• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 72998 Nguyễn Tiến Thành 1980 Giáo Viên
2 82407 Bùi Kim Vy 2000 Sinh viên sư phạm
3 83251 Trần Cát Tường 2005 Sinh Viên
4 82105 Đặng Minh Nguyệt 2003 Cử Nhân
5 80973 Ngô Tường Vi 2003 Sinh Viên
6 58479 Nguyễn băng trâm 1998 Sinh Viên
7 85847 Trương Thị Dẹn 1991 Giáo Viên
8 85275 Pham Duy Khanh 1988 Cử Nhân
9 80190 Lê Thị Hồng Kiểm 1989 Giáo Viên
10 80575 Nguyễn Thị Quỳnh Như 1997 Giáo Viên
11 70250 Hồ Thị Dung 1987 Cử nhân sư phạm
12 65991 NGÔ THỊ THU Hiền 1991 Giáo Viên
13 54227 Phan Thị Kiều Mộng 1995 Giáo Viên
14 85344 Nguyễn Nhật Vy 2001 Cử Nhân
15 58538 Lê Minh Anh 1998 Sinh Viên
16 81570 nguyễn trần thảo nhi 2004 Sinh Viên
17 84593 Lê Tuyết My 2005 Sinh Viên
18 84953 Phạm Quỳnh Như 2004 Sinh Viên
19 80798 Cao Đình Quỳnh 1990 Kỹ Sư
20 83735 Đặng Linh Vi 2002 Sinh viên sư phạm
21 42720 Phan Thị Như Mơ 1993 Giáo Viên
22 25206 Hoàng Đông Giang 1991 Giáo Viên
23 75350 Hoàng Hải Yến 2000 Sinh Viên
24 36998 Lương Thị Mai Liên 1996 Sinh Viên
25 82497 Lê thị minh châu 2001 Sinh Viên
26 82363 Nguyễn thị như bình 1999 Sinh Viên
27 81679 Nguyễn Văn Trung 2001 Sinh Viên
28 84559 Phạm Thị Kim Thoa 1987 Giáo Viên
29 76766 Nguyễn Trần Ngọc Châu 2002 Sinh Viên
30 85849 Đặng Trần Bích Phượng 2001 Giáo Viên
31 81899 Nguyễn Đặng Quốc Hưng 2001 Cử Nhân
32 84928 Nguyễn Văn Kiên 2003 Sinh Viên
33 82399 Mã Chí Minh 1964 Giáo Viên
34 37257 Nguyễn Thị Thanh Xuân 1992 Giáo Viên
35 82341 Lê Linh Giang 2003 Sinh Viên
36 71906 Lê Ngọc Mỹ Hân 2001 Giáo Viên
37 27687 Bùi Thị Thu Hằng 1982 Giáo Viên
38 85850 Phạm Minh Quang 2005 Sinh Viên
39 84413 Đặng Tường Vy 2005 Sinh Viên
40 85945 Ngô Mỹ Phụng 2003 Sinh Viên
41 42766 Trần Thị Kiều Hoanh 1991 Giáo Viên
42 79982 Võ Thị Hoài Sen 2003 Sinh Viên
43 75695 Lê Thị Cẩm Hằng 1997 Giáo Viên
44 82406 Đỗ Nguyễn Hải Yến 2003 Sinh viên sư phạm
45 81999 Phan Thị Khánh Vy 2003 Sinh Viên
46 84662 Nguyễn Ngọc Nhã Thiên 2001 Sinh Viên
47 30514 Nguyễn Duy Linh 1997 Cử Nhân
48 34588 Nguyễn Quốc Bình 1979 Giáo Viên
49 71599 Huỳnh Thị Thu Hiền 1994 Giáo Viên
50 83324 Lê Thị Thanh Trúc 2005 Sinh Viên
51 81379 Trần Thị Diệu Nương 1983 Giáo Viên
52 74097 Phan Thị Giao Thi 1995 Cử Nhân
53 84513 Trần Hải Anh 2005 Sinh viên sư phạm
54 38000 Nguyễn Thị Thu Hằng 1993 Cử Nhân
55 79861 Phạm Thị Minh Hải 1980 Cử Nhân
56 78492 Nguyễn Thị Kim Chị 1990 Cử Nhân
57 80182 NGUYỄN VĂN HẠNH 1999 Sinh Viên
58 83559 Huỳnh Thị Xuân Hương 1993 Giáo Viên
59 44137 Phạm Ngô Ngọc Hiền 1997 Sinh Viên
60 52484 Huỳnh Thị Minh Tuyền 1990 Thạc Sỹ
61 75179 Lê Thành Lợi 1998 Sinh Viên
62 51661 Tôn Thị Quỳnh Như 1998 Sinh Viên
63 79996 Trần Thanh Phước 2002 Sinh Viên
64 83490 Hà Yến Nhi 2002 Sinh viên sư phạm
65 36142 Lê Nguyễn Ngọc Thanh 1994 Cử Nhân
66 84556 Trần Ngọc Hòa 2003 Sinh Viên
67 1754 Bùi Võ Thanh Hằng 1993 Sinh Viên
68 67537 Đinh Quốc Minh Đăng 1991 Cử nhân sư phạm
69 81263 Hoàng thị trà my 2004 Sinh Viên
70 29594 Phạm Thị Mi 1994 Giáo Viên
71 84834 Lê Phương Anh 2005 Sinh Viên
72 59122 Phan Thị Kiều Nhi 1991 Kỹ Sư
73 76412 Trần Thị Thanh Ngọc 1996 Cử Nhân
74 79937 Lê Văn Nam 2002 Sinh Viên
75 74089 Nguyễn Thành Đạt 1999 Kỹ Sư
76 82858 Bùi Minh Tiến 1998 Cử Nhân
77 76686 Nguyễn Quốc Thịnh 1986 Giáo Viên
78 80791 Đặng Yến Linh 2002 Sinh Viên
79 47123 Trần Văn Sơn 1993 Kỹ Sư
80 78529 Lê Thị Hồng Nga 1997 Sinh Viên
81 84570 Trương Thị Khánh Linh 1989 Cử Nhân
82 84106 Nguyễn Quang Huy 2004 Sinh Viên
83 75887 Nguyễn thị trinh 1990 Cử Nhân
84 84123 Võ Thanh Long 1977 Giáo Viên
85 80395 Nguyễn Lê Phước Quỳnh 1999 Cử Nhân
86 81680 Diệp Bội Ngọc 2003 Sinh Viên
87 49603 Lê Cẩm Minh 1997 Sinh Viên
88 44197 Nguyễn Thị Giang 1988 Giáo Viên
89 52450 Nguyễn Đức Huân 1995 Cử Nhân
90 85797 Lưu Thị Quỳnh 2003 Sinh Viên
91 39967 Bùi Thị Lan Thanh 1996 Cử Nhân
92 80088 NGUYỄN THỊ ANH THƯ 2003 Sinh Viên
93 82499 Phạm Thế Anh 2002 Sinh Viên
94 83792 Huỳnh Thị Thanh Tuyết 2004 Sinh Viên
95 85360 Lê Nguyễn Tố Anh 2004 Sinh Viên
96 80590 Nguyễn Thị Thu Hiền 1997 Giáo Viên
97 81946 Đồng Diệu Linh 2002 Giáo Viên
98 81828 Võ Hữu Đạt 1997 Sinh Viên
99 31727 Nguyễn Hữu Phước Trình 1993 Giáo Viên
100 37088 Lương Thị Phương 1993 Giáo Viên
101 70454 Nguyễn Minh Tiến 2000 Cử Nhân
102 74519 Trần Thị Thủy 1996 Cử Nhân
103 63445 Phan Ngọc Trâm 1995 Kỹ Sư
104 85765 Nguyễn Kim Phúc 1997 Sinh Viên
105 82260 Trần Trí Nguyên 2004 Sinh Viên
106 51734 Lưu Lệ Thảo 1995 Giáo Viên
107 62966 Nguyễn Thị Phương Linh 1993 Cử Nhân
108 48316 Dương Linh Nhâm 1989 Giáo Viên
109 82195 Nguyễn Hữu Huỳnh 2003 Sinh Viên
110 27391 Lê Bích Trâm 1993 Cử Nhân
111 84112 Lê Trọng Đại 2002 Cử Nhân
112 51755 Trần Thị Cẩm Vân 1998 Sinh viên sư phạm
113 81512 NGUYỄN THỊ THU TRINH 1997 Kỹ Sư
114 82823 Trần Trung Hiếu 2003 Sinh Viên
115 78703 Phạm Thị Loan 1998 Cử Nhân
116 82914 Nguyễn Thị Thu Huyền 2004 Sinh Viên
117 81265 Đinh Anh Đức 2002 Sinh viên sư phạm
118 72637 Phạm Thanh Trúc 1997 Cử nhân sư phạm
119 77854 Phạm Minh Thành 1998 Sinh Viên
120 75022 Trương Thị Mỹ Duyên 1995 Giáo Viên
121 51945 Đào Thị Huệ 1993 Giáo Viên
122 64891 Đặng Thị Bảo Quỳnh 1995 Giáo Viên
123 81875 Trương Thị Thanh Chúc 2003 Sinh Viên
124 78967 BÙI THỊ DIỆP 1994 Cử Nhân
125 47630 Phạm Thị Việt 1997 Giáo Viên
126 23434 Mạc Thị Nhạng 1991 Giáo Viên
127 83690 Nguyễn Mai Trúc Linh 2005 Sinh Viên
128 84527 Nguyễn Thị Kim Tuyến 2005 Sinh Viên
129 86262 Trịnh Ánh Nguyệt 2005 Sinh Viên
130 78568 Đặng Thị Mỹ Hằng 2001 Sinh Viên
131 80136 Lê Thị Minh Thư 2003 Sinh Viên
132 53654 Nguyễn Thị Châm 1998 Sinh Viên
133 27580 Võ Thị Bích Tiên 1995 Sinh Viên
134 81752 Đặng Bảo Hân 2002 Cử Nhân
135 84531 Phạm Ngũ Tuân 2004 Sinh Viên
136 79916 Lê Như Ngọc 2003 Sinh viên sư phạm
137 19534 Nguyễn Thị Quỳnh Anh 1991 Thạc Sỹ
138 62636 Nguyễn Thị Mỹ Phượng 1983 Giáo Viên
139 74926 Phạm Thị Thanh Thùy 1997 Cử Nhân
140 86059 Trần Thị Thu Thảo 2005 Sinh Viên
141 82329 HỒ THỊ DIỆU 2001 Cử Nhân
142 77001 Nguyễn Thị Liên 1991 Giáo Viên
143 82596 Nguyễn Thị Thu Nga 2000 Cử Nhân
144 71764 Huỳnh Thị Nhật Nam 1997 Sinh Viên
145 58106 Nguyễn Thị Thủy 1997 Sinh Viên
146 61262 Phan Quốc Viện 1989 Cử Nhân
147 85722 Nguyễn Thanh Tuyên 2006 Sinh Viên
148 83947 Phạm Hải Yến 1998 Giáo Viên
149 52920 Nguyễn Thị Nguyệt 1977 Giáo Viên
150 27325 Đỗ Trịnh Quỳnh Nhi 1996 Cử Nhân
151 72970 Lê Phương Bảo Trân 2001 Sinh Viên
152 52139 Phạm Giáng Hương 1993 Giáo Viên
153 82674 Lê Niêl 2004 Sinh Viên
154 81932 ĐẶNG QUỐC DŨNG 1969 Giáo Viên
155 82735 Đặng Hoàng Mỹ Uyên 2003 Sinh Viên
156 73561 Đỗ Văn Dương 1991 Thạc Sỹ
157 51096 Lâm Đức Tân 1997 Sinh Viên
158 62560 Nguyễn Thị Thu Trang 1983 Giáo Viên
159 81228 Trần Thị Minh Thư 2003 Cử Nhân
160 82780 Lý Mỹ Hân 2002 Sinh Viên
161 81444 Nguyễn Huỳnh Kiều My 2002 Sinh Viên
162 74916 Cao Thị Tâm 1990 Giáo Viên
163 84414 Hà Thị Mỹ Quyên 2002 Cử nhân sư phạm
164 82824 Lê Yến Vy 2003 Sinh Viên
165 44424 Nguyễn Ngọc Bảo Nhi 1997 Giáo Viên
166 71613 Võ Thị Lan Hương 1989 Giáo Viên
167 50363 Vũ Thị Thanh 1984 Giáo Viên
168 27020 Thái Ngọc Hân 1991 Giáo Viên
169 72913 Hồ Thị Thúy 1998 Giáo Viên
170 73976 QUANG CHÚC LIL 1995 Cử Nhân
171 39365 Trương Thị Kim Việt 1983 Giáo Viên
172 59603 Trương Thị Mỹ Kiều 1993 Giáo Viên
173 78904 Phạm Hoài Thương 1998 Cử Nhân
174 85979 Đoàn Thị Kim Phụng 2006 Sinh Viên
175 82432 Phan Thị Thuỷ Tiên 1993 Giáo Viên
176 77741 Nguyễn Thị Mỹ Hoa 1998 Cử Nhân
177 85059 Trần Văn Tân 1988 Giáo Viên
178 85747 Nguyễn Thị Thanh Nhàn 2004 Sinh Viên
179 83655 Tiền Thành Đạt 2002 Sinh Viên
180 39888 Trần Văn Minh 1996 Sinh Viên
181 85823 Phạm Đoàn Việt Hoàng 2004 Sinh Viên
182 26814 Trịnh Nguyễn Hồng Diễm 1995 Sinh Viên
183 81144 Nguyễn Văn Quốc Anh 2003 Sinh Viên
184 85315 Vũ Ngọc Bảo Hân 2000 Cử nhân sư phạm
185 81803 Lê Phi Nhung 2002 Cử Nhân
186 52413 Nguyễn Ngọc Phước 1985 Giáo Viên
187 66469 Lê Thị Vạn 1999 Cử Nhân
188 58139 Lưu Hoàng Minh 1996 Sinh viên sư phạm
189 85023 Chu Thị Khánh Hà 1997 Giáo Viên
190 71167 Nguyễn Minh Khang 1993 Cử nhân sư phạm
191 55354 Đỗ Thị Hoạt 1998 Sinh Viên
192 83760 Phạm Thị Ngọc Anh 2001 Giáo Viên
193 81818 Phạm Kim Ngân 2004 Sinh viên sư phạm
194 54710 Võ Công Minh 1999 Giáo Viên
195 85422 Phạm Thùy Trúc Anh 2006 Sinh Viên
196 72357 Trần Thị Sương 1990 Giáo Viên
197 84827 Nguyễn Văn Phúc 1971 Giáo Viên
198 74824 Phạm Thị Dung 1994 Giáo Viên
199 82790 Nguyễn Thị Cam 1991 Giáo Viên
200 83713 Hồ Thị Tuyết Nga 1993 Giáo Viên
201 71705 Đặng Thị Thắm 1994 Giáo Viên
202 78383 Võ Phương Thảo 1998 Cử Nhân
203 70642 NGUYỄN THU HÀ 2000 Sinh Viên
204 57835 Thái Phú Thành 1996 Sinh viên sư phạm
205 62222 Đặng Minh Sáng 2000 Sinh Viên
206 73714 Nguyễn Anh Thư 1998 Sinh Viên
207 78234 Phan Chế Thanh 2001 Cử Nhân
208 82652 Phạm Thị Thanh Thủy 1993 Bằng Khác
209 45664 Nguyễn Hiếu Thảo 1994 Cử Nhân
210 76623 Nguyễn Thị Thủy 2000 Sinh Viên
211 82659 Lâm Thuỳ Trang 1971 Giáo Viên
212 72915 Sỳ Văn Sương 2001 Sinh Viên
213 4500 ĐINH THỊ THU DIỄM 1993 Sinh Viên
214 82782 Nguyễn Vĩnh An 1985 Cử Nhân
215 82637 Tân Nguyễn Thu Nhàn 2003 Sinh Viên
216 73933 Lưu Quang Đệ 1991 Giáo Viên
217 83484 Hồ Thị Thùy Dương 2005 Sinh Viên
218 83557 NGUYỄN THỊ HƯƠNG LÝ 1989 Thạc Sỹ
219 66468 Lê Văn Sang 1978 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104280289
Your IP: Loading...