• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 70035 Nguyễn Mai Trinh 1997 Cử Nhân
2 79310 Ngô Thị Thuỳ Linh 1994 Giáo Viên
3 46422 Lê Thị Ngọc Hoa 1992 Giáo Viên
4 73025 Nguyễn Thị Anh Thư 1998 Sinh Viên
5 76840 Khổng Thị Minh Huệ 2001 Sinh Viên
6 76594 Võ Quang Tuệ Ngân 2001 Sinh Viên
7 84255 Cao Hoài Trọng 2002 Giáo Viên
8 68574 Phạm Hồng Liên 1984 Giáo Viên
9 84347 Lê Thị Đào 2004 Sinh Viên
10 83174 Lê Tuyết Vân 2005 Sinh Viên
11 80401 Nguyễn Trần Ngọc Hiệp 2001 Sinh Viên
12 69442 Nguyễn Thị Minh Trang 1998 Sinh Viên
13 79327 Võ Thị Thùy Dương 2002 Giáo Viên
14 85346 Trần Cát Tường 2004 Sinh Viên
15 78632 Nguyễn Thành Dương 1994 Cử Nhân
16 82065 Trương Thị Linh Chi 2001 Sinh Viên
17 81577 Phạm Cao Trúc An 2003 Sinh Viên
18 65666 Lê Thanh Nhàn 1999 Sinh Viên
19 77644 Phạm Minh Thương 1998 Sinh viên sư phạm
20 79732 Đỗ Minh Trung 2001 Sinh Viên
21 45642 Bùi Võ Ý Nhi 1996 Sinh Viên
22 76069 Huỳnh thị kim ngân 2002 Sinh Viên
23 73094 Lê Thị Kim Ngân 2000 Sinh Viên
24 54293 Nguyễn Minh Mẫn 1987 Giáo Viên
25 40405 Nguyễn Thị Hường 1992 Giáo Viên
26 47595 Hồ Thanh Xuân 1991 Giáo Viên
27 45308 Phùng Minh Trung 1996 Cử Nhân
28 35176 Nguyễn Thị Hải Yến 1983 Cử Nhân
29 76517 Vũ Khánh Linh 2001 Sinh Viên
30 53256 Trần Thị Xuân 1989 Giáo Viên
31 77797 Bùi Kim Thanh 1990 Cử Nhân
32 28849 NGUYỄN THỊ THI 1993 Cử Nhân
33 64047 Lê Thị Thu Hồng 1998 Sinh Viên
34 79706 Nguyễn Phi Luân 2003 Sinh Viên
35 85129 Phan Ngọc Hân 2000 Giáo Viên
36 78019 Lê Hà Thanh 1998 Cử Nhân
37 64436 Phạm Thị Chung 1996 Giáo Viên
38 78748 Trần Thị Thúy Ngân 1993 Cử nhân sư phạm
39 40424 Lê Thị Huyền 1991 Giáo Viên
40 83202 Trương Thị Ái 2002 Sinh Viên
41 85368 Trần Nguyễn Quỳnh Như 1981 Giáo Viên
42 73684 Đỗ Trọng Thành 1999 Sinh Viên
43 48533 Nguyễn Bích Thuận 1982 Giáo Viên
44 52176 Nguyễn Thị Hải Yến 1985 Giáo Viên
45 78441 Đinh Thanh Trang 2000 Sinh Viên
46 69952 Đỗ Kim Minh Thuỷ 1989 Thạc Sỹ
47 68161 Trương Thị Quỳnh Như 1995 Cử nhân sư phạm
48 49573 Trương Vũ Quý Hương 1998 Sinh Viên
49 66017 Lê Thị Minh Chính 1998 Sinh Viên
50 77684 Nguyễn Phan Phúc Lợi 2001 Sinh Viên
51 84191 Bùi Nguyễn kim ngân 2003 Sinh Viên
52 80446 Nguyễn Văn Quyền 1995 Sinh viên sư phạm
53 70022 Nguyễn Thành Luân 1983 Giáo Viên
54 85342 Nguyễn Hương Giang 2004 Sinh Viên
55 2224 Phạm Giang Sang 1990 Giáo Viên
56 82087 Từ Mậu Thanh Ngân 2001 Cử Nhân
57 78452 Lê Quốc An 2000 Sinh Viên
58 75281 Nguyễn Văn Tâm 1994 Kỹ Sư
59 64090 Nguyễn Thị Thanh Thúy 1997 Sinh Viên
60 46288 Võ Lê Tường Vân 1998 Sinh Viên
61 56044 Trần Văn Thành 1999 Sinh Viên
62 74459 Nguyễn Thị Lan Anh 1990 Giáo Viên
63 76099 Lâm Nhật Thu 1997 Cử nhân sư phạm
64 78280 Hán Thị Huệ 1992 Cử nhân sư phạm
65 71401 Nguyễn Thị Thanh Thanh Huệ 1998 Sinh Viên
66 84205 PHẠM ĐOÀN CÁT TƯỜNG 2001 Cử Nhân
67 75977 Trần Trọng Tâm Như 2000 Sinh Viên
68 76387 Lê Trần Thúy Hân 1999 Sinh Viên
69 48463 Trần thị mến 1993 Giáo Viên
70 44949 Võ Phước Tiến 1988 Giáo Viên
71 80236 Phan Thị Thanh 2003 Sinh Viên
72 64075 Đỗ Thị Kim Ngân 2000 Sinh Viên
73 75356 Đoàn Thị Mỹ Duyên 2000 Sinh Viên
74 82046 Trần Hoàng Vy 1988 Giáo Viên
75 2528 Nguyễn Thị Hoàn 1991 Sinh Viên
76 65068 Ngô Tài Cơ 1999 Sinh Viên
77 42964 Nguyễn Thị Trúc Phương 1998 Cử Nhân
78 73286 Nguyễn Thị Thu Ngọc 1990 Cử Nhân
79 80113 Nguyễn Thị Bảo Trân 2001 Sinh Viên
80 59152 Huỳnh Ngọc Trúc 1996 Giáo Viên
81 61859 Huỳnh Ý Nhi 1998 Cử Nhân
82 62820 Mai Văn Điển 1984 Giáo Viên
83 40427 Giang San San 1991 Giáo Viên
84 67359 Quảng Thị Quế Hương 1999 Sinh Viên
85 77478 Hứa Ngọc Thuận 1999 Sinh Viên
86 77591 Võ Thị Thuỳ Trang 2001 Sinh Viên
87 79368 Nguyễn Ngọc Bảo Châu 2004 Cử Nhân
88 82307 Nguyễn Lê Thảo Uyên 2003 Sinh Viên
89 83248 Nguyễn Trà Giang 2003 Sinh Viên
90 68573 Lương đình cường 1987 Giáo Viên
91 74192 Phạm Thị Tố Nga 1997 Sinh Viên
92 72248 Võ Thị Tuyết Trinh 1999 Sinh Viên
93 77034 Đỗ Thị Kỳ Duyên 1995 Cử Nhân
94 42986 Hoàng Lê Thanh Thư 1996 Sinh Viên
95 80443 Lê Dương Bửu Kim 2000 Sinh Viên
96 76649 Trần Thị Mỹ Linh 1999 Sinh viên sư phạm
97 73451 Ngô Anh Tiệm 1985 Cử Nhân
98 79729 Lê Thúy Phương Như 1999 Sinh Viên
99 85675 Đỗ Phạm Xuân Nhi 2006 Sinh Viên
100 3222 Đặng Thị Hải Yến 1994 Cử Nhân
101 79217 Nguyễn Gia Hưng 1999 Cử Nhân
102 47586 Lại Thị Minh Trang 1992 Cử Nhân
103 77012 Phan Thị Mỹ Ngọc 2000 Sinh Viên
104 70853 Nguyễn Thanh Hoàng 2001 Sinh Viên
105 77256 Nguyễn Thị Bích Thảo 1999 Sinh Viên
106 29339 Đặng Thị Phượng 1989 Giáo Viên
107 82076 Qua Cửu Siêu Chấm 2002 Sinh Viên
108 84602 Nguyễn Thị Hồng Ánh 2005 Sinh Viên
109 61588 Nguyễn Thị Thuý Hằng 2000 Sinh Viên
110 35342 Do Thi Hoai Thanh 1993 Cử Nhân
111 2729 Thàng Vũ Vi Vi 1984 Giáo Viên
112 77401 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 1996 Cử Nhân
113 84016 Nguyễn Thị Nguyệt 2004 Sinh Viên
114 82035 Trần Phương Thảo 2002 Sinh Viên
115 53100 Nguyễn Quốc Thịnh 1998 Sinh Viên
116 79749 Nguyễn Thị Lam Linh 2002 Sinh Viên
117 71813 Nguyễn Trung Dương 2000 Sinh Viên
118 85246 Văn Hoàng Bảo Linh 2005 Sinh Viên
119 83196 Nguyễn Thị Dang 2004 Sinh Viên
120 60211 Phạm Thị Thủy 1988 Giáo Viên
121 79170 Dương Trần Đan Thư 2001 Sinh Viên
122 84359 PHAN GIA BẢO 2005 Sinh Viên
123 84677 Đỗ Phạm Hoàng Trâm 2003 Sinh Viên
124 70836 Đặng Văn Hoàng 1994 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92885970
Your IP : 216.73.216.42