• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 75666 Nguyễn Ngọc Kim Ngân 1996 Giáo Viên
2 80271 Tran Nhi Anh 1972 Giáo Viên
3 80979 Phạm Thị Thu Thoa 1989 Cử nhân sư phạm
4 67950 Đỗ Thị Diễm Kiều 1985 Cử Nhân
5 77971 LÊ THỊ THÙY 1990 Thạc Sỹ
6 69245 Huỳnh Văn Phong 2000 Cử Nhân
7 81096 Mai Ngọc Hân 2003 Sinh Viên
8 65752 Phạm Minh Cường 1999 Sinh Viên
9 54567 Nguyễn Thị Bích Nhiên 1998 Cử Nhân
10 70575 Nguyễn Hoàng Sơn 2001 Sinh Viên
11 83082 Nguyễn Thị Hà 2001 Giáo Viên
12 58985 Nguyễn Thu Ngân 1995 Giáo Viên
13 83709 Nguyễn Thị Thanh Giang 1987 Giáo Viên
14 76396 Phạm Trúc Quỳnh 2000 Cử Nhân
15 35771 Đinh Thị Lan 1990 Giáo Viên
16 82018 Phạm Đức Mạnh 2004 Sinh Viên
17 84126 Lữ Ngọc Xuân Nhi 2004 Sinh Viên
18 70464 Đoàn đình bình 1958 Giáo Viên
19 60422 Bùi Thị Kiều Nhi 1991 Giáo Viên
20 80928 Nguyễn Thị Khánh Ly 1999 Giáo Viên
21 60464 Nguyễn Sơn Hà 1990 Giáo Viên
22 77412 Nguyễn Minh Như Ngọc Trinh 2001 Sinh Viên
23 77231 Nguyễn Đức Huy 1997 Cử Nhân
24 80286 PHẠM KIM NGỌC TÚ 2002 Sinh Viên
25 78065 HOÀNG THỊ HƯƠNG 1988 Giáo Viên
26 48484 Nguyễn Thị Hoa 1991 Giáo Viên
27 80929 Nguyễn Thị Ngọc Diễm 1985 Giáo Viên
28 81990 Nguyễn Thị Linh Đan 2002 Sinh Viên
29 76403 Huỳnh Tự Thắng 2001 Sinh Viên
30 57239 Đoàn Ngọc Trà Mi 1998 Sinh viên sư phạm
31 74335 Nguyễn Thị Thảo Linh 2001 Sinh Viên
32 75461 Nguyễn Thành Nhân 1997 Giáo Viên
33 77080 Trần Đăng Định 2001 Sinh Viên
34 85447 Nguyễn Phạm Hà Phương 2002 Giáo Viên
35 77618 Nguyễn Thị Phương Thảo 2000 Sinh Viên
36 83002 La Thị Hồng Nhung 2003 Sinh Viên
37 76609 Triệu Thị Kim Thiện 2000 Sinh Viên
38 76153 Nguyễn Minh Chiến 1986 Giáo Viên
39 65295 Hà Thị Phương Thúy 1997 Sinh viên sư phạm
40 65079 Lưu Thanh Quế 1990 Giáo Viên
41 5977 Hồ Hoàng Việt 1989 Giáo Viên
42 43544 Võ Đức Việt 1971 Giáo Viên
43 84296 Lê Tấn Giàu 1984 Giáo Viên
44 80958 Nguyễn Phương Thơ 2001 Sinh Viên
45 40437 Vũ Thị Vui 1995 Cử nhân sư phạm
46 69989 Nguyễn Ngọc Tùng Dương 2000 Sinh Viên
47 53571 Võ Thị Hồng Liên 1987 Cử Nhân
48 49072 Nguyễn Thành Đạt 1997 Cử Nhân
49 81111 Lê Thị Thu 1996 Giáo Viên
50 77040 Dương Ngọc Trâm 2000 Sinh Viên
51 64320 Nguyễn Thị Hồng Yến 1999 Sinh Viên
52 82995 Trần Trọng Hiếu 2000 Sinh Viên
53 64428 Phan Văn Tài 1968 Giáo Viên
54 73196 Nguyễn Thị Hồng Thu 1999 Sinh Viên
55 79448 Đỗ Thị Hương Lan 2000 Sinh Viên
56 77947 Phan Thành Đạt 2001 Sinh Viên
57 82008 Trần Mỹ Liên 2004 Sinh viên sư phạm
58 68286 Trần Thị Thu Hiền 2000 Sinh Viên
59 80709 Trần Thị Mỹ Linh 2002 Sinh Viên
60 43645 Nguyễn Thị Hải Lý 1986 Giáo Viên
61 36786 Huỳnh Minh Hiếu 1997 Kỹ Sư
62 84017 Nguyễn Thị Nguyệt 2004 Sinh Viên
63 64927 Huỳnh Thị Thuỳ Dung 1989 Thạc Sỹ
64 84341 Bùi Thị Bích Ngọc 2005 Sinh viên sư phạm
65 2847 Nguyễn Thị Cẩm Tú 1989 Giáo Viên
66 69342 Luong van thành 1976 Giáo Viên
67 66945 Nguyễn Phạm Bích Phương 2000 Sinh Viên
68 33112 Nguyễn Nữ Chi Mai 1995 Cử Nhân
69 2270 Nguyễn Hoàng Thi 1986 Cử Nhân
70 26437 Nguyễn Ngọc Hoài 1982 Giáo Viên
71 78055 Phan Thành Đạt 2001 Sinh viên sư phạm
72 36019 Nguyễn Vũ Bình 1994 Giáo Viên
73 28043 Lâm Văn Giống 1985 Giáo Viên
74 77934 Trần Thị Ngọc Trinh 2000 Cử Nhân
75 34162 Công thị thục anh 1996 Sinh Viên
76 73757 Võ Thị Trang 1998 Sinh Viên
77 80957 Nguyễn Thị Hòa 1990 Cử Nhân
78 60935 Phan Văn Đắng 1995 Cử nhân sư phạm
79 79290 Huỳnh Phạm Quốc Đạt 2000 Sinh Viên
80 79446 Trần Ngọc Vy 1997 Cử nhân sư phạm
81 79159 Lê Văn Thu 1997 Cử Nhân
82 70967 Nguyễn Minh Hạnh 2000 Sinh Viên
83 78792 Bùi Thuý Ninh 2001 Sinh Viên
84 76041 Phan Thị Anh Thư 1999 Sinh Viên
85 53183 Trần Kim Phụng 1993 Giáo Viên
86 75162 Nguyễn Diệu Khuê 1995 Cử Nhân
87 76289 Nguyễn Quốc Đạt 1997 Giáo Viên
88 65084 Nguyễn Thị Thuỳ Nhung 1992 Giáo Viên
89 76995 Trần Vân 1995 Kỹ Sư
90 80927 Lưu Tử Long 1994 Cử Nhân
91 74017 Nguyễn Hoàng Yến Trinh 1968 Giáo Viên
92 65540 Nguyễn Thị Bé Duy 1992 Bằng Khác
93 80413 Tin Thi Ngoc Nhi 2002 Giáo Viên
94 80265 Dương thị Liên 1983 Giáo Viên
95 75733 Phan Phi Hải 1999 Sinh Viên
96 75869 Lê Thùy Mỹ Duyên 2002 Sinh Viên
97 85491 Phạm Thị Thu Hiền 2001 Sinh Viên
98 76902 Huỳnh Thanh Phong 1983 Giáo Viên
99 4910 Trần Đức Sơn 1989 Giáo Viên
100 50447 Lê Thị Mỹ 1993 Giáo Viên
101 77121 Nguyễn Quỳnh Anh 2002 Sinh Viên
102 66549 Hàng Duy Thanh 1989 Thạc Sỹ
103 74258 Nguyễn Thị Hồng Khá 1994 Giáo Viên
104 40746 Hoàng Thị Ngọc Nữ 1985 Cử Nhân
105 76245 Phan Hải Triều 2002 Sinh Viên
106 37787 Đinh Thị Kim Thoại 1993 Kỹ Sư
107 1084 Nguyễn Tấn Được 1994 Giáo Viên
108 77058 Nguyễn Hoàng Anh 1994 Cử Nhân
109 78409 Bùi Tuấn Vũ 1997 Cử Nhân
110 43543 Hứa Thị Thảo Nguyên 1997 Cử Nhân
111 50870 Trần Lương Mỹ Nhã 1998 Sinh Viên
112 85689 Lê Vũ Phương Quang 2003 Sinh Viên
113 47567 Kiều Nhi 1998 Sinh Viên
114 75795 Nguyễn Hải Thanh 1994 Giáo Viên
115 76314 Lê Yến Thi 2002 Sinh Viên
116 85137 Thạch Pô Rine 1997 Giáo Viên
117 79387 Phạm Văn Việt 1976 Giáo Viên
118 76323 Trần Thị Mỹ Kiều 2002 Sinh Viên
119 73647 Nguyễn Gia Bảo Nhi 2001 Sinh Viên
120 60474 Nguyễn Thị Bích Ngọc 1997 Sinh Viên
121 81978 Ngô thị bích thảo 1996 Cử Nhân
122 53664 Vũ Thanh Xuân 1992 Cử Nhân
123 42283 Nguyễn Đặng Hà 1962 Cử Nhân
124 49872 Võ Phương Hiền 1993 Giáo Viên
125 84155 Văn Công Bảo 2002 Sinh viên sư phạm
126 61990 Thái Thị Minh Phương 1992 Giáo Viên
127 80342 Nguyễn Mai Phương 1987 Giáo Viên
128 80248 Lê Thị Quỳnh Giao 2003 Sinh Viên
129 59285 Le thi dung 1987 Giáo Viên
130 79330 Lê Thị Thy Thy 1996 Giáo Viên
131 80478 Phạm Thị Minh Thư 2000 Kỹ Sư
132 64882 Đỗ Thương 1985 Giáo Viên
133 76848 Phùng Văn Tiệu 1993 Giáo Viên
134 64259 Lộc Thị Hạnh Nga 1996 Giáo Viên
135 77633 Nguyễn Vĩnh Thái 2002 Sinh Viên
136 79157 Trần Trọng Bằng 1981 Cử Nhân
137 77402 Nguyễn Thị Yên 2001 Sinh Viên
138 70199 Nguyễn Diệu Linh 1996 Giáo Viên
139 76174 Nguyễn Thị Phương 1993 Giáo Viên
140 42151 Lâm Thị Thu Hiền 1981 Giáo Viên
141 29064 Lý Chí Thạnh 1989 Giáo Viên
142 80480 Nguyễn Xuân Thịnh 1985 Giáo Viên
143 64412 Trần Hữu Thọ 1997 Cử Nhân
144 1070 Đào Kim Hương 1983 Giáo Viên
145 74248 Võ Tấn Trình 1998 Sinh Viên
146 37099 Trần Thị Lý 1988 Giáo Viên
147 80345 TRẦN HOÀNG MINH 1991 Kỹ Sư
148 39233 Nguyễn Thanh Loan 1998 Cử Nhân
149 42968 Phạm Thành Trung 1998 Sinh Viên
150 55460 Trần Hoàng My 1999 Sinh Viên
151 57972 Lê Hoài Nhân 1992 Giáo Viên
152 68100 Nguyễn Tuấn Anh 1995 Cử Nhân
153 36609 Hoàng Kim Hằng 1993 Giáo Viên
154 51553 Nguyễn Văn An 1978 Giáo Viên
155 63408 Đặng Thị Tuyết Ánh 2000 Cử Nhân
156 79267 đỗ văn lợi 2000 Kỹ Sư
157 80867 Ngô Nguyễn Khánh Vân 2003 Sinh viên sư phạm
158 6458 Lê Thị Kim Yến 1988 Giáo Viên
159 33877 Trịnh Vĩnh Hào 1997 Kỹ Sư
160 65530 Phan Thị xuân hương 2000 Sinh Viên
161 46686 Đặng Thị Thủy 1992 Giáo Viên
162 42547 Nguyễn Minh Duy 1996 Giáo Viên
163 78616 Cao Ngọc Thùy 2001 Cử Nhân
164 85377 Vương Ngọc Mai 1997 Giáo Viên
165 77332 Nguyễn Vũ Lan Dung 2001 Sinh Viên
166 46808 Hoàng Thị Ngọc Anh 1987 Giáo Viên
167 78646 Trương Thị Hồng Lan 1999 Cử Nhân
168 68025 Tô Thị Kim Thoa 1986 Cử Nhân
169 72746 Nguyễn Thị Thắm 1989 Giáo Viên
170 70164 Nguyễn Thị Minh Trân 1989 Cử Nhân
171 82259 Trần Huỳnh Đức Nhật 2004 Sinh Viên
172 64095 Nguyễn Thị Lam 1980 Giáo Viên
173 24671 Nguyễn Thị Nguyệt 1984 Giáo Viên
174 78602 Phan Thị Nu 1999 Sinh Viên
175 5996 Nguyễn Trung Cang 1965 Giáo Viên
176 71430 Lê Thị Nhạn 1993 Giáo Viên
177 41996 Hoàng thái vũ 1986 Giáo Viên
178 47559 Nguyễn Thị Nhân 1987 Giáo Viên
179 37865 Nguyễn Văn Toàn 1989 Cử Nhân
180 48092 Nguyễn Sỹ Cường 1967 Bằng Khác
181 60609 Phan Thùy Dương 1999 Sinh Viên
182 75874 Võ Tuyền Phượng Trâm 1999 Sinh Viên
183 85168 Phạm Nguyễn Gia Bảo 2001 Giáo Viên
184 69681 Nguyễn Thị Bích Phương 1996 Giáo Viên
185 80747 Trần Thị Lan 2003 Sinh Viên
186 32655 Trân Thị Huệ 1993 Giáo Viên
187 71204 Huỳnh Thị Thanh Huệ 1997 Giáo Viên
188 82043 Võ Thị Hồng Thắm 2002 Sinh Viên
189 77260 Lê Tuấn Anh 1999 Kỹ Sư
190 68368 Phan Thị Mai 2000 Sinh Viên
191 79436 Trần Thị Minh Thư 2000 Sinh Viên
192 79585 Huỳnh Đỗ Minh Thư 2002 Sinh Viên
193 66244 Đặng Thị Diểm My 1995 Cử Nhân
194 45512 Lê Vân Sơn 1974 Giáo Viên
195 83389 Lê Thị Như Quỳnh 2001 Sinh Viên
196 57512 Phạm Thị Chinh 1994 Giáo Viên
197 70658 Nguyễn Trường Giang 1996 Sinh Viên
198 72764 Lê Quang Tôn 1994 Giáo Viên
199 47137 Phạm Thị Linh Chi 1998 Sinh viên sư phạm
200 75310 Nguyễn Huỳnh Ý Như 1996 Giáo Viên
201 65188 Nguyễn Thu Huyền 1985 Cử Nhân
202 65369 Nguyễn Thị Hồng 1992 Giáo Viên
203 37807 Trần Khoa Nguyên 1995 Giáo Viên
204 75803 Huỳnh Nguyễn Anh Thư 2001 Sinh Viên
205 46370 Lê Thị Thu Thảo 1989 Cử Nhân
206 82276 Trần Ngọc Đức 2003 Sinh Viên
207 68157 Nguyễn Việt Sử 1995 Giáo Viên
208 28937 Trần Thị Lệ Cam 1973 Giáo Viên
209 68855 Phạm Thị Hương 1997 Giáo Viên
210 28579 Lê Cương 1992 Giáo Viên
211 85871 Trần Tấn Sang 2004 Sinh Viên
212 82171 Phạm Ngọc Hà 2004 Sinh Viên
213 83380 Kk 2005 Sinh Viên
214 84945 Lê Minh Tiến 2005 Sinh Viên
215 81016 Lù Thị Tân 2000 Bằng Khác
216 84095 Văn Thị Thanh Nhàn 2000 Cử Nhân
217 50952 Võ Minh Trí 1983 Giáo Viên
218 62129 Đỗ Thị Nga 1992 Giáo Viên
219 84361 Lê Thị Hồng Loan 1987 Giáo Viên
220 76278 Ngg 1999 Sinh Viên
221 36483 nguyễn thị thu mai 1993 Giáo Viên
222 74188 Nguyễn Ngọc Hương Trà 1997 Giáo Viên
223 81671 Huỳnh Thị Hộp 1997 Giáo Viên
224 86085 Nguyễn Lê Khôi Nguyên 2007 Sinh Viên
225 56834 Phan Anh Tú 1999 Sinh viên sư phạm
226 82268 Nguyễn Thị Giang 2004 Sinh Viên
227 68524 Vũ Thị Thu 1994 Sinh Viên
228 75530 Nguyễn Thị Thu 1997 Cử Nhân
229 56381 Nguyễn Thị Mỹ Hằng 1998 Sinh viên sư phạm
230 84850 A 1984 Giáo Viên
231 68692 Nguyễn Thị Ánh Tuyết 1997 Giáo Viên
232 57386 Lê Thị Anh Thư 1998 Sinh viên sư phạm
233 85833 LÊ THỊ LINH 2005 Sinh Viên
234 39755 Chu Chiêu Khuê 1984 Giáo Viên
235 85363 Hà Hoàng Hồng Hậu 2003 Sinh Viên
236 85880 Trương Nguyệt Minh 2007 Sinh Viên
237 86035 Phùng Ngọc Cẩm Bình 2004 Sinh Viên
238 84391 Lê Quỳnh Yến Nhi 2004 Sinh Viên
239 85068 Vạn Minh Phúc Toàn 1982 Giáo Viên
240 74425 HỒ VĂN ĐĂNG 1990 Giáo Viên
241 37300 Nguyễn Trọng Hiểu 1997 Sinh Viên
242 81806 Huỳnh Châu Thủy 1997 Giáo Viên
243 83469 Nguyễn Phương Mai 2004 Sinh Viên
244 51262 Chung Phùng Lệ Chi 1996 Cử Nhân
245 60681 Trần Thị Quế Như 1999 Sinh Viên
246 81389 Nguyễn Lê Gia Bảo 1999 Sinh Viên
247 39450 Nguyễn Trọng Sang 1995 Cử nhân sư phạm
248 86048 Nguyễn Ngọc Bảo Anh 2007 Sinh viên sư phạm
249 75249 Phạm Thị Minh Thư 1974 Giáo Viên
250 80785 Trần Ngọc Sang 2001 Sinh Viên
251 84184 Hoàng Anh Khôi Nguyên 2005 Sinh Viên
252 73594 Đặng Quốc Thịnh 1999 Sinh Viên
253 75046 Nguyễn Thị Thu Hoài 1993 Cử Nhân
254 84426 Trần Thị khánh Linh 2005 Sinh Viên
255 63363 NGUYỄN VĂN TÍNH 1976 Giáo Viên
256 84724 Đoàn Phạm Huỳnh Anh 2003 Sinh Viên
257 81648 Phan Thị Hoài Thương 2004 Sinh Viên
258 84726 Vương Thị Thuỳ Linh 2004 Sinh Viên
259 81367 LÊ THỊ THU 1982 Giáo Viên
260 59972 Nguyễn Thị Thùy Trang 1994 Cử nhân sư phạm
261 83634 Vũ Chí Công 2005 Sinh Viên
262 81101 Nguyễn Nữ Hoài Phương 2002 Sinh Viên
263 85440 Bùi Nguyễn Hữu Thuận 2003 Sinh Viên
264 72956 Phan Thị Cẩm Loan 2000 Sinh Viên
265 59551 Đào Thị Thuỳ Linh 1994 Cử Nhân
266 65120 Lê Thị Phụng Linh 1995 Kỹ Sư
267 84630 Tạ Như Linh 2004 Sinh Viên
268 73414 Nguyễn Lam 1992 Cử nhân sư phạm
269 84195 Lê Vũ Vân Trường 1999 Sinh Viên
270 83150 Lê Thị Thanh Thủy 2003 Sinh Viên
271 81484 ĐỖ NGUYỄN HỒNG YẾN 1999 Cử Nhân

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92864460
Your IP : 216.73.216.190