• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 68286 Trần Thị Thu Hiền 2000 Sinh Viên
2 80709 Trần Thị Mỹ Linh 2002 Sinh Viên
3 43645 Nguyễn Thị Hải Lý 1986 Giáo Viên
4 36786 Huỳnh Minh Hiếu 1997 Kỹ Sư
5 84017 Nguyễn Thị Nguyệt 2004 Sinh Viên
6 64927 Huỳnh Thị Thuỳ Dung 1989 Thạc Sỹ
7 84341 Bùi Thị Bích Ngọc 2005 Sinh viên sư phạm
8 2847 Nguyễn Thị Cẩm Tú 1989 Giáo Viên
9 69342 Luong van thành 1976 Giáo Viên
10 66945 Nguyễn Phạm Bích Phương 2000 Sinh Viên
11 33112 Nguyễn Nữ Chi Mai 1995 Cử Nhân
12 2270 Nguyễn Hoàng Thi 1986 Cử Nhân
13 26437 Nguyễn Ngọc Hoài 1982 Giáo Viên
14 78055 Phan Thành Đạt 2001 Sinh viên sư phạm
15 36019 Nguyễn Vũ Bình 1994 Giáo Viên
16 28043 Lâm Văn Giống 1985 Giáo Viên
17 77934 Trần Thị Ngọc Trinh 2000 Cử Nhân
18 34162 Công thị thục anh 1996 Sinh Viên
19 73757 Võ Thị Trang 1998 Sinh Viên
20 80957 Nguyễn Thị Hòa 1990 Cử Nhân
21 60935 Phan Văn Đắng 1995 Cử nhân sư phạm
22 79290 Huỳnh Phạm Quốc Đạt 2000 Sinh Viên
23 79446 Trần Ngọc Vy 1997 Cử nhân sư phạm
24 79159 Lê Văn Thu 1997 Cử Nhân
25 70967 Nguyễn Minh Hạnh 2000 Sinh Viên
26 78792 Bùi Thuý Ninh 2001 Sinh Viên
27 76041 Phan Thị Anh Thư 1999 Sinh Viên
28 53183 Trần Kim Phụng 1993 Giáo Viên
29 75162 Nguyễn Diệu Khuê 1995 Cử Nhân
30 76289 Nguyễn Quốc Đạt 1997 Giáo Viên
31 65084 Nguyễn Thị Thuỳ Nhung 1992 Giáo Viên
32 76995 Trần Vân 1995 Kỹ Sư
33 80927 Lưu Tử Long 1994 Cử Nhân
34 74017 Nguyễn Hoàng Yến Trinh 1968 Giáo Viên
35 65540 Nguyễn Thị Bé Duy 1992 Bằng Khác
36 80413 Tin Thi Ngoc Nhi 2002 Giáo Viên
37 80265 Dương thị Liên 1983 Giáo Viên
38 75733 Phan Phi Hải 1999 Sinh Viên
39 75869 Lê Thùy Mỹ Duyên 2002 Sinh Viên
40 85491 Phạm Thị Thu Hiền 2001 Sinh Viên
41 76902 Huỳnh Thanh Phong 1983 Giáo Viên
42 4910 Trần Đức Sơn 1989 Giáo Viên
43 50447 Lê Thị Mỹ 1993 Giáo Viên
44 77121 Nguyễn Quỳnh Anh 2002 Sinh Viên
45 66549 Hàng Duy Thanh 1989 Thạc Sỹ
46 74258 Nguyễn Thị Hồng Khá 1994 Giáo Viên
47 40746 Hoàng Thị Ngọc Nữ 1985 Cử Nhân
48 76245 Phan Hải Triều 2002 Sinh Viên
49 37787 Đinh Thị Kim Thoại 1993 Kỹ Sư
50 1084 Nguyễn Tấn Được 1994 Giáo Viên
51 77058 Nguyễn Hoàng Anh 1994 Cử Nhân
52 78409 Bùi Tuấn Vũ 1997 Cử Nhân
53 43543 Hứa Thị Thảo Nguyên 1997 Cử Nhân
54 50870 Trần Lương Mỹ Nhã 1998 Sinh Viên
55 85689 Lê Vũ Phương Quang 2003 Sinh Viên
56 47567 Kiều Nhi 1998 Sinh Viên
57 75795 Nguyễn Hải Thanh 1994 Giáo Viên
58 76314 Lê Yến Thi 2002 Sinh Viên
59 85137 Thạch Pô Rine 1997 Giáo Viên
60 79387 Phạm Văn Việt 1976 Giáo Viên
61 76323 Trần Thị Mỹ Kiều 2002 Sinh Viên
62 73647 Nguyễn Gia Bảo Nhi 2001 Sinh Viên
63 60474 Nguyễn Thị Bích Ngọc 1997 Sinh Viên
64 81978 Ngô thị bích thảo 1996 Cử Nhân
65 53664 Vũ Thanh Xuân 1992 Cử Nhân
66 42283 Nguyễn Đặng Hà 1962 Cử Nhân
67 49872 Võ Phương Hiền 1993 Giáo Viên
68 84155 Văn Công Bảo 2002 Sinh viên sư phạm
69 61990 Thái Thị Minh Phương 1992 Giáo Viên
70 80342 Nguyễn Mai Phương 1987 Giáo Viên
71 80248 Lê Thị Quỳnh Giao 2003 Sinh Viên
72 59285 Le thi dung 1987 Giáo Viên
73 79330 Lê Thị Thy Thy 1996 Giáo Viên
74 80478 Phạm Thị Minh Thư 2000 Kỹ Sư
75 64882 Đỗ Thương 1985 Giáo Viên
76 76848 Phùng Văn Tiệu 1993 Giáo Viên
77 64259 Lộc Thị Hạnh Nga 1996 Giáo Viên
78 77633 Nguyễn Vĩnh Thái 2002 Sinh Viên
79 79157 Trần Trọng Bằng 1981 Cử Nhân
80 77402 Nguyễn Thị Yên 2001 Sinh Viên
81 70199 Nguyễn Diệu Linh 1996 Giáo Viên
82 76174 Nguyễn Thị Phương 1993 Giáo Viên
83 42151 Lâm Thị Thu Hiền 1981 Giáo Viên
84 29064 Lý Chí Thạnh 1989 Giáo Viên
85 80480 Nguyễn Xuân Thịnh 1985 Giáo Viên
86 64412 Trần Hữu Thọ 1997 Cử Nhân
87 1070 Đào Kim Hương 1983 Giáo Viên
88 74248 Võ Tấn Trình 1998 Sinh Viên
89 37099 Trần Thị Lý 1988 Giáo Viên
90 80345 TRẦN HOÀNG MINH 1991 Kỹ Sư
91 39233 Nguyễn Thanh Loan 1998 Cử Nhân
92 42968 Phạm Thành Trung 1998 Sinh Viên
93 55460 Trần Hoàng My 1999 Sinh Viên
94 57972 Lê Hoài Nhân 1992 Giáo Viên
95 68100 Nguyễn Tuấn Anh 1995 Cử Nhân
96 36609 Hoàng Kim Hằng 1993 Giáo Viên
97 51553 Nguyễn Văn An 1978 Giáo Viên
98 63408 Đặng Thị Tuyết Ánh 2000 Cử Nhân
99 79267 đỗ văn lợi 2000 Kỹ Sư
100 80867 Ngô Nguyễn Khánh Vân 2003 Sinh viên sư phạm
101 6458 Lê Thị Kim Yến 1988 Giáo Viên
102 33877 Trịnh Vĩnh Hào 1997 Kỹ Sư
103 65530 Phan Thị xuân hương 2000 Sinh Viên
104 46686 Đặng Thị Thủy 1992 Giáo Viên
105 42547 Nguyễn Minh Duy 1996 Giáo Viên
106 78616 Cao Ngọc Thùy 2001 Cử Nhân
107 85377 Vương Ngọc Mai 1997 Giáo Viên
108 77332 Nguyễn Vũ Lan Dung 2001 Sinh Viên
109 46808 Hoàng Thị Ngọc Anh 1987 Giáo Viên
110 78646 Trương Thị Hồng Lan 1999 Cử Nhân
111 68025 Tô Thị Kim Thoa 1986 Cử Nhân
112 72746 Nguyễn Thị Thắm 1989 Giáo Viên
113 70164 Nguyễn Thị Minh Trân 1989 Cử Nhân
114 82259 Trần Huỳnh Đức Nhật 2004 Sinh Viên
115 64095 Nguyễn Thị Lam 1980 Giáo Viên
116 24671 Nguyễn Thị Nguyệt 1984 Giáo Viên
117 78602 Phan Thị Nu 1999 Sinh Viên
118 5996 Nguyễn Trung Cang 1965 Giáo Viên
119 71430 Lê Thị Nhạn 1993 Giáo Viên
120 41996 Hoàng thái vũ 1986 Giáo Viên
121 47559 Nguyễn Thị Nhân 1987 Giáo Viên
122 37865 Nguyễn Văn Toàn 1989 Cử Nhân
123 48092 Nguyễn Sỹ Cường 1967 Bằng Khác
124 60609 Phan Thùy Dương 1999 Sinh Viên
125 75874 Võ Tuyền Phượng Trâm 1999 Sinh Viên
126 85168 Phạm Nguyễn Gia Bảo 2001 Giáo Viên
127 69681 Nguyễn Thị Bích Phương 1996 Giáo Viên
128 80747 Trần Thị Lan 2003 Sinh Viên
129 32655 Trân Thị Huệ 1993 Giáo Viên
130 71204 Huỳnh Thị Thanh Huệ 1997 Giáo Viên
131 82043 Võ Thị Hồng Thắm 2002 Sinh Viên
132 77260 Lê Tuấn Anh 1999 Kỹ Sư
133 68368 Phan Thị Mai 2000 Sinh Viên
134 79436 Trần Thị Minh Thư 2000 Sinh Viên
135 79585 Huỳnh Đỗ Minh Thư 2002 Sinh Viên
136 66244 Đặng Thị Diểm My 1995 Cử Nhân
137 45512 Lê Vân Sơn 1974 Giáo Viên
138 83389 Lê Thị Như Quỳnh 2001 Sinh Viên
139 57512 Phạm Thị Chinh 1994 Giáo Viên
140 70658 Nguyễn Trường Giang 1996 Sinh Viên
141 72764 Lê Quang Tôn 1994 Giáo Viên
142 47137 Phạm Thị Linh Chi 1998 Sinh viên sư phạm
143 75310 Nguyễn Huỳnh Ý Như 1996 Giáo Viên
144 65188 Nguyễn Thu Huyền 1985 Cử Nhân
145 65369 Nguyễn Thị Hồng 1992 Giáo Viên
146 37807 Trần Khoa Nguyên 1995 Giáo Viên
147 75803 Huỳnh Nguyễn Anh Thư 2001 Sinh Viên
148 46370 Lê Thị Thu Thảo 1989 Cử Nhân
149 82276 Trần Ngọc Đức 2003 Sinh Viên
150 68157 Nguyễn Việt Sử 1995 Giáo Viên
151 28937 Trần Thị Lệ Cam 1973 Giáo Viên
152 68855 Phạm Thị Hương 1997 Giáo Viên
153 28579 Lê Cương 1992 Giáo Viên
154 85871 Trần Tấn Sang 2004 Sinh Viên
155 82171 Phạm Ngọc Hà 2004 Sinh Viên
156 83380 Kk 2005 Sinh Viên
157 84945 Lê Minh Tiến 2005 Sinh Viên
158 81016 Lù Thị Tân 2000 Bằng Khác
159 84095 Văn Thị Thanh Nhàn 2000 Cử Nhân
160 50952 Võ Minh Trí 1983 Giáo Viên
161 62129 Đỗ Thị Nga 1992 Giáo Viên
162 84361 Lê Thị Hồng Loan 1987 Giáo Viên
163 76278 Ngg 1999 Sinh Viên
164 36483 nguyễn thị thu mai 1993 Giáo Viên
165 74188 Nguyễn Ngọc Hương Trà 1997 Giáo Viên
166 81671 Huỳnh Thị Hộp 1997 Giáo Viên
167 86085 Nguyễn Lê Khôi Nguyên 2007 Sinh Viên
168 56834 Phan Anh Tú 1999 Sinh viên sư phạm
169 82268 Nguyễn Thị Giang 2004 Sinh Viên
170 68524 Vũ Thị Thu 1994 Sinh Viên
171 75530 Nguyễn Thị Thu 1997 Cử Nhân
172 56381 Nguyễn Thị Mỹ Hằng 1998 Sinh viên sư phạm
173 84850 A 1984 Giáo Viên
174 68692 Nguyễn Thị Ánh Tuyết 1997 Giáo Viên
175 57386 Lê Thị Anh Thư 1998 Sinh viên sư phạm
176 85833 LÊ THỊ LINH 2005 Sinh Viên
177 39755 Chu Chiêu Khuê 1984 Giáo Viên
178 85363 Hà Hoàng Hồng Hậu 2003 Sinh Viên
179 85880 Trương Nguyệt Minh 2007 Sinh Viên
180 86035 Phùng Ngọc Cẩm Bình 2004 Sinh Viên
181 84391 Lê Quỳnh Yến Nhi 2004 Sinh Viên
182 85068 Vạn Minh Phúc Toàn 1982 Giáo Viên
183 74425 HỒ VĂN ĐĂNG 1990 Giáo Viên
184 37300 Nguyễn Trọng Hiểu 1997 Sinh Viên
185 81806 Huỳnh Châu Thủy 1997 Giáo Viên
186 83469 Nguyễn Phương Mai 2004 Sinh Viên
187 51262 Chung Phùng Lệ Chi 1996 Cử Nhân
188 60681 Trần Thị Quế Như 1999 Sinh Viên
189 81389 Nguyễn Lê Gia Bảo 1999 Sinh Viên
190 39450 Nguyễn Trọng Sang 1995 Cử nhân sư phạm
191 86048 Nguyễn Ngọc Bảo Anh 2007 Sinh viên sư phạm
192 75249 Phạm Thị Minh Thư 1974 Giáo Viên
193 80785 Trần Ngọc Sang 2001 Sinh Viên
194 84184 Hoàng Anh Khôi Nguyên 2005 Sinh Viên
195 73594 Đặng Quốc Thịnh 1999 Sinh Viên
196 75046 Nguyễn Thị Thu Hoài 1993 Cử Nhân
197 84426 Trần Thị khánh Linh 2005 Sinh Viên
198 63363 NGUYỄN VĂN TÍNH 1976 Giáo Viên
199 84724 Đoàn Phạm Huỳnh Anh 2003 Sinh Viên
200 81648 Phan Thị Hoài Thương 2004 Sinh Viên
201 84726 Vương Thị Thuỳ Linh 2004 Sinh Viên
202 81367 LÊ THỊ THU 1982 Giáo Viên
203 59972 Nguyễn Thị Thùy Trang 1994 Cử nhân sư phạm
204 83634 Vũ Chí Công 2005 Sinh Viên
205 81101 Nguyễn Nữ Hoài Phương 2002 Sinh Viên
206 85440 Bùi Nguyễn Hữu Thuận 2003 Sinh Viên
207 72956 Phan Thị Cẩm Loan 2000 Sinh Viên
208 59551 Đào Thị Thuỳ Linh 1994 Cử Nhân
209 65120 Lê Thị Phụng Linh 1995 Kỹ Sư
210 84630 Tạ Như Linh 2004 Sinh Viên
211 73414 Nguyễn Lam 1992 Cử nhân sư phạm
212 84195 Lê Vũ Vân Trường 1999 Sinh Viên
213 83150 Lê Thị Thanh Thủy 2003 Sinh Viên
214 81484 ĐỖ NGUYỄN HỒNG YẾN 1999 Cử Nhân

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92864459
Your IP : 216.73.216.190