• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 72186 Nguyễn Thị Trọng 2000 Cử Nhân
2 71950 Nguyễn Thị Huyền Trang 2000 Cử Nhân
3 67957 Nguyễn Anh Kiệt 2000 Sinh Viên
4 70384 Nguyễn Thành Đạt 1997 Cử Nhân
5 66384 Nguyễn Ngọc Thu Thảo 1991 Cử Nhân
6 71811 Trần Gia Hân 1999 Cử Nhân
7 72276 Nguyễn Đặng Kiều Trinh 2000 Giáo Viên
8 64890 Nguyễn Thị Thu Thùy 1996 Cử Nhân
9 70290 Ngô Thị Minh Tâm 1993 Thạc Sỹ
10 67983 Nguyễn Ngọc Thanh Trúc 1985 Cử Nhân
11 71702 Đặng Thị Thúy Nga 1998 Cử Nhân
12 71992 Bùi Thị Kim Sinh 1997 Cử Nhân
13 71437 Vũ Thị Thu Hiếu 2000 Cử Nhân
14 67818 Phạm Vũ Lan Trinh 1993 Cử Nhân
15 61432 Phan Thị Diệu 1998 Sinh Viên
16 55378 Phạm Nguyễn Nhật Vy 1999 Sinh Viên
17 60235 Huỳnh Anh Hà Vy 1995 Cử Nhân
18 67052 Sử Thị Cẩm Tú 1995 Kỹ Sư
19 70670 Tô Nhật Linh 2000 Cử Nhân
20 68324 Nguyễn Hoàn Hảo 1993 Kỹ Sư
21 65659 Nguyễn Ngọc Mỹ Quỳnh 1997 Cử Nhân
22 56100 Dương Tấn Tài 1995 Cử nhân sư phạm
23 71266 Phan Thị Thơ 1992 Cử nhân sư phạm
24 71458 Dương Phan Bách 1980 Giáo Viên
25 60829 Lê Hoàng Nhân 1996 Giáo Viên
26 54034 Phan Thị Thu Tuyền 1997 Sinh Viên
27 67499 Nguyễn Thị Ngọc Nữ 1998 Sinh Viên
28 59291 Phạm Thị Ngọc Phụng 1997 Sinh Viên
29 59946 Bùi Danh Long 1988 Kỹ Sư
30 71443 Đoàn Thị Nhưng 1996 Giáo Viên
31 55436 Đỗ Thị Lắm 1990 Bằng Khác
32 70829 Vũ Trâm Anh 1999 Cử Nhân
33 71470 Tô Yến Ly 2001 Cử Nhân
34 61723 Nguyễn Trọng Nghĩa 1993 Bằng Khác
35 57922 Trương Thị Kim Yến 1996 Cử nhân sư phạm
36 59832 Cao Ngọc Hà 1996 Sinh viên sư phạm
37 61796 Trần Thị Ngọc Hằng 1999 Sinh Viên
38 61581 Lục Kim Phụng 1998 Sinh Viên
39 65180 Nguyễn Mai 1993 Giáo Viên
40 71842 Nguyễn Thị Thu Dân 1998 Sinh Viên
41 68970 Đoàn Thị Như Oanh 1997 Cử Nhân
42 45317 Vũ Khiêu 1998 Sinh Viên
43 72277 Đặng Thị Mai Hương 1991 Giáo Viên
44 66968 Bùi Văn Toàn 1989 Kỹ Sư
45 63509 Dương Huỳnh Tường Vi 1996 Cử Nhân
46 61894 Đoàn Thị Thu An 1988 Giáo Viên
47 70718 Đặng Thị Xuân Trang 2000 Cử Nhân
48 64781 Phan Thị Tuyết Trinh 1996 Giáo Viên
49 56944 Châu Văn Phương 1993 Giáo Viên
50 67371 Nguyễn Thị Kim Lan 1984 Cử Nhân
51 42524 Nguyễn thị tú anh 1997 Sinh Viên
52 70560 Lê Đức Hòa 1998 Cử Nhân
53 68386 TRẦN THỊ ĐIỆN ẢNH 1993 Cử Nhân
54 68676 Vũ Thanh Bình 1997 Cử Nhân
55 62187 Tào Phương Thảo 1999 Sinh Viên
56 49084 Phan Thị Thảo 1991 Giáo Viên
57 72280 Vũ Hương Giang 1999 Cử Nhân
58 70811 Nguyễn Thế Thịnh 1995 Cử Nhân
59 71004 Phạm Thanh Tòng 1997 Giáo Viên
60 56758 Lâm Ngọc Anh Thư 1985 Cử Nhân
61 56245 NGUYỄN HUYỀN TRÂN 1995 Sinh Viên
62 57276 Đặng Phước Thành 1991 Bằng Khác
63 71771 Lê Thị Anh Thư 2000 Cử nhân sư phạm
64 64379 Nguyễn Thị Hồng 1999 Sinh Viên
65 63525 Nguyễn Thị Nhung 1987 Giáo Viên
66 56777 Phạm Minh Trọng 1997 Sinh Viên
67 72286 Kiều Thị Thúy Hường 2000 Cử Nhân
68 56607 Đặng thị thu hằng 1996 Sinh Viên
69 42954 Đào Văn Mạnh 1991 Cử Nhân
70 72198 Võ Thị Thu Uyên 1998 Cử Nhân
71 46963 nguyễn thị thu hường 1994 Giáo Viên
72 72235 Nguyễn Thị Ngọc Châu 2001 Sinh Viên
73 70576 Bùi Nguyễn Ngọc Hà 1997 Giáo Viên
74 65499 Nguyễn Thị Kim 1991 Cử Nhân
75 71683 Nguyễn Thị Tâm Phúc 2000 Cử Nhân
76 71225 Nguyễn Hữu Thành 1994 Cử Nhân
77 65936 Phan Doãn Phương 1993 Cử Nhân
78 53140 Ngô Huy Hùng 1998 Sinh Viên
79 61267 Nguyễn Thị Thu Hoài 1999 Sinh Viên
80 72267 Đỗ Huỳnh Như 1997 Cử nhân sư phạm
81 37024 Nguyễn Đông Nam 1989 Giáo Viên
82 56848 Trần Triều Tiên 1996 Sinh Viên
83 71707 Trần Thị Hồng Nhung 1999 Cử Nhân
84 71989 Nguyễn Thị Thảo Nhi 1996 Cử Nhân
85 57048 Nguyễn Hoàng Bá 1997 Sinh Viên
86 56733 Bùi Thị Xuân Thanh 1990 Giáo Viên
87 34117 Dương Văn Công 1995 Cử Nhân
88 55766 Nguyễn Thị Mỹ Lài 1993 Kỹ Sư
89 68479 Phạm Phú Trung 1998 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92841360
Your IP : 216.73.216.190