Thị Thiên Nga 1976 Giáo Viên
124 46003 ngô van hưng 1993 Kỹ Sư
125 77516 Từ Nhung 1998 Cử nhân sư phạm
126 46114 Nguyễn thị hồng nguyệt 1998 Sinh Viên
127 84186 Hoàng Ngọc Nhi 2004 Sinh Viên
128 65346 Nguyễn Thị Ngọc Trinh 1989 Cử Nhân
129 71410 Nguyễn Tích Đức 1998 Cử nhân sư phạm
130 28502 Lê Thị Thùy Linh 1988 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104266761
Your IP: Loading...