• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 76225 Đỗ Thị Thu Thủy 1998 Sinh Viên
2 58362 Trần Thị Yến Nhi 1995 Thạc Sỹ
3 80411 Nguyễn thị Xuân hà 1989 Sinh Viên
4 80406 Trần Thành Trung 2000 Sinh Viên
5 59549 Đỗ Thanh Thông 1997 Giáo Viên
6 77400 Nguyễn Hoàng Duy 2000 Sinh Viên
7 49841 Lê Hoàng Tú Phương 1997 Sinh Viên
8 71267 TT 1997 Cử Nhân
9 85349 Hồ Minh Dương 1994 Giáo Viên
10 71232 Nguyễn Thị Kiều Lan 1997 Giáo Viên
11 43671 Trần Thị Bích Hà 1996 Cử Nhân
12 73228 Nguyễn Huy Gia Bảo 1999 Sinh Viên
13 80284 Cao Vương Minh Như 2003 Sinh Viên
14 31928 Lê Thị Diễm My 1995 Giáo Viên
15 44477 Vũ Thị Quỳnh 1998 Cử Nhân
16 59754 Đỗ Thị Thu Hường 1994 Giáo Viên
17 68491 Vũ Thị Thuý Hiền 2000 Sinh Viên
18 41749 Nguyễn Thị Trang 1993 Giáo Viên
19 66754 Lê Văn Thanh 1989 Giáo Viên
20 80665 Võ Thuỵ Lan Tuyền 2002 Sinh Viên
21 62740 Võ Mộng Thắm 1995 Giáo Viên
22 65944 Trần Thanh Nhi 1984 Thạc Sỹ
23 58930 Nguyễn Thị Dung 1989 Giáo Viên
24 70856 Ngô Thiên Bâng 2000 Sinh Viên
25 78401 NGÔ LÊ ANH ĐÀO 1997 Cử Nhân
26 83571 PHAN THỊ MỘNG ĐIỆP 1978 Giáo Viên
27 64728 Nguyễn Văn Khánh 1992 Giáo Viên
28 73996 Nguyễn Thị Phượng 1998 Giáo Viên
29 47776 Hồ Xuân Long 1987 Giáo Viên
30 60920 Nguyễn Thị Thu Hiền 1998 Sinh Viên
31 67860 Phan Thị Yến Ngọc 1996 Sinh Viên
32 79631 Nguyễn Đức Quang 2003 Sinh Viên
33 5724 Nguyễn Minh thương 1986 Giáo Viên
34 57940 Phạm Hiếu Nghĩa 1997 Sinh Viên
35 68562 Đoàn Thị Thu Trang 2000 Sinh Viên
36 80498 Nguyễn Thị Kim Ngân 2003 Sinh Viên
37 84371 Nguyễn Ngọc Kim Quyên 2004 Sinh Viên
38 2762 Hoàng Thị Thọ 1991 Giáo Viên
39 75958 Đinh Văn Tam 2000 Giáo Viên
40 80381 Nguyễn Thị Phương 2003 Sinh Viên
41 26006 Trương Thị Kim Ngọc 1989 Giáo Viên
42 78102 Bùi Thị Duyên 1999 Sinh Viên
43 38466 Nguyễn vân anh 1989 Cử Nhân
44 78290 Ho tran kien quan 2002 Sinh Viên
45 39362 Nguyễn Thị Kim Oanh 1994 Cử Nhân
46 76269 Thái Hồng Điệp 1995 Giáo Viên
47 75301 Phạm Thúy Nga 1976 Giáo Viên
48 77498 Khổng Minh Thành 1997 Kỹ Sư
49 85505 Phạm Thị Minh Phương 2006 Sinh Viên
50 78252 Nguyễn Kim Thạch 2002 Sinh Viên
51 68241 Lương Thị Thanh Hiền 1991 Giáo Viên
52 22499 Lương Hoàng Kim 1993 Giáo Viên
53 50773 Ung Thanh Tân 1996 Giáo Viên
54 79470 Nguyễn Thanh Hương 1990 Cử Nhân
55 76193 Lê Hoàng Minh Anh 2001 Sinh Viên
56 70754 Nguyễn Phạm Nam Dương 2000 Sinh Viên
57 76483 Châu Võ Thanh Sơn 1998 Sinh Viên
58 59174 Trần Thị Hà 1999 Sinh Viên
59 85617 Võ Ngọc Thủy Linh 2005 Sinh Viên
60 59773 LÝ NHÃ SA 1999 Sinh Viên
61 74435 Trần Thị Huệ Phương 1980 Cử Nhân
62 68440 Tạ Ngọc Bích Vân 1990 Cử Nhân
63 75819 Nguyễn Ngọc Ái Nhi 2001 Sinh Viên
64 79909 Lê Thanh Huy 2000 Sinh Viên
65 76965 Nguyễn Thị Hạnh 1998 Giáo Viên
66 80730 Huỳnh Minh 1991 Giáo Viên
67 79029 Nguyễn Phạm Hà Phương 2002 Sinh viên sư phạm
68 79049 Phạm Minh Duy 1990 Giáo Viên
69 82808 Nguyễn Quang Khải 2004 Sinh Viên
70 80659 Vương Yến Vân 2003 Cử Nhân
71 60407 Hồ Thị Thùy Trang 1999 Sinh Viên
72 77897 Ngô Xuân Thủy 1984 Cử Nhân
73 75528 Nguyễn Thị Linh Huệ 1994 Cử Nhân
74 80963 Phạm Thị Thu Trang 1997 Cử Nhân
75 40110 Đặng Thị Thu Hằng 1995 Giáo Viên
76 83185 Hứa Nghĩa Thành 1997 Cử Nhân
77 84789 Bùi Lâm Thanh Thảo 2002 Sinh Viên
78 76477 NGUYỄN PHÚC THẢO PHƯƠNG 1999 Sinh Viên
79 72509 Huỳnh Thị Báu 1997 Kỹ Sư
80 62584 Phạm Lê Thị Hồng Diễm 1996 Cử nhân sư phạm
81 76998 Lê Đức Thanh Tuấn 1997 Sinh Viên
82 85268 Lê Minh Tình 2006 Sinh Viên
83 66394 Nguyễn Thị Vân Anh 2000 Sinh Viên
84 79840 Nguyễn Thị Thiên Thạch 2002 Sinh Viên
85 84477 Hoàng Hồng Phựơng 1982 Giáo Viên
86 53557 Nguyễn Thị Hường 1991 Cử Nhân
87 76825 Bùi Thuý Huân 1988 Cử nhân sư phạm
88 22203 Phạm Thị Xuyên 1999 Sinh Viên
89 84029 PHẠM THẠCH SANG 2001 Sinh Viên
90 57091 Lê Mỹ Phụng 1998 Sinh viên sư phạm
91 79292 Nguyễn Thị Diễm Linh 2001 Sinh Viên
92 47515 Trương Mỹ Bửu 1986 Cử Nhân
93 55185 Đào văn doanh 1994 Sinh Viên
94 62987 Nguyễn Văn Quyền 1999 Sinh viên sư phạm
95 40774 Hà Kiều Trang 1998 Sinh Viên
96 57342 Đỗ Thị Diễm Quỳnh 1998 Sinh Viên
97 65417 Nguyễn Thị Cúc 1996 Giáo Viên
98 84803 Nguyễn Trung Quân 2003 Sinh Viên
99 49606 Trần Đoàn Phương Uyên 1998 Giáo Viên
100 68216 Trương Thị Thanh Tuyền 1998 Sinh viên sư phạm
101 80541 Đào Thị Hồng Ngân 2003 Sinh Viên
102 62354 Lê Thị Mỹ Tiên 1994 Giáo Viên
103 51396 Đào ngọc thương 1990 Cử Nhân
104 81563 Trần Thị Thanh Lan 2003 Sinh Viên
105 53479 Võ Thị Kim Liên 1995 Cử Nhân
106 70988 Phạm Thị Thu Trâm 2001 Sinh Viên
107 73497 Ngô Thị Kim Thể 2001 Sinh Viên
108 67218 Nguyễn Hồng Đăng 2000 Sinh Viên
109 70170 Đặng Ngọc An 2000 Sinh Viên
110 70159 Trần Thị Ngọc Mai 1994 Giáo Viên
111 76775 Phạm Thị Minh Nguyệt 2000 Sinh Viên
112 39440 Lê Đình Bảo Quỳnh 1975 Giáo Viên
113 81540 LÊ TRẦN BÁCH HỢP 1996 Bằng Khác
114 60636 Trần Kim Ý Phương 1996 Giáo Viên
115 80456 Văn Lê Mỹ Uyên 2003 Sinh Viên
116 46855 Huỳnh Trần Cương 1984 Giáo Viên
117 70284 Nguyễn Thị Anh Đào 1977 Giáo Viên
118 46656 Hồ Thị Ngọc Vân 1960 Giáo Viên
119 77846 Trần Quốc Thắng 2002 Sinh Viên
120 82633 Cao thị thu thuỷ 2004 Sinh Viên
121 75512 Nguyễn Anh Thư 2000 Giáo Viên
122 76270 Đoàn Thị Kim Ngân 2001 Sinh Viên
123 73606 Lữ Thành Thiên 2001 Sinh Viên
124 48020 Phan Thị Thu Hường 1989 Giáo Viên
125 78245 TRẦN THỊ THANH TRÚC 2002 Sinh Viên
126 66831 Trần Thị Trúc Hậu 2000 Sinh Viên
127 58304 Nguyễn Lê Hương Giang 1998 Sinh Viên
128 28314 Hoàng Thu Thảo 1992 Giáo Viên
129 84546 Lê Thị Thuỳ Trang 2003 Sinh Viên
130 68823 Phan Khải Hoàng 2000 Sinh Viên
131 76750 SAng 2001 Sinh Viên
132 83444 Lê Nguyễn Ngọc Nữ 2002 Sinh Viên
133 43252 Nguyễn Thị Mai Liên 1963 Giáo Viên
134 75959 Nguyễn Thành Khiêm 2000 Sinh Viên
135 83544 Nguyễn Thị Kim Uyên 2002 Sinh Viên
136 76904 Ngô thị thoa 2001 Sinh Viên
137 35956 Trương Thị Phượng Hằng 1993 Giáo Viên
138 80013 Nguyễn Hòa Bình 1999 Cử Nhân
139 40637 Lê Thị Trúc Quỳnh 1996 Giáo Viên
140 67130 Đoàn Thạch Lam 1963 Cử nhân sư phạm
141 75727 Nguyễn Quốc Đạt 2001 Sinh Viên
142 59665 Lê Hiếu Thảo 1974 Giáo Viên
143 82502 Nguyễn Thị Trúc Phương 2002 Sinh Viên
144 58312 Nguyễn Lê Bảo Hân 1997 Cử Nhân
145 82164 PHAM THI DIEM TRINH 1998 Cử Nhân
146 66766 Nguyễn Thị Kim Thoa 1996 Cử nhân sư phạm
147 74883 Phạm Thị Hồng Ngọt 1999 Sinh Viên
148 70392 Trần Thị Thanh 1998 Sinh Viên
149 84180 Võ Minh Long 2005 Sinh Viên
150 48329 Lê Thị Kim Thanh 1996 Cử Nhân
151 82197 Đỗ Văn Nam 2001 Sinh Viên
152 64819 Luân Đức Anh Thi 1997 Giáo Viên
153 79054 HUỲNH THỊ KIM NƯƠNG 1999 Cử Nhân
154 82279 Trần Hoàng Minh Trúc 2003 Sinh Viên
155 34323 Trần Nguyễn Phương Thảo 1995 Cử Nhân
156 76143 Lâm Kim Yến 1998 Giáo Viên
157 77457 Đặng Lê Thục Đoan Hạnh 1999 Sinh Viên
158 78788 Huỳnh Ngọc Yến Nhi 2002 Sinh Viên
159 43233 Hồ Thị Vân Anh 1990 Giáo Viên
160 77415 Nguyễn Viết Trung 2002 Sinh Viên
161 80811 Nguyễn Ngọc Phúc 1999 Sinh Viên
162 66598 Võ Tường Vy 1999 Sinh Viên
163 49816 Hồ Trọng Bình 1992 Sinh Viên
164 43625 Lê Thùy Nhật Minh 1997 Sinh Viên
165 80224 Hoàng Thủy Minh Mến 2003 Sinh Viên
166 82893 Đinh Vân Anh 2003 Sinh Viên
167 57501 Nguyễn Thị Trà Giang 1998 Sinh Viên
168 66814 Nguyễn Trần Tường Vy 1998 Cử nhân sư phạm
169 28361 Trần Thị Kim Tuyền 1966 Giáo Viên
170 75774 Trương Ngọc Chương 1980 Giáo Viên
171 29269 Nguyễn Thị Thảo Vy 1996 Giáo Viên
172 84453 Trần Thị Bích Hằng 2005 Sinh Viên
173 74564 Lê Tâm Bình 1998 Sinh Viên
174 73891 Phan Thị Quế Phương 1990 Giáo Viên
175 33524 Lê Thị Lý 1956 Giáo Viên
176 77250 Nguyễn Văn Vinh 2002 Sinh viên sư phạm
177 82483 Nguyễn Thị Minh Uyên 2001 Sinh Viên
178 80473 Mai Ngọc Yến Nhi 2003 Sinh Viên
179 80024 Phan Thị Như Quỳnh 2001 Sinh Viên
180 78277 Huỳnh Thị Nhất Thuyết 2001 Sinh Viên
181 81809 Nguyễn Khánh Như 2003 Sinh Viên
182 79363 Võ Thị Kim Ngân 1998 Cử Nhân
183 84090 Phạm Thị Hoa Thắm 1990 Thạc Sỹ
184 81745 Trần Thị Thanh Loan 2001 Sinh Viên
185 57422 Phạm Hồng Loan 1995 Sinh Viên
186 67024 Bùi Thị Trúc Ly 2000 Sinh Viên
187 83771 Nguyễn Thị Tuyết Nhung 2001 Sinh viên sư phạm
188 74443 Tô Lan Phương 1996 Giáo Viên
189 63095 Dương Thị Thảo Trang 2000 Cử Nhân
190 76434 Huỳnh Thị Kim Ngân 1999 Sinh Viên
191 78498 Ngô Dương Phương Nguyên 1998 Cử Nhân
192 70497 Hoàng Nguyễn Thùy Dương 2000 Sinh viên sư phạm
193 80444 Phan Thảo Hoài Thương 2002 Sinh Viên
194 81609 PHAN THÀNH VINH 2004 Sinh Viên
195 78381 HUỲNH THỊ TÂM HẢO 1971 Giáo Viên
196 62172 Chu Thị Hương Lan 1997 Sinh Viên
197 60619 Huỳnh Kim Hằng 1999 Sinh Viên
198 66452 Nguyễn Thị Ái Trang 1995 Giáo Viên
199 76450 Nguyễn Thu Phương 2000 Sinh Viên
200 84287 Huỳnh Thị Thanh Hương 2005 Sinh Viên
201 85278 Nguyễn Thị Thu Ngọc 2002 Cử Nhân
202 32180 Nguyễn Thị Thu Hiền 1989 Thạc Sỹ
203 30917 Nguyễn Thành Vinh 1993 Giáo Viên
204 80325 Nguyễn Phan Thục Anh 2001 Sinh Viên
205 73123 Đinh Phan Quỳnh Nhung 2001 Sinh Viên
206 45509 Lê Vũ Anh Phong 1996 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92913906
Your IP : 216.73.216.42