• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 69870 Nguyễn Hồng Đào 1999 Sinh Viên
2 28187 Luong thi Mỹ phuong 1991 Giáo Viên
3 40957 Mai Văn Hiếu 1997 Sinh Viên
4 80573 Nguyễn Hữu Vĩnh Thiện 2002 Sinh Viên
5 78243 Huỳnh Tông Dương 2000 Sinh Viên
6 79876 Huỳnh Nữ Khả Hân 1995 Cử Nhân
7 85012 NGUYỄN THỊ HUỆ 1999 Cử Nhân
8 45898 Nguyễn Lê Phương Thảo 1993 Giáo Viên
9 53697 Phan Thị Ly Na 1998 Sinh Viên
10 83004 Đặng Hoàng Anh 1994 Thạc Sỹ
11 80332 LÝ THANH LONG 2001 Sinh Viên
12 19944 HUỲNH THỊ THÙY DƯƠNG 1996 Cử Nhân
13 77187 Nguyễn Phạm Đan Thùy 2002 Sinh Viên
14 67893 Nguyễn Tấn Uy 1990 Cử Nhân
15 44992 Dang thi thanh sang 1986 Cử Nhân
16 63170 Hà Văn Duy 2000 Sinh Viên
17 78451 Phạm Mai Huyền 1997 Giáo Viên
18 84702 Nguyễn Hồng Thắm 2005 Sinh viên sư phạm
19 32152 Nguyễn Văn Quang 1980 Giáo Viên
20 72176 Nguyễn văn Danh 2001 Sinh Viên
21 84445 Phan Ngọc Tâm thư 2003 Sinh Viên
22 80643 Nguyễn Thuý Đình 2002 Sinh viên sư phạm
23 80231 Lê Quốc Long 2003 Sinh Viên
24 80912 Nguyễn Trọng Mùa 1998 Cử nhân sư phạm
25 40535 Phan Văn Hiếu 1985 Giáo Viên
26 85446 Lê Thị Minh Thuý 2006 Sinh Viên
27 24337 Ngô Thanh Tú 1985 Giáo Viên
28 70704 cao thị mỹ hiền 1992 Giáo Viên
29 28945 Nguyễn Phước Tâm 1976 Giáo Viên
30 71978 Bùi Thị Châu Giang 2000 Sinh Viên
31 77233 Nguyễn Thị Hà Uyên 1998 Sinh Viên
32 41874 Lê Thị Thủy 1991 Giáo Viên
33 32691 Lê Thị Thủy 1995 Cử Nhân
34 70034 Trần Thị Kim Tiền 1997 Cử Nhân
35 40144 Vương Phương Thúy 1987 Giáo Viên
36 61373 Trần Thị Hằng 1999 Sinh Viên
37 76753 Lê Thanh Trúc 2000 Sinh Viên
38 76248 Lê Tuấn Khanh 2001 Sinh Viên
39 75449 Nguyễn Thị Hiền Trang 2001 Sinh Viên
40 77196 Trần Nguyễn Việt Thắng 2002 Sinh Viên
41 53541 Dương Thị Xuân Anh 1998 Sinh Viên
42 28982 Đoàn Thị Kim Lâm 1992 Giáo Viên
43 60974 Nguyễn Thị Hà 1990 Giáo Viên
44 27477 Đỗ Thị Thị 1991 Giáo Viên
45 79291 Nguyễn Văn Tân 2000 Cử Nhân
46 75796 Nguyễn Tiến Hạnh 1985 Cử Nhân
47 56019 Lương Thị Diệu Hằng 1992 Giáo Viên
48 77356 Phạm Thị Thanh Vy 2000 Sinh Viên
49 79543 Lê Nguyễn Cẩm Tín 1997 Cử nhân sư phạm
50 77840 Dương minh quang 2001 Sinh Viên
51 79778 Phạm Nguyễn Quốc Bảo 2001 Sinh Viên
52 78593 Lê Thị Hải Hạnh 1995 Cử Nhân
53 79425 Đỗ Vũ Mỹ Dung 1997 Giáo Viên
54 76562 Lê Thị Diệu Anh 1986 Giáo Viên
55 45244 Tăng Tú Tiên 1996 Sinh Viên
56 80290 Nguyễn Ngọc Khánh Thy 2003 Sinh Viên
57 65487 Trần Thị Thúy 1995 Cử Nhân
58 76138 Nguyễn Thị Huyền 1998 Cử nhân sư phạm
59 48685 PHAN THÙY TRINH 1999 Sinh Viên
60 47334 Nguyễn Văn Thành 1982 Giáo Viên
61 40071 nguyễn thị trúc khương 1994 Giáo Viên
62 80207 Nguyễn Văn Vương 1998 Sinh viên sư phạm
63 76880 Võ Huyền Trinh 1993 Giáo Viên
64 75609 Nguyễn Tường Duy 1993 Cử Nhân
65 80485 Huỳnh Kim Tùng 1997 Giáo Viên
66 66744 Phan Nguyễn Hà Giang 1993 Cử Nhân
67 54928 Phạm Thị Như Mai 1997 Sinh Viên
68 50163 Nguyễn Thị Ngọc Linh 1996 Giáo Viên
69 41388 Phạm Thị Huê 1994 Giáo Viên
70 83233 Phạm Thị Như Ý 2002 Sinh Viên
71 84458 Nguyễn Tấn Tài 2002 Cử Nhân
72 77052 Nguyễn Thị Phượng 1998 Sinh Viên
73 73658 NGUYỄN PHAN THUỲ TRANG 2001 Sinh Viên
74 71805 Lê Thị Minh Thư 1997 Sinh Viên
75 34977 Hoàng Phạm Yến Nhi 1997 Giáo Viên
76 78062 Trần Thị Đào 2002 Sinh Viên
77 77574 Phan Hữu Nghĩa 1999 Sinh Viên
78 45532 Lê Thị Hạ Long 1998 Sinh Viên
79 76797 Nguyễn Việt Dũng 1995 Kỹ Sư
80 70818 Dương Quỳnh 1995 Cử Nhân
81 79369 Phạm Thị Thu Nhi 1993 Giáo Viên
82 74576 Lê Trần Mai Nhi 1996 Cử Nhân
83 76932 Hồ Thị Kim Thoa 1999 Sinh Viên
84 84783 Huỳnh Lê Thuỳ Trang 2003 Sinh Viên
85 77416 Nguyễn Thành Công 1996 Cử Nhân
86 81845 Đỗ Thị Thuỳ Linh 2004 Sinh Viên
87 1215 Nguyễn Thị Tuyết Nhi 1991 Sinh Viên
88 78909 Ngô Thị Bích Thủy 1998 Sinh Viên
89 61129 Nguyễn Vũ Bảo Trinh 1995 Giáo Viên
90 84498 Nguyễn Thời Nhiệm 2003 Sinh Viên
91 77444 Đặng Thị Tuyết Ngân 2001 Sinh Viên
92 68500 Trịnh Gia Cát Tiên 2000 Sinh Viên
93 49198 Trần Thị Ngọc Diễm 1993 Giáo Viên
94 80878 Nguyễn Thị Thảo Trân 2003 Sinh Viên
95 50948 Nguyễn Thị Huyền Trang 1990 Cử Nhân
96 84874 Nguyễn Trần Thanh Phong 2000 Giáo Viên
97 34919 Phạm Thị Ngọc Diễm 1996 Giáo Viên
98 81445 Phan Thị Cẩm Tú 1998 Cử Nhân
99 57023 Lê Phương Thảo 1999 Sinh Viên
100 82765 Nguyễn Văn Hải 2002 Sinh Viên
101 84860 Lê Thị Xuân Quỳnh 1989 Giáo Viên
102 75028 Huỳnh Thị Mỹ Hạnh 1974 Giáo Viên
103 64725 Lê Thanh Thuý 1998 Sinh viên sư phạm
104 84632 Trần Đài Trang 2005 Sinh Viên
105 81910 Nguyễn Khánh Linh 2002 Cử Nhân
106 83514 Trần Ngọc Thanh Tú 2004 Sinh Viên
107 82316 Võ Phương Thảo Ly 2004 Sinh Viên
108 81824 Hồ Lê Vy 2003 Sinh Viên
109 84088 Đặng Thị Ngọc Thơ 2003 Sinh Viên
110 85423 Ngô Đăng Huy 2003 Sinh Viên
111 81159 Dương Yến Vy 2004 Sinh Viên
112 55999 Huỳnh Ngọc Dương Chí Hiếu 1995 Cử Nhân
113 47547 Lê Thị Huyền Trâm 1992 Cử Nhân
114 83782 Nguyễn Thị Ngọc Nhi 1999 Bằng Khác
115 57859 Phan Quang Thắng 1990 Bằng Khác
116 42300 Lê Thị Kiều Trang 1998 Cử Nhân
117 82238 Nguyễn Thị Lan Duyên 2003 Sinh Viên
118 82112 Phạm Ngọc Hương 2001 Sinh Viên
119 85323 Huỳnh Hoàng Yến Phương 2006 Sinh Viên
120 84300 Khưu Tấn Lực 2002 Sinh Viên
121 81400 Võ Thiên Bảo 2003 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92920974
Your IP : 216.73.216.42