• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 78063 Nguyễn Thị Bích Loan 2002 Sinh Viên
2 45595 Nguyễn Thị Thu Uyên 1996 Cử Nhân
3 70980 Cao Thị Thoan 2001 Sinh Viên
4 46124 Tạ Thị Hiền 1991 Sinh Viên
5 83154 Nguyễn Nhật Bích Ngọc 2002 Sinh Viên
6 77099 Lưu Thị Thuỳ Loan 1998 Sinh Viên
7 75320 Nguyễn thị bích thuỷ 1975 Cử Nhân
8 77087 Trần Hoàn Ngọc 2001 Sinh Viên
9 77463 Nguyễn Tuấn Anh 2002 Sinh Viên
10 73008 Lê Thị Thảo Sương 1996 Sinh viên sư phạm
11 46804 Ngô Thanh Nam 1992 Cử Nhân
12 75010 Phạm Thị Trúc Đào 2000 Sinh Viên
13 77904 Đinh Thị Minh Trang 1994 Cử Nhân
14 65033 Quách Phương Đông 1997 Giáo Viên
15 78352 Lưu Nguyễn Trúc Anh 2002 Sinh Viên
16 77035 Võ Đặng Đình Phong 1999 Sinh viên sư phạm
17 80893 Nguyễn Ngọc Phương Thúy 2003 Sinh Viên
18 75152 Nguyễn Mỹ Quyên 1998 Sinh Viên
19 80653 Phùng Thị Yến Thanh 2003 Sinh Viên
20 77967 Phạm Thị Hưởng 1992 Cử Nhân
21 68465 Nguyễn Hoàng Yến Nhi 1999 Sinh Viên
22 45153 le van son 1987 Kỹ Sư
23 19409 Phạm Thị Thùy Dung 1987 Giáo Viên
24 83281 Nguyễn Thanh Thúy 2003 Sinh Viên
25 2491 Phạm Thị Anh Đào 1995 Cử Nhân
26 79443 Nguyễn Thị Bích Hoà 1979 Cử nhân sư phạm
27 73290 Trần Nguyễn Minh Tâm 2001 Sinh Viên
28 79216 Trần Thị Mỹ Phượng 2001 Cử Nhân
29 61342 Nguyễn Anh Thư 1991 Giáo Viên
30 66683 Lê Văn Minh 1991 Cử Nhân
31 73635 Hoàng Minh Tân 2001 Cử Nhân
32 70566 Võ Thị Thanh Hằng 1999 Sinh Viên
33 77929 Vũ Nguyễn Anh Thư 2001 Sinh Viên
34 77211 Trần Quang 2001 Sinh Viên
35 79359 Nguyễn Thị Khánh Linh 2002 Sinh Viên
36 84804 Dương Thị Thu Hoài 2000 Sinh Viên
37 76100 Bùi Quang Huy 2000 Sinh Viên
38 80923 Mai Nguyễn Uyển Nhi 1995 Giáo Viên
39 27645 Đoàn Thị Trường Vy 1993 Giáo Viên
40 39445 Phan Thị Kim Dung 1998 Sinh Viên
41 79586 Đặng Ngọc Duy Trường 1990 Cử nhân sư phạm
42 77178 Đoàn Chí Hào 2000 Sinh Viên
43 85772 Nguyễn Trần Minh Thư 2003 Sinh Viên
44 78068 Trần Thị cẩm duyên 1996 Cử Nhân
45 44720 Nguyễn Thị Hà Thư 1997 Sinh Viên
46 75951 Nguyễn Thị Ngọc Huyền 2000 Sinh Viên
47 73446 Nguyễn Thanh Long 1999 Sinh Viên
48 71856 Nguyen Thi Minh Anh 1999 Sinh viên sư phạm
49 82097 Phạm Hưng Quốc 1997 Sinh Viên
50 69083 Thái hùng cường 1980 Thạc Sỹ
51 80690 Nguyễn Văn Sỹ Hùng 2003 Sinh Viên
52 80926 Ngô Thị Khánh Huyền 2003 Sinh Viên
53 79537 Dương Ngọc Nguyên Phương 2000 Sinh Viên
54 82508 Nguyễn Thị Mỹ Linh 2002 Giáo Viên
55 76085 Võ Lệ Hằng 1999 Sinh Viên
56 69274 Đặng Thị Phương 1999 Sinh Viên
57 85115 Trần Ngọc Quỳnh Anh 2004 Sinh Viên
58 72121 Nguyễn Trần Kim Ngân 2000 Sinh Viên
59 80672 Trương Thị Minh Châu 2000 Sinh Viên
60 61899 Nguyễn Thị Ngọc Hân 1999 Cử Nhân
61 80913 Nguyễn Lệ Hằng 2004 Sinh Viên
62 76340 TRẦN THỊ THIÊN THẢO 2000 Sinh Viên
63 51698 Nguyễn Hoàng Nguyên 1996 Cử Nhân
64 65718 Võ Minh Trí 1996 Cử Nhân
65 80644 Nguyễn Thị Yến Trinh 1997 Giáo Viên
66 77495 Nguyễn Thị Thu Hà 2001 Sinh Viên
67 52609 Võ Đình Biên 1998 Giáo Viên
68 75161 Đoàn Thị Ngọc Huyền 1997 Giáo Viên
69 45290 Nguyễn Khánh Cường 1998 Sinh Viên
70 62356 Bùi Thanh Tùng 1998 Cử Nhân
71 77307 Nguyễn Văn Khải 1998 Kỹ Sư
72 42965 Lê Thị Vân Anh 1998 Sinh Viên
73 76079 nguyễn Thị Đạm 1987 Cử Nhân
74 49082 Nguyễn Hồng Nga 1997 Giáo Viên
75 45757 Nguyễn Thị Thu Hường 1991 Giáo Viên
76 85170 Trương Nguyễn Hoài Phong 1982 Giáo Viên
77 78563 Nguyễn Quỳnh Ngân 2002 Sinh Viên
78 30876 Phạm Ngọc Trâm 1995 Cử Nhân
79 80925 Phạm Thị Khánh Vy 2004 Sinh Viên
80 64653 Văn Thị Kim Ân 1998 Sinh Viên
81 84299 Phan Trung Hiếu 2003 Sinh Viên
82 80038 Huỳnh Thị Ngọc My 2000 Sinh Viên
83 60477 Lê Đình Phụng 1960 Giáo Viên
84 83200 Nguyễn Thị Ngọc Trâm 1998 Cử Nhân
85 76246 Nguyễn Phan Kim Hương 2000 Sinh Viên
86 56517 Phạm Huyền Thương 2001 Sinh Viên
87 67741 Mã Thị Kim Loan 1997 Sinh Viên
88 79225 Akjrhrr 2000 Sinh Viên
89 35644 Bùi Thị Giáng Tiên 1997 Giáo Viên
90 77102 Mai Phước Minh Khang 2001 Sinh Viên
91 65754 Nguyễn Thị Minh Tâm 1991 Giáo Viên
92 77112 Hà Võ Trường Vũ 2001 Sinh Viên
93 77092 Bùi Ngọc Bảo Trân 2001 Sinh Viên
94 78093 Nguyễn Huỳnh Hà Ngân 2002 Sinh Viên
95 85622 Nguyễn Văn Hoàng 2006 Sinh Viên
96 40708 Trương Văn Minh 1989 Giáo Viên
97 46879 Võ Thị Tuyết Nhung 1991 Giáo Viên
98 37191 Đặng Kim Thi 1996 Giáo Viên
99 85485 Nguyễn Dương Tường VY 2006 Sinh Viên
100 80915 Trần Phạm Phi Oanh 2003 Sinh Viên
101 75015 Lê Thanh Ngân 1998 Cử Nhân
102 77572 Nguyễn Đăng Thy 2000 Sinh Viên
103 79728 Nguyễn Lê Vy 2003 Cử Nhân
104 77306 Hoàng Thị Hồng Nhung 2001 Sinh Viên
105 75844 Đoàn Khánh Hòa 1992 Giáo Viên
106 79820 Nguyễn Phạm Trọng Đức 2002 Sinh Viên
107 48415 Nguyễn Thị Nghĩa 1989 Giáo Viên
108 67930 Nguyễn Huỳnh Tường An 1997 Giáo Viên
109 1898 Nguyễn Thị Trà My 1991 Giáo Viên
110 79199 Đồng Thị Kim Loan 1997 Sinh viên sư phạm
111 69394 Hoàng Khắc Đức 1998 Sinh Viên
112 84178 Nguyễn Duy Thiện 2002 Sinh Viên
113 49566 Lê Thị Bích Hoà 1985 Giáo Viên
114 83707 Bùi Uyên Nhi 2000 Cử Nhân
115 70934 VŨ THỊ HUYỀN TRÂM 1997 Sinh viên sư phạm
116 76808 Lê Thị Huyền Trang 1999 Sinh Viên
117 45677 Phạm Thị Oanh 1998 Sinh Viên
118 80504 Tạ Thị Thanh Hòa 1978 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92921059
Your IP : 216.73.216.42