• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 74164 Trần Nhật Hoàng 1993 Giáo Viên
2 33524 Lê Thị Lý 1956 Giáo Viên
3 80024 Phan Thị Như Quỳnh 2001 Sinh Viên
4 75884 Nông Minh Anh 2001 Sinh Viên
5 48114 Lê Thị Thanh Thủy 1971 Giáo Viên
6 44259 Trịnh Thị Thu Huyền 1998 Sinh Viên
7 46865 Trần Thị Thanh Thúy 1978 Giáo Viên
8 69315 Nguyễn Thúy Vi 1997 Sinh Viên
9 69180 Nguyễn Ngọc Như Quỳnh 1997 Giáo Viên
10 1686 Nguyễn Hồ Hải 1993 Sinh Viên
11 77122 Võ Phúc Xuân Diệu 2002 Sinh Viên
12 56326 Lê Thị Phương Hiền 1991 Cử Nhân
13 22075 VÕ THỊ NHƯ Ý 1990 Giáo Viên
14 76179 Nguyễn Ngọc Thùy Linh 1995 Cử Nhân
15 66225 Hứa thị thảo nguyên 1997 Sinh Viên
16 84498 Nguyễn Thời Nhiệm 2003 Sinh Viên
17 84733 Bùi Thị Hạnh Lê 2003 Sinh Viên
18 60081 Hồ Thị Thu Huyền 1994 Giáo Viên
19 34269 Vũ Thị Duyên 1996 Sinh Viên
20 34884 Nguyễn Thị Tân 1971 Cử Nhân
21 27846 Nguyễn Hữu Cường 1993 Giáo Viên
22 59160 Võ Thị Diệu An 1999 Sinh Viên
23 76676 Trần Phương Trường 2001 Sinh Viên
24 34379 Đào Văn Vàng 1992 Cử Nhân
25 83590 Nguyễn Thị Hằng 2003 Sinh Viên
26 49905 Trần Thị Nguyệt Ánh 1998 Sinh Viên
27 51746 Lê Nguyễn Hoàng Ngọc 1998 Sinh Viên
28 21598 Lộ Trung Anh Hoàng Đức 10 Cử Nhân
29 41424 NGUYỄN THỊ MỸ THOA 1994 Giáo Viên
30 51955 Phạm Thị Hải Yến 1992 Giáo Viên
31 49925 Huỳnh Ngọc Anh 1990 Bằng Khác
32 60612 Đặng Thị Thúy Vy 1997 Sinh Viên
33 46454 Lam jennifer 1992 Cử Nhân
34 82980 Trần Thị Thảo Vi 2001 Sinh Viên
35 84084 Phạm Minh Sang 2004 Sinh Viên
36 52992 Trần Thị Thanh Tâm 1994 Cử Nhân
37 38219 Phạm Thúy Vy 1993 Cử Nhân
38 70212 Từ Vĩ Đạt 1999 Cử Nhân
39 49141 Trần Trung Kiên 1998 Sinh Viên
40 71674 Nguyễn Đỗ Hoài Thương 2000 Sinh Viên
41 76663 Lương Chí Quốc 2001 Sinh Viên
42 29848 Nông Trường Linh 1994 Sinh Viên
43 43854 nguyễn Thị Yến 1993 Cử Nhân
44 83360 Phan Thị Mỹ Duyên 2000 Cử Nhân
45 84558 Lê Hoài An 2004 Sinh Viên
46 58213 Nguyễn Duy Đạt 1999 Sinh Viên
47 74828 Ngô Quang Tuấn 1991 Giáo Viên
48 46947 Vũ Thị Vân 1998 Sinh Viên
49 56453 Trương Thị Cúc 1968 Giáo Viên
50 72374 Trần thị yến 1997 Cử Nhân
51 50956 Lê Đỗ Hoàng Trung 1997 Sinh Viên
52 27393 Hồ Thị Phương Thảo 1994 Sinh Viên
53 56943 Lương Thị Thu Thảo 1994 Cử nhân sư phạm
54 78470 Nguyễn Thị Minh Thư 2002 Sinh Viên
55 36422 Trần Thị Mỹ Dung 1997 Sinh Viên
56 82992 Nguyễn Minh Nhựt 1993 Giáo Viên
57 34389 Phan Thanh Bằng 1990 Giáo Viên
58 62146 Hồ Nhật Cẩm Châu 1998 Sinh Viên
59 80390 Lâm Ngọc Châu 1990 Thạc Sỹ
60 72532 Lê Trung Chính 2001 Sinh Viên
61 45437 Nguyễn Thị Cẩm Tú 1998 Sinh Viên
62 81297 Tô Thị Thùy Lan 2002 Sinh viên sư phạm
63 82107 LÊ THỊ KIM VY 2004 Sinh Viên
64 61293 Võ Thị Mỹ Bình 1997 Sinh Viên
65 80973 Ngô Tường Vi 2003 Sinh Viên
66 27165 Nguyễn Yến Xuân 1988 Giáo Viên
67 59500 Le 1992 Bằng Khác
68 1751 Bùi Thị Hồng 1991 Sinh Viên
69 85847 Trương Thị Dẹn 1991 Giáo Viên
70 58479 Nguyễn băng trâm 1998 Sinh Viên
71 73101 Nguyễn Ngọc Bảo Ngân 2001 Sinh Viên
72 31540 Nguyễn Thị Ngọc 1996 Sinh Viên
73 80190 Lê Thị Hồng Kiểm 1989 Giáo Viên
74 76699 Lê Thị Hương Ánh 1996 Cử Nhân
75 83876 Võ Thị Quỳnh Trang 2005 Sinh Viên
76 51053 Ngô Văn Quốc 1998 Sinh Viên
77 41273 Tăng Hoàng Ân 1998 Sinh Viên
78 77562 võ trường an 2002 Sinh Viên
79 73358 Thới Thị Lệ Huyền 2001 Sinh Viên
80 1054 Trương Thị Hoàng Uyên 1989 Giáo Viên
81 28954 Lê Thuận 1991 Giáo Viên
82 40865 Mai Ngân 1994 Cử Nhân
83 86068 Lê Thành An 2007 Sinh Viên
84 84986 Trần Văn Thái 1994 Sinh Viên
85 78457 Cao Thị Yến 2001 Sinh Viên
86 21205 Võ Thị Kim Trang 1994 Sinh Viên
87 65001 Nguyễn Thị Mỹ Linh 1999 Sinh Viên
88 66193 Lê Sỹ Hoàn 1993 Cử Nhân
89 29071 Võ Thị Mỹ Diệu 1989 Cử Nhân
90 52447 Phạm Thị Ngọc Thanh 1998 Sinh Viên
91 62254 Đoàn Trần Bảo Vy 2000 Sinh Viên
92 32361 Trần Đức Sang 1997 Sinh Viên
93 50269 Nguyễn Ngọc Quý 1991 Giáo Viên
94 38041 Trần Đức Huy 1998 Sinh Viên
95 32994 Thân phi hoàng 1991 Sinh Viên
96 27959 Lê Hồng Minh 1994 Sinh Viên
97 27204 Trần Văn Lĩnh 1993 Giáo Viên
98 78872 Nguyễn Thị Phương Linh 2000 Sinh Viên
99 75373 Nguyễn Thị Thủy 1996 Giáo Viên
100 57845 Nguyễn Thị Hồng Vân 1997 Sinh Viên
101 63377 Lê Thị Hằng Nga 1997 Sinh Viên
102 22866 Mai Thu Hà 1990 Sinh Viên
103 37105 Phạm Thị Thu Ngân 1989 Kỹ Sư
104 42706 Võ Hoàng Các Nhi 1997 Sinh Viên
105 31705 Phạm Thanh Tuấn 1992 Sinh Viên
106 81699 Đỗ Đăng Khoa 2003 Kỹ Sư
107 42620 Nguyễn Thị Như Phương 1987 Giáo Viên
108 80597 Phạm Thị Hoàng Oanh 2000 Giáo Viên
109 33492 Xiao Xin Lei 1985 Bằng Khác
110 65354 Lê Văn Nhanh 1991 Bằng Khác
111 32814 Huỳnh Xuân Nghĩa 1997 Sinh Viên
112 71786 Dương lê trúc viễn 1999 Cử Nhân
113 82834 Huỳnh Thị Thu Kiều 2001 Sinh Viên
114 84967 Đỗ Thị Kiều Loan 1996 Thạc Sỹ
115 69547 Huỳnh Tấn Nghĩa 1982 Giáo Viên
116 47912 Trần Ngọc Quỳnh Trang 1990 Cử Nhân
117 44674 Trần Thị Thảo Ngọc 1996 Sinh Viên
118 4442 Nguyễn Duy Nhật 1993 Sinh Viên
119 66471 Nguyễn Văn Hoài Nam 1991 Thạc Sỹ
120 41116 Hoàng Thị Nhung 1993 Giáo Viên
121 28492 Nguyễn Thị Hòa Hiệp 1985 Giáo Viên
122 46693 Võ Thị Kim Liên 1995 Sinh Viên
123 52776 Nguyễn Trần Thùy Dương 1998 Sinh viên sư phạm
124 82797 Thạch Thị Sa Ri 1999 Cử Nhân
125 25164 Vũ Thúy Hương 1993 Sinh Viên
126 22594 Phạm Huỳnh Ngọc Trâm 1992 Sinh Viên
127 56857 Nguyễn Tường Vi 1997 Sinh Viên
128 81640 Trần Thị Anh 1985 Giáo Viên
129 44607 Trần Thị Hoàng Anh 1997 Giáo Viên
130 34536 Nguyễn Thị Minh Anh 1993 Sinh Viên
131 83941 Đỗ Thị Thùy Trinh 2003 Sinh Viên
132 29603 Bùi Thị Thúy Vân 1992 Giáo Viên
133 80150 Phạm Cao Sơn 2003 Sinh Viên
134 81799 Nguyễn Thuận 1973 Giáo Viên
135 5687 Dương Bảo Ngọc 1993 Cử Nhân
136 80042 Phan Văn Huyến 1997 Kỹ Sư
137 81669 NGUYỄN THỊ HỒNG TIÊN 2003 Sinh Viên
138 19389 Nguyễn Thiều IFa 1993 Sinh Viên
139 50603 Lê Quỳnh Mai 1999 Sinh Viên
140 56956 Lê Nhật Phong 1997 Sinh Viên
141 57096 Nguyễn Thị Cẩm Lệ 1998 Sinh Viên
142 26897 Nguyễn Thị Hiền 1992 Giáo Viên
143 81765 Nguyễn Thị Thu Hương 2003 Giáo Viên
144 82937 CHÍ QUANG HƯNG 2000 Sinh Viên
145 50454 Ngô Thị Thúy 1994 Sinh Viên
146 66851 Nguyễn Thị Cẩm Linh 1995 Giáo Viên
147 81741 Hoàng Vũ Bảo An 2002 Cử Nhân
148 84718 Phùng Đình Dũng 1987 Giáo Viên
149 31752 Nguyễn Thị Thảo Trang 1993 Sinh Viên
150 57555 Đặng Ngọc Sang 1993 Kỹ Sư
151 40853 Lý Tiểu Vy 1998 Cử Nhân
152 81769 Hà Xuân Ngà 1966 Kỹ Sư
153 76653 Võ Thị Kim Cúc 2001 Sinh viên sư phạm
154 72968 Dương Đăng Thảo Trang 2001 Sinh Viên
155 80789 Lê Thị Thanh Trúc 2003 Sinh Viên
156 65493 Lê Thị Viễn Xinh 1996 Giáo Viên
157 55886 Lò Thị Uyên Phương 1987 Giáo Viên
158 78505 Đào Thị Hồng Thắm 2002 Sinh Viên
159 61488 Phạm Thảo Hiền 1991 Giáo Viên
160 84020 Nguyễn Văn Sự 1987 Giáo Viên
161 38998 Huỳnh Văn Thiết 2024 Bằng Khác
162 84420 Nguyễn Trần Thuý Nga 2005 Sinh Viên
163 62925 Lê Thị Kiều My 1996 Giáo Viên
164 82701 Nguyễn Kim Ngân 1995 Cử nhân sư phạm
165 71580 Trần Thị Hà 1969 Giáo Viên
166 45423 Nguyễn Xuân Cường 1998 Sinh Viên
167 50027 Võ Huỳnh Hiếu 1991 Cử nhân sư phạm
168 29492 Lê Văn Phú 1989 Thạc Sỹ
169 28354 nguyễn thị cẩm tú 1994 Sinh Viên
170 67297 Trịnh Quốc Quân 1979 Giáo Viên
171 81795 Nguyễn Ngọc Tuyên 2003 Sinh viên sư phạm
172 80527 VÕ CAO THẮNG 1984 Thạc Sỹ
173 32351 Trương Trung Hiếu 1991 Giáo Viên
174 51925 Lê Nguyễn Phương Thu 1996 Sinh Viên
175 50749 Trần Lê Diễm Quyên 1996 Sinh Viên
176 26866 Huỳnh Thanh Thuỷ Tiên 1984 Giáo Viên
177 61034 Lê Thị Thủy Tiên 1992 Cử Nhân
178 60226 Lê Trang 1987 Giáo Viên
179 38927 Vũ Thị Ngọc Huyền 1998 Sinh Viên
180 84027 Hoàng Hoa Trà 2003 Sinh Viên
181 58886 Nguyễn Huy Hoàng 1993 Giáo Viên
182 76415 Nguyễn Văn Vương 2001 Sinh Viên
183 83218 Cao Mỹ Ánh 1986 Giáo Viên
184 19410 Đào Quốc Vấn 1992 Sinh Viên
185 32961 Đỗ Linh Chi 1996 Cử Nhân
186 36357 Trần Thị Thu Trúc 1991 Giáo Viên
187 85746 Trần Thị Tuyết Minh 2004 Sinh Viên
188 83780 Nguyễn Thanh Tâm 2005 Sinh Viên
189 29091 Nguyễn Thị Nữ 1996 Sinh Viên
190 50886 Nguyễn Văn Thanh 1997 Sinh Viên
191 41678 Bùi Ngọc Hà 1995 Sinh Viên
192 84524 Liêu Quốc Khánh 2005 Sinh Viên
193 72144 Nguyễn Trung Hiếu 1983 Thạc Sỹ
194 58140 Nguyễn Thị Vi 1999 Sinh Viên
195 23811 Nguyễn Thị Kim Ngân 1992 Cử Nhân
196 31715 Nguyễn Hoàng Lan Anh 1995 Giáo Viên
197 44413 Hà Thị Thảo Nguyên 1996 Sinh Viên
198 73719 Dương Thục Linh 1998 Sinh Viên
199 34785 Nguyễn thị thu hương 1994 Sinh Viên
200 56383 Đào Thị Phương Thảo 1999 Sinh Viên
201 72474 Võ Thị Mỹ Dung 1991 Thạc Sỹ
202 83631 Lê Đoàn Kim Ngân 2004 Sinh Viên
203 82916 Nguyễn Hồng Thanh Ngân 2004 Sinh Viên
204 35036 NGUYỄN THỊ BẢO NGÂN 1995 Cử Nhân
205 60513 Nguyễn Văn Việt Toàn 1999 Sinh Viên
206 70373 Phan Thị Lưu 1990 Giáo Viên
207 83692 Lê Thúy Ngân 2005 Sinh Viên
208 83946 Phan Thái Văn Hoàng 2004 Sinh Viên
209 82382 Lê Thị Như 2002 Sinh Viên
210 78929 Võ thị anh thư 2002 Sinh Viên
211 30094 Phan Tú Anh 1994 Sinh Viên
212 638 Nguyễn Thị Phương Thảo 1990 Giáo Viên
213 75074 Đinh Thị Hồng 1986 Cử nhân sư phạm
214 27818 Trần Võ Thị Thanh Huyền 1996 Sinh Viên
215 56962 Phan Thị Quỳnh Như 1993 Giáo Viên
216 72560 Ninh Thị Thu Hồng 1995 Giáo Viên
217 74046 Quan Khiết Trân 2001 Sinh Viên
218 50526 Phạm Đình Thắng 1998 Sinh Viên
219 62285 Nguyễn Thị Thảo Nguyên 1997 Sinh Viên
220 47927 Trần Văn Hưng Thịnh 1996 Giáo Viên
221 78949 Huỳnh Kim Toàn 1997 Giáo Viên
222 73907 Trần Thị Diễm 1996 Cử Nhân
223 58034 Lê Văn Huy 1995 Cử nhân sư phạm
224 33815 Mã Thị Yến 1996 Sinh Viên
225 76630 Thổ Thị Ngọc Yên 1997 Sinh Viên
226 83867 Hồ Viết Mỹ 2004 Sinh Viên
227 84913 Nguyen Thi Quy Kim 1997 Cử Nhân
228 80170 Dương Kiều Ngọc Trâm 2002 Sinh Viên
229 36824 Đỗ Trần Quí Minh 1995 Sinh Viên
230 66123 Phạm Trung Hiếu 2000 Giáo Viên
231 77410 Hồ Văn Đoàn 2002 Sinh Viên
232 68150 Lại Thị Hương 1997 Giáo Viên
233 20415 lê vũ kiều phương 1993 Cử Nhân
234 83736 Trần Xuân Nghĩa 2002 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104278358
Your IP: Loading...