• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 78120 Hoàng Minh Hiển 1984 Cử Nhân
2 82652 Phạm Thị Thanh Thủy 1993 Bằng Khác
3 45664 Nguyễn Hiếu Thảo 1994 Cử Nhân
4 76623 Nguyễn Thị Thủy 2000 Sinh Viên
5 82659 Lâm Thuỳ Trang 1971 Giáo Viên
6 73414 Nguyễn Lam 1992 Cử nhân sư phạm
7 72517 lê thị ngọc ánh 2001 Sinh Viên
8 38052 Nguyễn Thị Kim Trâm 1986 Giáo Viên
9 27785 Nguyễn Thị Lựu 1983 Giáo Viên
10 83719 Châu Mỹ Linh 2003 Sinh Viên
11 71694 Đặng Trần An Quốc 1993 Kỹ Sư
12 85467 Huỳnh Lê Bảo Nhi 2000 Cử Nhân
13 73933 Lưu Quang Đệ 1991 Giáo Viên
14 83426 Lý Lan Anh 2000 Sinh Viên
15 66249 Nguyễn Trần Mai Phương 2000 Sinh Viên
16 75838 Lê Hoàng Minh 1960 Giáo Viên
17 75821 LÊ THỊ HÀ 1995 Cử nhân sư phạm
18 66468 Lê Văn Sang 1978 Giáo Viên
19 83150 Lê Thị Thanh Thủy 2003 Sinh Viên
20 78830 NGUYỄN NGỌC MINH THƯ 2000 Sinh Viên
21 81198 Nguyễn Thị Hồng Nhung 1992 Giáo Viên
22 78959 Lê Nhân Ái 1998 Sinh Viên
23 27363 Nhan Bội San 1984 Giáo Viên
24 71955 Nguyễn Thị Thu Quyên 2001 Sinh viên sư phạm
25 75195 Lê Thị Hoài 1995 Giáo Viên
26 85475 Trần Thị Tú Huyền 2002 Sinh Viên
27 81236 Nguyễn Thị Thảo 2003 Sinh Viên
28 83712 Nguyễn Thị Thanh Sương 1976 Giáo Viên
29 55492 Le van hung 1982 Cử nhân sư phạm
30 81452 Bùi Thị Hạnh 1996 Giáo Viên
31 28838 Trần Dung 1985 Cử Nhân
32 83427 Hồ Hồng Mỵ 1992 Cử nhân sư phạm
33 63787 Lê Vy 2000 Sinh Viên
34 71559 Bùi Thị Thanh Linh 1995 Giáo Viên
35 83916 Lê Huyền Trân 2004 Sinh Viên
36 81127 Đinh Thị Ngân Anh 2003 Sinh Viên
37 81860 Vũ Lâm Huyền Trang 2003 Sinh Viên
38 48970 PHAM THI THU HANG 1990 Giáo Viên
39 83818 Nguyễn Thị Thanh Lan 1998 Thạc Sỹ
40 77379 Đỗ Thị Thanh Tâm 2002 Sinh Viên
41 84370 Ngô Đình Tú 2003 Cử Nhân
42 77336 Võ Thị Hải Yến 2001 Sinh Viên
43 37421 Bùi Thị Kim Yến 1992 Giáo Viên
44 63663 Lê Thị Trường An 1999 Cử Nhân
45 81613 Hồ Nữ Hồng Linh 2004 Sinh Viên
46 32273 Lê Thị Diễn 1994 Cử Nhân
47 24492 phạm đức phú 1985 Giáo Viên
48 83626 Lê Thị Mỹ Linh 2003 Sinh Viên
49 84915 Phan Thị Thanh Huyền 2002 Sinh Viên
50 84318 Nguyễn Thị Thúy Kiều 2003 Sinh Viên
51 73661 Đào Duy Hạnh 1999 Sinh Viên
52 83623 Trần Văn Hưng 2005 Sinh Viên
53 84962 Nguyễn Huỳnh Khả Ái 2005 Sinh Viên
54 70005 Ngô Bảo Ngân 1997 Cử Nhân
55 81429 Nguyễn Thị Hạnh Phương 2002 Sinh viên sư phạm
56 74994 Nguyễn Ái Nguyệt 2000 Cử Nhân
57 73762 Hồ Thị Dạ Sương 1995 Cử Nhân
58 74030 Mai Hoàng Vũ 1991 Sinh Viên
59 83956 Nguyễn Thục Nghi 2003 Sinh Viên
60 77748 Lê hạ vi 1994 Cử Nhân
61 85031 Nguyễn Thị Quỳnh Như 2004 Sinh Viên
62 76612 Bùi Thị Tố Uyên 2000 Sinh Viên
63 82470 Nguyễn Thanh Hùng 1993 Giáo Viên
64 81756 Lê Thị Hà Chi 2003 Sinh Viên
65 83717 Lê Văn Tâm 1996 Cử nhân sư phạm
66 85743 Nguyễn Trần Thanh Trúc 2002 Cử Nhân
67 63352 Ngô Thị Thanh Hiền 1999 Sinh Viên
68 42973 Phạm Thị Bảo Ngọc 1996 Sinh Viên
69 80838 Nguyễn Thị Diễm Quỳnh 2001 Sinh Viên
70 84660 Nguyễn Ngọc Anh Thư 2000 Sinh Viên
71 82163 Nguyễn Ngọc Thanh Thảo 2004 Sinh Viên
72 85948 Nguyễn Lan Anh 2002 Sinh Viên
73 63687 Nguyễn Xuân Y 1998 Sinh Viên
74 85007 Nguyễn Phúc Thiện 2004 Sinh Viên
75 78590 Nguyễn Thục Trinh 2000 Sinh Viên
76 83612 Hoàng Thị Tâm 1989 Giáo Viên
77 73878 Nguyễn Thị Hồng Phương 1996 Cử Nhân
78 61754 Lê Thị Thanh Tâm 1996 Sinh Viên
79 71678 Trần Thị Thảo Vi 1999 Sinh Viên
80 2638 Trần Hoàng Khánh Ngân 1990 Giáo Viên
81 85949 Huỳnh Lê Ngọc Tâm 2005 Sinh Viên
82 77538 Nguyễn Huỳnh Tấn Tài 2002 Sinh Viên
83 82531 Nguyễn Thuỳ Linh 2003 Sinh viên sư phạm
84 29760 Phan Trọng Minh Hảo 1996 Sinh Viên
85 49144 Nguyễn Thị Kim Sa 1997 Cử Nhân
86 22854 Nguyễn Thị Phương Hồng 1984 Giáo Viên
87 85982 Huỳnh Nguyễn Khánh Hạ 2005 Sinh Viên
88 66359 Mai Thị Hồng 1995 Giáo Viên
89 40866 Lê Hoàng Thảo Nguyên 1998 Sinh Viên
90 82325 Phan Thủy 1982 Thạc Sỹ
91 56488 Đỗ Quang Đức 1999 Sinh Viên
92 43423 Lê Văn Đức 1998 Sinh Viên
93 58994 TRƯƠNG THỊ THANH 1999 Sinh Viên
94 81160 Hồ Lê Bích Trâm 2003 Sinh Viên
95 54467 Nguyễn Thị Ngọc Huyền 1997 Sinh Viên
96 70994 Trần Ái Linh 1996 Giáo Viên
97 29542 Lê Thị Thanh Thắm 1991 Cử Nhân
98 80670 Lương Ngọc Thu Hà 2000 Giáo Viên
99 44662 Trần Gia Thu 1965 Giáo Viên
100 82331 Vuong 1987 Cử Nhân
101 46283 Huỳnh Loan Thảo 1997 Sinh Viên
102 81923 Nguyễn Thị Vân 1993 Giáo Viên
103 81726 Nguyễn Thị Như Ý 2001 Cử Nhân
104 77734 Võ Hiền Diệu Ly 2002 Sinh Viên
105 81172 Đào Thị Chinh 1993 Giáo Viên
106 82419 Trương Yến Nhi 2003 Sinh viên sư phạm
107 81290 Vũ Quang Thành 2001 Cử Nhân
108 51193 Nguyễn Thị Mai Lan 1996 Sinh Viên
109 81625 Đỗ Thị Hồng Ngọc 2000 Cử Nhân
110 84336 Nguyễn Thị Khánh Ngọc 2003 Sinh Viên
111 63879 Cao Duy Khánh 1995 Giáo Viên
112 68163 Hoàng Kim Thanh 1964 Giáo Viên
113 83812 Đặng Cao Sang 1998 Cử Nhân
114 63767 Quách Gia Ân 2000 Sinh viên sư phạm
115 84312 Trần Phương Thùy 2004 Sinh Viên
116 27629 Tôn Nữ Vinh 1994 Sinh Viên
117 29719 Trương Thảo Linh 1995 Sinh Viên
118 83615 Nguyễn Thị Ngọc Mỹ 1997 Cử Nhân
119 84324 ĐINH THỊ NGỌC NHI 2005 Sinh Viên
120 81617 Phạm Nguyễn Trúc Linh 1996 Giáo Viên
121 81257 Nguyễn Thị Như Quỳnh 2003 Sinh Viên
122 81326 Nguyễn Thị Tha 1986 Giáo Viên
123 82705 Nguyễn Bá Thức 2001 Sinh Viên
124 63316 Phạm Trung Anh 1994 Thạc Sỹ
125 70173 Trần Hoàng Phúc 1995 Giáo Viên
126 55163 Nguyễn Văn Thi 1988 Giáo Viên
127 84842 Phạm Quốc Việt 2005 Sinh Viên
128 54761 Nguyễn Thị Hạnh Nhân 1997 Cử Nhân
129 53065 Lâm hữu trọng 1997 Giáo Viên
130 38885 Bùi Thị Khuyên 1989 Giáo Viên
131 84325 Nguyễn Hoàng Nhân 2003 Sinh Viên
132 63840 Nguyễn Thị Hậu 1992 Giáo Viên
133 59066 Sơn Hồng Hải 1980 Giáo Viên
134 84588 Nguyễn Ngọc Thi 2003 Sinh Viên
135 26594 Nguyễn Văn Tám 1989 Giáo Viên
136 83866 Nguyễn Bảo Hân 1999 Giáo Viên
137 38144 Chế Thị Gia 1992 Cử Nhân
138 81136 Nguyen Quốc Dũng 1989 Giáo Viên
139 83914 Nguyễn Thị Kim Hòa 2004 Sinh Viên
140 82762 Trần Quốc Đạt 2001 Sinh Viên
141 78817 Phạm Nguyễn Cao Duy 2000 Sinh Viên
142 83316 Nguyễn Thị Thùy Linh 2002 Kỹ Sư
143 20321 Nguyễn Đăng Anh Vũ 1992 Sinh Viên
144 82361 Trần Hồng Thuận 1980 Giáo Viên
145 44316 LIêu Bảo Yến 1997 Sinh Viên
146 64594 Lê Nguyễn Ngọc Trai 1995 Giáo Viên
147 78316 Mai Đức Thịnh 1999 Sinh Viên
148 77719 Lê Thị Bảo Trân 2002 Sinh Viên
149 63882 Nguyễn Thị Ngọc Bích 1997 Cử Nhân
150 62482 Lê Thúy Ái 1999 Sinh Viên
151 41055 Đỗ Phan Mạnh Hùng 1993 Sinh Viên
152 39051 Đoàn minh trung 1997 Sinh Viên
153 44493 Trần Thị Thuần Nhẫn 1970 Giáo Viên
154 63427 Cù Thị Tuyết 1981 Giáo Viên
155 84538 Võ Mỹ Hân 2004 Sinh Viên
156 85978 Lý Tuyết Vy 2004 Sinh Viên
157 84038 Nguyễn Thị Trà Giang 2004 Sinh Viên
158 85911 Sơn Thị Ngọc Thúy 2004 Sinh Viên
159 50621 Nguyễn Thị Cẩm Tú 1992 Cử Nhân
160 57831 Lê Trung Hiếu 1996 Sinh Viên
161 71332 Đỗ Khắc Sáng 2001 Sinh Viên
162 82821 Sú Minh Luân 2003 Sinh Viên
163 71151 Phạm Thị Huyền Vy 1997 Cử nhân sư phạm
164 77283 Phạm Đức Lương 1999 Sinh Viên
165 63862 Phạm Minh Tuấn 1992 Giáo Viên
166 72836 Hồ Thanh Trúc 1999 Sinh Viên
167 76900 Ngô Trần Xuân Hạnh 2001 Cử nhân sư phạm
168 63781 Nguyễn Thị Kim Diễn 1991 Cử Nhân
169 61131 Lê Ngọc Lương 1989 Giáo Viên
170 34194 Nguyễn Hoàng Thảo 1997 Giáo Viên
171 61988 Đỗ Thị Thanh Vượng 1984 Giáo Viên
172 73925 Võ Đức Việt 1971 Giáo Viên
173 83900 Mai Thị Thảo 2001 Giáo Viên
174 69939 Châu Thị Tuyết Trinh 1992 Bằng Khác
175 37039 Đỗ Thị Út Quyên 1997 Sinh Viên
176 75839 Nguyễn Thị Luyến 1981 Giáo Viên
177 75639 Nguyễn Thị Kiều Oanh 1997 Cử Nhân
178 69439 Nguyễn Thị Thương 1990 Giáo Viên
179 81539 NGUYỄN THỊ KIỀU MỸ 1989 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104266807
Your IP: Loading...