• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 71774 Trần Thị Huyền 2001 Sinh Viên
2 84928 Nguyễn Văn Kiên 2003 Sinh Viên
3 34214 Võ Văn Bé Tâm 1987 Giáo Viên
4 81901 Lê Thị Kim Hoa 2003 Sinh Viên
5 56193 Lê Thị Ngân 1999 Cử Nhân
6 46311 Nguyên văn Thuyết 1976 Giáo Viên
7 59033 Phùng Ngọc Khánh Linh 1997 Giáo Viên
8 72761 Trần Ngọc Kim Hoa 2000 Sinh viên sư phạm
9 82369 Nguyễn Quốc Huy 2004 Sinh Viên
10 83841 Nguyễn thanh trà 2005 Sinh Viên
11 44607 Trần Thị Hoàng Anh 1997 Giáo Viên
12 85075 Mai Thiên Nhật 2004 Sinh Viên
13 68225 Lê Thị Trúc Ly 1994 Giáo Viên
14 79493 Ngô Thị Ngọc Anh 1994 Giáo Viên
15 83965 Ngô Phương Đông 2004 Sinh Viên
16 81994 Nguyễn Quốc Bảo 1995 Thạc Sỹ
17 47123 Trần Văn Sơn 1993 Kỹ Sư
18 82677 Phạm Trà My 2003 Sinh Viên
19 40853 Lý Tiểu Vy 1998 Cử Nhân
20 84106 Nguyễn Quang Huy 2004 Sinh Viên
21 82706 Bùi Minh Trí 1998 Giáo Viên
22 81769 Hà Xuân Ngà 1966 Kỹ Sư
23 81944 Mao Mỹ Phương 2004 Sinh Viên
24 34493 Phan thị Minh Dung 1984 Giáo Viên
25 75033 Đào Thị Kiều Oanh 1999 Cử Nhân
26 56912 Lê Thị Anh Thư 1998 Sinh Viên
27 82054 Võ Thị Thanh Thanh 2003 Sinh Viên
28 82260 Trần Trí Nguyên 2004 Sinh Viên
29 54364 Nguyễn Văn Phúc 1982 Giáo Viên
30 80566 Lê Văn Tiến 2003 Sinh Viên
31 75001 Thạch Thị Bích Nguyệt 1997 Sinh Viên
32 82550 Nguyễn Ngọc Mỹ Tâm 2002 Sinh Viên
33 78568 Đặng Thị Mỹ Hằng 2001 Sinh Viên
34 42188 Hoàng Thị Lộc 1994 Sinh Viên
35 81977 Hoàng Thị Thu Hà 2003 Sinh Viên
36 82856 Lê Thị Lệ 2000 Kỹ Sư
37 58988 Nguyễn Phạm Phương Thảo 1981 Thạc Sỹ
38 37483 Trương Minh Hoàng Hải Yến 1987 Giáo Viên
39 81222 Vũ Thị Phương 2003 Sinh Viên
40 80531 Nguyễn Quang Chí 2000 Sinh Viên
41 82622 Nguyễn Thuý Hà 2003 Sinh Viên
42 56842 Nguyễn Phương Nam 1997 Sinh Viên
43 77410 Hồ Văn Đoàn 2002 Sinh Viên
44 81829 Nguyễn thị tuyết ngân 2004 Sinh Viên
45 82780 Lý Mỹ Hân 2002 Sinh Viên
46 81444 Nguyễn Huỳnh Kiều My 2002 Sinh Viên
47 81650 Trần Ngọc Cầm 1982 Giáo Viên
48 36120 Vũ Thị Mai 1997 Giáo Viên
49 81247 Đặng Quang Vinh 2003 Sinh Viên
50 81229 Nguyễn Thị Kim Sang 2000 Kỹ Sư
51 73766 Mai Thị Nguyên 1993 Giáo Viên
52 50714 TÀO THỊ PHI 1977 Cử Nhân
53 66465 Lê Thị Thanh Hà 1986 Thạc Sỹ
54 57659 Trần như phụng hảo 1998 Sinh Viên
55 57526 Võ Thị Tố My 1989 Cử Nhân
56 81937 Bùi Văn Anh 2001 Sinh Viên
57 81868 Mai Thị Thanh Thủy 2004 Sinh Viên
58 76467 Lê Thị Ngọc Duyên 1997 Kỹ Sư
59 81803 Lê Phi Nhung 2002 Sinh Viên
60 81298 Tăng Phan Duy KHoa 1995 Sinh viên sư phạm
61 83636 Lâm Phát Minh 2003 Sinh Viên
62 83830 Nguyễn Thị Mộng Ngân 1980 Giáo Viên
63 84461 Phạm Vũ Ngọc Hân 2004 Sinh Viên
64 83713 Hồ Thị Tuyết Nga 1993 Giáo Viên
65 52747 Trầm Huệ Cầm 1994 Cử Nhân
66 83943 Nguyễn Phạm Anh Văn 2004 Sinh Viên
67 73714 Nguyễn Anh Thư 1998 Sinh Viên
68 78234 Phan Chế Thanh 2001 Cử Nhân
69 76021 Phạm Thị Kim Ngân 1993 Giáo Viên
70 82496 Đặng Thị Ngọc Anh 1997 Giáo Viên
71 80157 Nguyễn thùy trang 2001 Sinh Viên
72 52737 Lê Hữu Quý 1998 Sinh Viên
73 82360 Đỗ Phương Thảo 2003 Sinh Viên
74 81893 Trần Thị Bích Khuê 2004 Sinh Viên
75 81368 Nguyễn Thị Thúy Vân 1999 Sinh Viên
76 56659 Phạm Tuyết Nhi 1999 Giáo Viên
77 83893 Văn Hoàng Thu Trang 2004 Sinh Viên
78 77821 Thái Thanh Hà 2002 Sinh Viên
79 63663 Lê Thị Trường An 1999 Cử Nhân
80 62125 Đặng Phạm Lan Anh 1987 Thạc Sỹ
81 84078 Lê Thị Tuyết Nhung 1999 Cử Nhân
82 82557 Nguyễn Hữu Thái 1979 Thạc Sỹ
83 80615 TRẦN NGUYỄN ĐĂNG KHOA 2003 Sinh Viên
84 83913 Phạm Thị Thanh Huyền 1996 Cử Nhân
85 81240 Lưu Hữu Lộc 2001 Sinh Viên
86 81216 Phạm Xuân Hồng 2004 Sinh Viên
87 72412 Nguyễn Như Khuê 2001 Sinh Viên
88 83462 Võ Thị Hiền 1996 Giáo Viên
89 84660 Nguyễn Ngọc Anh Thư 2000 Sinh Viên
90 84914 Huỳnh Nguyên Bảo Anh 2003 Sinh Viên
91 85811 Dương Đình Danh 2005 Sinh Viên
92 84163 Nguyễn Hà Cẩm Tiên 2004 Sinh Viên
93 63428 Trần Hùng Cường 1996 Cử Nhân
94 81624 TRẦN THỊ YẾN NHUNG 1998 Giáo Viên
95 67561 Nguyễn Đình Hiếu 2000 Sinh Viên
96 78823 Văn Thị Hải Yến 2000 Sinh Viên
97 37988 Nguyễn Thị Mai Trâm 1984 Giáo Viên
98 63879 Cao Duy Khánh 1995 Giáo Viên
99 74213 Nguyễn Thị Trúc Ly 1998 Sinh Viên
100 81617 Phạm Nguyễn Trúc Linh 1996 Giáo Viên
101 84811 Đinh Đức Tỉnh 2005 Sinh Viên
102 78525 Đồng Thị Tường Oanh 2000 Sinh viên sư phạm
103 81766 Phan Thanh Ty 2003 Sinh Viên
104 63840 Nguyễn Thị Hậu 1992 Giáo Viên
105 3600 Hồ Tiến Hiệp 1990 Giáo Viên
106 85775 Vũ Nguyễn Trâm Anh 2005 Sinh Viên
107 82904 Nguyễn Thị Hồng Nhung 1998 Giáo Viên
108 81158 Trần Thiện Thơ 2003 Sinh Viên
109 81266 Phạm Võ Hoàng Thư 2004 Sinh Viên
110 81474 Phạm Văn Cường 2002 Sinh Viên
111 74283 Cao Mỹ Linh 1997 Cử Nhân
112 81413 Nguyễn Thúy Hạnh 2003 Sinh Viên
113 84218 Trần Kiều My 2005 Sinh Viên
114 83661 Bùi Đức Long 2004 Sinh Viên
115 84054 Nguyễn Ngọc Yến Nhi 2004 Sinh Viên
116 81914 Nguyễn Phước Vinh 2003 Sinh Viên
117 84260 Bùi Quang Phúc 2002 Cử Nhân
118 74215 Nguyễn Lê Thảo Linh 1994 Cử Nhân
119 73916 Lê Thị Thanh Xuân 1997 Cử nhân sư phạm
120 81457 Lê Thị Hoàng Anh 1999 Cử Nhân
121 36169 Đỗ Thúy Diễm 1993 Cử Nhân
122 82666 Ngô Bảo Trân 2002 Sinh Viên
123 85415 Huỳnh Hải Anh 2002 Cử Nhân
124 79399 Lưu Dung Cơ 2002 Sinh Viên
125 81911 Nguyễn Bảo Trúc 2004 Sinh Viên
126 81478 Phạm Thị Xuân Thuỷ 1992 Giáo Viên
127 81140 Tạ Công Vũ 2003 Sinh Viên
128 85742 La Thế Trân 2006 Sinh Viên
129 85411 Nguyễn Công Triêt 2004 Sinh Viên
130 80521 Đặng Nguyễn Gia Huy 2003 Sinh Viên
131 85038 PHAN PHƯỚC CÔNG 1983 Kỹ Sư

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92859390
Your IP : 216.73.216.190