• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 78535 Trần Thị Minh Hoàn 1999 Sinh Viên
2 29214 Nguyễn Thị Mỹ Linh 1986 Giáo Viên
3 62338 Đặng Hoàng Luôn 1996 Giáo Viên
4 56116 Võ Thị Hoài Thư 1995 Giáo Viên
5 83741 Lê Thị Hồng Như 2002 Sinh Viên
6 82579 Nguyễn Thanh Toàn 1997 Giáo Viên
7 57694 Phan Hoàng Việt 1999 Sinh Viên
8 39033 Trần Thị Hạnh 1993 Giáo Viên
9 80164 Nguyễn Thị Ngọc Trâm 2003 Sinh Viên
10 82250 Hồ Thị Thu Hà 2004 Sinh Viên
11 80128 Nguyễn Thị Thanh Hương 1999 Giáo Viên
12 81879 Nguyễn Thị Thùy Linh 2003 Sinh Viên
13 84796 Trần Quốc Nhẩn 2002 Sinh Viên
14 66319 Nguyễn Thị Kiều My 1998 Cử Nhân
15 78456 Trần Ánh Mai 2002 Sinh Viên
16 45710 Dương Thị Đông 1991 Giáo Viên
17 83985 Nguyễn Thụy Ngọc Trúc 2001 Giáo Viên
18 81865 Trịnh Ngọc Phương Như 2001 Sinh Viên
19 81785 Nguyễn Thị Bích Ngọc 2003 Sinh Viên
20 82990 Nguyễn Như Thảo 1974 Giáo Viên
21 82275 Võ Kim Minh Thư 2002 Sinh Viên
22 83556 Trần Thanh Phương 1994 Giáo Viên
23 77761 Lê Nguyễn Quỳnh Chi 2000 Sinh Viên
24 80629 Trần Thị Thúy Thanh 2002 Sinh Viên
25 84735 Trần Thị Huyền Trân 2005 Sinh Viên
26 77938 Nguyễn Mỹ Hạnh 1997 Cử Nhân
27 80675 Đỗ Thị Long 1983 Thạc Sỹ
28 82553 Vi Thị Nhàn 1999 Giáo Viên
29 47365 Lê Thị Duy Hòa 1995 Cử Nhân
30 81765 Nguyễn Thị Thu Hương 2003 Sinh Viên
31 78891 Phạm Hoàng Việt 2001 Sinh Viên
32 52449 Nguyễn Thị Vĩnh Linh 1993 Giáo Viên
33 82120 Huỳnh Trần Mai Lan Anh 2002 Sinh Viên
34 72433 Phan Thị Mai Trang 1996 Kỹ Sư
35 81940 Phan Lê Mỹ Quyên 2004 Sinh Viên
36 83748 Nguyễn Trần Cường 2003 Sinh Viên
37 81241 Nguyễn Trần Thu Giang 2003 Sinh Viên
38 80251 Phạm Huy Đạo 2000 Giáo Viên
39 85086 Nguyễn Xuân Khôi 2005 Sinh Viên
40 50027 Võ Huỳnh Hiếu 1991 Cử nhân sư phạm
41 81333 Đặng Hoàng Chí 2003 Sinh Viên
42 51199 Phạm Thị Loan 1995 Cử Nhân
43 82818 Đinh Nguyễn Tuấn Kiệt 2003 Sinh Viên
44 85836 Nguyễn Ngọc Nhung 1996 Cử Nhân
45 81279 Nguyễn Thị Thùy Linh 2003 Sinh Viên
46 82763 PHẠM THỊ THUỲ DIỄM 2002 Sinh Viên
47 27998 Nguyễn Thị Trà My 1993 Giáo Viên
48 85030 Nguyễn Ngọc Quỳnh Hoa 2005 Sinh Viên
49 84893 Đỗ Gia Khang 2005 Sinh Viên
50 81527 Hoàng Thị Ngọc Diệp 2000 Sinh Viên
51 83784 Nguyễn Trung Hiệp 2005 Sinh Viên
52 73719 Dương Thục Linh 1998 Sinh Viên
53 82695 Ngô Trung Hiếu 1988 Giáo Viên
54 81647 Trần Tuyết Nhi 1998 Bằng Khác
55 82733 Vũ Trâm Anh 1999 Cử Nhân
56 66638 Nguyễn Thị Cẩm Tiên 1998 Sinh Viên
57 44228 Đinh Thị Tuyết Sương 1997 Sinh Viên
58 80854 Phạm Trịnh Minh Sơn 1984 Giáo Viên
59 76630 Thổ Thị Ngọc Yên 1997 Sinh Viên
60 85764 ĐOÀN NGỌC KHUÊ 2004 Sinh Viên
61 83890 Đoàn Thị Phương Giang 2002 Sinh Viên
62 66463 Hồ Thị Yến Nhi 1984 Sinh Viên
63 84856 Nguyễn Hoàng Yến Nhi 1999 Giáo Viên
64 78853 Đặng Thị Thanh Trúc 2002 Sinh Viên
65 35556 Cao Thị An 1996 Giáo Viên
66 78828 Mai Hoài Nam 2002 Sinh Viên
67 76942 Quách Thị Lệ Hoa 1994 Giáo Viên
68 84826 Lê Minh Huỳnh Kim 2000 Cử Nhân
69 84031 Đinh Phương Thảo 2003 Sinh Viên
70 63783 Đặng Thị Thanh Diễm 1997 Cử Nhân
71 80610 Đỗ Thị Minh Thư 2003 Sinh Viên
72 77564 Lê Thị Hoài Như 1998 Cử Nhân
73 82927 Nguyễn Thị Thanh Ngân 2004 Sinh Viên
74 84825 Trần Ngọc Phương Uyên 2003 Sinh Viên
75 74032 Nguyễn Phan Hoài Linh 2001 Sinh Viên
76 77735 Phan Thị Tuyết Dân 2001 Sinh Viên
77 81187 Nguyễn Thị Huỳnh Như 2003 Sinh Viên
78 81561 Nguyễn Tấn Bảo Ngọc 2003 Sinh Viên
79 80127 Nguyễn Thị Quyên 2001 Sinh Viên
80 38793 Nguyễn Duy Anh 1998 Giáo Viên
81 82430 Nguyễn Thanh Nguyệt 2000 Cử Nhân
82 73311 Nguyễn Thị Minh Hồng 1993 Giáo Viên
83 81823 Lê Văn Dương 2003 Sinh Viên
84 75195 Lê Thị Hoài 1995 Giáo Viên
85 83970 Phạm Văn Thành 2005 Sinh viên sư phạm
86 81370 Nguyễn Thị Anh Đào 1994 Giáo Viên
87 82658 Trần Nguyễn Phương Hiếu 2004 Sinh Viên
88 82737 Nguyễn Phúc Trâm Anh 2004 Sinh Viên
89 81542 Nguyễn Trần Ngọc Huyền 2001 Sinh Viên
90 83466 Trương Thị Ngọc Loan 2003 Sinh Viên
91 63330 Chu Thị Hiền Tâm 1999 Cử Nhân
92 70297 Trịnh Thị Hiển 1990 Thạc Sỹ
93 52510 Nguyễn thị vân 1993 Cử Nhân
94 75023 Ngô Yến Mi 1999 Sinh viên sư phạm
95 84360 Trần Nhã Khương 2004 Sinh Viên
96 81605 NGUYỄN THỊ TRÚC SINH 1997 Cử Nhân
97 81175 NGUYỄN THỊ NGỌC YẾN 1997 Cử Nhân
98 84613 Ung thị tuyết nhi 2005 Sinh Viên
99 69777 Nguyễn Đình Trung 1996 Kỹ Sư
100 80999 Nguyễn Thị Hồng Hạnh 2002 Sinh Viên
101 62453 LƯU THỊ KHÁNH VY 1999 Bằng Khác
102 81327 Đoàn Đình Trùng Dương 2004 Sinh Viên
103 84625 Phạm Quỳnh Chi 2004 Sinh Viên
104 85418 Võ Thái Bảo 2006 Sinh Viên
105 84327 Lương Huỳnh Oanh 2005 Sinh Viên
106 66419 Cao Thanh Phong 1981 Giáo Viên
107 85777 Trần Thị Tuyết Ngân 2005 Sinh Viên
108 83316 Nguyễn Thị Thùy Linh 2002 Kỹ Sư
109 78862 HUỲNH VÂN THI 1998 Cử nhân sư phạm
110 81156 Nguyễn Phương Thuý Ngọc 2002 Sinh Viên
111 81278 Phạm Nguyễn Phương Anh 2004 Sinh Viên
112 81642 Lê Hồng Phới 2003 Sinh Viên
113 77114 Cao Ngọc Thảo Vy 1996 Cử Nhân
114 81788 Võ nguyên khoa 2004 Sinh Viên
115 59423 Phạm Thị Quỳnh 1990 Giáo Viên
116 51812 Nguyễn Thị Tiểu Mơ 1989 Giáo Viên
117 72882 Lê Giang Tuyết Nhi 2000 Sinh Viên
118 73838 Nguyễn Thị Mỹ Lan 1998 Giáo Viên
119 82868 Nguyễn Hoàng Thiên 2004 Sinh Viên
120 63342 Trần Thu Hiền 1997 Sinh Viên
121 85788 Đặng Thị Minh Anh 2004 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92856295
Your IP : 216.73.216.190