• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 67654 Nguyễn Thị Hải 1985 Giáo Viên
2 75916 Quách Thiên Trâm 1999 Sinh Viên
3 75726 Biện Ngọc Danh 1988 Giáo Viên
4 75146 Trần Thị Lài 2000 Sinh Viên
5 84665 Vương Hoàng Long 2003 Sinh Viên
6 84079 Lê Nguyễn Anh Thư 2004 Sinh Viên
7 76361 Trần Đình Tâm 1994 Giáo Viên
8 82094 Cao Gia Hy 2004 Sinh Viên
9 57151 Nguyễn Thị Thơm 1991 Giáo Viên
10 32460 Mai Thị Tố Hằng 1997 Cử Nhân
11 42962 Kiều Phương Linh 1998 Sinh Viên
12 80823 Châu Thanh Trà 1996 Giáo Viên
13 26016 Nguyễn Thị Diệu Hiền 1982 Giáo Viên
14 82909 Phạm Mai Hương Giang 2004 Sinh Viên
15 77411 Lê Ngọc Nhi 2000 Giáo Viên
16 59537 Nguyễn Phạm Phương Thảo 1981 Thạc Sỹ
17 76446 Tôn nữ thanh chung 1987 Giáo Viên
18 57932 Đinh Gia Huy 1999 Sinh viên sư phạm
19 75613 Võ Thị Như Quỳnh 2001 Sinh Viên
20 71419 Võ Thị Thu Uyên 1999 Sinh Viên
21 77190 Nguyễn Đào Thanh Trúc 1990 Cử nhân sư phạm
22 43199 tran le chu vinh 1973 Giáo Viên
23 65346 Nguyễn Thị Ngọc Trinh 1989 Cử Nhân
24 83589 võ thị hồng linh 1989 Thạc Sỹ
25 77820 Nguyễn Văn Điền 1997 Kỹ Sư
26 78081 Nguyễn Trúc Quỳnh Nhi 1999 Sinh Viên
27 78387 Phan Hằng 2000 Sinh Viên
28 72505 Nguyễn Linh Đan 2001 Kỹ Sư
29 85198 Đỗ Châu Ngọc Yên 1997 Giáo Viên
30 80625 Võ Văn Xuân 2000 Sinh Viên
31 81541 Nguyễn Quang Ninh 2001 Sinh Viên
32 69118 Nguyễn Phương Quỳnh 1999 Cử Nhân
33 82062 Nguyễn Xuân Thái 2003 Sinh Viên
34 75579 Lữ Tiểu Hạ 1998 Sinh viên sư phạm
35 76469 Lâm Thuý Kiều 2000 Sinh Viên
36 62633 Phan Trung Hiếu 2000 Giáo Viên
37 53562 Đặng Trường Sơn 1999 Cử Nhân
38 31989 Lê My Hoàng 1997 Sinh Viên
39 78762 ĐOÀN LÊ ĐAN QUỲNH 2001 Sinh viên sư phạm
40 85391 Trương Tấn Hậu 2004 Sinh Viên
41 34349 Trần Trà My 1996 Sinh Viên
42 79907 Nguyễn Thị Hoài Thương 2000 Giáo Viên
43 80535 Nguyễn Anh Quân 2006 Bằng Khác
44 75957 Nguyễn Ngọc Khánh 2000 Sinh Viên
45 55386 Nguyễn Thị Minh Tường 1999 Sinh Viên
46 84791 Lý Cẩm Tú 2000 Kỹ Sư
47 61071 Nguyễn Hoàng Duy Minh 1996 Giáo Viên
48 54808 Lê Hoàng Phúc 1992 Giáo Viên
49 51619 Vy Thị Kiều Oanh 1994 Giáo Viên
50 78024 Võ Kế Hữu Nghĩa 2002 Sinh Viên
51 72795 Lê Trúc Phương 1994 Giáo Viên
52 56776 Nguyễn Thị Kim Ngân 1999 Giáo Viên
53 75164 Trần Thị Thu Trang 1999 Sinh Viên
54 78647 Phan Thị Cẩm Uyên 2001 Sinh Viên
55 75382 A B C 2000 Cử Nhân
56 80719 Lê Thị Hồng Nga 2003 Sinh Viên
57 72770 Nguyễn Thị Thu Huyền 1995 Giáo Viên
58 86109 Ngô Minh Đức 2007 Sinh Viên
59 62686 Nguyễn Thị Hoài Linh 1991 Giáo Viên
60 74228 Nguyễn Thị Lan Đượm 1985 Giáo Viên
61 77810 Minh Thư 1999 Sinh Viên
62 50735 Phan Thị Bé 1964 Giáo Viên
63 78157 Ngô Thục Anh 2001 Sinh Viên
64 77692 Đặng Nhật Minh 2001 Sinh Viên
65 82345 Phạm Mai Duyên 2004 Sinh Viên
66 77476 Lý thị mỹ duyên 2001 Sinh Viên
67 67953 Lê Thị Hồng Nhung 1994 Thạc Sỹ
68 44611 Nguyễn Thị Kim Tiền 1992 Giáo Viên
69 63257 Nguyễn Thị Quỳnh 1995 Kỹ Sư
70 67116 Dương Thị Lan Trinh 2000 Sinh Viên
71 30301 Lê Khánh 1995 Giáo Viên
72 77506 Nguyễn Thị Minh Thư 2001 Sinh Viên
73 59277 Tống Thị Như Quỳnh 1987 Giáo Viên
74 78301 Bùi Trọng Nhân 1998 Kỹ Sư
75 85048 Nguyễn Thị Thuỳ Dung 2006 Sinh Viên
76 78499 Nguyễn Ngọc Thuỳ Dương 2001 Sinh Viên
77 76806 Lê Văn Hoàng 2001 Sinh Viên
78 63087 Nguyễn Thị Cẩm Quyên 1995 Giáo Viên
79 74393 Đào Thị Diễm Thương 1999 Sinh Viên
80 83548 Chế Thanh Quan 2004 Sinh Viên
81 76861 Lê Thị Thanh Nhàn 2001 Giáo Viên
82 84996 Đặng Thị Thùy Dương 2004 Sinh Viên
83 85270 Nguyễn Hà Tiên 2005 Sinh Viên
84 79394 Võ Ngọc Dung 2001 Sinh Viên
85 83118 Nguyễn Từ Hồng An 2004 Sinh Viên
86 78382 ĐÀO THỊ NHÃ KHUYÊN 1989 Cử Nhân
87 50254 Nguyễn Quang Phúc 1997 Sinh Viên
88 76429 Nguyễn Ngọc Hạ Long 2000 Sinh Viên
89 48135 Nguyễn Ngọc Diễm 1991 Giáo Viên
90 84067 LÊ THỊ THẢO NGÂN 2001 Cử Nhân
91 80727 Ngô Minh Tấn 2001 Sinh Viên
92 80317 Nguyễn Mai 2000 Giáo Viên
93 78414 Trần Nguyễn Bảo Ngọc 1999 Sinh Viên
94 78042 H Ân Mlô 1997 Sinh Viên
95 39130 Huỳnh Văn Tùng 1983 Giáo Viên
96 63099 Phạm Mỹ Huỳnh 1999 Sinh Viên
97 83945 Dương Thị Thiên Vân 2003 Sinh Viên
98 83278 Đỗ Thị Tuyết Mai 2004 Sinh Viên
99 68188 Lê Thị Thúy 1995 Cử nhân sư phạm
100 83528 Trịnh Quốc Bảo 2005 Sinh Viên
101 62950 Đinh Thùy Trang 1983 Giáo Viên
102 68382 Đỗ Thị Bảy 1968 Giáo Viên
103 73435 Võ Châu Yến Vy 1995 Sinh Viên
104 84456 Hoàng Thị Thùy Dung 2002 Cử Nhân
105 79046 Phùng Hải Vân 1996 Cử Nhân
106 52205 Võ Duy Lâm 1989 Cử nhân sư phạm
107 80703 Nguyễn Thị Ngọc Mai 2003 Sinh Viên
108 31689 Đặng Thị Kim Hằng 1990 Giáo Viên
109 84475 PHAN THÀNH CHUNG 1996 Cử Nhân
110 85125 Dương Thị Trang 2002 Sinh Viên
111 55986 Cao Ngọc Minh Thư 1999 Sinh Viên
112 43474 Huỳnh Thị Hương Lan 1998 Cử Nhân
113 80144 Nguyễn Diệp Mẫn Nghi 2000 Sinh Viên
114 69180 Nguyễn Ngọc Như Quỳnh 1997 Giáo Viên
115 78694 Nguyễn Hoàng Phúc 1997 Cử nhân sư phạm
116 84844 Nguyễn Hồng Nhật Vinh 2004 Sinh viên sư phạm
117 70206 Vũ Thị Phương 1991 Giáo Viên
118 84764 Đoàn Tấn Minh Tân 2005 Sinh Viên
119 48542 Vũ Thị Kim Thu 1965 Giáo Viên
120 77122 Võ Phúc Xuân Diệu 2002 Sinh Viên
121 72379 Nguyễn Thị Hà 1995 Giáo Viên
122 85865 Bùi Thị Mộng Tuyền 2005 Sinh Viên
123 74190 Phạm Thị Thanh Hiền 2001 Sinh viên sư phạm

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92867980
Your IP : 216.73.216.190