• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 74916 Cao Thị Tâm 1990 Giáo Viên
2 83795 BÙI THỊ THANH THẢO 1994 Cử Nhân
3 84414 Hà Thị Mỹ Quyên 2002 Cử nhân sư phạm
4 83892 Thục Đoan 2004 Sinh Viên
5 81557 Nguyễn Diệu Thanh 2002 Sinh Viên
6 59942 Đỗ Ngọc Bảo Khanh 1999 Sinh Viên
7 69921 Bùi Võ Minh Thư 1998 Cử Nhân
8 82215 Ngô Đỗ Nhật Quang 2001 Sinh Viên
9 78184 Nguyễn Thảo Nguyên 1995 Sinh Viên
10 81531 Dương Khánh Duy 1995 Kỹ Sư
11 85093 Phương Trọng Khang 2005 Sinh Viên
12 83515 Nguyễn Đình Quang Huy 2005 Sinh Viên
13 81792 Trần Xuân Diễm Quỳnh 2003 Sinh Viên
14 81490 Mai Thanh Thảo 2003 Sinh Viên
15 54114 Nguyễn Thị Yến Vy 1999 Cử Nhân
16 68733 Phạm Đức Trí 2000 Sinh Viên
17 83882 Nguyễn Thị Như Thường 2002 Sinh viên sư phạm
18 82392 Mai Phan Hạ Thanh 2002 Sinh Viên
19 70854 Phan Tấn Tài 1999 Sinh Viên
20 82225 Phạm Thanh Phương 2003 Sinh Viên
21 39365 Trương Thị Kim Việt 1983 Giáo Viên
22 82812 Lư Quốc Đạt 2003 Sinh Viên
23 78143 Nguyễn Thị Ngọc Hân 1999 Sinh Viên
24 62122 Nguyễn Thị Ngọc Lan 2000 Sinh Viên
25 81441 NGuyễn Thị Thanh Hiền 1981 Cử nhân sư phạm
26 57430 Nguyễn Thị Nhung 1997 Sinh Viên
27 77799 Lê Trọng Tồn 1993 Cử nhân sư phạm
28 76658 Đỗ Văn Hậu 1971 Giáo Viên
29 84717 Trần Như Ngọc Quế 1992 Tiến Sỹ
30 73130 Nguyễn Thị Lan Anh 1996 Giáo Viên
31 78415 Phạm Thị Hường 2001 Sinh Viên
32 74915 Trần Như Thảo 2001 Sinh viên sư phạm
33 19570 Ngô Hương Quỳnh 1992 Giáo Viên
34 83225 Nguyễn Trần Quế Trân 2003 Sinh Viên
35 82123 Nguyễn Thiên Diệp 2001 Cử Nhân
36 46421 Trần Thị Thu Nga 1990 Giáo Viên
37 70492 Trần Thị Diệp 1991 Giáo Viên
38 85315 Vũ Ngọc Bảo Hân 2000 Cử nhân sư phạm
39 78695 Lê Thị Hoàng Phúc 2002 Sinh Viên
40 57988 Nguyễn Thị Linh 1997 Cử Nhân
41 71344 Lê Thị Trung Hiếu 1999 Sinh Viên
42 81249 Vương thế vinh 2004 Sinh Viên
43 85336 Mai Ngọc Ánh Chiến 2004 Sinh Viên
44 73314 Nguyễn Phùng Chánh Niệm 1990 Cử Nhân
45 72682 Nguyễn Minh Nguyệt 2000 Sinh Viên
46 82482 Trần Thuỳ Linh 2001 Cử Nhân
47 73857 Huỳnh Phát Huy 2001 Sinh Viên
48 70021 nghiêm thọ khánh hoà 1992 Bằng Khác
49 84812 Nguyễn Thị Thanh Vân 2005 Sinh Viên
50 81122 Trần Thanh Xuân 1999 Sinh Viên
51 81836 Nguyễn Thị Thu Huyền 2000 Cử Nhân
52 79058 Nguyễn Ngọc Bích Hân 2001 Sinh Viên
53 66887 Phạm Thị Hưng Quỳnh 2000 Sinh Viên
54 72512 Trần Ngọc Hải Yến 1985 Giáo Viên
55 54710 Võ Công Minh 1999 Giáo Viên
56 82518 Lê Tấn Thành 1997 Sinh Viên
57 78594 QUÁCH THỊ THU NGUYỆT 1996 Kỹ Sư
58 78958 Nguyễn Hữu Hướng 2002 Sinh Viên
59 85283 Cù Thanh Tường 2003 Sinh Viên
60 83849 Trắng Văn Nhựt 2004 Sinh Viên
61 81480 Lê Khánh Hân 2002 Sinh Viên
62 83968 Trần Đức Ty 1987 Giáo Viên
63 82698 LÂM THỊ YẾN NHI 2002 Sinh Viên
64 80133 Lê Trúc Linh 1991 Giáo Viên
65 52568 Nguyễn Khánh 1989 Cử Nhân
66 78383 Võ Phương Thảo 1998 Cử Nhân
67 82792 Nguyễn Phúc Hậu 2001 Sinh Viên
68 76442 Hoàng Thị Thu Thùy 1997 Giáo Viên
69 82748 Phạm Thị Mai Phương 2003 Sinh Viên
70 82775 Nguyễn Lệ Linh 2001 Sinh Viên
71 86025 Võ Minh Tiến 2000 Giáo Viên
72 73963 Trịnh Lê Vi 2001 Sinh Viên
73 76623 Nguyễn Thị Thủy 2000 Sinh Viên
74 72915 Sỳ Văn Sương 2001 Sinh Viên
75 85499 Nguyễn Minh Hiếu 2006 Sinh Viên
76 81336 Nguyễn Thị Tú Khuyên 1993 Cử Nhân
77 78526 TRỊNH THỊ THU 1999 Sinh Viên
78 78970 Nguyễn Thị Hoài 1998 Cử nhân sư phạm
79 78524 HUỲNH VÕ QUỲNH ĐAN 1999 Sinh Viên
80 81180 Trần Viết Đạt 2000 Sinh Viên
81 83426 Lý Lan Anh 2000 Sinh Viên
82 81958 Bùi Quốc Huy 1998 Cử nhân sư phạm
83 66468 Lê Văn Sang 1978 Giáo Viên
84 82510 Nguyễn Kim Thắm 2004 Sinh Viên
85 62282 Trần Nhật Uyên 1998 Sinh Viên
86 71903 Phạm Thị Kim Nga 1996 Giáo Viên
87 56991 Võ Thị Tuyết Nhung 1998 Sinh Viên
88 74049 Nguyễn Hữu Cảnh 1998 Sinh Viên
89 79994 Khương Thị Thanh 1970 Giáo Viên
90 35416 Hoàng Ngọc Uyên 1996 Cử Nhân
91 53956 Võ Thị Thanh Thảo 1994 Giáo Viên
92 82519 Nguyễn Thị Thanh Ngân 2002 Sinh Viên
93 83542 Giang Thanh Quang 1972 Thạc Sỹ
94 47081 Lê Thị Ngân 1995 Giáo Viên
95 60354 Phạm Văn Chinh 2000 Sinh Viên
96 75043 Nguyễn Văn Thông 1989 Giáo Viên
97 56275 Huỳnh Thị Kim Phượng 1997 Sinh Viên
98 35413 Nguyễn Thị Mai 1991 Giáo Viên
99 51305 Đỗ Kế Thiện 1996 Sinh Viên
100 83626 Lê Thị Mỹ Linh 2003 Sinh Viên
101 78789 Đào Anh Tuấn 2000 Sinh Viên
102 29163 Nguyễn Thành Trung 1986 Giáo Viên
103 83415 Trần Thị Vui 2004 Sinh Viên
104 78836 Hứa Thị Nguyệt 2000 Sinh Viên
105 85743 Nguyễn Trần Thanh Trúc 2002 Cử Nhân
106 81147 Đỗ Duy Dương 1997 Sinh Viên
107 57599 Võ Thị Hoài 1994 Giáo Viên
108 75066 Nguyễn Trần Phương Yến 1998 Sinh Viên
109 76627 Nguyễn Ngọc Khả Nhi 2001 Sinh viên sư phạm
110 63877 Nguyễn Thị Minh Nhi 1995 Giáo Viên
111 53978 Nguyễn thị trà 1992 Cử nhân sư phạm
112 82517 Trần Thị Huyền Trang 1997 Giáo Viên
113 81160 Hồ Lê Bích Trâm 2003 Sinh Viên
114 85436 Lầu Chánh Bình 2005 Sinh Viên
115 82073 Nguyễn Thị Cẩm Tiên 2003 Sinh Viên
116 84911 Võ Minh Thư 2004 Sinh Viên
117 83724 Phan Thị Nhuận 1974 Cử nhân sư phạm
118 53573 Đinh Tiến Thắng 1999 Sinh Viên
119 81436 Nguyễn Thị Lâm Trúc 1982 Bằng Khác
120 83778 HUỲNH NGỌC CHÂU 2004 Sinh Viên
121 83917 Hồ Gia Khanh 2004 Sinh Viên
122 84624 ĐỖ LAN BẢO NGỌC 2003 Sinh Viên
123 81366 Phạm Ngọc Bích 1993 Giáo Viên
124 83119 Hồ Thị Yến Vi 2004 Sinh Viên
125 71927 Phạm Thị Hương Trà 1999 Sinh Viên
126 81724 Trần Thị Ngọc Minh 2004 Sinh Viên
127 75973 Trần Hoàng Ngọc Hà 1989 Cử Nhân
128 66423 Phạm Thị Bích Trâm 1999 Sinh viên sư phạm
129 82727 Nguyễn Tuấn Huy 2004 Sinh Viên
130 82725 Bùi Thị Mỹ Nữ 2004 Sinh Viên
131 81456 Nguyễn Thùy Linh 1996 Giáo Viên
132 81611 Trần Thảo Hiệp 1998 Bằng Khác
133 85042 Hoàng Minh Thư 2005 Sinh Viên
134 59742 Nguyễn Ngọc Hồng Nhung 1999 Giáo Viên
135 72354 Tô Nam Bình 1999 Sinh Viên
136 79065 Trần Thị Xuân Mai 2002 Sinh Viên
137 84999 Nguyễn Duy Hiếu 2006 Sinh Viên
138 81420 Nguyễn Mỹ Trà Giang 2004 Sinh Viên
139 82731 Bùi Hoàng Hương Giang 2001 Sinh Viên
140 81426 Trần Hữu Nghĩa 2004 Sinh Viên
141 57551 Nguyễn Duy Dũng 1997 Giáo Viên
142 85427 Cao Hà Nhi 2005 Sinh Viên
143 56611 Chế Thành Đạt 1995 Sinh Viên
144 72581 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 2000 Sinh Viên
145 78283 Lê Thành Hậu 2000 Sinh Viên
146 47500 Hoàng Thị Vân Anh 1988 Giáo Viên
147 80230 Lê Minh Hằng 2003 Sinh Viên
148 72627 Nguyễn Trần Tú Trang 1997 Giáo Viên
149 76421 Lê Thanh Ngân 1999 Sinh Viên
150 79927 Đăng Thị Hải Xuyên 1995 Giáo Viên
151 85962 Đàm Trung Hiếu 2005 Sinh Viên
152 79214 Võ Thị Thảo 2001 Sinh Viên
153 81212 Trần Thị Minh Thư 2004 Sinh Viên
154 63361 Nguyễn Minh Tuấn 2000 Giáo Viên
155 82742 Nguyễn Hùng Minh Khương 2002 Sinh Viên
156 45617 Chung Thị Hoa 1998 Cử Nhân
157 82751 Nguyễn Thị Tứ Thanh 2003 Sinh Viên
158 78530 Nguyễn Thuỳ Trang 2001 Sinh Viên
159 69943 nguyễn công lý 1984 Thạc Sỹ
160 51048 Nguyễn Hoài Nam 1998 Giáo Viên
161 85988 Nguyễn Văn Hải 2002 Cử Nhân
162 68399 Cổ Thiện Lâm 1994 Giáo Viên
163 75054 Hồ Thanh Lam 2001 Sinh Viên
164 72700 Phạm Văn Việt 1980 Thạc Sỹ
165 70750 Vũ Thị Vaba 1991 Giáo Viên
166 82873 Huỳnh Đăng Khoa 2004 Sinh Viên
167 81938 Cao Hoàng Minh Anh 2003 Sinh Viên
168 61131 Lê Ngọc Lương 1989 Giáo Viên
169 57373 phạm gia anh 1997 Sinh Viên
170 78412 Đặng Ninh Thuận 2001 Sinh Viên
171 80279 Trần Thục Đoan 2003 Sinh Viên
172 60739 Lê Ngọc Anh Thy 1982 Giáo Viên
173 70279 Đỗ Thị Bích Thủy 1994 Cử Nhân
174 71356 Lê Thị Loan 1994 Cử Nhân
175 74325 Phan Hữu Thành 2001 Sinh Viên
176 35467 Nguyễn Công Trứ 1993 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92865410
Your IP : 216.73.216.190