• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 67912 Thái Thanh Phong 1988 Giáo Viên
2 51465 Dương Văn Hùng 1981 Kỹ Sư
3 47629 Bùi Quang Thắng 1992 Sinh Viên
4 61982 Trương Quốc Khánh 1977 Thạc Sỹ
5 37175 Hoàng Thị Thanh Hải 1990 Giáo Viên
6 56181 Mã Hoàng Ân 1995 Cử nhân sư phạm
7 60082 Võ Thị Thu An 1992 Cử Nhân
8 65570 Cao Thi Phuong Lan 1995 Giáo Viên
9 51433 Trần Hoàng 1990 Kỹ Sư
10 52186 Ngô Chí Thành 1996 Cử Nhân
11 83156 Bùi Thị Biên 1972 Giáo Viên
12 67462 Võ Ngọc Thắng 1999 Sinh Viên
13 68890 Hoàng Minh Huy 2000 Sinh Viên
14 58374 Nguyễn Thị Hà 1995 Giáo Viên
15 47909 Nguyễn Bích Ngọc 1998 Sinh viên sư phạm
16 78103 Tô Nhật Linh 2000 Sinh Viên
17 33082 Trần Thị Nga 1993 Cử Nhân
18 66616 Nguyễn Ngọc Phương Linh 2000 Sinh Viên
19 49747 Tán Thị Kim Xuyến 1993 Giáo Viên
20 68903 Huỳnh Phan Hồng Ngọc 1999 Sinh Viên
21 61291 Nguyễn Thị Thu Hồng 1986 Cử nhân sư phạm
22 55209 Trần Thị Hồng 1991 Giáo Viên
23 68974 Nguyễn Thị Tú Trinh 1999 Sinh Viên
24 80507 Trần Thảo Quyên 2003 Sinh Viên
25 63228 Phan Thanh Thái 1996 Sinh Viên
26 60291 Tạ Thị Tuyết 1995 Cử Nhân
27 53472 Đặng Thanh Kim Liên 1994 Sinh Viên
28 53796 Nguyễn Thị Vân 1992 Giáo Viên
29 84589 Trần Ngọc Thảo Thanh 1997 Cử Nhân
30 32758 Nguyễn Duy Thức 1994 Sinh Viên
31 70241 Đoàn Thanh Phong 1992 Giáo Viên
32 53884 Vũ Thị Hằng 1995 Cử Nhân
33 48606 Nguyễn Thị Phương Trinh 1995 Sinh Viên
34 51247 Lưu Lê Gia Quyết 1998 Sinh Viên
35 56887 Nguyễn Đắc Nhân 1991 Thạc Sỹ
36 28206 Hồ Thị Nhựt Phương 1988 Giáo Viên
37 46381 nguyễn thị thêm 1991 Kỹ Sư
38 77169 Đặng Huỳnh Như 1996 Giáo Viên
39 50089 Hoàng Thị Hồng 1995 Bằng Khác
40 32234 Hoàng Thị Phương Thảo 1988 Thạc Sỹ
41 36812 Lam thi huong 1991 Giáo Viên
42 47900 Trần Bảo Trân 1994 Cử Nhân
43 50240 Nguyễn Thị Linh Giang 1998 Sinh Viên
44 56491 Đinh Thị Thùy Ngân 1988 Thạc Sỹ
45 40131 Trương Thị Hiền Lương 1989 Giáo Viên
46 69071 Vũ Thị Mến 1992 Giáo Viên
47 48011 Nguyễn Thị Tuyết Sang 1998 Sinh Viên
48 69390 Huỳnh Tiểu My 1997 Giáo Viên
49 47514 Bùi Thị Minh Phước 1991 Cử Nhân
50 69123 Nguyễn Ngọc Đan Vi 1996 Kỹ Sư
51 63122 Phạm Ánh Tuyết 2000 Sinh Viên
52 49781 Tống Thị Hải Luyến 1995 Giáo Viên
53 44358 Đinh Thị Mỹ Dung 1997 Sinh Viên
54 49543 Võ An Khang 1996 Sinh Viên
55 52472 Đặng Thị Nhài 1973 Cử nhân sư phạm
56 48066 Võ Lê Kim Oanh 1997 Sinh Viên
57 49719 Nguyễn Phạm Thanh Vân 1997 Giáo Viên
58 51418 Phạm Văn Tuấn 1992 Cử Nhân
59 59598 Nguyễn Thị Thu Thảo 1996 Cử nhân sư phạm
60 49982 Nguyễn Thị Bích Truyền 1993 Kỹ Sư
61 29865 Dư Minh Thiếp 1990 Sinh Viên
62 61427 Bùi Thị Kim Oanh 1973 Giáo Viên
63 67126 Nguyễn Lê Đại Phúc 1994 Cử Nhân
64 43978 Phan Ngọc Phong 1989 Cử Nhân
65 63278 Lê Thanh Tùng 2000 Sinh Viên
66 82999 PHẠM THÚY HIỀN 1997 Giáo Viên
67 70287 Nguyễn Trí Thiên Thần 2000 Cử nhân sư phạm
68 55910 Đinh Thị Duyên 1990 Thạc Sỹ
69 67391 Trần Ngọc Thảo Quyên 1998 Sinh Viên
70 85806 Nguyễn Ngọc Tú Trinh 2004 Sinh Viên
71 60421 Lưu Mỹ Linh 1979 Giáo Viên
72 59411 Đỗ Thúy Hòa 1998 Sinh Viên
73 31043 Nguyễn Thị Thu Thảo 1993 Kỹ Sư
74 47453 Phan Đình Đính 1990 Kỹ Sư
75 51934 Nguyễn Thụy Hoàng Phương Uyên 1997 Sinh Viên
76 59827 Trần Tùng Sơn 1998 Sinh Viên
77 67444 Đặng Kim Liên 1995 Cử Nhân
78 46866 Võ Hải Hồ 1992 Kỹ Sư
79 29978 Hà Hữu Tình 1985 Thạc Sỹ
80 46593 Đinh Văn Đạt 1984 Cử Nhân
81 68878 Lê Thị Kim Duyên 2000 Sinh Viên
82 46516 Trương Thị Thúy Hằng 1993 Cử nhân sư phạm
83 70111 Trần Thị Ngọc Ánh 2000 Cử Nhân
84 35204 đặng thị phương thảo 1998 Sinh Viên
85 59692 Nguyễn Thị Huyền 1987 Cử Nhân
86 56943 Lương Thị Thu Thảo 1994 Cử nhân sư phạm
87 57548 Nguyễn Thụy Tuyết Hạnh 1999 Sinh Viên
88 33887 Nguyễn Thuỵ Ngọc Thi 1980 Giáo Viên
89 51923 Nguyễn Ngọc Gia Hân 1997 Sinh Viên
90 50616 Đặng Thị Thanh Loan 1993 Bằng Khác
91 67365 Nguyễn Hồng Thương 1999 Sinh Viên
92 47551 Lê Hưng 1998 Sinh Viên
93 48350 Trần Minh Anh 1996 Sinh Viên
94 43981 Nguyễn Thị Ngọc Uyên 1992 Cử Nhân
95 66851 Nguyễn Thị Cẩm Linh 1995 Giáo Viên
96 48594 Nguyễn Ya Ly 1998 Sinh Viên
97 84123 Võ Thanh Long 1977 Giáo Viên
98 42617 Đặng Thị Xuân Hằng 1982 Giáo Viên
99 51457 Phan Hoàng Tố Loan 1996 Sinh Viên
100 39569 Trần Thị Thanh Hương 1990 Giáo Viên
101 36434 Trần Nhật Tiến 1997 Sinh Viên
102 49887 Lâm Quang Minh 1987 Giáo Viên
103 85907 Đặng Phú Thiện 1995 Giáo Viên
104 65554 Dương Thị Thuỷ 2000 Sinh Viên
105 47793 Nguyễn Thị Ánh Tuyết 1997 Sinh Viên
106 37793 Nguyễn Thị Hà 1997 Sinh Viên
107 50526 Phạm Đình Thắng 1998 Sinh Viên
108 54329 Nguyễn Thị Thuỷ Tiên 1998 Sinh Viên
109 47061 Nguyễn Hồng Nhung 1990 Cử Nhân
110 47917 Lê Thị Tuyết Nhung 1990 Cử Nhân
111 62299 Phạm Phương Linh 1999 Sinh Viên
112 29820 Nguyễn Đăng Quân 1993 Cử Nhân
113 49420 Nguyễn Thị Thủy 1989 Thạc Sỹ
114 85941 Phạm Hoàng Sơn 2004 Sinh Viên
115 47861 Nguyễn Thị Khánh Ly 1994 Sinh viên sư phạm
116 68590 Nguyễn Thị Bích Tuyền 1993 Giáo Viên
117 29994 Nguyễn Thị Thảo 1992 Cử Nhân
118 54194 Phạm Thị Hợp 1994 Kỹ Sư
119 31289 Nguyễn Thị hương Trà 1997 Sinh Viên
120 47493 Nguyễn Thị Thu Huyền 1991 Giáo Viên
121 54383 Đoàn Đặng Gia Thuyên 1997 Sinh viên sư phạm
122 66249 Nguyễn Trần Mai Phương 2000 Sinh Viên
123 40009 Trần Văn Đức 1990 Kỹ Sư

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92854854
Your IP : 216.73.216.190