• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 75201 Nguyễn Thị Quỳnh Như 1995 Giáo Viên
2 45484 Huỳnh Tiến Phát 1998 Kỹ Sư
3 45929 Phạm Trần Tuấn 1987 Giáo Viên
4 81084 Cao Hà Nhật Tiên 2003 Sinh Viên
5 79243 Võ thị như nguyệt 1998 Giáo Viên
6 81037 Lê Minh Hoàng 1997 Giáo Viên
7 85335 Hồ Yến Nhi 2003 Sinh Viên
8 54890 Trần Ngọc Tín Nghĩa 1997 Sinh Viên
9 73065 Nguyễn Ngọc Hà 2000 Sinh Viên
10 42686 Lương Thị Minh Thảo 1997 Giáo Viên
11 49032 Le thi Phuong Dong 1983 Giáo Viên
12 85474 Trần Thị Huỳnh Yến 2002 Cử nhân sư phạm
13 78085 Nguyễn Thị Thanh Hương 2002 Sinh Viên
14 77906 Phan Thị Phương Dung 2001 Sinh Viên
15 80604 Trần Tuấn Tú 1989 Giáo Viên
16 79779 Trần Thanh Thảo 1999 Cử nhân sư phạm
17 79252 Trần Phạm Ngọc Nhi 2002 Sinh Viên
18 78393 Nguyễn Gia Bảo 2002 Sinh Viên
19 79141 Đoàn Thị Thảo Ly 2002 Sinh viên sư phạm
20 80987 Đỗ Thị Phương Trinh 2004 Sinh Viên
21 82602 Nguyễn Thị Thủy Tiên 2001 Sinh Viên
22 84153 Huỳnh Thị Bảo Trân 2003 Sinh Viên
23 65032 Nguyễn Thị Thanh Nga 1989 Cử Nhân
24 80228 Nguyễn Thị Duyên 2000 Sinh Viên
25 69035 Nguyễn Ngọc Vân Anh 2000 Sinh Viên
26 77955 Trần Ngọc Long 2002 Sinh Viên
27 79435 Nguyễn Thị Phương Linh 1997 Giáo Viên
28 67285 Nguyễn Thị Ái 1999 Sinh Viên
29 80071 Đặng Thị Ngân 1989 Cử Nhân
30 79874 Nguyễn Thị Yến Linh 2002 Sinh Viên
31 77583 Trần Thanh Đạo 1996 Kỹ Sư
32 83244 Hồ Thị Thanh Tuyền 2003 Sinh Viên
33 47153 Lý Phước Minh 1990 Cử Nhân
34 35708 Nguyễn Văn Đông 1994 Sinh Viên
35 60779 Nguyễn Thị Thùy 1997 Sinh Viên
36 78152 Nguyễn Thị Yến Nhi 2000 Sinh Viên
37 75829 Trịnh Thị Thanh Thanh 2002 Sinh viên sư phạm
38 66893 Bùi Hương Trầm 1999 Sinh Viên
39 79776 trần thị diệu hương 1999 Cử Nhân
40 50146 nguyễn khắc hà phôi 1994 Cử Nhân
41 77666 Nguyễn Quốc Huy 1998 Kỹ Sư
42 57233 Khưu Quỳnh Giang 1997 Sinh Viên
43 82049 Trần Thị Thúy Vy 2002 Sinh Viên
44 80741 Lê Diệu Linh 2003 Sinh Viên
45 78263 Nguyễn Thị Bích Nhị 2001 Sinh Viên
46 80853 Nguyễn Thị Kiều Oanh 1995 Giáo Viên
47 79515 Nguyễn Dư Yến Thảo 2002 Sinh viên sư phạm
48 74790 Huỳnh Thị Thanh Huệ 2000 Sinh Viên
49 55747 Phạm Thị Minh Thu 1973 Cử Nhân
50 70475 Dương Thị Yến Linh 1997 Sinh Viên
51 77301 Phạm Minh Hùng 1984 Thạc Sỹ
52 66229 Nguyễn Thị Ngọc Hiệp 1999 Giáo Viên
53 36378 Nguyễn Trung Nguyên 1995 Sinh Viên
54 60813 Võ Hồng Kim Khánh 1996 Sinh Viên
55 72165 Trần Thị Mỹ Hân 1993 Cử Nhân
56 76787 Phạm Thị Ngọc Quý 1989 Giáo Viên
57 55036 Bùi Ngọc Thanh Sơn 1999 Sinh Viên
58 76805 Đinh Thị Mỹ Huệ 1999 Sinh Viên
59 78773 Lê Thị Thu Trang 2002 Sinh Viên
60 80571 Phạm Thị Trâm 1991 Cử nhân sư phạm
61 60726 Lê Văn Vũ 1997 Giáo Viên
62 81533 Lê Trần Uyên Vy 2004 Sinh Viên
63 29654 Hồ Trung Tính 1984 Thạc Sỹ
64 75522 Đỗ Thùy Linh 2000 Sinh Viên
65 33781 Phạm Thùy Trang 1996 Cử Nhân
66 76140 Võ Nguyễn Anh Thư 1995 Bằng Khác
67 80813 Trần Thanh Quân 2001 Sinh Viên
68 80382 Trần Thị Mai Anh 2002 Sinh Viên
69 53520 Trần Công Tiển 1994 Kỹ Sư
70 77188 Nguyễn Tuấn Đạt 2002 Sinh Viên
71 75453 Hoàng thị thu hương 1995 Giáo Viên
72 79505 Trương Phúc Hiếu 1997 Kỹ Sư
73 78742 Lê Thị Hồng Hạnh 2001 Sinh Viên
74 37056 Nguyễn Đình Vệ 1990 Cử Nhân
75 44685 Phan Thị Lệ Ngân 1992 Giáo Viên
76 85661 Nguyễn Thị Thúy 2004 Sinh Viên
77 60665 Lê Thị Đức Hiền 1999 Sinh Viên
78 20800 Phó Thế Minh 1994 Sinh Viên
79 63069 Lê Thị Mai Uyên 1988 Giáo Viên
80 64509 Nguyễn Khánh Linh 1994 Cử nhân sư phạm
81 84983 Phạm Thị Mai 2005 Sinh Viên
82 58654 Đặng Nguyễn Hoàng Phúc 1997 Sinh Viên
83 82869 Nghiêm Thị Thu Trang 2002 Sinh Viên
84 84780 Trần Thị Thanh Trúc 2004 Sinh Viên
85 80298 Đinh Văn Hùng 1997 Cử Nhân
86 84722 Võ Thị Nguyệt Nga 1982 Cử nhân sư phạm
87 54133 Nguyễn Tấn Hoàng 1995 Cử Nhân
88 76943 Nguyễn Thị Kim Tuyến 1998 Sinh Viên
89 62780 Le thi Bích hoa 1985 Giáo Viên
90 82057 Nguyễn Anh Dũng 2004 Sinh Viên
91 72603 Nguyễn Tiến Thành 1980 Giáo Viên
92 43487 Nguyễn Nhật Thành 1995 Thạc Sỹ
93 60512 Lưu Tuyết Nhung 1999 Giáo Viên
94 59132 Lâm Văn Vịnh 1997 Sinh Viên
95 57329 Đỗ Quang Hiệp 1990 Giáo Viên
96 84437 Nguyễn Đức Nhân 1993 Cử Nhân
97 68213 TRẦN TRỌNG ÁI 1999 Sinh Viên
98 83601 Doãn Thị Bích Ngọc 2005 Sinh Viên
99 72532 Lê Trung Chính 2001 Sinh Viên
100 76920 Lê Thanh Dương 2000 Sinh Viên
101 66884 Lê Phạm Hoàng Giang 2000 Sinh Viên
102 80363 Trương Thị Thanh Thảo 2002 Sinh Viên
103 79521 Nguyễn Thị Hiền Duyên 2000 Sinh Viên
104 82284 Lê Hồng Phới 2003 Sinh Viên
105 70391 Võ Huyền Trâm 1997 Cử Nhân
106 85844 Lưu Thị Nguyệt Nhi 2005 Sinh Viên
107 83885 Diệp Nguyễn Thanh Nhàn 2004 Sinh Viên
108 83495 Trần Ngọc Truyền 1972 Giáo Viên
109 76966 Nguyễn Ưng Phúc 1983 Sinh Viên
110 83467 Nguyễn Hoàng Phương 2004 Sinh Viên
111 77234 Thềm Ngọc Sơn Tuyền 1998 Sinh viên sư phạm
112 73715 Võ Thị Phương Thùy 1995 Cử Nhân
113 51729 Nguyễn Thị Thanh Dân 1983 Thạc Sỹ
114 75364 Trần Thị Mai 1985 Giáo Viên
115 78224 Đoàn Nguyễn Trúc Linh 1999 Giáo Viên
116 57986 CHÂU THANH HÀ 1970 Giáo Viên
117 61047 Lê Thị Thúy Diễm 1983 Cử Nhân
118 84510 Phạm Thế Huy 2004 Sinh Viên
119 83331 Nguyễn Minh Hiền 2005 Sinh Viên
120 85003 Nguyễn Hoàng Lan Anh 1995 Giáo Viên
121 67537 Đinh Quốc Minh Đăng 1991 Cử nhân sư phạm
122 49806 Lê Trương Thùy Trinh 1995 Sinh viên sư phạm
123 42762 Võ Nguyên Anh 1997 Giáo Viên
124 84949 Nguyễn Vũ Khánh Linh 2005 Sinh Viên
125 37886 Nguyễn Thị Thu 1993 Giáo Viên
126 54305 Lê huyền thương 1992 Giáo Viên
127 81941 Lê Thị Vân 2002 Sinh Viên
128 80354 Lý Mỹ Ngân 2003 Sinh Viên
129 81787 Trương Thị Xuân Diệu 2004 Sinh Viên
130 62924 Nguyễn Minh Tấn 1995 Giáo Viên
131 72226 Nguyễn Hồng Thắm 2000 Sinh Viên
132 56866 Đặng Minh Đức 1982 Giáo Viên
133 82843 Đặng Thị Thúy Nga 1998 Cử Nhân
134 83317 Nguyễn Thanh Mai 1997 Sinh viên sư phạm
135 73210 Nguyễn Thị Xuân Trúc 2001 Sinh Viên
136 57678 Hồ Thị Tuyến 1976 Cử nhân sư phạm
137 61098 Hà Thị Thu Xương 1998 Sinh Viên
138 61224 Nguyễn Hoàng Thanh Tú 1996 Cử Nhân
139 82847 Phạm Võ Thị Mỹ Lệ 2002 Cử Nhân
140 85744 Lê Thành Trung 2005 Sinh Viên
141 76461 Lê Hạnh Linh 2000 Sinh Viên
142 49383 Trần Thị Minh Nguyệt 1992 Cử Nhân
143 84937 Nguyên Trẫn Vân Giang 2003 Sinh Viên
144 75254 Nguyễn Thị Kim Oanh 1984 Giáo Viên
145 82328 Lưu Hà Vy Vy 2002 Sinh Viên
146 85210 Hồ Thị Trúc Nhi 2005 Sinh Viên
147 75854 Nguyễn Hương Giang 2000 Sinh Viên
148 81395 Nguyễn Phan Quỳnh Trang 2004 Sinh Viên
149 52918 Hứa Tuyết Huệ 1994 Sinh Viên
150 84399 Trần Gia Bảo Thư 2004 Sinh Viên
151 81852 Ngô Mỹ Duyên 2003 Sinh Viên
152 39068 Nguyễn Thị Thanh Huyền 1989 Giáo Viên
153 72404 Nguyễn Thị Thanh Nhàn 2001 Sinh Viên
154 68038 Ngô Thị Tuyết Nhung 1993 Thạc Sỹ
155 71734 Hồ Thị Hà 1995 Giáo Viên
156 73219 Mai Đức Khuê 1997 Kỹ Sư
157 78865 Huỳnh Trần Thanh Long 2002 Sinh Viên
158 85319 Lê Thị Thanh Loan 2005 Sinh Viên
159 82955 Đồng Thị Kim Thai Hy 2003 Sinh Viên
160 84179 Lê Thị Phương Thảo 2004 Sinh Viên
161 31715 Nguyễn Hoàng Lan Anh 1995 Giáo Viên
162 45094 Nguyễn Thị Diệu 1992 Cử Nhân
163 50627 Phạm Thị Hà Anh 1990 Thạc Sỹ
164 81752 Đặng Bảo Hân 2002 Sinh Viên
165 82390 Phạm Bá Tuấn 1966 Thạc Sỹ
166 74850 Đỗ Nguyễn Hồng Phúc 2001 Sinh Viên
167 83967 Bùi Thị Kiều Dương 2002 Cử nhân sư phạm
168 69543 Lê Hoàng Nam 2000 Sinh Viên
169 52780 Nguyễn Thị Hoa Hồng Nhụy 1995 Cử Nhân
170 73720 Đặng Tuấn 1993 Giáo Viên
171 82819 Dương Thị Trúc Ly 2004 Sinh Viên
172 72556 Lê Hoàng Phong 1999 Sinh Viên
173 66278 Nguyễn Thị Lan Hương 1995 Cử Nhân
174 83163 Dương Thị Diễm Quỳnh 2004 Sinh Viên
175 60838 Bùi Thị Hương 1985 Thạc Sỹ
176 83527 Võ Hoàng Long 2002 Sinh Viên
177 28238 Trần Thị Kim Loan 1993 Giáo Viên
178 60659 Phan Hoàng Phúc 1988 Giáo Viên
179 64554 Võ Long Trường 1995 Giáo Viên
180 81185 Nguyễn Việt Xuân Mai 2000 Giáo Viên
181 78806 Trương Kim Ngân 1998 Sinh Viên
182 70838 Phan Hoàng Phước Hạnh 1991 Giáo Viên
183 77156 Mai Thu Huyền 2002 Sinh Viên
184 80624 Huỳnh Thụy Kim Chúc 2003 Sinh Viên
185 74082 Nguyễn Thị Thục Uyên 1997 Cử nhân sư phạm
186 75721 Nguyễn Quỳnh Sương 1998 Sinh Viên
187 81616 Huỳnh Thị Bích Hồng 1998 Cử Nhân
188 60973 Tống Thị Ngọc Trâm 1999 Sinh Viên
189 48970 PHAM THI THU HANG 1990 Giáo Viên
190 74030 Mai Hoàng Vũ 1991 Sinh Viên
191 76631 Lê Thị Đài Trang 1999 Sinh Viên
192 82331 Vuong 1987 Cử Nhân
193 54490 Nguyễn Thị Uyên 1999 Cử Nhân
194 78966 Nguyễn Thị Quỳnh Như 1998 Cử Nhân
195 85905 Nguyễn Hà Vy 2005 Sinh Viên
196 57850 Bùi Công Minh 1995 Sinh Viên
197 85539 Lê Thị Bảo Lý 1986 Giáo Viên
198 84473 Lữ Thị Kim Phụng 1996 Giáo Viên
199 71721 Lê uyên 1985 Thạc Sỹ
200 31621 Huynh Ngoc Phuc 1993 Giáo Viên
201 62481 Hà Mi 1999 Sinh Viên
202 72881 Nguyễn Thị Thuý Hằng 2000 Sinh Viên
203 71373 Trần Thị Thanh Xuân 1996 Giáo Viên
204 76439 Nguyễn Ngọc Phúc 1980 Thạc Sỹ
205 62493 Thái Thanh Tuấn 2000 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92928662
Your IP : 216.73.216.42