• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 76991 Vũ Thị Thùy Dương 2002 Sinh Viên
2 84509 Trần Nhật Luận 2005 Sinh Viên
3 58996 Trương Khiết Linh 1995 Giáo Viên
4 77454 Đặng Quỳnh Như 1995 Giáo Viên
5 41136 Đoàn Thị Vân Anh 1992 Giáo Viên
6 57329 Đỗ Quang Hiệp 1990 Giáo Viên
7 72644 Đào Văn Nam 2001 Sinh Viên
8 73593 Ngô Thanh Tuấn 1990 Giáo Viên
9 30418 Nguyễn Thị Mi 1992 Giáo Viên
10 78980 LƯU THỊ NGỌC GIÀU 1995 Cử Nhân
11 82409 Võ Thị Tú Anh 2001 Sinh Viên
12 36117 dương huỳnh thanh túy 1990 Thạc Sỹ
13 83689 Đặng Thị Nảy 1996 Giáo Viên
14 84946 Tran Van Tuan Huy 1972 Giáo Viên
15 78546 Nguyễn Thị Ngân 2001 Sinh Viên
16 83393 Trịnh Thị Trang 1998 Giáo Viên
17 69069 NGUYỄN THỊ NGỌC LỆ 1999 Sinh Viên
18 20266 Nguyễn Thị Thanh Thúy 1977 Giáo Viên
19 84880 Nguyễn Ngọc thuỳ Linh 2005 Sinh Viên
20 78371 Lê Thị Diễm Hương 2001 Sinh Viên
21 54309 Phạm Yến Phương 1991 Cử nhân sư phạm
22 83582 Phạm Văn Nguyên 2005 Sinh Viên
23 42758 Nguyễn Thị Thu Hà 1992 Giáo Viên
24 44332 Lê Công Hiếu 1980 Giáo Viên
25 55614 Nguyễn Bảo Hoàng Quyên 1994 Giáo Viên
26 74864 Nguyễn Thị Ngọc Thy 1997 Giáo Viên
27 71412 Nguyễn Thảo Duyên 2000 Sinh Viên
28 56146 Mai thị kiều mộng 1983 Cử nhân sư phạm
29 72401 Bùi Minh Thư 2001 Cử Nhân
30 78479 Nguyễn Phúc Nguyên 2001 Sinh Viên
31 83487 Nguyễn Minh Đức 2002 Sinh viên sư phạm
32 67257 Lê Thị Oanh 1995 Giáo Viên
33 68361 Trần Thị Thanh Hiền 1997 Giáo Viên
34 53184 Nguyễn Hà Như Quỳnh 1998 Sinh Viên
35 73822 Nguyễn Thị Dung 1992 Cử nhân sư phạm
36 50043 Lê Nguyễn Kim Ngân 1993 Cử nhân sư phạm
37 78156 Vương Vinh Thạnh 1999 Sinh Viên
38 81372 Chung Ngọc Lợi 1997 Cử Nhân
39 82771 Lê Tấn Phát 2002 Sinh Viên
40 80622 Nguyễn Trung Tín 2001 Sinh Viên
41 84695 Ngô Thị Hằng Nga 2003 Sinh Viên
42 42710 Đỗ Minh Quang 1993 Giáo Viên
43 86249 Võ Ngọc Hải 2003 Cử Nhân
44 83765 Nguyễn Thanh Triều 2003 Sinh Viên
45 83787 Nguyễn Hoàng Thiên Ngân 2003 Sinh Viên
46 67617 Vũ Đức Hùng 2000 Cử Nhân
47 74901 Nguyễn Thị Tây 1994 Giáo Viên
48 73355 Nguyễn Thị Ngọc Anh 1995 Giáo Viên
49 81763 Đỗ Lê Ngọc Trúc 2003 Sinh Viên
50 83360 Phan Thị Mỹ Duyên 2000 Cử Nhân
51 74122 Huỳnh Mẫn Đạt 2000 Sinh Viên
52 84558 Lê Hoài An 2004 Sinh Viên
53 35584 Trần Thị Ngọc Giàu 1994 Cử Nhân
54 72998 Nguyễn Tiến Thành 1980 Giáo Viên
55 82407 Bùi Kim Vy 2000 Sinh viên sư phạm
56 83251 Trần Cát Tường 2005 Sinh Viên
57 82105 Đặng Minh Nguyệt 2003 Cử Nhân
58 80973 Ngô Tường Vi 2003 Sinh Viên
59 58479 Nguyễn băng trâm 1998 Sinh Viên
60 85847 Trương Thị Dẹn 1991 Giáo Viên
61 85275 Pham Duy Khanh 1988 Cử Nhân
62 80190 Lê Thị Hồng Kiểm 1989 Giáo Viên
63 80575 Nguyễn Thị Quỳnh Như 1997 Giáo Viên
64 70250 Hồ Thị Dung 1987 Cử nhân sư phạm
65 65991 NGÔ THỊ THU Hiền 1991 Giáo Viên
66 54227 Phan Thị Kiều Mộng 1995 Giáo Viên
67 85344 Nguyễn Nhật Vy 2001 Cử Nhân
68 58538 Lê Minh Anh 1998 Sinh Viên
69 81570 nguyễn trần thảo nhi 2004 Sinh Viên
70 84593 Lê Tuyết My 2005 Sinh Viên
71 84953 Phạm Quỳnh Như 2004 Sinh Viên
72 80798 Cao Đình Quỳnh 1990 Kỹ Sư
73 83735 Đặng Linh Vi 2002 Sinh viên sư phạm
74 42720 Phan Thị Như Mơ 1993 Giáo Viên
75 25206 Hoàng Đông Giang 1991 Giáo Viên
76 75350 Hoàng Hải Yến 2000 Sinh Viên
77 36998 Lương Thị Mai Liên 1996 Sinh Viên
78 82497 Lê thị minh châu 2001 Sinh Viên
79 82363 Nguyễn thị như bình 1999 Sinh Viên
80 81679 Nguyễn Văn Trung 2001 Sinh Viên
81 84559 Phạm Thị Kim Thoa 1987 Giáo Viên
82 76766 Nguyễn Trần Ngọc Châu 2002 Sinh Viên
83 85849 Đặng Trần Bích Phượng 2001 Giáo Viên
84 81899 Nguyễn Đặng Quốc Hưng 2001 Cử Nhân
85 84928 Nguyễn Văn Kiên 2003 Sinh Viên
86 82399 Mã Chí Minh 1964 Giáo Viên
87 37257 Nguyễn Thị Thanh Xuân 1992 Giáo Viên
88 82341 Lê Linh Giang 2003 Sinh Viên
89 71906 Lê Ngọc Mỹ Hân 2001 Giáo Viên
90 27687 Bùi Thị Thu Hằng 1982 Giáo Viên
91 85850 Phạm Minh Quang 2005 Sinh Viên
92 84413 Đặng Tường Vy 2005 Sinh Viên
93 85945 Ngô Mỹ Phụng 2003 Sinh Viên
94 42766 Trần Thị Kiều Hoanh 1991 Giáo Viên
95 79982 Võ Thị Hoài Sen 2003 Sinh Viên
96 75695 Lê Thị Cẩm Hằng 1997 Giáo Viên
97 82406 Đỗ Nguyễn Hải Yến 2003 Sinh viên sư phạm
98 81999 Phan Thị Khánh Vy 2003 Sinh Viên
99 84662 Nguyễn Ngọc Nhã Thiên 2001 Sinh Viên
100 30514 Nguyễn Duy Linh 1997 Cử Nhân
101 34588 Nguyễn Quốc Bình 1979 Giáo Viên
102 71599 Huỳnh Thị Thu Hiền 1994 Giáo Viên
103 83324 Lê Thị Thanh Trúc 2005 Sinh Viên
104 81379 Trần Thị Diệu Nương 1983 Giáo Viên
105 74097 Phan Thị Giao Thi 1995 Cử Nhân
106 84513 Trần Hải Anh 2005 Sinh viên sư phạm
107 38000 Nguyễn Thị Thu Hằng 1993 Cử Nhân
108 79861 Phạm Thị Minh Hải 1980 Cử Nhân
109 78492 Nguyễn Thị Kim Chị 1990 Cử Nhân
110 80182 NGUYỄN VĂN HẠNH 1999 Sinh Viên
111 83559 Huỳnh Thị Xuân Hương 1993 Giáo Viên
112 44137 Phạm Ngô Ngọc Hiền 1997 Sinh Viên
113 52484 Huỳnh Thị Minh Tuyền 1990 Thạc Sỹ
114 75179 Lê Thành Lợi 1998 Sinh Viên
115 51661 Tôn Thị Quỳnh Như 1998 Sinh Viên
116 79996 Trần Thanh Phước 2002 Sinh Viên
117 83490 Hà Yến Nhi 2002 Sinh viên sư phạm
118 36142 Lê Nguyễn Ngọc Thanh 1994 Cử Nhân
119 84556 Trần Ngọc Hòa 2003 Sinh Viên
120 1754 Bùi Võ Thanh Hằng 1993 Sinh Viên
121 67537 Đinh Quốc Minh Đăng 1991 Cử nhân sư phạm
122 81263 Hoàng thị trà my 2004 Sinh Viên
123 29594 Phạm Thị Mi 1994 Giáo Viên
124 84834 Lê Phương Anh 2005 Sinh Viên
125 59122 Phan Thị Kiều Nhi 1991 Kỹ Sư
126 76412 Trần Thị Thanh Ngọc 1996 Cử Nhân
127 79937 Lê Văn Nam 2002 Sinh Viên
128 74089 Nguyễn Thành Đạt 1999 Kỹ Sư
129 82858 Bùi Minh Tiến 1998 Cử Nhân
130 76686 Nguyễn Quốc Thịnh 1986 Giáo Viên
131 80791 Đặng Yến Linh 2002 Sinh Viên
132 47123 Trần Văn Sơn 1993 Kỹ Sư
133 78529 Lê Thị Hồng Nga 1997 Sinh Viên
134 84570 Trương Thị Khánh Linh 1989 Cử Nhân
135 84106 Nguyễn Quang Huy 2004 Sinh Viên
136 75887 Nguyễn thị trinh 1990 Cử Nhân
137 84123 Võ Thanh Long 1977 Giáo Viên
138 80395 Nguyễn Lê Phước Quỳnh 1999 Cử Nhân
139 81680 Diệp Bội Ngọc 2003 Sinh Viên
140 49603 Lê Cẩm Minh 1997 Sinh Viên
141 44197 Nguyễn Thị Giang 1988 Giáo Viên
142 52450 Nguyễn Đức Huân 1995 Cử Nhân
143 85797 Lưu Thị Quỳnh 2003 Sinh Viên
144 39967 Bùi Thị Lan Thanh 1996 Cử Nhân
145 80088 NGUYỄN THỊ ANH THƯ 2003 Sinh Viên
146 82499 Phạm Thế Anh 2002 Sinh Viên
147 83792 Huỳnh Thị Thanh Tuyết 2004 Sinh Viên
148 85360 Lê Nguyễn Tố Anh 2004 Sinh Viên
149 80590 Nguyễn Thị Thu Hiền 1997 Giáo Viên
150 81946 Đồng Diệu Linh 2002 Giáo Viên
151 81828 Võ Hữu Đạt 1997 Sinh Viên
152 31727 Nguyễn Hữu Phước Trình 1993 Giáo Viên
153 37088 Lương Thị Phương 1993 Giáo Viên
154 70454 Nguyễn Minh Tiến 2000 Cử Nhân
155 74519 Trần Thị Thủy 1996 Cử Nhân
156 63445 Phan Ngọc Trâm 1995 Kỹ Sư
157 85765 Nguyễn Kim Phúc 1997 Sinh Viên
158 82260 Trần Trí Nguyên 2004 Sinh Viên
159 51734 Lưu Lệ Thảo 1995 Giáo Viên
160 62966 Nguyễn Thị Phương Linh 1993 Cử Nhân
161 48316 Dương Linh Nhâm 1989 Giáo Viên
162 82195 Nguyễn Hữu Huỳnh 2003 Sinh Viên
163 27391 Lê Bích Trâm 1993 Cử Nhân
164 84112 Lê Trọng Đại 2002 Cử Nhân
165 51755 Trần Thị Cẩm Vân 1998 Sinh viên sư phạm
166 81512 NGUYỄN THỊ THU TRINH 1997 Kỹ Sư
167 82823 Trần Trung Hiếu 2003 Sinh Viên
168 78703 Phạm Thị Loan 1998 Cử Nhân
169 82914 Nguyễn Thị Thu Huyền 2004 Sinh Viên
170 81265 Đinh Anh Đức 2002 Sinh viên sư phạm
171 72637 Phạm Thanh Trúc 1997 Cử nhân sư phạm
172 77854 Phạm Minh Thành 1998 Sinh Viên
173 75022 Trương Thị Mỹ Duyên 1995 Giáo Viên
174 51945 Đào Thị Huệ 1993 Giáo Viên
175 64891 Đặng Thị Bảo Quỳnh 1995 Giáo Viên
176 81875 Trương Thị Thanh Chúc 2003 Sinh Viên
177 78967 BÙI THỊ DIỆP 1994 Cử Nhân
178 47630 Phạm Thị Việt 1997 Giáo Viên
179 23434 Mạc Thị Nhạng 1991 Giáo Viên
180 83690 Nguyễn Mai Trúc Linh 2005 Sinh Viên
181 84527 Nguyễn Thị Kim Tuyến 2005 Sinh Viên
182 86262 Trịnh Ánh Nguyệt 2005 Sinh Viên
183 78568 Đặng Thị Mỹ Hằng 2001 Sinh Viên
184 80136 Lê Thị Minh Thư 2003 Sinh Viên
185 53654 Nguyễn Thị Châm 1998 Sinh Viên
186 27580 Võ Thị Bích Tiên 1995 Sinh Viên
187 81752 Đặng Bảo Hân 2002 Cử Nhân
188 84531 Phạm Ngũ Tuân 2004 Sinh Viên
189 79916 Lê Như Ngọc 2003 Sinh viên sư phạm
190 19534 Nguyễn Thị Quỳnh Anh 1991 Thạc Sỹ
191 62636 Nguyễn Thị Mỹ Phượng 1983 Giáo Viên
192 74926 Phạm Thị Thanh Thùy 1997 Cử Nhân
193 86059 Trần Thị Thu Thảo 2005 Sinh Viên
194 82329 HỒ THỊ DIỆU 2001 Cử Nhân
195 77001 Nguyễn Thị Liên 1991 Giáo Viên
196 82596 Nguyễn Thị Thu Nga 2000 Cử Nhân
197 71764 Huỳnh Thị Nhật Nam 1997 Sinh Viên
198 58106 Nguyễn Thị Thủy 1997 Sinh Viên
199 61262 Phan Quốc Viện 1989 Cử Nhân
200 85722 Nguyễn Thanh Tuyên 2006 Sinh Viên
201 83947 Phạm Hải Yến 1998 Giáo Viên
202 52920 Nguyễn Thị Nguyệt 1977 Giáo Viên
203 27325 Đỗ Trịnh Quỳnh Nhi 1996 Cử Nhân
204 72970 Lê Phương Bảo Trân 2001 Sinh Viên
205 52139 Phạm Giáng Hương 1993 Giáo Viên
206 82674 Lê Niêl 2004 Sinh Viên
207 81932 ĐẶNG QUỐC DŨNG 1969 Giáo Viên
208 82735 Đặng Hoàng Mỹ Uyên 2003 Sinh Viên
209 73561 Đỗ Văn Dương 1991 Thạc Sỹ
210 51096 Lâm Đức Tân 1997 Sinh Viên
211 62560 Nguyễn Thị Thu Trang 1983 Giáo Viên
212 81228 Trần Thị Minh Thư 2003 Cử Nhân
213 82780 Lý Mỹ Hân 2002 Sinh Viên
214 81444 Nguyễn Huỳnh Kiều My 2002 Sinh Viên
215 74916 Cao Thị Tâm 1990 Giáo Viên
216 84414 Hà Thị Mỹ Quyên 2002 Cử nhân sư phạm
217 82824 Lê Yến Vy 2003 Sinh Viên
218 44424 Nguyễn Ngọc Bảo Nhi 1997 Giáo Viên
219 71613 Võ Thị Lan Hương 1989 Giáo Viên
220 50363 Vũ Thị Thanh 1984 Giáo Viên
221 27020 Thái Ngọc Hân 1991 Giáo Viên
222 72913 Hồ Thị Thúy 1998 Giáo Viên
223 73976 QUANG CHÚC LIL 1995 Cử Nhân
224 39365 Trương Thị Kim Việt 1983 Giáo Viên
225 59603 Trương Thị Mỹ Kiều 1993 Giáo Viên
226 78904 Phạm Hoài Thương 1998 Cử Nhân
227 85979 Đoàn Thị Kim Phụng 2006 Sinh Viên
228 82432 Phan Thị Thuỷ Tiên 1993 Giáo Viên
229 77741 Nguyễn Thị Mỹ Hoa 1998 Cử Nhân
230 85059 Trần Văn Tân 1988 Giáo Viên
231 85747 Nguyễn Thị Thanh Nhàn 2004 Sinh Viên
232 83655 Tiền Thành Đạt 2002 Sinh Viên
233 39888 Trần Văn Minh 1996 Sinh Viên
234 85823 Phạm Đoàn Việt Hoàng 2004 Sinh Viên
235 26814 Trịnh Nguyễn Hồng Diễm 1995 Sinh Viên
236 81144 Nguyễn Văn Quốc Anh 2003 Sinh Viên
237 85315 Vũ Ngọc Bảo Hân 2000 Cử nhân sư phạm
238 81803 Lê Phi Nhung 2002 Cử Nhân
239 52413 Nguyễn Ngọc Phước 1985 Giáo Viên
240 66469 Lê Thị Vạn 1999 Cử Nhân
241 58139 Lưu Hoàng Minh 1996 Sinh viên sư phạm
242 85023 Chu Thị Khánh Hà 1997 Giáo Viên
243 71167 Nguyễn Minh Khang 1993 Cử nhân sư phạm
244 55354 Đỗ Thị Hoạt 1998 Sinh Viên
245 83760 Phạm Thị Ngọc Anh 2001 Giáo Viên
246 81818 Phạm Kim Ngân 2004 Sinh viên sư phạm
247 54710 Võ Công Minh 1999 Giáo Viên
248 85422 Phạm Thùy Trúc Anh 2006 Sinh Viên
249 72357 Trần Thị Sương 1990 Giáo Viên
250 84827 Nguyễn Văn Phúc 1971 Giáo Viên
251 74824 Phạm Thị Dung 1994 Giáo Viên
252 82790 Nguyễn Thị Cam 1991 Giáo Viên
253 83713 Hồ Thị Tuyết Nga 1993 Giáo Viên
254 71705 Đặng Thị Thắm 1994 Giáo Viên
255 78383 Võ Phương Thảo 1998 Cử Nhân
256 70642 NGUYỄN THU HÀ 2000 Sinh Viên
257 57835 Thái Phú Thành 1996 Sinh viên sư phạm
258 62222 Đặng Minh Sáng 2000 Sinh Viên
259 73714 Nguyễn Anh Thư 1998 Sinh Viên
260 78234 Phan Chế Thanh 2001 Cử Nhân
261 82652 Phạm Thị Thanh Thủy 1993 Bằng Khác
262 45664 Nguyễn Hiếu Thảo 1994 Cử Nhân
263 76623 Nguyễn Thị Thủy 2000 Sinh Viên
264 82659 Lâm Thuỳ Trang 1971 Giáo Viên
265 72915 Sỳ Văn Sương 2001 Sinh Viên
266 4500 ĐINH THỊ THU DIỄM 1993 Sinh Viên
267 82782 Nguyễn Vĩnh An 1985 Cử Nhân
268 82637 Tân Nguyễn Thu Nhàn 2003 Sinh Viên
269 73933 Lưu Quang Đệ 1991 Giáo Viên
270 83484 Hồ Thị Thùy Dương 2005 Sinh Viên
271 83557 NGUYỄN THỊ HƯƠNG LÝ 1989 Thạc Sỹ
272 66468 Lê Văn Sang 1978 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104280290
Your IP: Loading...