• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 66372 Trần Thị Thu Ngân 1997 Sinh viên sư phạm
2 61674 Nguyễn Thanh Hà 1996 Cử nhân sư phạm
3 48535 Lê Thị Bích Hồng 1994 Cử Nhân
4 36893 Nguyễn Thị Ngọc Anh 1994 Sinh Viên
5 53337 Trần Thiên Hương 1999 Sinh Viên
6 44097 Trần Thị Kim Liên 1997 Sinh Viên
7 34780 Ngô Thị Huyền Như 1996 Sinh Viên
8 28620 Vũ Nguyễn Song Đức 1996 Sinh Viên
9 32406 Hoàng Tú Thanh 1992 Cử Nhân
10 27558 Trịnh Hoài Chương 1995 Sinh Viên
11 33358 Trương Khánh Tuấn 1994 Giáo Viên
12 29856 Hồ Thị Thu Hằng 1994 Sinh Viên
13 52121 Nguyễn Thị Thu Thủy 1998 Sinh Viên
14 70702 Trương Văn Minh 1997 Cử nhân sư phạm
15 43940 Nguyễn Thị Vân 1998 Sinh Viên
16 27615 Nguyễn Thị Hồng Hạnh 1994 Sinh Viên
17 70951 Lê Thanh Tuấn 1994 Giáo Viên
18 66633 Nguyễn Tấn Thanh 1996 Cử Nhân
19 47306 Nguyễn Thị Lý 1995 Sinh viên sư phạm
20 55347 Nguyễn Diệp Anh 1999 Sinh viên sư phạm
21 35405 Đàm Thị Mận 1990 Giáo Viên
22 42563 Nguyễn Thị Như Quỳnh 1998 Sinh Viên
23 33290 Phạm thị thía 1997 Sinh Viên
24 68253 Nguyễn Thị Thu Thảo 1995 Cử Nhân
25 3984 Nguyễn Thanh Tuấn 1990 Cử Nhân
26 5068 Nguyễn Hoàng Hải Yến 1993 Sinh Viên
27 60134 Mai Thị Nâu 1993 Cử nhân sư phạm
28 39593 Hồ Thị Thúy Đào 1996 Sinh Viên
29 33904 Nguyễn Thị Huệ 1996 Sinh Viên
30 44271 Đặng Lê Thanh Thảo 1996 Cử Nhân
31 63577 Trương Vi Quý 1982 Thạc Sỹ
32 29609 Đỗ Nguyễn Hồi Trang 1993 Cử Nhân
33 34041 Nguyễn Thị Hoài Thu 1994 Giáo Viên
34 68205 Trần Hồng Phi 1999 Sinh Viên
35 57320 Trần Thị Yến Nhi 1998 Sinh Viên
36 64563 Phạm Huyền Trang 2000 Sinh Viên
37 60370 Nguyễn Đắc Sỹ 1997 Sinh Viên
38 29685 Tiết Thụy Tường Vy 1989 Giáo Viên
39 60084 Nguyễn Thị Anh Đào 1960 Giáo Viên
40 35668 Phạm Văn Vỹ 1984 Giáo Viên
41 42541 Nguyễn Thị Kim Thủy 1994 Cử Nhân
42 27435 Vũ Thị Phương Linh 1983 Thạc Sỹ
43 60129 Lê Nguyên Hiếu 1991 Kỹ Sư
44 67708 Võ Ngọc Dược 2000 Sinh Viên
45 37635 Nguyễn Thị Thu Thủy 1982 Giáo Viên
46 5267 nguyễn thị thương 1991 Giáo Viên
47 26335 ĐOÀN THÚY VI 1991 Sinh Viên
48 33934 Nguyễn Thị Như Tiên 1994 Bằng Khác
49 66031 Trần Thị Ngọc Ánh 2000 Sinh Viên
50 70414 Nguyễn Ngọc Thiên Thanh 1996 Giáo Viên
51 40548 Lâm Phan Hải Âu 1998 Sinh Viên
52 70189 Nguyễn Thị Khánh Ly 1996 Giáo Viên
53 35527 Đặng Cao Quý 1990 Cử Nhân
54 54451 Phạm Thị Thùy Linh 1993 Cử Nhân
55 55233 Trần Thị Cẩm 1991 Thạc Sỹ
56 45535 Lê Thị Hồng Phúc 1998 Sinh Viên
57 37743 Nguyễn Thị Dung 1989 Giáo Viên
58 40647 Nguyễn Thị Hồng 1990 Cử Nhân
59 63241 Trương Ngọc Thanh Thủy 1978 Giáo Viên
60 32258 dương bá triệu 1983 Bằng Khác
61 1528 Vũ Thế Hải 1979 Kỹ Sư
62 37076 Lê Cao Thắng 1997 Sinh Viên
63 32307 Nguyễn Văn Hường 1990 Giáo Viên
64 60150 Phạm Thị Mỹ Linh 1999 Sinh Viên
65 54815 Nguyễn Thị Thư 1996 Sinh Viên
66 56006 Vũ Thị Hồng 1995 Sinh Viên
67 49504 Nguyễn Thị Chúc Như 1992 Giáo Viên
68 34196 Bùi Trung Đức 1993 Cử Nhân
69 36662 Lê Phan Bảo Uyên 1998 Sinh Viên
70 42322 Diệp Thế Bảo 1997 Sinh Viên
71 43516 Trần Thị Thảo Nguyên 1997 Sinh Viên
72 34824 Nguyễn Cát Trâm 1996 Sinh Viên
73 81978 Ngô thị bích thảo 1996 Cử Nhân
74 68801 Bùi Đoàn Duy Tâm 1993 Cử nhân sư phạm
75 38653 Nguyễn Hoài Thanh 1997 Sinh Viên
76 43325 Du Đức Hoàng Long 1996 Sinh Viên
77 52057 Nguyễn Vinh Quang 1998 Sinh viên sư phạm
78 60765 Phạm Trang Thùy Duyên 1999 Sinh Viên
79 34628 Nguyễn Hà Huyền Linh 1997 Sinh Viên
80 45240 Nguyễn Hồng Dương 1993 Cử Nhân
81 71435 Đỗ Thị Hoàng Yến 1990 Thạc Sỹ
82 60764 Vũ Thị Hà Phương 1993 Bằng Khác
83 35246 Nguyễn Thị Ái Như 1996 Sinh Viên
84 40332 Lương Thanh Quỳnh Hương 1997 Sinh Viên
85 37464 Đặng Hoàng Thảo 1988 Cử Nhân
86 44055 Lê Thị Thúy Hằng 1994 Sinh Viên
87 28476 Nguyễn Thị Minh Trang 1991 Cử Nhân
88 48033 Nguyễn Thị An 1994 Cử nhân sư phạm
89 28329 Nguyễn Lan Anh 1993 Giáo Viên
90 50595 Sử Duy Quang Long 1995 Sinh Viên
91 32589 Trần Thị Thanh Thảo 1996 Sinh Viên
92 56053 Nguyễn Minh Việt 1993 Giáo Viên
93 32469 Trần Quốc Việt 1990 Kỹ Sư
94 43151 Trương Ngọc Hiếu 1986 Giáo Viên
95 22174 Nguyễn Thị Minh Hiền 9 Cử Nhân
96 55110 Nguyễn Đỗ Ngọc Hân 1993 Cử Nhân
97 1186 Vàng Lê Hồng Hân 1991 Sinh Viên
98 69357 Nguyễn Thị Trúc Quyên 1999 Sinh Viên
99 44847 Võ Thị Mộng Trâm 1996 Sinh Viên
100 4806 Lê Doãn Phương 1991 Sinh Viên
101 30679 Nguyễn Văn Sơn 1997 Sinh Viên
102 50149 Nguyễn Ngọc Thanh Tâm 1998 Sinh Viên
103 50787 Phạm Thị Thùy 1994 Kỹ Sư
104 48757 Đặng Văn Hùng 1992 Giáo Viên
105 32433 Bùi Anh Tường Khanh 1996 Sinh Viên
106 35137 Nguyễn Văn Lợi 1988 Cử Nhân
107 55183 Đoàn Thanh Trang 1995 Cử Nhân
108 52644 Nguyễn Thị Thu Thủy 1992 Giáo Viên
109 28378 Nguyễn Thị Mỹ Phượng 1993 Sinh Viên
110 25968 Võ Thị Hồng Nhạn 1991 Cử Nhân
111 4446 Thầy Đức 1989 Giáo Viên
112 33968 Nguyen Phuong Luan 1988 Giáo Viên
113 57237 Trương Thị Lê 1994 Kỹ Sư
114 33599 Nguyễn Tống Triển 1990 Kỹ Sư
115 36684 Nguyễn Thị Thuỷ Tiên 1997 Sinh Viên
116 32897 Lê Đặng Hồng Ân 1996 Sinh Viên
117 45314 Nguyễn Thành Thuận 1995 Sinh Viên
118 32692 Dương Công Minh 1996 Sinh Viên
119 1370 Nguyễn Thị Vân 1985 Giáo Viên
120 29129 Huỳnh Thị Thùy Dung 1989 Cử Nhân
121 62776 Nguyễn Hoàng Mai Phương 1995 Cử Nhân
122 55022 nguyễn thị thu hà 1999 Sinh Viên
123 47534 Lê Huy Hùng 1990 Giáo Viên
124 27432 PHAN ĐOÀN HỒNG NGỌC 1992 Giáo Viên
125 38516 Phạm Thị Mỹ Hạnh 1985 Cử Nhân
126 20299 nguyễn ngọc tân 1993 Sinh Viên
127 44959 bùi văn hùng 1993 Cử Nhân
128 25319 Thái Thị Diệu Trâm 1992 Sinh Viên
129 46068 Phạm Thị Duyên 1991 Cử Nhân
130 48707 Nguyễn Thị Hằng 1993 Sinh Viên
131 30359 Nguyễn Ngọc Hải Ninh 1995 Sinh Viên
132 47537 Đỗ Thị Hải Nhi 1997 Sinh Viên
133 69579 Nguyễn Thị Kim Tiền 1993 Cử Nhân
134 59449 Phạm Bội Hoàn 1995 Cử Nhân
135 27622 Hồ Quang Vinh 1989 Giáo Viên
136 55769 Nguyễn Thị Vân Anh 1992 Giáo Viên
137 57508 Phạm Thị Khuyên 1993 Cử Nhân
138 25237 Lê Minh Nhã 1981 Giáo Viên
139 29565 Nguyễn Thị Lệ Chi 1989 Cử Nhân
140 69060 Vũ Hữu Khang 1991 Cử Nhân
141 46747 Nguyễn Hoàn Kếm 1992 Kỹ Sư
142 36148 Nguyễn Thị Anh Thư 1990 Thạc Sỹ
143 5826 Nguyễn Bá Ngọc 1991 Cử Nhân
144 29034 Bùi Thị Hồng Hạnh 1990 Cử Nhân
145 43904 Trần Thị Kim Nguyệt 1991 Giáo Viên
146 34710 nguyễn thị thu hoài 1994 Sinh Viên
147 29965 Mai Vũ Ngọc Phụng 1996 Sinh Viên
148 42903 Nguyễn Thị Hoàng Dung 1997 Sinh Viên
149 35795 Nguyễn Thái Vy Thư 1992 Cử Nhân
150 47700 Huỳnh Thị Thanh Hiệp 1997 Sinh Viên
151 19573 Nguyễn Hoàng Sơn 1988 Giáo Viên
152 38601 Hà Thị Thanh Huyền 1993 Cử Nhân
153 47664 Lý Diễm Hằng 1994 Cử nhân sư phạm
154 31469 Hồ Thị Ngọc Trang 1997 Sinh Viên
155 40198 Đặng Thị Ngọc Yến 1988 Giáo Viên
156 29980 Bùi Thị Chi 1992 Sinh Viên
157 58899 Nguyễn Trần Hiếu Ngân 1997 Sinh Viên
158 43099 Nguyễn Thanh Tâm 1998 Sinh Viên
159 23787 Hồ Thị Trúc Giang 1991 Cử Nhân
160 71125 Lê Hoàng Thiện 2000 Sinh Viên
161 66516 Nguyễn Thái Bảo 1998 Sinh Viên
162 63262 Hà Thị Nhã 1994 Cử Nhân
163 48259 Hoàng Thị Kim Oanh 1979 Cử nhân sư phạm
164 25541 Thái Đức Thi 1996 Sinh Viên
165 58464 Nguyễn Thị Hoài Thương 1990 Thạc Sỹ
166 28101 Nguyễn Thị Thanh Tâm 1995 Sinh Viên
167 40142 Lê Danh Long 1993 Sinh Viên
168 32270 Lê Thị Tú Trinh 1995 Sinh Viên
169 39288 Vũ Đình Phong 1998 Sinh Viên
170 2416 Lưu Thị Thu 1992 Sinh Viên
171 32200 Nguyễn Thị Thảo 1994 Sinh Viên
172 48478 Hà Việt Hường 1994 Cử nhân sư phạm
173 29533 Nguyễn Trọng Tâm 1996 Sinh Viên
174 50574 Lê Thị Thúy Hằng 1999 Sinh Viên
175 49987 Trương Chí Lực 1999 Sinh Viên
176 51485 Dương Trúc Linh 1998 Sinh Viên
177 50127 Nguyễn Đăng Thiện 1995 Sinh Viên
178 70256 Ngô Thị Ngọc Thảo 1994 Giáo Viên
179 51667 Nguyễn Quốc Chí 1997 Sinh Viên
180 19449 Ngô Cự Bảo 1992 Sinh Viên
181 67995 Lê Khánh Thông 1984 Thạc Sỹ
182 29580 Trần Tiểu My 1997 Sinh Viên
183 65497 Võ Cẩm Thuỳ 1995 Cử Nhân
184 57015 Nguyễn Thị Hồng Hạnh 1988 Sinh viên sư phạm
185 59609 Bùi Thị Hồng Phượng 1985 Cử Nhân
186 26466 Đặng Thị Thu Dung 1980 Giáo Viên
187 50419 Hoàng Văn Khởi 1991 Cử nhân sư phạm
188 37103 Nguyễn Vũ Thế Bảo 1996 Sinh Viên
189 2570 Võ Thị Hồng Chuyên 1990 Giáo Viên
190 39183 H Dương Adrong 1998 Sinh Viên
191 46899 Phan Thị Ánh Tuyết 1994 Sinh viên sư phạm
192 33260 Nguyễn Thị Thanh Hằng 1993 Cử Nhân
193 34405 Đinh Quang Nhất 1991 Sinh Viên
194 35924 Nguyễn Hoàng Minh Thư 1997 Sinh Viên
195 38890 Nguyễn Hải Châu 1994 Cử Nhân
196 49259 Trương Thị Hạnh 1993 Sinh Viên
197 30469 Nguyễn Thái Hòa 1995 Sinh Viên
198 24834 phan thị bích trâm 1996 Sinh Viên
199 65235 Phạm Thị Hương Ly 1999 Sinh Viên
200 45559 Trần Lê Thị Thuý An 1998 Sinh Viên
201 27430 Đinh Ngọc Thúy 1994 Sinh Viên
202 50740 Lê Minh Thương 1997 Sinh Viên
203 46388 Hồ Văn Tình 1984 Kỹ Sư
204 39602 Nguyễn Thùy Trang 1997 Sinh Viên
205 56339 Nguyễn Lâm Anh 1999 Sinh Viên
206 58965 Lương Thị Hoài Thu 1999 Sinh Viên
207 54093 Lê Thị Vân Anh 1996 Sinh Viên
208 29412 Phạm Quang Thiên 1995 Sinh Viên
209 27862 Nguyễn Hồng Hạnh 1994 Sinh Viên
210 31602 ninh văn hùng 1987 Giáo Viên
211 35925 Trần Ngọc Duyến 1995 Sinh Viên
212 72276 Nguyễn Đặng Kiều Trinh 2000 Giáo Viên
213 52674 Trần Minh Hùng 1995 Sinh Viên
214 5436 huỳnh thị thúy uyên 1995 Sinh Viên
215 67912 Thái Thanh Phong 1988 Giáo Viên
216 58004 Phan Thị Ngọc Châu 1989 Cử Nhân
217 60609 Phan Thùy Dương 1999 Sinh Viên
218 29476 Nguyễn Thị Tường Vi 1992 Cử Nhân
219 66265 Võ Ngọc Bích Vân 2000 Sinh Viên
220 1148 Nguyễn Thị Huệ Anh 1995 Sinh Viên
221 31453 Trần Thị Khánh My 1993 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104234963
Your IP: Loading...