• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 76095 Nguyễn Thị Yến Vi 2000 Sinh Viên
2 76064 Nguyễn Thị Kim Ngân 1998 Sinh Viên
3 48586 Lê Thị Mỹ Anh 1988 Thạc Sỹ
4 38182 Hoàng Thị Hảo 1995 Cử Nhân
5 61483 Trần Thị Thu Phương 1997 Cử Nhân
6 79689 Lưu Gia Hân 2000 Sinh Viên
7 66901 Nguyễn Phương Tiến 1993 Cử nhân sư phạm
8 77601 Nguyễn Thị Yến Nhi 2001 Sinh Viên
9 80424 Võ Thị Thu Đào 2003 Sinh Viên
10 77176 Hoàng Thủy Tiên 2002 Sinh Viên
11 77599 Đỗ Hương Ngọc Lan 2002 Sinh Viên
12 81081 Nguyễn Thị Hương Nhài 2001 Bằng Khác
13 78634 Đặng Thị Qui Hoạch 1994 Cử Nhân
14 47797 Trần Thị Thuỳ Dung 1992 Giáo Viên
15 50177 Bạch Thị Hảo 1997 Sinh Viên
16 80358 Nguyễn Thị Thanh Hoa 2001 Sinh Viên
17 67100 Nguyễn Thuỳ Lê Vy 1999 Sinh Viên
18 43663 Đặng Ngọc Dung 1987 Cử Nhân
19 61667 Đỗ Tô Kỳ Duyên 1998 Sinh Viên
20 76445 Ngoc Tram 1986 Cử Nhân
21 74808 cao thu trang 1992 Bằng Khác
22 84057 Trương Thị Ngọc Tuyền 2002 Sinh Viên
23 59355 Lê Thị Hồng 1996 Giáo Viên
24 66800 Thạch thị thanh siêng 1991 Giáo Viên
25 73269 Phạm Lê Quang 1999 Sinh Viên
26 75805 Nguyễn Thị Kim Cúc 1988 Giáo Viên
27 58245 Nguyen Trang 1998 Giáo Viên
28 79678 Hoàng Trung Thông 1992 Cử nhân sư phạm
29 74710 Lê Phương Tùng 1998 Sinh Viên
30 78649 Trà Thị Minh Anh 2001 Sinh Viên
31 78260 Tô Trần Minh Hoa 2002 Sinh Viên
32 75926 Nguyễn Huỳnh Phương 1995 Giáo Viên
33 75912 Nguyễn Lê Thanh 2001 Sinh Viên
34 80760 Phạm Nguyễn Anh Thư 2002 Sinh viên sư phạm
35 77222 Lê Tuấn Kiệt 1998 Sinh Viên
36 85140 Nguyễn Thị Hoài Phương 2004 Sinh viên sư phạm
37 37902 Ms. An 1990 Thạc Sỹ
38 75924 THÁI DUY THỌ 2001 Sinh Viên
39 76858 Đặng Thị Thùy Dương 2002 Sinh Viên
40 48342 Phan Thị Mỹ Hảo 1995 Giáo Viên
41 80500 Lê Thanh Nhã 1993 Giáo Viên
42 83226 Mai Nguyễn Xuân Quỳnh 2004 Sinh Viên
43 34476 Bùi Thị Kim Thuận 1993 Giáo Viên
44 76765 Trần Thị Mỹ Lê 1996 Cử Nhân
45 75416 Đỗ Thanh Tùng 2001 Sinh Viên
46 80564 Trần Nguyễn Băng Tâm 1998 Cử Nhân
47 77990 Tống Thị Phương Duyên 1990 Giáo Viên
48 76782 Võ Hoàng Thị Thúy Hiền 2000 Sinh Viên
49 83257 Lương Hoàng Bảo Trân 2005 Sinh Viên
50 73298 Lưu Hoàng Nam 1999 Sinh Viên
51 61264 Phạm Thị Hiên 1996 Giáo Viên
52 33617 Lưu Thị Liên 1992 Giáo Viên
53 67140 Trần Thị Ngọc Giàu 1995 Cử nhân sư phạm
54 76929 Tăng Thành Quý 2000 Sinh Viên
55 67222 Nguyễn Thị Ân 1996 Giáo Viên
56 42911 Trần Hương Hoa Thảo 1997 Giáo Viên
57 76645 Trương Huỳnh Thị Phương 2000 Sinh Viên
58 80866 Nguyễn Văn Sơn 2000 Sinh Viên
59 79471 TRẦN THỊ THANH NGÂN 1995 Bằng Khác
60 71224 Tạ Thị Hồng Lụa 1990 Giáo Viên
61 76184 Truong Quang Cuong 1977 Cử Nhân
62 80176 Nguyễn Trịnh Hoài Lâm 1999 Sinh Viên
63 83569 Trần Thị Cẩm Tiên 2003 Sinh Viên
64 47382 Nguyễn Thị Huỳnh Hoa 1990 Thạc Sỹ
65 63270 Thân Thị Thu Nga 1999 Sinh Viên
66 81504 Trần Thúy An 2003 Sinh Viên
67 84564 Nguyễn Ngọc Xuân Trang 2005 Sinh Viên
68 78295 VÕ THÁI MỊN 2002 Sinh Viên
69 48053 Cao Thanh Tuyền 1997 Sinh Viên
70 82844 Nguyễn ngọc phương ly 2004 Sinh Viên
71 83897 Trịnh Vinh Đại 2003 Sinh Viên
72 77981 Nguyễn Thùy Dung 1995 Cử Nhân
73 61251 Hoàng Thị Thanh Trang 1988 Cử Nhân
74 46813 Nguyễn Thị Hiệp 1988 Giáo Viên
75 79118 Trương Lê Hoài Ngọc 2001 Sinh Viên
76 76449 Nguyễn Sơn Thủy Tiên 1995 Cử Nhân
77 74574 Nguyễn Hạ Nhi 2000 Sinh viên sư phạm
78 78343 Trần Duy Quang 1989 Giáo Viên
79 74863 Trần Thị Thúy Nghĩa 2000 Sinh Viên
80 30606 Nguyễn Thị Thanh Hồng 1994 Giáo Viên
81 84681 Nguyễn Thị Kim Loan 2002 Sinh Viên
82 31917 Nguyễn Thị Yến Nhi 1995 Sinh Viên
83 84109 Nguyễn Thanh Trọng 1999 Cử Nhân
84 60507 Vũ Hồng Vân 2000 Sinh Viên
85 61834 Võ Hoàng Ngân 1999 Cử Nhân
86 84492 Huỳnh Anh Kiệt 2004 Sinh Viên
87 84906 Cao Thái Xuân Yến 2005 Sinh Viên
88 83433 Nguyễn Tuấn Anh 2001 Sinh Viên
89 82941 Trần Khánh Quỳnh 2003 Sinh Viên
90 60626 Nguyễn Thị Thu Hương 1997 Giáo Viên
91 81121 HUỲNH THỊ HỒNG PHƯƠNG 1998 Cử Nhân
92 81245 Nguyễn Xuân Thuỷ Tiên 2003 Sinh Viên
93 84865 Thái Phương Nghi 2005 Sinh Viên
94 42656 Phan Hoàng Ngọc Anh 1997 Cử Nhân
95 83280 Nguyễn Thị Huỳnh Mai 2003 Sinh Viên
96 80534 Võ Thị Phương Thảo 2003 Sinh Viên
97 43742 Nguyễn Thị Thu Hiền 1998 Sinh Viên
98 84030 Nguyễn Thị Tuyết Nhi 2005 Sinh Viên
99 38968 Phạm Võ Thị Mỹ Thu 1998 Thạc Sỹ
100 84965 Làu Thị Như Yến 2003 Sinh Viên
101 41424 NGUYỄN THỊ MỸ THOA 1994 Giáo Viên
102 76001 Nguyễn Đình Hà An 1995 Giáo Viên
103 79350 Nguyễn Hoài Anh Thư 2001 Sinh Viên
104 72369 Nguyễn Thị Mỹ Duyên 1997 Giáo Viên
105 76710 Lê Nguyễn Ngọc Lam 2001 Sinh Viên
106 83318 Phạm Võ Minh Thi 2004 Sinh Viên
107 82290 Vũ Viết Thương 2003 Sinh Viên
108 52992 Trần Thị Thanh Tâm 1994 Cử Nhân
109 82229 Lê Đỗ Tiến Trung 2003 Sinh Viên
110 68116 Lê Thị Thu Nga 1997 Sinh viên sư phạm
111 71200 BÙI ĐỨC VINH 2001 Sinh Viên
112 83476 Trần Kim Ngân 2003 Sinh Viên
113 57627 Trần Phương Nam 1999 Sinh Viên
114 78675 Hoàng Thị Thái Bình 1997 Giáo Viên
115 82391 Trương Nhật Tiển 2003 Sinh Viên
116 71589 Dương Quý Phi 1988 Giáo Viên
117 56496 Huỳnh Tuấn Anh 1997 Sinh Viên
118 82107 LÊ THỊ KIM VY 2004 Sinh Viên
119 56793 Huỳnh Thế Toàn 1999 Sinh Viên
120 84493 Tống Phước Công 2004 Sinh Viên
121 82956 Đào Thị Thanh Vi 2002 Sinh Viên
122 66445 Phạm Thị Huệ Anh 2000 Sinh Viên
123 79354 Trần Thị Quỳnh Trang 1999 Sinh Viên
124 80798 Cao Đình Quỳnh 1990 Kỹ Sư
125 80383 Lê Vũ Nhật Vy 2002 Sinh Viên
126 76911 Nguyễn Ngọc Bảo Trâm 2001 Sinh viên sư phạm
127 67851 Đinh Thị Yến 1992 Cử nhân sư phạm
128 77106 Phạm Thị Nhiệm 1981 Giáo Viên
129 59932 Huỳnh Thị Hợi 1995 Cử nhân sư phạm
130 80175 Triệu Mỹ Hảo 2003 Sinh Viên
131 80148 Nguyễn Phúc Thịnh 2003 Sinh Viên
132 55623 Lê Thị Bình 1994 Bằng Khác
133 76410 Võ Hiền Hậu 2000 Sinh Viên
134 55105 Nguyễn Thị Kim Hương 1966 Giáo Viên
135 78889 Lô Thị Hằng 1997 Cử Nhân
136 81644 Quản THu Hà 2003 Sinh Viên
137 75085 Trần Thanh Phước Hiền 1999 Sinh viên sư phạm
138 30060 Nguyễn Thị Tố Quyên 1978 Giáo Viên
139 78846 Nguyễn Thị Hồng Vân 2002 Sinh Viên
140 78547 Phạm Duy Thương 2002 Bằng Khác
141 84948 Phạm Huỳnh Thảo Linh 2003 Sinh Viên
142 42803 Lê Trần Phương Dung 1992 Giáo Viên
143 67042 Nguyễn Việt Anh 2000 Sinh Viên
144 52484 Huỳnh Thị Minh Tuyền 1990 Thạc Sỹ
145 81741 Hoàng Vũ Bảo An 2002 Sinh Viên
146 76412 Trần Thị Thanh Ngọc 1996 Cử Nhân
147 57401 Phạm Thanh Lam 1991 Sinh Viên
148 62624 Phạm Thị Thanh Thuỷ 1997 Sinh Viên
149 80524 Bùi Duy Tân 1997 Kỹ Sư
150 78390 Lê Thị Phương Trinh 2001 Sinh Viên
151 85092 Bùi Hương Minh Vân 1994 Thạc Sỹ
152 83729 Văn Thị Thảo Vy 2000 Cử Nhân
153 84420 Nguyễn Trần Thuý Nga 2005 Sinh Viên
154 84526 Đặng Thị Thanh Thảo 2004 Sinh Viên
155 81246 Dương Thị Kim Liên 2004 Sinh Viên
156 81622 Lương Triệu Kim Tuyền 2005 Bằng Khác
157 74556 Lê Thành Lợi 1997 Giáo Viên
158 62297 Lê Thái Giàu 1999 Sinh Viên
159 81946 Đồng Diệu Linh 2002 Sinh viên sư phạm
160 84960 Trần Thái Bảo 2002 Sinh Viên
161 31552 Nguyễn Văn Thắng 1997 Cử Nhân
162 27391 Lê Bích Trâm 1993 Cử Nhân
163 76454 Phan Thị Lệ Thanh 2000 Giáo Viên
164 60471 Chang Quý Anh 1996 Giáo Viên
165 81935 Nguyễn Trần Hoàng Hạ 2003 Sinh Viên
166 72482 Trần Ngọc Bảo Vân 2000 Sinh Viên
167 82949 Phạm Thị Bích Tuyền 1994 Cử Nhân
168 83780 Nguyễn Thanh Tâm 2005 Sinh Viên
169 84870 Đồng Lê Cẩm Tú 2004 Sinh Viên
170 74044 Huỳnh Hạ Hương 2001 Sinh Viên
171 67049 Bành Thị Quỳnh Thi 1981 Giáo Viên
172 84816 Nguyễn Minh Tâm 2000 Kỹ Sư
173 84555 TRẦN THANH DUY 1998 Cử Nhân
174 58430 Nguyễn Thị Mỹ Duyên 1998 Giáo Viên
175 81183 tt 2003 Sinh Viên
176 55357 Vũ Thị Ngọc Bích 1996 Sinh Viên
177 84001 Nguyễn Thị Mi Mi 2003 Sinh Viên
178 83311 Phạm Phương Thanh 1999 Cử Nhân
179 78621 Bạch Trang Thư 2002 Sinh Viên
180 72970 Lê Phương Bảo Trân 2001 Sinh Viên
181 82224 Lê Thái Diệu Ngân 2003 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92907695
Your IP : 216.73.216.42