• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 69180 Nguyễn Ngọc Như Quỳnh 1997 Giáo Viên
2 1686 Nguyễn Hồ Hải 1993 Sinh Viên
3 77122 Võ Phúc Xuân Diệu 2002 Sinh Viên
4 56326 Lê Thị Phương Hiền 1991 Cử Nhân
5 22075 VÕ THỊ NHƯ Ý 1990 Giáo Viên
6 76179 Nguyễn Ngọc Thùy Linh 1995 Cử Nhân
7 66225 Hứa thị thảo nguyên 1997 Sinh Viên
8 84498 Nguyễn Thời Nhiệm 2003 Sinh Viên
9 84733 Bùi Thị Hạnh Lê 2003 Sinh Viên
10 60081 Hồ Thị Thu Huyền 1994 Giáo Viên
11 34269 Vũ Thị Duyên 1996 Sinh Viên
12 34884 Nguyễn Thị Tân 1971 Cử Nhân
13 27846 Nguyễn Hữu Cường 1993 Giáo Viên
14 59160 Võ Thị Diệu An 1999 Sinh Viên
15 76676 Trần Phương Trường 2001 Sinh Viên
16 34379 Đào Văn Vàng 1992 Cử Nhân
17 83590 Nguyễn Thị Hằng 2003 Sinh Viên
18 49905 Trần Thị Nguyệt Ánh 1998 Sinh Viên
19 51746 Lê Nguyễn Hoàng Ngọc 1998 Sinh Viên
20 21598 Lộ Trung Anh Hoàng Đức 10 Cử Nhân
21 41424 NGUYỄN THỊ MỸ THOA 1994 Giáo Viên
22 51955 Phạm Thị Hải Yến 1992 Giáo Viên
23 49925 Huỳnh Ngọc Anh 1990 Bằng Khác
24 60612 Đặng Thị Thúy Vy 1997 Sinh Viên
25 46454 Lam jennifer 1992 Cử Nhân
26 82980 Trần Thị Thảo Vi 2001 Sinh Viên
27 84084 Phạm Minh Sang 2004 Sinh Viên
28 52992 Trần Thị Thanh Tâm 1994 Cử Nhân
29 38219 Phạm Thúy Vy 1993 Cử Nhân
30 70212 Từ Vĩ Đạt 1999 Cử Nhân
31 49141 Trần Trung Kiên 1998 Sinh Viên
32 71674 Nguyễn Đỗ Hoài Thương 2000 Sinh Viên
33 76663 Lương Chí Quốc 2001 Sinh Viên
34 29848 Nông Trường Linh 1994 Sinh Viên
35 43854 nguyễn Thị Yến 1993 Cử Nhân
36 83360 Phan Thị Mỹ Duyên 2000 Cử Nhân
37 84558 Lê Hoài An 2004 Sinh Viên
38 58213 Nguyễn Duy Đạt 1999 Sinh Viên
39 74828 Ngô Quang Tuấn 1991 Giáo Viên
40 46947 Vũ Thị Vân 1998 Sinh Viên
41 56453 Trương Thị Cúc 1968 Giáo Viên
42 72374 Trần thị yến 1997 Cử Nhân
43 50956 Lê Đỗ Hoàng Trung 1997 Sinh Viên
44 27393 Hồ Thị Phương Thảo 1994 Sinh Viên
45 56943 Lương Thị Thu Thảo 1994 Cử nhân sư phạm
46 78470 Nguyễn Thị Minh Thư 2002 Sinh Viên
47 36422 Trần Thị Mỹ Dung 1997 Sinh Viên
48 82992 Nguyễn Minh Nhựt 1993 Giáo Viên
49 34389 Phan Thanh Bằng 1990 Giáo Viên
50 62146 Hồ Nhật Cẩm Châu 1998 Sinh Viên
51 80390 Lâm Ngọc Châu 1990 Thạc Sỹ
52 72532 Lê Trung Chính 2001 Sinh Viên
53 45437 Nguyễn Thị Cẩm Tú 1998 Sinh Viên
54 81297 Tô Thị Thùy Lan 2002 Sinh viên sư phạm
55 82107 LÊ THỊ KIM VY 2004 Sinh Viên
56 61293 Võ Thị Mỹ Bình 1997 Sinh Viên
57 80973 Ngô Tường Vi 2003 Sinh Viên
58 27165 Nguyễn Yến Xuân 1988 Giáo Viên
59 59500 Le 1992 Bằng Khác
60 1751 Bùi Thị Hồng 1991 Sinh Viên
61 85847 Trương Thị Dẹn 1991 Giáo Viên
62 58479 Nguyễn băng trâm 1998 Sinh Viên
63 73101 Nguyễn Ngọc Bảo Ngân 2001 Sinh Viên
64 31540 Nguyễn Thị Ngọc 1996 Sinh Viên
65 80190 Lê Thị Hồng Kiểm 1989 Giáo Viên
66 76699 Lê Thị Hương Ánh 1996 Cử Nhân
67 83876 Võ Thị Quỳnh Trang 2005 Sinh Viên
68 51053 Ngô Văn Quốc 1998 Sinh Viên
69 41273 Tăng Hoàng Ân 1998 Sinh Viên
70 77562 võ trường an 2002 Sinh Viên
71 73358 Thới Thị Lệ Huyền 2001 Sinh Viên
72 1054 Trương Thị Hoàng Uyên 1989 Giáo Viên
73 28954 Lê Thuận 1991 Giáo Viên
74 40865 Mai Ngân 1994 Cử Nhân
75 86068 Lê Thành An 2007 Sinh Viên
76 84986 Trần Văn Thái 1994 Sinh Viên
77 78457 Cao Thị Yến 2001 Sinh Viên
78 21205 Võ Thị Kim Trang 1994 Sinh Viên
79 65001 Nguyễn Thị Mỹ Linh 1999 Sinh Viên
80 66193 Lê Sỹ Hoàn 1993 Cử Nhân
81 29071 Võ Thị Mỹ Diệu 1989 Cử Nhân
82 52447 Phạm Thị Ngọc Thanh 1998 Sinh Viên
83 62254 Đoàn Trần Bảo Vy 2000 Sinh Viên
84 32361 Trần Đức Sang 1997 Sinh Viên
85 50269 Nguyễn Ngọc Quý 1991 Giáo Viên
86 38041 Trần Đức Huy 1998 Sinh Viên
87 32994 Thân phi hoàng 1991 Sinh Viên
88 27959 Lê Hồng Minh 1994 Sinh Viên
89 27204 Trần Văn Lĩnh 1993 Giáo Viên
90 78872 Nguyễn Thị Phương Linh 2000 Sinh Viên
91 75373 Nguyễn Thị Thủy 1996 Giáo Viên
92 57845 Nguyễn Thị Hồng Vân 1997 Sinh Viên
93 63377 Lê Thị Hằng Nga 1997 Sinh Viên
94 22866 Mai Thu Hà 1990 Sinh Viên
95 37105 Phạm Thị Thu Ngân 1989 Kỹ Sư
96 42706 Võ Hoàng Các Nhi 1997 Sinh Viên
97 31705 Phạm Thanh Tuấn 1992 Sinh Viên
98 81699 Đỗ Đăng Khoa 2003 Kỹ Sư
99 42620 Nguyễn Thị Như Phương 1987 Giáo Viên
100 80597 Phạm Thị Hoàng Oanh 2000 Giáo Viên
101 33492 Xiao Xin Lei 1985 Bằng Khác
102 65354 Lê Văn Nhanh 1991 Bằng Khác
103 32814 Huỳnh Xuân Nghĩa 1997 Sinh Viên
104 71786 Dương lê trúc viễn 1999 Cử Nhân
105 82834 Huỳnh Thị Thu Kiều 2001 Sinh Viên
106 84967 Đỗ Thị Kiều Loan 1996 Thạc Sỹ
107 69547 Huỳnh Tấn Nghĩa 1982 Giáo Viên
108 47912 Trần Ngọc Quỳnh Trang 1990 Cử Nhân
109 44674 Trần Thị Thảo Ngọc 1996 Sinh Viên
110 4442 Nguyễn Duy Nhật 1993 Sinh Viên
111 66471 Nguyễn Văn Hoài Nam 1991 Thạc Sỹ
112 41116 Hoàng Thị Nhung 1993 Giáo Viên
113 28492 Nguyễn Thị Hòa Hiệp 1985 Giáo Viên
114 46693 Võ Thị Kim Liên 1995 Sinh Viên
115 52776 Nguyễn Trần Thùy Dương 1998 Sinh viên sư phạm
116 82797 Thạch Thị Sa Ri 1999 Cử Nhân
117 25164 Vũ Thúy Hương 1993 Sinh Viên
118 22594 Phạm Huỳnh Ngọc Trâm 1992 Sinh Viên
119 56857 Nguyễn Tường Vi 1997 Sinh Viên
120 81640 Trần Thị Anh 1985 Giáo Viên
121 44607 Trần Thị Hoàng Anh 1997 Giáo Viên
122 34536 Nguyễn Thị Minh Anh 1993 Sinh Viên
123 83941 Đỗ Thị Thùy Trinh 2003 Sinh Viên
124 29603 Bùi Thị Thúy Vân 1992 Giáo Viên
125 80150 Phạm Cao Sơn 2003 Sinh Viên
126 81799 Nguyễn Thuận 1973 Giáo Viên
127 5687 Dương Bảo Ngọc 1993 Cử Nhân
128 80042 Phan Văn Huyến 1997 Kỹ Sư
129 81669 NGUYỄN THỊ HỒNG TIÊN 2003 Sinh Viên
130 19389 Nguyễn Thiều IFa 1993 Sinh Viên
131 50603 Lê Quỳnh Mai 1999 Sinh Viên
132 56956 Lê Nhật Phong 1997 Sinh Viên
133 57096 Nguyễn Thị Cẩm Lệ 1998 Sinh Viên
134 26897 Nguyễn Thị Hiền 1992 Giáo Viên
135 81765 Nguyễn Thị Thu Hương 2003 Giáo Viên
136 82937 CHÍ QUANG HƯNG 2000 Sinh Viên
137 50454 Ngô Thị Thúy 1994 Sinh Viên
138 66851 Nguyễn Thị Cẩm Linh 1995 Giáo Viên
139 81741 Hoàng Vũ Bảo An 2002 Cử Nhân
140 84718 Phùng Đình Dũng 1987 Giáo Viên
141 31752 Nguyễn Thị Thảo Trang 1993 Sinh Viên
142 57555 Đặng Ngọc Sang 1993 Kỹ Sư
143 40853 Lý Tiểu Vy 1998 Cử Nhân
144 81769 Hà Xuân Ngà 1966 Kỹ Sư
145 76653 Võ Thị Kim Cúc 2001 Sinh viên sư phạm
146 72968 Dương Đăng Thảo Trang 2001 Sinh Viên
147 80789 Lê Thị Thanh Trúc 2003 Sinh Viên
148 65493 Lê Thị Viễn Xinh 1996 Giáo Viên
149 55886 Lò Thị Uyên Phương 1987 Giáo Viên
150 78505 Đào Thị Hồng Thắm 2002 Sinh Viên
151 61488 Phạm Thảo Hiền 1991 Giáo Viên
152 84020 Nguyễn Văn Sự 1987 Giáo Viên
153 38998 Huỳnh Văn Thiết 2024 Bằng Khác
154 84420 Nguyễn Trần Thuý Nga 2005 Sinh Viên
155 62925 Lê Thị Kiều My 1996 Giáo Viên
156 82701 Nguyễn Kim Ngân 1995 Cử nhân sư phạm
157 71580 Trần Thị Hà 1969 Giáo Viên
158 45423 Nguyễn Xuân Cường 1998 Sinh Viên
159 50027 Võ Huỳnh Hiếu 1991 Cử nhân sư phạm
160 29492 Lê Văn Phú 1989 Thạc Sỹ
161 28354 nguyễn thị cẩm tú 1994 Sinh Viên
162 67297 Trịnh Quốc Quân 1979 Giáo Viên
163 81795 Nguyễn Ngọc Tuyên 2003 Sinh viên sư phạm
164 80527 VÕ CAO THẮNG 1984 Thạc Sỹ
165 32351 Trương Trung Hiếu 1991 Giáo Viên
166 51925 Lê Nguyễn Phương Thu 1996 Sinh Viên
167 50749 Trần Lê Diễm Quyên 1996 Sinh Viên
168 26866 Huỳnh Thanh Thuỷ Tiên 1984 Giáo Viên
169 61034 Lê Thị Thủy Tiên 1992 Cử Nhân
170 60226 Lê Trang 1987 Giáo Viên
171 38927 Vũ Thị Ngọc Huyền 1998 Sinh Viên
172 84027 Hoàng Hoa Trà 2003 Sinh Viên
173 58886 Nguyễn Huy Hoàng 1993 Giáo Viên
174 76415 Nguyễn Văn Vương 2001 Sinh Viên
175 83218 Cao Mỹ Ánh 1986 Giáo Viên
176 19410 Đào Quốc Vấn 1992 Sinh Viên
177 32961 Đỗ Linh Chi 1996 Cử Nhân
178 36357 Trần Thị Thu Trúc 1991 Giáo Viên
179 85746 Trần Thị Tuyết Minh 2004 Sinh Viên
180 83780 Nguyễn Thanh Tâm 2005 Sinh Viên
181 29091 Nguyễn Thị Nữ 1996 Sinh Viên
182 50886 Nguyễn Văn Thanh 1997 Sinh Viên
183 41678 Bùi Ngọc Hà 1995 Sinh Viên
184 84524 Liêu Quốc Khánh 2005 Sinh Viên
185 72144 Nguyễn Trung Hiếu 1983 Thạc Sỹ
186 58140 Nguyễn Thị Vi 1999 Sinh Viên
187 23811 Nguyễn Thị Kim Ngân 1992 Cử Nhân
188 31715 Nguyễn Hoàng Lan Anh 1995 Giáo Viên
189 44413 Hà Thị Thảo Nguyên 1996 Sinh Viên
190 73719 Dương Thục Linh 1998 Sinh Viên
191 34785 Nguyễn thị thu hương 1994 Sinh Viên
192 56383 Đào Thị Phương Thảo 1999 Sinh Viên
193 72474 Võ Thị Mỹ Dung 1991 Thạc Sỹ
194 83631 Lê Đoàn Kim Ngân 2004 Sinh Viên
195 82916 Nguyễn Hồng Thanh Ngân 2004 Sinh Viên
196 35036 NGUYỄN THỊ BẢO NGÂN 1995 Cử Nhân
197 60513 Nguyễn Văn Việt Toàn 1999 Sinh Viên
198 70373 Phan Thị Lưu 1990 Giáo Viên
199 83692 Lê Thúy Ngân 2005 Sinh Viên
200 83946 Phan Thái Văn Hoàng 2004 Sinh Viên
201 82382 Lê Thị Như 2002 Sinh Viên
202 78929 Võ thị anh thư 2002 Sinh Viên
203 30094 Phan Tú Anh 1994 Sinh Viên
204 638 Nguyễn Thị Phương Thảo 1990 Giáo Viên
205 75074 Đinh Thị Hồng 1986 Cử nhân sư phạm
206 27818 Trần Võ Thị Thanh Huyền 1996 Sinh Viên
207 56962 Phan Thị Quỳnh Như 1993 Giáo Viên
208 72560 Ninh Thị Thu Hồng 1995 Giáo Viên
209 74046 Quan Khiết Trân 2001 Sinh Viên
210 50526 Phạm Đình Thắng 1998 Sinh Viên
211 62285 Nguyễn Thị Thảo Nguyên 1997 Sinh Viên
212 47927 Trần Văn Hưng Thịnh 1996 Giáo Viên
213 78949 Huỳnh Kim Toàn 1997 Giáo Viên
214 73907 Trần Thị Diễm 1996 Cử Nhân
215 58034 Lê Văn Huy 1995 Cử nhân sư phạm
216 33815 Mã Thị Yến 1996 Sinh Viên
217 76630 Thổ Thị Ngọc Yên 1997 Sinh Viên
218 83867 Hồ Viết Mỹ 2004 Sinh Viên
219 84913 Nguyen Thi Quy Kim 1997 Cử Nhân
220 80170 Dương Kiều Ngọc Trâm 2002 Sinh Viên
221 36824 Đỗ Trần Quí Minh 1995 Sinh Viên
222 66123 Phạm Trung Hiếu 2000 Giáo Viên
223 77410 Hồ Văn Đoàn 2002 Sinh Viên
224 68150 Lại Thị Hương 1997 Giáo Viên
225 20415 lê vũ kiều phương 1993 Cử Nhân
226 83736 Trần Xuân Nghĩa 2002 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104278357
Your IP: Loading...