• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 76451 Vũ Thị Ngọc Liên 1994 Cử Nhân
2 79682 Nguyễn Minh Hoài Phương 2001 Sinh Viên
3 83231 Trần Thị Ái Duyên 2003 Sinh Viên
4 76604 Nguyễn Thị Thơ 1999 Sinh Viên
5 84643 An A Tiến 1989 Cử Nhân
6 76563 Huỳnh Hồ Xuân Nhi 2000 Sinh Viên
7 41352 Trần Thị Như Thảo 1995 Giáo Viên
8 84752 Trần Phi Hùng 2003 Sinh Viên
9 83050 Trần Huy Hoàng 2004 Sinh Viên
10 48832 BÙI THỊ HỒNG LAN 1994 Cử nhân sư phạm
11 25232 Tô Hoàng Huy 1994 Sinh Viên
12 78303 Trương Thị Khánh Linh 2001 Sinh Viên
13 75974 Nguyễn Thị Linh 1999 Cử Nhân
14 64693 Huỳnh Minh Nhật 1995 Cử nhân sư phạm
15 64934 Nguyễn Thị Thu Hương 1999 Sinh Viên
16 85461 Nguyễn Huỳnh Ngọc Lan 2006 Sinh Viên
17 80335 Nguyễn Quốc Anh 2003 Sinh Viên
18 43387 DƯƠNG THỊ DUYÊN 1994 Cử Nhân
19 82201 Trần Như Ý 2003 Sinh Viên
20 75488 Nguyễn thị Hoa 1980 Cử nhân sư phạm
21 71808 Phan Sy My 1993 Giáo Viên
22 71013 Nguyễn Phương Thảo Nhi 2001 Giáo Viên
23 73055 Phạm Thị Huỳnh Như 2000 Sinh Viên
24 68663 Đặng Nguyễn Quỳnh Như 2000 Sinh Viên
25 76641 DIỆP CHẤN UYÊN 2000 Sinh Viên
26 84397 Phạm Nguyễn Yến Vy 2000 Cử Nhân
27 43314 Trần Văn Tuấn 1983 Giáo Viên
28 76004 Lương Thị Nga 2001 Sinh Viên
29 77845 LÊ TẤN NHÂN TỪ 1998 Thạc Sỹ
30 33752 Châu Thị Thầm 1965 Cử Nhân
31 29337 Ngô Thị Xuân Nghi 1974 Giáo Viên
32 41529 Vũ Thị Thương 1994 Giáo Viên
33 85286 Nguyễn Thị Hoàng Duyên 2004 Sinh Viên
34 76341 NGUYỄN THỊ MỸ TIÊN 1997 Cử Nhân
35 64429 Nguyễn Thị Hoa 2000 Sinh Viên
36 3246 Nguyễn Lan Hương 1961 Giáo Viên
37 32077 Phạm Thị Lộc 1993 Giáo Viên
38 35313 Nguyễn Thị Thanh Hòa 1992 Giáo Viên
39 79342 Lê Ngọc Phương 2000 Sinh Viên
40 62084 Nguyễn Thu Thảo 1989 Giáo Viên
41 53671 Hồ Thị Thanh Thúy 1995 Giáo Viên
42 71876 Trần Phương Duy 1995 Kỹ Sư
43 85155 Vũ Quang Minh 2004 Sinh Viên
44 83036 Đoàn Thị Thu Hà 2004 Sinh Viên
45 78040 Nguyễn Thị Như Quỳnh 2000 Giáo Viên
46 77964 Đoàn Thanh Hân 2001 Sinh Viên
47 40702 Huỳnh Thị Kim Chi 1990 Cử Nhân
48 62027 Phùng Thị Nhiều 1998 Sinh Viên
49 29641 Trần Ngọc Duyên 1994 Sinh Viên
50 28255 Phạm Xuân Huân 1977 Giáo Viên
51 47261 Đặng Thị Xuân 1992 Giáo Viên
52 75347 Hồ Ngọc Hải 1985 Cử Nhân
53 41891 vũ ngọc khả 1986 Giáo Viên
54 37396 PHẠM LONG CHÂU 1987 Giáo Viên
55 73997 Trần Trịnh Vân Nhi 1999 Sinh Viên
56 78587 Lê Thùy Linh 1989 Thạc Sỹ
57 77347 Đoàn Thị Hà 2001 Sinh Viên
58 64032 Nguyễn Hoàng Anh Đào 1997 Sinh Viên
59 76876 Huỳnh Tấn Mạnh 1997 Sinh viên sư phạm
60 63443 Mạch vân hoa 1999 Sinh Viên
61 69689 Nguyễn Thị Quỳnh Hương 1996 Cử nhân sư phạm
62 67679 Nguyễn Thị Linh Đan 1999 Sinh Viên
63 34653 Đỗ Thị Kim Duyên 1995 Sinh Viên
64 78026 Nguyễn Thành Đạt 1989 Bằng Khác
65 83753 Nguyễn Thị Thu Thuận 1997 Kỹ Sư
66 55672 Tong Duy Nam 1994 Sinh Viên
67 76189 Trần Ngô Vân Khánh 2002 Sinh Viên
68 80256 Lê Nhật Nguyên 1990 Thạc Sỹ
69 84339 Nguyễn Thị Như Mai 2003 Sinh Viên
70 77905 Phan Thị Phương Liên 2000 Sinh Viên
71 74746 Vũ Bá Tuấn 1986 Giáo Viên
72 85273 TÔ THỊ XUÂN HOA 1998 Bằng Khác
73 79074 Nguyễn Thị Kim Thư 2001 Sinh viên sư phạm
74 70797 Võ Anh Thư 1998 Sinh Viên
75 76830 Hồ Thị Thảo Nguyên 1999 Sinh Viên
76 76343 Lương Văn Đức 1997 Cử Nhân
77 60841 Nguyễn Thị Thanh Hương 1991 Giáo Viên
78 70912 Đỗ Nguyễn Quỳnh Châu 1980 Giáo Viên
79 77622 Lý Việt Hào 1999 Sinh viên sư phạm
80 64649 Nguyễn Thị Bích Trâm 1999 Sinh viên sư phạm
81 64598 Nguyễn Thị Thoa 1984 Giáo Viên
82 76776 Nguyễn Đức Dương 2001 Sinh Viên
83 76156 Trần Minh Tú 2001 Sinh Viên
84 67855 Hồ Thị Thúy Vy 1994 Cử Nhân
85 35984 Nguyễn Thi Thu Hiền 1986 Cử Nhân
86 53128 Phan Hữu Minh Hoàng 1987 Giáo Viên
87 76453 Lê Võ Thanh Hằng 2000 Sinh Viên
88 39399 Nguyễn Thị Phước Mỹ 1994 Giáo Viên
89 74730 Đỗ Thị Thông 2000 Sinh Viên
90 75859 Lê thị hằng 1995 Giáo Viên
91 27630 Trần Thị Huỳnh Giao 1996 Cử Nhân
92 73385 Ngô Vũ Phương Anh 2001 Sinh Viên
93 73122 Nguyễn Dương Tiểu My 1998 Sinh Viên
94 76163 Lê Thị Linh 2000 Sinh Viên
95 83363 Hồ Phạm Kim Ngân 2004 Sinh Viên
96 33225 Dương Dư Mai 1979 Giáo Viên
97 67897 Nguyễn Thị Hồng Vân 2000 Sinh Viên
98 30364 Đinh Thị Thanh Thủy 1984 Giáo Viên
99 84676 Nguyễn Chí Cảnh 1973 Thạc Sỹ
100 82027 Huỳnh Hữu Nhân 2002 Sinh Viên
101 83395 Giang thanh Quang 1972 Thạc Sỹ
102 84185 Phạm Trần Hồng Phiên 2005 Sinh Viên
103 61759 Nguyễn Trần Minh Thư 1999 Sinh Viên
104 79098 Nguyễn Thị Thu Uyên 2002 Sinh Viên
105 50946 Lê Thị Thu Huyền 1989 Cử nhân sư phạm
106 81902 BÙI THỊ THẢO NHI 2000 Kỹ Sư
107 74599 Lê Thị Tú Diểm 1997 Sinh Viên
108 83563 Trịnh Ngọc Ánh 1994 Cử Nhân
109 60608 Nguyễn Uyển Nhi 1999 Sinh Viên
110 64511 Lê Thị Hiền 2000 Sinh Viên
111 74437 Phan Thanh Tuyền 2001 Sinh Viên
112 74371 Trần Phan Thuý Vy 2001 Sinh Viên
113 72806 hách thị phượng 1987 Giáo Viên
114 39077 Nguyễn Văn Hoàng 1995 Giáo Viên
115 73487 Nguyễn Như Ý 1999 Sinh Viên
116 78559 Trần Nguyễn Duy 1999 Sinh Viên
117 79985 Lê Mỹ Nhung 2003 Giáo Viên
118 85118 Phan Huy Thuận 1980 Thạc Sỹ
119 82583 Nguyễn Đăng Huệ Lan 2002 Sinh Viên
120 57119 Nguyễn Văn Nhạc 1993 Sinh Viên
121 59393 Mai Thị Hằng 1992 Thạc Sỹ
122 77142 Trần Lê Nam Trang 2000 Sinh Viên
123 81689 Nguyễn Thị Xuân Mai 2003 Sinh Viên
124 60219 Thập Thị Đôn 1989 Cử Nhân
125 83596 Nguyễn Thị Huỳnh Như 2002 Sinh Viên
126 78944 Nguyễn Thị Vân Thư 2002 Sinh viên sư phạm
127 81952 Nguyễn thị kiều trang 2002 Cử Nhân
128 46806 Trịnh Thị Tuyết Như 1994 Cử nhân sư phạm
129 82948 Hoàng Văn Huy 2003 Sinh Viên
130 72495 Vũ Thị Khánh Hòa 2000 Sinh Viên
131 48921 Le Ho Kieu Trinh 1994 Sinh Viên
132 35082 Nguyễn Ngọc Anh 1993 Kỹ Sư
133 81510 Trần Thị Diễm Ly 2002 Sinh Viên
134 83523 Hoàng Thị Thúy Hòa 2005 Sinh Viên
135 78928 Võ Văn Trung 2000 Sinh Viên
136 76742 Đỗ Thị Hoài Ly 2001 Sinh Viên
137 85799 Long Thuý Hân 2005 Sinh Viên
138 84027 Hoàng Hoa Trà 2003 Sinh Viên
139 83667 Bế Thị Ngọc Duyên 1996 Cử Nhân
140 72498 Phạm Thị Như Thảo 1996 Cử Nhân
141 81832 Nguyễn Tiến Thương 1997 Sinh Viên
142 81667 NGUYỄN HỒNG HUYNH 1994 Cử nhân sư phạm
143 59603 Trương Thị Mỹ Kiều 1993 Giáo Viên
144 81896 Nhơn 1998 Cử Nhân
145 73906 Thân Thị Hằng 2001 Sinh Viên
146 56692 hoàng thị thảo 1994 Cử nhân sư phạm
147 56818 Võ Huyền Yến Nhi 1998 Sinh Viên
148 78123 Đỗ Minh Hải 1996 Thạc Sỹ
149 31558 Nguyễn Thị Bích Thủy 1996 Sinh Viên
150 46421 Trần Thị Thu Nga 1990 Giáo Viên
151 74825 Võ Nhật Thiên 2001 Sinh Viên
152 78556 Nguyễn Thị Minh Đan 1998 Cử Nhân
153 70492 Trần Thị Diệp 1991 Giáo Viên
154 56260 Đặng Phú Ninh 1995 Sinh Viên
155 39850 Đoàn Dương Hồng Linh 1997 Giáo Viên
156 81446 Nguyễn Thu Huyền 2004 Sinh Viên
157 74578 Nguyễn Hùng Kiên 1980 Cử nhân sư phạm
158 84721 Nguyễn Bảo Thu Tâm 2004 Sinh Viên
159 81716 Nguyễn Phúc Vinh 2002 Sinh Viên
160 82652 Phạm Thị Thanh Thủy 1993 Bằng Khác
161 81758 Lê Dương Diễm My 2004 Sinh Viên
162 42973 Phạm Thị Bảo Ngọc 1996 Sinh Viên
163 68710 Vũ Thị Ngọc Yến 1997 Cử Nhân
164 42538 Trần Thị Duyên 1991 Giáo Viên
165 81866 Vũ Bảo Ngọc 2004 Sinh Viên
166 62220 Đoàn Thị Hiền Vi 1995 Giáo Viên
167 63865 Vũ Thị Thu Trang 1997 Sinh viên sư phạm
168 27230 Trần Thị Cát 1992 Giáo Viên
169 81151 Hoàng Ngọc Thành 1992 Cử nhân sư phạm
170 71326 Đỗ Thị Hương Giang 1996 Giáo Viên
171 36523 Nguyễn Trần Nhật Linh 1993 Thạc Sỹ
172 85400 Trần Ngọc Bảo Tâm 2002 Sinh Viên
173 66400 Đỗ Công Anh Tuấn 1996 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 93061992
Your IP : 216.73.216.42