• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 69048 Sơn Thị Hồng Hương 1995 Cử Nhân
2 46371 Phan Thị Ngọc Lệ Trinh 1992 Cử Nhân
3 58800 Đinh Ti Phô 1991 Kỹ Sư
4 80760 Phạm Nguyễn Anh Thư 2002 Sinh viên sư phạm
5 33560 Phạm Thị Nguyền 1988 Thạc Sỹ
6 75815 Lê Thị Nhị 1997 Giáo Viên
7 46906 Mai Thị Thanh Thủy 1990 Thạc Sỹ
8 75957 Nguyễn Ngọc Khánh 2000 Sinh Viên
9 76982 Bùi Hồng Thảo 1983 Cử Nhân
10 43966 Đàm Thu Hiền 1997 Sinh Viên
11 80857 Nguyễn Minh Khương 1992 Giáo Viên
12 44253 Trần Thị Kiều Nga 1995 Sinh Viên
13 83335 NGUYỄN HOÀNG TRÚC 1982 Giáo Viên
14 77846 Trần Quốc Thắng 2002 Sinh Viên
15 84168 Nguyễn Thị Bích Trâm 2004 Sinh Viên
16 59868 Nguyễn Thành Trung 1999 Bằng Khác
17 39329 Trần Văn Phú 1998 Sinh Viên
18 30959 Bùi Thị Kim Nga 1989 Giáo Viên
19 80292 Mai Lộc Thuận 1963 Cử nhân sư phạm
20 53713 Nguyễn Tấn Phú 1992 Giáo Viên
21 49537 Trần Thị Vân 1993 Cử Nhân
22 84791 Lý Cẩm Tú 2000 Kỹ Sư
23 85071 Nguyễn Hoài Phương Linh 2006 Sinh Viên
24 49408 Kiều Thị Thảo 1995 Cử nhân sư phạm
25 69071 Vũ Thị Mến 1992 Giáo Viên
26 54808 Lê Hoàng Phúc 1992 Giáo Viên
27 22953 Phạm Thúy Hương 1994 Cử Nhân
28 75735 Nguyễn Thị Ny Ny 1998 Sinh Viên
29 51619 Vy Thị Kiều Oanh 1994 Giáo Viên
30 43036 Lê Thị Hồng Nhung 1998 Sinh Viên
31 67416 Nguyễn Thị Duyên 1992 Kỹ Sư
32 70019 Đặng thị Lê Vi 1993 Cử Nhân
33 69278 Ngô Văn Bản 1997 Cử nhân sư phạm
34 78330 Đoàn Lê Thảo Nguyên 2002 Sinh Viên
35 32211 Quách Ngọc Lan 1997 Sinh Viên
36 75924 THÁI DUY THỌ 2001 Sinh Viên
37 31280 Trần Hoàng Tú 1991 Giáo Viên
38 2309 Phạm Nguyễn Phương Thanh 1995 Sinh Viên
39 48020 Phan Thị Thu Hường 1989 Giáo Viên
40 72489 Nguyễn Phương Minh 1999 Cử Nhân
41 66608 Nguyễn Thị Thu Hạnh 1985 Giáo Viên
42 80506 Nguyễn Hương Ngân 2003 Sinh Viên
43 83563 Trịnh Ngọc Ánh 1994 Cử Nhân
44 84599 Nguyễn Hồng Phương Vy 2003 Sinh Viên
45 37254 Trân Thị Mỹ Hồng 1995 Cử Nhân
46 34371 Bùi Thị Thu Thúy 1997 Sinh Viên
47 41742 Huỳnh Hoàng Dung 1994 Sinh Viên
48 79983 Trần Thị Giang 1993 Bằng Khác
49 61611 Nguyễn Ngọc Quý 1986 Thạc Sỹ
50 73547 Nguyễn Văn Mẫn 1998 Cử Nhân
51 20289 Nguyễn Thị Hồng Diễm 1993 Giáo Viên
52 81595 TRẦN BÌNH DƯơNG 1997 Cử nhân sư phạm
53 31023 Nguyen Tu Uyen 1990 Thạc Sỹ
54 78247 Nguyễn Thị Tú Anh 2002 Sinh Viên
55 50533 Đậu Thị Thanh Bình 1991 Cử Nhân
56 62589 Dương tuấn anh 1995 Sinh Viên
57 59930 Lăng Thị Liên 1995 Giáo Viên
58 33140 Lê Thuận Hưng 1994 Cử Nhân
59 44057 Lê Thu Trang 1978 Giáo Viên
60 77389 Nguyễn Khánh Huyền 2002 Sinh Viên
61 20647 Lê Văn Cường 1990 Giáo Viên
62 20758 Nguyễn Huế Tiên 1989 Thạc Sỹ
63 81586 Nguyễn Phương Anh 2000 Cử nhân sư phạm
64 85678 Lê Hoàng Bảo Yến 2004 Sinh Viên
65 41912 Huỳnh Nhật Vy 1997 Giáo Viên
66 84651 Huỳnh Hồ Đức Hải 2003 Sinh Viên
67 77981 Nguyễn Thùy Dung 1995 Cử Nhân
68 33998 Nguyễn Mai Trúc Linh 1990 Giáo Viên
69 75415 Dương Văn Tỉnh 1996 Cử Nhân
70 78497 Nguyễn Thị Hiền Linh 2000 Giáo Viên
71 76624 Đặng Yến Thoa 1997 Sinh Viên
72 83249 Nguyễn thị thắm 1993 Giáo Viên
73 37025 Huỳnh Thị Kim Yến 1996 Cử Nhân
74 82190 Nguyễn Trọng Hữu 1999 Sinh Viên
75 56834 Phan Anh Tú 1999 Sinh viên sư phạm
76 78212 trần thị quỳnh nhi 1991 Cử Nhân
77 56967 Nguyễn Hồng Diệu 1990 Cử nhân sư phạm
78 85373 Quách Tô Mỹ 1999 Sinh viên sư phạm
79 58854 Đỗ Chí Tâm 1991 Giáo Viên
80 81933 Nguyễn Văn Hiệu 2003 Sinh Viên
81 70421 Lê trung kiên 1978 Giáo Viên
82 84345 Lê Khánh Nguyên 2003 Sinh Viên
83 56904 Huỳnh Thị Bạch Tuyết 1967 Cử nhân sư phạm
84 54573 Lương Thị Mỹ Lệ 1999 Sinh viên sư phạm
85 67782 Võ Thị Thu Hiền 2000 Cử Nhân
86 80661 Nguyễn Ngọc Phương Uyên 2001 Sinh Viên
87 70206 Vũ Thị Phương 1991 Giáo Viên
88 79806 Bùi Mỹ Anh 2003 Sinh Viên
89 86143 Lâm Xuân Nghi 2001 Cử Nhân
90 83633 Hồ Thị Kim Khuê 1996 Giáo Viên
91 73480 Nguyễn Thị Tuyết Mai 2001 Cử Nhân
92 78326 Lê Tùng 2001 Sinh viên sư phạm
93 84764 Đoàn Tấn Minh Tân 2005 Sinh Viên
94 70000 Nguyễn Thanh Ngọc Phụng 1998 Sinh Viên
95 67300 Hoàng Thị An 1999 Sinh Viên
96 34106 Phạm Thị Huyền 1997 Sinh Viên
97 34061 Nguyễn Thị Thu Hằng 1995 Sinh Viên
98 86242 Lê Thị Mỹ Tiên 2003 Cử Nhân
99 71933 Trần Minh Duy 2000 Sinh Viên
100 84269 HANH DOAN 1982 Giáo Viên
101 70216 Tăng Mỹ Nghi 1998 Giáo Viên
102 46856 Cao Yến Nhi 1992 Giáo Viên
103 81549 Nguyễn Hoàng Tiểu Mi 2002 Sinh Viên
104 78576 Hoàng bích hằng 2002 Sinh Viên
105 85840 Phan Thuỳ Khánh Huyền 2004 Sinh Viên
106 81121 HUỲNH THỊ HỒNG PHƯƠNG 1998 Cử Nhân
107 82880 Lữ Tố Duyên 2004 Sinh Viên
108 43707 Nguyễn Ngọc Hạnh 1986 Cử Nhân
109 78501 Nguyễn Thị Thanh Nam 1995 Cử Nhân
110 84995 Nguyễn Phúc Nhân 2005 Sinh Viên
111 79365 BÙI CHÍ THANH 1985 Cử nhân sư phạm
112 57386 Lê Thị Anh Thư 1998 Sinh viên sư phạm
113 71969 Nguyễn Thị Hằng 2000 Sinh Viên
114 31589 Tiêu Tuấn Kiệt 1986 Giáo Viên
115 36492 Lê Thị Cẩm Vân 1982 Giáo Viên
116 79278 Nguyễn Trần Minh Quân 2002 Sinh Viên
117 62565 Lâm Thị Thanh Lan 1990 Cử Nhân
118 51799 Phan Lê Chân 1990 Cử Nhân
119 86069 Võ Công Danh 1985 Thạc Sỹ
120 66011 nguyễn thị lụa 1986 Cử Nhân
121 72344 P. Viktor 1980 Thạc Sỹ
122 50950 Nguyễn Thu Trang 1998 Sinh Viên
123 80242 Nguyễn Hoàng Vân 1992 Giáo Viên
124 70857 Nguyễn Bích Trâm 2000 Cử Nhân
125 78544 Hoàng văn hùng 1989 Kỹ Sư
126 84582 Lê Thị Anh Thư 2003 Sinh Viên
127 82372 Hồ Thị Lệ Huyền 1992 Giáo Viên
128 82126 Ngô Dương Khánh Ngân 2004 Sinh Viên
129 84678 Nguyễn Thành Tài 2003 Sinh Viên
130 82933 Võ Nguyễn Ngọc Hiền 2003 Sinh Viên
131 44374 Lê Văn Vượng 1987 Giáo Viên
132 51040 Đặng Thị Thi 1997 Cử Nhân
133 77454 Đặng Quỳnh Như 1995 Giáo Viên
134 76959 Huỳnh Thị Hiền 1991 Cử nhân sư phạm
135 78781 Hà Thị Lan 1992 Cử Nhân
136 84509 Trần Nhật Luận 2005 Sinh Viên
137 2221 Huỳnh Nguyễn Trúc Mai 1994 Cử Nhân
138 39755 Chu Chiêu Khuê 1984 Giáo Viên
139 84550 Võ Tường Duy 2005 Sinh Viên
140 79785 PHAN THANH NHỰT 1970 Giáo Viên
141 27762 Trần Thị Hằng 1990 Giáo Viên
142 49812 Trịnh Thị Mỹ Hạnh 1998 Bằng Khác
143 41616 Trần Thị Ngân Thảo 1998 Sinh Viên
144 77691 Phạm Huy Hoàng 2002 Sinh Viên
145 86270 Đào Xuân Hiệp 2007 Sinh Viên
146 84030 Nguyễn Thị Tuyết Nhi 2005 Sinh Viên
147 83479 Đặng long phi 2005 Sinh Viên
148 68794 Trần Khánh Chương 1985 Giáo Viên
149 31133 Phạm Văn Quyệt 1960 Giáo Viên
150 79087 Lê Thị Hiền Lương 1998 Cử Nhân
151 79383 Nguyễn Thu Nga 2001 Cử Nhân
152 81534 NGUYỄN NGỌC QUỲNH NHƯ 2002 Sinh Viên
153 81596 Phạm Thị Én 1993 Cử Nhân
154 30418 Nguyễn Thị Mi 1992 Giáo Viên
155 73593 Ngô Thanh Tuấn 1990 Giáo Viên
156 68531 Nguyễn Thị Ngọc Nhi 1993 Giáo Viên
157 32805 Trần Thị Mỹ Lệ 1992 Giáo Viên
158 27930 Nguyễn Hồ Bảo Tuyên 1990 Giáo Viên
159 82501 Lê Thị Như Quỳnh 2004 Sinh Viên
160 82409 Võ Thị Tú Anh 2001 Sinh Viên
161 46512 Ngô Thị Kiều Trang 1996 Giáo Viên
162 74419 Trần Hà My 1997 Kỹ Sư
163 78905 Đoàn Thị Mỹ Quyên 2001 Sinh Viên
164 83701 Phạm Phan Kiều Anh 2002 Cử Nhân
165 66842 Cao Nguyễn Hoàng Duy 1996 Cử Nhân
166 85329 Lê Thị Kiều Diễm 2005 Sinh Viên
167 58457 Đỗ Văn Quyễn 1993 Giáo Viên
168 84946 Tran Van Tuan Huy 1972 Giáo Viên
169 84140 Vũ Giang Linh 2002 Sinh Viên
170 43482 Nguyễn Ngọc Tuấn 1997 Sinh Viên
171 79195 Trương Quốc Vương 2001 Sinh Viên
172 84880 Nguyễn Ngọc thuỳ Linh 2005 Sinh Viên
173 58048 Châu Thục Duy 1999 Giáo Viên
174 78371 Lê Thị Diễm Hương 2001 Sinh Viên
175 68678 Nguyen Tran Hoang Anh 1989 Giáo Viên
176 76923 Nguyễn Quỳnh Như 2001 Sinh Viên
177 80278 Huỳnh Xuân Quỳnh 1999 Giáo Viên
178 83582 Phạm Văn Nguyên 2005 Sinh Viên
179 86064 Đoàn Như Thoa 2005 Sinh Viên
180 46817 Vũ Thị Thủy 1997 Sinh Viên
181 51967 Đậu Thị Minh Nguyệt 1993 Giáo Viên
182 73179 Trần Phan Huyền Trang 2000 Cử Nhân
183 58212 Nguyễn Thị Lan Chi 1998 Giáo Viên
184 44332 Lê Công Hiếu 1980 Giáo Viên
185 55614 Nguyễn Bảo Hoàng Quyên 1994 Giáo Viên
186 40594 Trịnh Anh Tú 1998 Sinh Viên
187 84127 Hồ Yến Vy 2002 Sinh Viên
188 74634 Diệp Kim Thảo 1998 Cử Nhân
189 59817 Hoàng Nguyễn Huyền Trang 1994 Sinh Viên
190 71412 Nguyễn Thảo Duyên 2000 Sinh Viên
191 56146 Mai thị kiều mộng 1983 Cử nhân sư phạm
192 80249 Nguyễn Thị Trà My 1999 Sinh Viên
193 81689 Nguyễn Thị Xuân Mai 2003 Sinh Viên
194 78479 Nguyễn Phúc Nguyên 2001 Sinh Viên
195 70953 Huỳnh Thị Kim Triều 1996 Giáo Viên
196 49122 Đậu Thu Thủy 1997 Sinh viên sư phạm
197 84864 Nguyễn Phạm Tường Vy 2005 Sinh viên sư phạm
198 78164 Vỏ Thị Tiết Nhi 1997 Cử Nhân
199 79316 nguyễn văn tâm 2001 Sinh Viên
200 82177 Phạm Phương Thảo 2003 Sinh Viên
201 64333 Trương Hồng Huế 1992 Cử Nhân
202 67257 Lê Thị Oanh 1995 Giáo Viên
203 78156 Vương Vinh Thạnh 1999 Sinh Viên
204 38958 Lâm Thanh Phúc Tâm 1984 Giáo Viên
205 79953 Hồ Mã Sầu 1993 Bằng Khác
206 43062 Trần Hồng Nga 1998 Sinh Viên
207 79793 Nguyễn Gia Hồng Phúc 2003 Sinh Viên
208 69580 Nguyễn Thị Hồng Ánh 2000 Sinh Viên
209 52583 Nguyễn Thị Yến Giang 1990 Giáo Viên
210 84695 Ngô Thị Hằng Nga 2003 Sinh Viên
211 60575 Phạm Thị Kim Tuyền 1995 Giáo Viên
212 85250 Nguyễn Trần Hồng Phúc 1987 Giáo Viên
213 80518 Trần Thanh Tùng 1991 Kỹ Sư
214 80711 CAO KIỀU MỸ AN 2001 Sinh Viên
215 76470 Nguyễn Văn Minh 2000 Sinh Viên
216 40027 Phan Thị Thu Thủy 1990 Thạc Sỹ
217 74460 Phạm Thị Tấm 1984 Giáo Viên
218 80350 Phạm Văn Khoa 1997 Cử Nhân
219 27853 Trương Thị Mỹ Linh 1993 Cử Nhân
220 82953 Hồ Đỗ Quỳnh Chi 2004 Sinh Viên
221 37104 Huỳnh Phát Ngươn 1993 Cử Nhân
222 83741 Lê Thị Hồng Như 2002 Sinh Viên
223 71787 Lê Huyền Thương 1997 Cử nhân sư phạm
224 80122 Lê Diệu Linh 2002 Sinh Viên
225 66742 Phạm Thị Thu Thảo 1998 Cử Nhân
226 81891 Lâm Văn Hào 2003 Sinh Viên
227 84987 Phạm Đức Trọng 2001 Sinh Viên
228 62970 Đoàn Thị Thương 1994 Giáo Viên
229 33350 Nguyễn Thị Thanh Hiệp 1994 Sinh Viên
230 78991 Nguyễn Thị Thanh Hằng 1997 Cử Nhân
231 41610 Nguyễn Thị Hồng Nhung 1998 Sinh Viên
232 34031 Trần Quốc Việt 1982 Giáo Viên
233 83746 Nguyễn Thị Thanh Trúc 1997 Kỹ Sư
234 80543 Nguyễn Trần Long Vũ 2003 Sinh Viên
235 34821 Nguyen ba ngoc 1973 Cử Nhân
236 43429 Đào Văn Quân 1987 Giáo Viên
237 74828 Ngô Quang Tuấn 1991 Giáo Viên
238 38963 Huỳnh Thị Quế Chi 1995 Sinh Viên
239 27305 Trần Thị Quý 1984 Giáo Viên
240 70389 Trần Thị Ngọc 1994 Cử Nhân
241 85847 Trương Thị Dẹn 1991 Giáo Viên
242 54795 Nguyễn Ngọc Ánh 1991 Cử Nhân
243 82569 Triệu Kiều tiên 1985 Giáo Viên
244 68811 Nguyễn Thị Phương Loan 1994 Giáo Viên
245 84470 Nguyễn Thị Yến Nhi 2003 Sinh Viên
246 61270 Nguyễn Hoàng Minh Trí 1997 Cử Nhân
247 85890 Ngô Thị Lệ Quyên 2003 Sinh Viên
248 74494 Nguyễn Thuỳ Linh 2001 Sinh viên sư phạm
249 81593 Đặng Vi Vân Anh 2003 Sinh Viên
250 78453 TRƯƠNG NGỌC TƯỜNG LINH 1999 Cử nhân sư phạm
251 2141 Đặng Thị Hải Yến 1995 Sinh Viên
252 77921 Hoàng Hữu Giang 1984 Cử nhân sư phạm
253 79354 Trần Thị Quỳnh Trang 1999 Sinh Viên
254 62254 Đoàn Trần Bảo Vy 2000 Sinh Viên
255 80152 Đặng Thùy Dung 1999 Sinh Viên
256 74536 Đoàn Thị Bích Chi 1976 Giáo Viên
257 76926 Nguyễn Thị Hạnh 1995 Bằng Khác
258 73832 Dương Thanh Dinh 1988 Giáo Viên
259 75350 Hoàng Hải Yến 2000 Sinh Viên
260 83901 Huỳnh Thị Huỳnh Như 1998 Cử Nhân
261 72622 Phan Thị Ngọc Trầm 2000 Sinh Viên
262 29954 Trần Văn Hường 1989 Cử Nhân
263 74848 Triệu Thị Hà 2000 Sinh viên sư phạm
264 85022 Nguyễn Phúc Minh Anh 2005 Sinh Viên
265 57845 Nguyễn Thị Hồng Vân 1997 Sinh Viên
266 84060 Ngô Thị Hồng Vân 1997 Giáo Viên
267 84270 Trương Mỹ Dung 2004 Sinh Viên
268 82234 Hà Lê Minh Sơn 2002 Sinh Viên
269 79251 Lê thị kiều oanh 1989 Giáo Viên
270 44172 Phạm Thị Hương 1978 Cử Nhân
271 82230 Đoàn Ngọc Đào 2003 Sinh Viên
272 83985 Nguyễn Thụy Ngọc Trúc 2001 Giáo Viên
273 84899 Dương Thùy Dương 2000 Cử Nhân
274 83687 Phan Lê Minh Huyền 2005 Sinh Viên
275 52968 Nguyễn Thị Thu Uyên 1997 Cử Nhân
276 32814 Huỳnh Xuân Nghĩa 1997 Sinh Viên
277 86098 Bùi Thị Thanh An 2002 Cử Nhân
278 79992 Trần Đình Thái 1979 Giáo Viên
279 85395 Phạm Thị Thanh Trúc 2004 Sinh Viên
280 82275 Võ Kim Minh Thư 2002 Sinh Viên
281 24204 Đoàn Trọng Hữu 1995 Sinh Viên
282 76297 LÊ TẤN PHÁT 2000 Sinh Viên
283 74543 Đỗ Thuỷ Tiên 1999 Sinh Viên
284 85053 Võ Nguyễn Mai Lam 2003 Sinh Viên
285 81560 VÕ NGỌC PHƯƠNG THẢO 2004 Sinh Viên
286 52401 Lê Thị Diễm Trang 1993 Giáo Viên
287 82884 Phạm Hồng Nhiên 2001 Sinh Viên
288 67249 Phạm Hoàng Bảo Ngọc 2000 Kỹ Sư
289 83556 Trần Thanh Phương 1994 Giáo Viên
290 84932 Trang Khánh Nghi 2004 Sinh Viên
291 48507 Nguyễn Thy An 1990 Cử Nhân
292 76410 Võ Hiền Hậu 2000 Sinh Viên
293 80330 NGUYỄN ÁI BĂNG 2000 Sinh Viên
294 84735 Trần Thị Huyền Trân 2005 Sinh Viên
295 77938 Nguyễn Mỹ Hạnh 1997 Cử Nhân
296 82218 Nguyễn Thị Như Quỳnh 2001 Cử Nhân
297 76695 Dương Văn Thanh 1998 Sinh Viên
298 84662 Nguyễn Ngọc Nhã Thiên 2001 Sinh Viên
299 82135 Lý Gia Hân 2001 Giáo Viên
300 49184 Đỗ Liên Hương 1996 Sinh Viên
301 81145 Võ Phương Cẩm Tú 2001 Cử Nhân
302 59033 Phùng Ngọc Khánh Linh 1997 Giáo Viên
303 80149 Đặng Thị Hà 1987 Giáo Viên
304 72919 Châu Thị Việt Trinh 1994 Giáo Viên
305 53493 Lý Lệ Phương 1998 Cử nhân sư phạm
306 80785 Trần Ngọc Sang 2001 Sinh Viên
307 84184 Hoàng Anh Khôi Nguyên 2005 Sinh Viên
308 31062 Lưu Văn Tĩnh 1983 Cử Nhân
309 82676 Đào Như Quỳnh 1975 Cử Nhân
310 83669 Nguyễn Anh Quốc 1996 Giáo Viên
311 81379 Trần Thị Diệu Nương 1983 Giáo Viên
312 69056 Vũ Hoàng Ngân 1998 Cử Nhân
313 85052 Võ Trần Thanh Bình 1992 Giáo Viên
314 81344 Bùi Thị Thu Huyền 2003 Sinh Viên
315 82491 Nguyễn Thị Nguyệt 1994 Giáo Viên
316 28132 Võ Thị Thu Hương 1989 Giáo Viên
317 66224 Phạm Thị Hồng Hậu 1998 Sinh Viên
318 5687 Dương Bảo Ngọc 1993 Cử Nhân
319 81874 Tạ Minh Thảo 2002 Sinh Viên
320 50603 Lê Quỳnh Mai 1999 Sinh Viên
321 49278 Đặng Thị Thu Hà 1994 Giáo Viên
322 30300 Nguyễn Thị Hường 1993 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104287380
Your IP: Loading...