• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 77534 Doãn Việt Thông 2002 Sinh Viên
2 62735 thach phương dung 1989 Giáo Viên
3 51971 Đặng Thị Mỹ Trinh 1993 Giáo Viên
4 53267 Đặng Thị Thanh Nhàn 1995 Cử Nhân
5 75968 Hoàng Thị Bảo Thi 2001 Sinh Viên
6 28783 Phan Thị Hằng 1990 Giáo Viên
7 66327 Trần Minh Thùy Trang 1998 Cử Nhân
8 46796 Phan Thanh Cường 1983 Cử Nhân
9 72774 Lê Trung Hậu 2000 Sinh Viên
10 68217 Tống Thị Mai Trinh 1995 Giáo Viên
11 55034 Trần Thị Dưỡng 1988 Thạc Sỹ
12 80400 Nguyễn Huỳnh 2001 Sinh Viên
13 78627 TRẦN HỒNG NHUNG 1998 Bằng Khác
14 66670 Đào Lê Quỳnh Như 1999 Cử Nhân
15 49462 Trần Mỹ Tích 1995 Sinh Viên
16 72804 Trần Thị Ánh Trinh 1999 Sinh Viên
17 50700 Phạm Huỳnh Minh Nhật 1999 Sinh Viên
18 79218 Võ Ngọc Thương Ngân 1999 Cử Nhân
19 74388 Đinh Thế Xuân Tới 1999 Sinh Viên
20 60622 Nguyễn Thị Thùy Trang 1998 Cử Nhân
21 70342 Nguyễn Thị Mỹ Linh 1997 Cử nhân sư phạm
22 58571 Cao Hồng Nhung 1998 Sinh Viên
23 64832 Phạm Thị Hằng 1995 Cử Nhân
24 70248 Nguyễn Hoàng Anh Thư 1997 Cử Nhân
25 76476 Lương Thị Bích Ly 2001 Sinh Viên
26 66718 Trịnh Tấn Bảy 1971 Giáo Viên
27 65651 Đàng Năng Vược 1990 Giáo Viên
28 59980 Lê Thị Hồng Thắm 1998 Giáo Viên
29 70805 Nguyễn Vũ Thanh Phương 1998 Sinh Viên
30 43898 Phạm Thị Linh Quân 1996 Sinh Viên
31 83269 Vương Lê Trung Hiếu 2001 Sinh Viên
32 79456 Nguyễn Ngọc Trân 1999 Sinh Viên
33 75186 Trần Thị Thanh Thuỷ 1999 Sinh Viên
34 81038 Trần Quốc Kiệt 2002 Sinh Viên
35 82020 Đặng Đức Chính 2002 Sinh Viên
36 58540 Bùi Thị Nguyệt 1994 Giáo Viên
37 78378 Đinh Tùng Dương 2000 Sinh Viên
38 57964 Vương Hồng Thanh 1998 Cử Nhân
39 77523 Phan Thị Thùy Vân 2000 Giáo Viên
40 85456 Nguyễn Thị Bích Phượng 2002 Cử Nhân
41 27446 Bùi Hữu Đăng Khoa 1995 Cử Nhân
42 60753 Vũ Thị Thanh Sen 1996 Cử nhân sư phạm
43 82606 Nguyễn Tuấn Đức 2003 Sinh Viên
44 69444 Trúc anh 1993 Sinh Viên
45 54644 Nguyễn Thị Thùy Lai 1991 Giáo Viên
46 83509 Nguyễn Thị Minh Thư 2004 Sinh Viên
47 37301 Lê Thị Vy 1995 Sinh Viên
48 63268 Lê Thị Oanh 1964 Giáo Viên
49 75381 Nguyễn Kim Hà 1985 Giáo Viên
50 39478 Hồ Mai Ngân 1998 Cử Nhân
51 80305 PHAN THU HÀ MY 1995 Cử Nhân
52 72506 Nguyễn Thị Chung 2000 Sinh Viên
53 78808 nguyễn phương ngọc trân 1999 Sinh Viên
54 84576 Võ Huệ Thanh Thảo 2003 Sinh Viên
55 80781 Đinh Đức Đạt 2000 Sinh Viên
56 84128 Nguyễn Ngọc Diễm Thư 2005 Sinh Viên
57 65117 Trần Nguyễn Thiên Sơn 2000 Sinh Viên
58 52188 Trương Thị Diệp 1998 Sinh viên sư phạm
59 64659 Bùi Hữu Lập 1996 Sinh Viên
60 76025 Trần Thị Khánh Ly 2001 Sinh Viên
61 27666 NGUYỄN PHƯỚC LỢI 1988 Giáo Viên
62 32549 Nguyen Văn Hùng 1953 Giáo Viên
63 49767 Nguyễn Thị Kiều Oanh 1997 Sinh Viên
64 29555 Trần Minh Thiện 1987 Giáo Viên
65 78407 Võ Bảo Trang 1998 Cử Nhân
66 84772 Hồ Thị Thùy Linh 2004 Sinh Viên
67 84277 Nguyễn Trịnh Thảo Vy 2000 Sinh Viên
68 75616 Chu Thị Quỳnh 2001 Sinh Viên
69 68868 Lê Hồng 1989 Giáo Viên
70 76224 Nguyễn Hồ Thảo Uyên 2000 Sinh Viên
71 76801 Trương Xuân Phước 1993 Kỹ Sư
72 50977 Hồ Thị Tuyến 1976 Giáo Viên
73 80055 Nguyễn Phạm Bảo Châu 2001 Sinh Viên
74 76946 Nguyễn Anh Hào 2001 Sinh Viên
75 40990 Phạm Thị Mai 1990 Thạc Sỹ
76 74223 Huỳnh Thị Kim Trúc 1977 Cử nhân sư phạm
77 37864 Đỗ Đặng Đức 1990 Sinh Viên
78 24304 Lê Quang Minh 1984 Sinh Viên
79 80502 Trần Hà Huyền Thương 1965 Giáo Viên
80 76774 Đinh ngọc phương 2001 Sinh Viên
81 51091 Nguyễn Thị Đan Quỳnh 1996 Cử Nhân
82 78244 Nguyễn Phước Minh Ngọc 2001 Sinh Viên
83 62747 Phạm Thị Huyền 1981 Giáo Viên
84 65878 Nguyễn Võ Hoàng Anh 2000 Sinh Viên
85 76057 Đỗ Phạm Minh 1995 Bằng Khác
86 71293 Nguyễn Thị Ly 1999 Cử Nhân
87 76127 Nguyễn Khoa Dương 1994 Giáo Viên
88 61244 Từ Sỹ Ngọc 1998 Sinh Viên
89 70725 Nguyễn Thảo Thanh Ngân 2001 Cử Nhân
90 80544 Nguyễn Thị Mai Trang 1987 Giáo Viên
91 64168 Đặng Thị Thanh Hải 2000 Sinh Viên
92 49276 Phạm thị quỳnh như 1996 Sinh viên sư phạm
93 76444 Võ Hồng Phúc 1995 Thạc Sỹ
94 72279 Nguyễn Thị Lài 1976 Cử nhân sư phạm
95 78205 Nguyễn Thị Lan Anh 2002 Sinh Viên
96 68923 Trương Thị Phượng 1994 Giáo Viên
97 42774 Đặng Nguyễn Trang Thư 1996 Giáo Viên
98 75585 Trần Hoàng Anh 2001 Sinh Viên
99 80856 Trần Thị Phi Nhung 2000 Sinh Viên
100 43724 Lê Thị Hồng Hoa 1982 Cử Nhân
101 74719 nguyễn tuấn anh 1993 Giáo Viên
102 58330 Trần Nguyễn Tố Uyên 1998 Sinh Viên
103 68858 Nguyễn Thị Hồng Phi 1994 Giáo Viên
104 74871 Dương Huỳnh Hải Yến 1999 Sinh Viên
105 51248 Nguyễn Việt Tiến 1967 Giáo Viên
106 70143 Bùi Thị Kim Doanh 1997 Giáo Viên
107 74908 Đặng Lê Phương Uyên 2001 Sinh Viên
108 85379 Nguyễn Thị Ngọc Trâm 2003 Sinh Viên
109 77623 Trần Thị Mỹ Thuỳ 1988 Cử Nhân
110 59762 Nguyễn Thị Trúc Phương 1995 Giáo Viên
111 85109 Nguyễn Đinh Trà My 2005 Sinh Viên
112 78711 Võ Thị Ngọc Hiếu 2002 Sinh Viên
113 54302 Nguyễn Tuấn 1998 Sinh Viên
114 83385 Thân Thị Hà Nhi 2001 Sinh viên sư phạm
115 69912 Hồ Minh Vương 1992 Cử Nhân
116 46328 Nguyễn Vũ Bảo Trinh 1995 Giáo Viên
117 84401 Nguyễn Anh Hào 2003 Sinh Viên
118 74128 Đoàn Văn Hiếu 1986 Giáo Viên
119 80109 Phan Thị Hồng Minh 2001 Sinh viên sư phạm
120 84063 ĐẶNG VŨ HOÀNG HÂN 2000 Giáo Viên
121 49557 Nguyễn Thị Huyền Trang 1986 Giáo Viên
122 79096 Nguyễn Thị Hồng Nhiên 1995 Bằng Khác
123 84871 Lê Quốc Trung 2005 Sinh Viên
124 51450 Nguyễn Thị Thu Thảo 1996 Cử Nhân
125 39858 Lê Thu Thảo 1998 Sinh Viên
126 79389 Phạm Văn Quang 1997 Cử Nhân

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92908263
Your IP : 216.73.216.42