• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 67692 Nguyễn Thị Hải Hà 2000 Cử Nhân
2 44500 Nguyễn văn Đô 1989 Cử Nhân
3 61290 Mai Tien Thành 1984 Cử Nhân
4 64473 Nguyễn Thị Thiện 1997 Sinh Viên
5 52627 Nguyễn Trọng Nghĩa 1996 Sinh Viên
6 70127 Huỳnh Văn Muôn 1982 Giáo Viên
7 55651 Nguyễn Huỳnh Như 1997 Sinh Viên
8 63125 Nguyễn Thị Mão 1987 Giáo Viên
9 47305 Kim Đình Biên 1993 Cử Nhân
10 65315 Lê Thị Thúy Tình 1999 Sinh Viên
11 48361 Trần Thị Thúy Vinh 1981 Cử Nhân
12 70305 Nguyễn Thanh Toàn 1997 Sinh viên sư phạm
13 63086 Nguyễn Thị Phương Thanh 1999 Sinh Viên
14 60522 Nguyễn Thị Quyên 1994 Cử Nhân
15 62630 Nguyễn Sỹ Phú 1998 Sinh Viên
16 45049 Lê Thị Thúy Hường 1993 Giáo Viên
17 60220 Lê Quốc Thắng 1981 Giáo Viên
18 49519 Nguyễn Thị Ngọc 1988 Thạc Sỹ
19 51028 Nguyễn Văn Ngọc 1978 Kỹ Sư
20 57392 Bùi Thị Hằng 1999 Sinh Viên
21 66164 Trần Đình Hùng 1993 Sinh Viên
22 40619 Nguyễn Anh Tú 1994 Sinh Viên
23 66266 Đinh Hoàng Linh 1991 Giáo Viên
24 44342 Trần Thị Ly 1988 Giáo Viên
25 68409 Ngô Lan Phương 1993 Giáo Viên
26 54309 Phạm Yến Phương 1991 Cử nhân sư phạm
27 65888 Đinh Thị Khánh Huyền 1998 Sinh viên sư phạm
28 69533 Phạm Trí Dũng 1997 Sinh Viên
29 62535 Nguyễn Văn Hùng 1975 Giáo Viên
30 57528 Võ Thị Thu Hiền 1987 Giáo Viên
31 56305 Phùng Thị Phương Thủy 1999 Sinh Viên
32 68126 Trần Âu Anh Thư 1997 Sinh Viên
33 75417 Bùi Thanh Mạnh 1983 Giáo Viên
34 57055 Võ Thị Hằng 1997 Sinh viên sư phạm
35 33373 Bùi xuân đại 1994 Giáo Viên
36 64333 Trương Hồng Huế 1992 Cử Nhân
37 50955 Hoàng Thị Xuân Diệu 1991 Giáo Viên
38 61651 Nguyễn Thuỳ Linh 1992 Thạc Sỹ
39 67662 Lê Phạm Minh Quân 1999 Sinh Viên
40 55634 Nguyễn Thị Hồng Nhung 1995 Giáo Viên
41 39064 Lê thị thu phương 1993 Giáo Viên
42 49962 Phạm Doãn Trung 1995 Sinh Viên
43 67364 nguyễn hồng hoàng yến 2000 Sinh Viên
44 69522 Nguyễn Anh Triết 1999 Sinh Viên
45 49703 Từ Thị Thanh 1994 Cử Nhân
46 55140 Phí Đức Tài 1992 Cử Nhân
47 54203 Trần Yến Nhi 1994 Cử Nhân
48 62146 Hồ Nhật Cẩm Châu 1998 Sinh Viên
49 66132 Đặng Thanh Tuyền 1997 Sinh Viên
50 32927 Lê Ngọc Cường 1989 Thạc Sỹ
51 66193 Lê Sỹ Hoàn 1993 Cử Nhân
52 39269 Nguyễn Thị Thu Diễm 1989 Bằng Khác
53 50536 Trịnh Thị Huyền 1995 Sinh Viên
54 34168 Lê Khánh Linh 1994 Giáo Viên
55 61761 Đỗ Văn Cường 1986 Giáo Viên
56 47691 Trịnh Thị Ngọc 1989 Giáo Viên
57 68224 Nguyễn Vương Quốc 1994 Cử Nhân
58 62699 Nguyễn Thị Lan 1999 Sinh Viên
59 67592 Đặng Hữu Hiệu 1998 Sinh Viên
60 51378 Đỗ Nguyễn Hoài Thương 1993 Cử Nhân
61 57470 Nguyễn Hoàng Thu Phương 1999 Sinh Viên
62 56691 Lê Thị Ngọc Sương 1996 Giáo Viên
63 64120 Trần Nguyễn Phương Vy 2000 Sinh Viên
64 70300 Nguyễn Thùy Dung 2001 Cử Nhân
65 41100 Trần thị nguyệt 1990 Giáo Viên
66 68105 Đặng Văn Cường 1995 Cử Nhân
67 56292 Nguyễn Dương Mỹ Linh 1999 Sinh Viên
68 58473 Phạm Thị Tường Ngân 1996 Sinh Viên
69 64793 Nguyễn Hồng Sơn 2000 Sinh Viên
70 54169 Lâm Huỳnh Như 1996 Cử nhân sư phạm
71 52404 Nguyễn Phạm Bích Tuyền 1994 Giáo Viên
72 57871 Cấn Thị Thanh Hiền 1998 Sinh Viên
73 55298 Bùi Thu Hà 1995 Cử Nhân
74 57096 Nguyễn Thị Cẩm Lệ 1998 Sinh Viên
75 61821 Nguyễn Thụy Nghi Quân 1996 Sinh Viên
76 67611 Nguyễn Thị Mai 1997 Cử Nhân
77 54755 Đặng Kiều Vương Linh 1997 Sinh Viên
78 57884 Nguyễn thị tuyết 1998 Sinh Viên
79 59122 Phan Thị Kiều Nhi 1991 Kỹ Sư
80 47960 Dương Hồng Nhung 1994 Giáo Viên
81 62073 Tống Thị Hạnh 1988 Giáo Viên
82 66194 Hà Thị Thanh Tuyền 1994 Sinh Viên
83 58142 Huỳnh Hoài An 1991 Thạc Sỹ
84 51796 Nguyễn Thị Lan Anh 1994 Sinh Viên
85 64354 Đinh Nguyên Huân 1996 Sinh Viên
86 54659 Lê quang đức 1993 Kỹ Sư
87 49785 Hồng Mỹ Trinh 1995 Cử Nhân
88 67297 Trịnh Quốc Quân 1979 Giáo Viên
89 63445 Phan Ngọc Trâm 1995 Kỹ Sư
90 56633 Lương Quang Phòng 1990 Kỹ Sư
91 63391 Đồng Thị Thuỳ Linh 1998 Sinh Viên
92 68106 Nguyễn Thị Kim Ngân 1995 Giáo Viên
93 47120 Nguyễn Thị Thuỳ 1992 Giáo Viên
94 58886 Nguyễn Huy Hoàng 1993 Giáo Viên
95 56695 Đào Tùng Dương 1992 Cử nhân sư phạm
96 26188 Trần Thị Diệu Hiền 1995 Thạc Sỹ
97 70390 Trần Thị Hồng Nhung 2000 Sinh viên sư phạm
98 59675 Nguyễn Thị Thúy Nga 1979 Tiến Sỹ
99 56686 Nguyễn Thị Yến 1988 Giáo Viên
100 30031 Nguyễn Đức Ân 1992 Sinh Viên
101 52443 Ngô Thị Cẩm Hường 1977 Cử nhân sư phạm
102 66485 Nguyễn Trương Minh Thư 1999 Sinh Viên
103 47275 NGUYỄN THỊ LIÊN 1998 Thạc Sỹ
104 55139 Đặng Huỳnh Thảo Vi 1995 Cử Nhân
105 36234 Nguyễn Ngọc Mai 1995 Sinh Viên
106 58553 Nguyễn Thanh Toàn 1995 Sinh Viên
107 36551 dương văn minh 1989 Thạc Sỹ
108 46511 Đỗ Thị Hà 1995 Sinh Viên
109 70847 Huỳnh Thị Diễm Trang 1997 Giáo Viên
110 51304 Trần Thị Thanh 1977 Cử nhân sư phạm
111 68735 Nguyễn Duy Khánh 2000 Sinh Viên
112 68527 Phạm Thị nguyệt Thu 1992 Cử Nhân
113 43193 Đào thị hoàn 1987 Giáo Viên
114 69051 Ngô Thị Ngọc Tuyền 1997 Sinh Viên
115 56106 Võ Thị Tố Trinh 1999 Cử Nhân
116 66469 Lê Thị Vạn 1999 Cử Nhân
117 60721 Trần Thanh Nhựt 1992 Thạc Sỹ
118 58991 Nguyễn tiến dũng 1989 Cử nhân sư phạm
119 44333 Lê Thị My Ly 1994 Giáo Viên
120 41993 Dương Thị Thanh Tâm 1996 Sinh Viên
121 54703 Dương Thị Thanh Huyền 1965 Giáo Viên
122 61969 Nguyễn Thế Kỹ 1989 Giáo Viên
123 58275 Nguyễn Trường Vũ 1999 Sinh Viên
124 47959 Hà Thị Như Trang 1983 Cử nhân sư phạm
125 61000 Phạm Hà 1996 Giáo Viên
126 40380 Nguyễn Thị Tươi 1994 Kỹ Sư
127 70721 Nguyễn Thị Hiền Thảo 2001 Sinh Viên
128 60785 Vũ đức hoàng 1999 Sinh Viên
129 70395 Thanh Cầm 1996 Giáo Viên
130 66591 Nguyễn Kim Hoa 1987 Giáo Viên
131 63741 Võ Kiều Ngân 1998 Sinh Viên
132 63999 Phạm Trần Nhật Huỳnh 1987 Cử nhân sư phạm
133 62988 Nguyễn Như Hoàng Huy 1995 Kỹ Sư
134 62800 Trần Đức Tấn 1987 Kỹ Sư
135 70005 Ngô Bảo Ngân 1997 Cử Nhân
136 65598 Hoàng Thị Thu Trang 1999 Sinh viên sư phạm
137 39920 Trần Hữu Chiến 1972 Giáo Viên
138 61105 Trần Thị Quỳnh Như 1996 Sinh Viên
139 60353 Nguyen Thi Duyen Anh 1980 Thạc Sỹ
140 59493 Đào Ngọc Linh 1996 Cử Nhân
141 66432 Dương Thu Hà 1984 Thạc Sỹ
142 56788 Lâm Duy Nhất 1987 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92841778
Your IP : 216.73.216.190