• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 69346 Trần Thị Diệu Hoà 1988 Sinh Viên
2 38569 Nguyễn Hữu Phước 1984 Thạc Sỹ
3 45829 Phung Duy Anh 1994 Cử Nhân
4 85997 Võ Thuỵ Ngân Hà 2000 Sinh Viên
5 38784 Trần Thanh Ngọc 1998 Sinh Viên
6 61685 Nguyễn Thị Thu Chuyên 1999 Sinh viên sư phạm
7 30296 Đặng Viết Thùy Uyên 1995 Sinh Viên
8 64233 Lê Thùy Dương 2000 Sinh Viên
9 66786 Tạ Thanh Phát 1999 Sinh Viên
10 64449 Trần mạnh hùng 1983 Thạc Sỹ
11 65362 Võ Thị Thùy Vân 1963 Cử nhân sư phạm
12 28323 Lâm Thị Diểm 1992 Giáo Viên
13 39031 Nguyễn Phan Lê Như 1997 Sinh Viên
14 66748 Nguyễn Phụng Ngọc Thanh 1996 Sinh Viên
15 42006 Nguyễn Thị Yến 1991 Giáo Viên
16 36896 nguyen thi thu thuy 1982 Giáo Viên
17 65050 Mai Ngọc Phú 1989 Giáo Viên
18 65405 Phùng Nguyễn Phương Ngân 1999 Sinh Viên
19 65388 Nguyễn Trần Khánh Linh 1999 Sinh Viên
20 52093 Nguyễn Ái Hân 1998 Sinh Viên
21 28847 Hoàng Thị THùy Vân 1996 Sinh Viên
22 66528 Lê Văn Hoàng 2000 Sinh Viên
23 70417 Huỳnh Thu Tiến 2000 Giáo Viên
24 54752 Trần Thị Thảo Ny 1999 Sinh Viên
25 21136 Nguyễn Thị Bích Ngọc 1988 Giáo Viên
26 66889 Vũ Thị Thảo Nguyên 2000 Sinh Viên
27 22745 Hà Đặng Phương Thảo 1992 Sinh Viên
28 34347 Giáp Thị Thùy Dung 1993 Sinh Viên
29 36893 Nguyễn Thị Ngọc Anh 1994 Sinh Viên
30 63244 Phan Thị Chi 1959 Cử nhân sư phạm
31 53669 Nguyễn Khánh Huyền 1997 Sinh Viên
32 84233 Nguyễn Phạm Lan Anh 2005 Sinh Viên
33 51371 NGUYỄN VĂN CHƯƠNG 1999 Sinh Viên
34 37512 Nguyễn Thủy Tiên 1998 Sinh Viên
35 27615 Nguyễn Thị Hồng Hạnh 1994 Sinh Viên
36 69607 Nguyễn Thị Bích Liên 2000 Cử nhân sư phạm
37 65533 Lê Mỹ Nhi 2000 Sinh Viên
38 56124 Vũ Văn Sơn 1999 Sinh Viên
39 40402 Vũ Thị Hồng Hoa 1995 Sinh Viên
40 49288 Nguyễn Đoàn Minh Châu 1991 Cử nhân sư phạm
41 58182 Nguyễn Tôn Nữ Thanh Thanh 1993 Cử Nhân
42 32665 hoang thi lan 1984 Giáo Viên
43 53586 Trần Văn Long 1998 Sinh Viên
44 24082 Trần Mỹ Linh 1995 Cử Nhân
45 54147 Lê Thị Huyền Anh 1998 Sinh Viên
46 38372 Nguyễn Ngọc Thy 1979 Giáo Viên
47 65522 Lê Thanh Trúc 1988 Cử nhân sư phạm
48 50600 Nguyễn Thanh Nam 1997 Sinh Viên
49 68205 Trần Hồng Phi 1999 Sinh Viên
50 64563 Phạm Huyền Trang 2000 Sinh Viên
51 29685 Tiết Thụy Tường Vy 1989 Giáo Viên
52 49020 Lê Duy Khương 1998 Sinh Viên
53 61632 Nguyễn Phương Chi 1963 Cử Nhân
54 60084 Nguyễn Thị Anh Đào 1960 Giáo Viên
55 47690 Vũ Thị Thanh Phượng 1992 Cử Nhân
56 53522 Nguyễn Hoàng Trà My 1999 Sinh Viên
57 67012 Lê Thị Bích Ngọc 2000 Sinh Viên
58 63209 Phùng Ngọc Lưu Ly 2000 Sinh Viên
59 36833 Nguyễn Thị Thanh Tuyền 1990 Giáo Viên
60 66765 Trần Thị Kim Liên 1988 Giáo Viên
61 66031 Trần Thị Ngọc Ánh 2000 Sinh Viên
62 83649 TRƯƠNG QUANG BẢO 1997 Giáo Viên
63 48609 Phạm Đức Mạnh 1998 Sinh Viên
64 61735 Nguyễn Thị Hoàng Dung 1991 Cử Nhân
65 61629 Huỳnh Thị Ánh Tuyết 1999 Sinh Viên
66 32258 dương bá triệu 1983 Bằng Khác
67 33252 Nguyễn Xuân Trọng 1991 Giáo Viên
68 57124 Đinh Tấn Vương 1997 Sinh Viên
69 61648 Phạm Mỹ Linh 1998 Sinh Viên
70 54948 Nguyễn Đắc Trung Hiếu 1999 Sinh Viên
71 85169 TRẦN ĐÌNH ĐÔ 2006 Sinh Viên
72 65868 Võ Duy Thuận 1997 Sinh Viên
73 37339 Nguyễn Hoàng Kim Yến Nhi 1996 Sinh Viên
74 65065 Lê Minh Ngọc Huyền 2000 Sinh Viên
75 64055 Nguyễn Thị Mộng Thuỳ 2000 Sinh Viên
76 40674 Võ Thị Lan Đài 1997 Sinh Viên
77 66628 Lê Thị Lệ Huyền 1997 Sinh Viên
78 45240 Nguyễn Hồng Dương 1993 Cử Nhân
79 59189 Nguyễn Thị Lâm 1986 Cử Nhân
80 64840 Trần Văn Đều 1997 Cử nhân sư phạm
81 59872 Trần Quỳnh Như 1998 Sinh Viên
82 55110 Nguyễn Đỗ Ngọc Hân 1993 Cử Nhân
83 61444 Đỗ Văn Sỷ 1999 Sinh Viên
84 50787 Phạm Thị Thùy 1994 Kỹ Sư
85 64248 Nguyễn Huỳnh Hà Mi 2000 Sinh Viên
86 67044 Lê Thị Hoàng Anh 2000 Sinh Viên
87 66675 Nguyễn Huỳnh Thảo Như 1999 Sinh Viên
88 28818 Nguyễn Ngọc Giàu 1988 Giáo Viên
89 29129 Huỳnh Thị Thùy Dung 1989 Cử Nhân
90 49757 Nguyễn Văn Vững 1993 Cử nhân sư phạm
91 49358 Phạm Đắc Nhân 1995 Sinh Viên
92 61465 Lương Trung Hiếu 1994 Kỹ Sư
93 66154 Phạm Thị Ngọc Huyền 1993 Cử Nhân
94 48074 Danh Văn Lâm 1986 Giáo Viên
95 65406 Phan Ngọc Phương Anh 2000 Sinh Viên
96 51664 Lưu Thị Ánh Xuân 1997 Sinh Viên
97 5826 Nguyễn Bá Ngọc 1991 Cử Nhân
98 79406 Trương Thị Thúy 1996 Giáo Viên
99 66196 Phạm Duy Nhân 1992 Thạc Sỹ
100 85309 Phạm Thị Như Quỳnh 2005 Sinh Viên
101 27628 Lê Thị Cẩm Tú 1980 Giáo Viên
102 52669 Nguyễn Bích Huệ 1983 Cử Nhân
103 26035 Trần Thị Hiền 1992 Cử Nhân
104 30499 Trần Quốc Thái 1985 Giáo Viên
105 27253 Nguyễn Thị Thanh Thúy 1996 Sinh Viên
106 36932 Nguyễn Thị Thanh Nga 1981 Cử Nhân
107 49987 Trương Chí Lực 1999 Sinh Viên
108 50256 Nguyễn Thị Ngọc Châm 1995 Cử Nhân
109 60223 Che Min Kin 1994 Cử Nhân
110 45011 Nguyễn Văn Quỳnh 1987 Thạc Sỹ
111 65963 Cao Hồng Chiến 1996 Sinh Viên
112 26862 Huỳnh thị Phương 1990 Sinh Viên
113 60889 Lê Thị Trúc Linh 1998 Sinh Viên
114 58103 Trần Thị Thanh Ngọc 1986 Giáo Viên
115 62256 Lê Thị Tuyết Nhung 1996 Sinh Viên
116 52653 Phạm Thị Hợi 1995 Cử nhân sư phạm
117 31341 Nguyễn Hoàng Thanh 1987 Cử Nhân
118 50817 Nguyễn Hoàng Hải 1997 Sinh Viên
119 29467 Phạm Quí An 1991 Sinh Viên
120 65819 Lương Thị Mai Huyền 1999 Sinh Viên
121 61900 Nguyễn Thị Khuyên 1993 Cử nhân sư phạm
122 68707 Phạm Thị Yển Nhi 2000 Sinh Viên
123 38848 Phạm Thị Hương Giang 1998 Sinh Viên
124 37637 Trương Triệu Như 1997 Sinh Viên
125 69108 Nguyễn Mỹ Nhật 1994 Thạc Sỹ
126 38889 Lê Hồng Liêm 1990 Cử Nhân
127 65235 Phạm Thị Hương Ly 1999 Sinh Viên
128 48776 Lê tiến Dũng 1993 Sinh Viên
129 56110 Lê Thị Thủy 1978 Thạc Sỹ
130 42783 Long Khang Ninh 1996 Sinh Viên
131 50740 Lê Minh Thương 1997 Sinh Viên
132 64847 Phù Thị Kim Cương 1994 Thạc Sỹ
133 68706 Ngô Minh Thu 1998 Sinh Viên
134 58004 Phan Thị Ngọc Châu 1989 Cử Nhân
135 39199 Nguyễn Thị Hồng Liễu 1991 Cử Nhân
136 64848 Nông Lâm Ngọc Nhung 1998 Sinh Viên
137 28128 Trần Anh Tuấn 1985 Giáo Viên
138 45168 Lê Quốc Huỳnh 1993 Cử Nhân
139 61613 Nguyễn Thị Thu Thảo 1996 Giáo Viên
140 46345 Lưu Trường Chỉnh 1993 Giáo Viên
141 3278 Trương Quang Thái 1986 Cử Nhân
142 38747 Lê Thị Thùy Trang 1997 Sinh Viên
143 1492 chau quang quyen 1990 Giáo Viên
144 52881 Đặng Phương Hà 1997 Sinh Viên
145 51349 Phạm Tuấn Khanh 1998 Sinh Viên
146 51246 Huỳnh Thị Thanh Trúc 1995 Sinh Viên
147 67113 Nguyễn Hồng Ngọc Bích 2000 Sinh Viên
148 64558 Nguyễn Thị Huế 1994 Cử nhân sư phạm
149 60358 Trần Thị Thanh Thuý 1986 Giáo Viên
150 67111 Ngô Thùy Trang 1999 Sinh Viên
151 61748 Phan Quang Huy 1999 Sinh Viên
152 76011 Nguyễn Thị Mỹ 1971 Giáo Viên
153 57609 Trần Thị Thu Thảo 1994 Giáo Viên
154 55018 Nguyễn Thị Quỳnh Liên 1993 Cử nhân sư phạm
155 20098 Lê Thị Linh 1993 Cử Nhân
156 51603 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 1995 Giáo Viên
157 66368 Trần Thị Diệu 2000 Sinh Viên
158 32547 Nguyễn Lê Hà My 1994 Cử Nhân
159 65204 Ngô Đức Thiện 2000 Sinh Viên
160 58989 Nguyễn Bình Nguyên 1992 Thạc Sỹ
161 60926 Nguyễn Thị Ngọc Diễn 1999 Sinh Viên
162 65964 Phạm Trần Kim Thanh 1997 Sinh Viên
163 38247 Phùng thị thúy quỳnh 1998 Sinh Viên
164 60830 Nguyễn Hoài Xuân Tú 1996 Giáo Viên
165 46716 Phạm Thanh Đại 1988 Thạc Sỹ
166 66018 Nguyễn Hồ Thuỷ Tiên 1998 Sinh Viên
167 5420 Hồ Thị Kim 1992 Sinh Viên
168 39494 Phạm Thị Quyên 1998 Sinh Viên
169 32848 Vũ Hoàng An Hải 1991 Giáo Viên
170 43050 Lê Ngọc Phương Khanh 1997 Sinh Viên
171 36964 LÊ THỊ HỒNG NHUNG 1994 Cử Nhân
172 61758 Nguyễn Thị Phúc 1986 Thạc Sỹ
173 32882 Nguyễn Ngọc Gia Bảo 1992 Cử Nhân
174 47616 Nguyễn Thị Hồng Hoa 1987 Cử Nhân
175 32706 Võ Thị Thanh Ngân 1994 Cử Nhân

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92867710
Your IP : 216.73.216.190