• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 77706 Nguyễn Thị Bích Ngọc 1998 Sinh Viên
2 84589 Trần Ngọc Thảo Thanh 1997 Cử Nhân
3 32548 PHẠM THỊ LÊ 1990 Cử Nhân
4 49635 Huỳnh Công Triều 1957 Cử nhân sư phạm
5 38860 Giường Đạt Kín 1993 Cử Nhân
6 23480 Lương Quỳnh Chi 1996 Sinh Viên
7 33055 Đoàn Thúy Sang 1997 Sinh Viên
8 63593 Trần Khương Vi 1995 Cử Nhân
9 51498 Trần Thị Minh Thúy 1999 Sinh viên sư phạm
10 75805 Nguyễn Thị Kim Cúc 1988 Giáo Viên
11 1113 Bùi Huy Thắng 1986 Sinh Viên
12 29559 Lê Kim Ngọc 1989 Thạc Sỹ
13 49730 Lê Thị Hoa 1995 Cử nhân sư phạm
14 85774 Nguyễn Thị Hà Anh 2005 Sinh Viên
15 66018 Nguyễn Hồ Thuỷ Tiên 1998 Sinh Viên
16 41633 Nguyễn Thị Châu Vang 1995 Sinh Viên
17 40996 Lê Sĩ Tân 1997 Sinh Viên
18 54644 Nguyễn Thị Thùy Lai 1991 Giáo Viên
19 33781 Phạm Thùy Trang 1996 Cử Nhân
20 34665 Hoàng Hà Linh 1988 Cử Nhân
21 47566 Vũ Phúc Ân 1997 Sinh Viên
22 24358 Định Thị Dung 1990 Giáo Viên
23 51599 Nguyễn Lê Hùng Khanh 1983 Giáo Viên
24 56202 Trần Khánh Hà 1995 Sinh Viên
25 80371 Nguyễn Thị Thảo Sương 1999 Giáo Viên
26 84128 Nguyễn Ngọc Diễm Thư 2005 Sinh Viên
27 80645 Phạm Thị Thanh Nhi 2002 Sinh viên sư phạm
28 48676 Đàm Duy Anh 1997 Sinh Viên
29 83193 Lê Dương Khánh Huyền 2001 Giáo Viên
30 27419 Nguyễn Thị Thúy 1988 Cử Nhân
31 58466 Bùi Hoàng Thái 1996 Sinh Viên
32 76391 Đào Thị Thu Hiền 1994 Giáo Viên
33 75726 Biện Ngọc Danh 1988 Giáo Viên
34 84077 Nguyễn Quỳnh Trang 2005 Sinh viên sư phạm
35 49849 Bùi Thị Hằng 1994 Giáo Viên
36 58091 Nguyễn Thị Ngọc Châu 1996 Sinh viên sư phạm
37 76025 Trần Thị Khánh Ly 2001 Sinh Viên
38 34515 HOÀNG THỊ PHÒNG 1994 Cử Nhân
39 49767 Nguyễn Thị Kiều Oanh 1997 Sinh Viên
40 31064 Trần Thị Thúy Hồng 1990 Giáo Viên
41 82128 Phạm Huy Trí 1997 Cử Nhân
42 84277 Nguyễn Trịnh Thảo Vy 2000 Sinh Viên
43 46541 Huỳnh Minh Hưng 1994 Sinh Viên
44 37068 Hồ Thị Phương 1994 Cử Nhân
45 75616 Chu Thị Quỳnh 2001 Sinh Viên
46 79450 Lê Duy 1995 Giáo Viên
47 76224 Nguyễn Hồ Thảo Uyên 2000 Sinh Viên
48 34929 Đoàn Thị Liên 1988 Thạc Sỹ
49 47819 Trần Thị Hòa 1991 Cử nhân sư phạm
50 84665 Vương Hoàng Long 2003 Sinh Viên
51 32848 Vũ Hoàng An Hải 1991 Giáo Viên
52 75146 Trần Thị Lài 2000 Sinh Viên
53 23040 Hoàng Thị Hằng 1983 Giáo Viên
54 73012 Phạm Văn Thắng 1991 Cử Nhân
55 35817 Phan Thị Hoài Trang 1996 Sinh Viên
56 78217 Hồ Bảo Trân 2002 Sinh Viên
57 83126 Phạm Thị Bảo Tiên 2004 Sinh Viên
58 62747 Phạm Thị Huyền 1981 Giáo Viên
59 22749 Phan Thị Ba 1995 Sinh Viên
60 32418 Ngô Quốc Ân 1996 Sinh Viên
61 78244 Nguyễn Phước Minh Ngọc 2001 Sinh Viên
62 66514 Nguyễn Hoàng Hoanh 1958 Cử nhân sư phạm
63 48651 Nguyễn Đặng Bích Nga 1991 Cử nhân sư phạm
64 25530 Lê Thị Minh Liên 1990 Cử Nhân
65 43050 Lê Ngọc Phương Khanh 1997 Sinh Viên
66 39322 Võ Đăng Quang 1991 Giáo Viên
67 65878 Nguyễn Võ Hoàng Anh 2000 Sinh Viên
68 27291 Nguyễn Thị Hạnh 1989 Giáo Viên
69 27700 Phan Lê Trọng Đức 1996 Sinh Viên
70 2311 Trần Quốc Toàn 1991 --
71 82094 Cao Gia Hy 2004 Sinh Viên
72 75507 Nguyễn Ngọc Quỳnh Như 2000 Sinh Viên
73 2981 Phan Hồ Thảo Nguyên 1993 Sinh Viên
74 38571 Tạ Thị Hải Yến 1994 Cử Nhân
75 77272 pham thi nhu y 1988 Bằng Khác
76 30170 Hồ Thị Kim Thoa 1994 Sinh Viên
77 77513 Châu Mẫn Tú 1993 Cử Nhân
78 78478 Nguyễn Thị Bích Nhi 1997 Giáo Viên
79 82803 Lưu Phước Tính 2002 Sinh Viên
80 42633 Lương Thị Mai Thy 1998 Sinh Viên
81 53557 Nguyễn Thị Hường 1991 Cử Nhân
82 27018 Nguyễn Thị Thu Hằng 1996 Sinh Viên
83 49276 Phạm thị quỳnh như 1996 Sinh viên sư phạm
84 33204 Nguyễn Thị Thu Hồng 1989 Sinh Viên
85 27977 Lê Thị Thủy Bình 1995 Sinh Viên
86 31205 Đào Thị Linh 1994 Giáo Viên
87 61758 Nguyễn Thị Phúc 1986 Thạc Sỹ
88 85292 Quách Thị Thái Bình 2003 Sinh Viên
89 78571 Hồ Thị Thảo Ngân 2002 Sinh Viên
90 68923 Trương Thị Phượng 1994 Giáo Viên
91 46381 nguyễn thị thêm 1991 Kỹ Sư
92 49998 Võ Thị Phương Tâm 1997 Sinh Viên
93 70718 Đặng Thị Xuân Trang 2000 Cử Nhân
94 64188 Võ Thị Trúc Mai 1999 Sinh viên sư phạm
95 5757 Phạm Quang Minh 1995 Sinh Viên
96 20970 Nguyễn Quốc Dưỡng 1992 Cử Nhân
97 68858 Nguyễn Thị Hồng Phi 1994 Giáo Viên
98 75725 Bá Vũ Kim Thu 1997 Giáo Viên
99 42915 Trần Thảo Nguyên 1996 Sinh Viên
100 81501 Phan Quỳnh Trâm 1985 Thạc Sỹ
101 43726 hà vũ thanh bình 1995 Sinh Viên
102 80070 Lê Quốc 1981 Giáo Viên
103 74908 Đặng Lê Phương Uyên 2001 Sinh Viên
104 64781 Phan Thị Tuyết Trinh 1996 Giáo Viên
105 44855 Lê Thị Thu 1994 Giáo Viên
106 41122 Phan Thị Thúy Duy 1995 Sinh Viên
107 6061 Lê Thị Huyền 1992 Sinh Viên
108 27706 Nguyễn Trung Hậu 1990 Cử Nhân
109 32882 Nguyễn Ngọc Gia Bảo 1992 Cử Nhân
110 43712 Nguyễn Bảo Nhung 1998 Sinh Viên
111 75116 Huỳnh Thị Bé Tâm 1999 Sinh viên sư phạm
112 55309 Nguyễn Hoàng Minh 1999 Sinh Viên
113 66133 Trần Nhật Linh 1990 Thạc Sỹ
114 86156 Lưu Thị Cẩm Tú 1998 Giáo Viên
115 69270 Lê Thành Thuận 1999 Sinh Viên
116 26495 Bùi Hương Giang 1993 Cử Nhân
117 44093 Nguyễn Thành 1993 Giáo Viên
118 45077 Nguyễn Thị Hải Yến 1992 Giáo Viên
119 47108 Tưởng Ngọc Tấn 1991 Bằng Khác
120 85109 Nguyễn Đinh Trà My 2005 Sinh Viên
121 32416 Tô Nguyễn Thạch Thảo 1997 Sinh Viên
122 55216 Nguyễn Văn Long 1988 Thạc Sỹ
123 80823 Châu Thanh Trà 1996 Giáo Viên
124 55699 Nguyễn Thị Diệp Phương 1994 Cử nhân sư phạm
125 73391 Nguyễn Thị Loan 2000 Sinh Viên
126 74128 Đoàn Văn Hiếu 1986 Giáo Viên
127 37119 Nguyễn Minh Yến 1996 Sinh Viên
128 59649 Võ Văn Nho 1992 Giáo Viên
129 22946 Trần Thị Phương Thảo 1996 Sinh Viên
130 41878 Nguyễn Phúc Thuyên 1997 Sinh Viên
131 27340 Đinh Tuấn Kha 1994 Sinh Viên
132 3647 Cao Thị Khánh Linh 1993 Sinh Viên
133 84401 Nguyễn Anh Hào 2003 Sinh Viên
134 21853 Mai Thị Thùy Dung 1995 Sinh Viên
135 50647 Phan Ngọc Phụng 1996 Sinh Viên
136 62663 Trần Thị Yến Vy 1999 Sinh Viên
137 36545 Phạm Quốc Công Tâm 1996 Sinh Viên
138 38674 Trần Thị Thùy An 1989 Thạc Sỹ
139 45250 Lê Đình Hải 1989 Cử Nhân
140 73114 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 1999 Sinh Viên
141 38609 Nguyễn Thị Hòa 1995 Sinh Viên
142 46168 Nguyên Thị Hoài Thương 1992 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104287326
Your IP: Loading...