• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 66164 Trần Đình Hùng 1993 Sinh Viên
2 40619 Nguyễn Anh Tú 1994 Sinh Viên
3 66266 Đinh Hoàng Linh 1991 Giáo Viên
4 44342 Trần Thị Ly 1988 Giáo Viên
5 68409 Ngô Lan Phương 1993 Giáo Viên
6 54309 Phạm Yến Phương 1991 Cử nhân sư phạm
7 65888 Đinh Thị Khánh Huyền 1998 Sinh viên sư phạm
8 69533 Phạm Trí Dũng 1997 Sinh Viên
9 62535 Nguyễn Văn Hùng 1975 Giáo Viên
10 57528 Võ Thị Thu Hiền 1987 Giáo Viên
11 56305 Phùng Thị Phương Thủy 1999 Sinh Viên
12 68126 Trần Âu Anh Thư 1997 Sinh Viên
13 75417 Bùi Thanh Mạnh 1983 Giáo Viên
14 57055 Võ Thị Hằng 1997 Sinh viên sư phạm
15 33373 Bùi xuân đại 1994 Giáo Viên
16 64333 Trương Hồng Huế 1992 Cử Nhân
17 50955 Hoàng Thị Xuân Diệu 1991 Giáo Viên
18 61651 Nguyễn Thuỳ Linh 1992 Thạc Sỹ
19 67662 Lê Phạm Minh Quân 1999 Sinh Viên
20 55634 Nguyễn Thị Hồng Nhung 1995 Giáo Viên
21 39064 Lê thị thu phương 1993 Giáo Viên
22 49962 Phạm Doãn Trung 1995 Sinh Viên
23 67364 nguyễn hồng hoàng yến 2000 Sinh Viên
24 69522 Nguyễn Anh Triết 1999 Sinh Viên
25 49703 Từ Thị Thanh 1994 Cử Nhân
26 55140 Phí Đức Tài 1992 Cử Nhân
27 54203 Trần Yến Nhi 1994 Cử Nhân
28 62146 Hồ Nhật Cẩm Châu 1998 Sinh Viên
29 66132 Đặng Thanh Tuyền 1997 Sinh Viên
30 32927 Lê Ngọc Cường 1989 Thạc Sỹ
31 66193 Lê Sỹ Hoàn 1993 Cử Nhân
32 39269 Nguyễn Thị Thu Diễm 1989 Bằng Khác
33 50536 Trịnh Thị Huyền 1995 Sinh Viên
34 34168 Lê Khánh Linh 1994 Giáo Viên
35 61761 Đỗ Văn Cường 1986 Giáo Viên
36 47691 Trịnh Thị Ngọc 1989 Giáo Viên
37 68224 Nguyễn Vương Quốc 1994 Cử Nhân
38 62699 Nguyễn Thị Lan 1999 Sinh Viên
39 67592 Đặng Hữu Hiệu 1998 Sinh Viên
40 51378 Đỗ Nguyễn Hoài Thương 1993 Cử Nhân
41 57470 Nguyễn Hoàng Thu Phương 1999 Sinh Viên
42 56691 Lê Thị Ngọc Sương 1996 Giáo Viên
43 64120 Trần Nguyễn Phương Vy 2000 Sinh Viên
44 70300 Nguyễn Thùy Dung 2001 Cử Nhân
45 41100 Trần thị nguyệt 1990 Giáo Viên
46 68105 Đặng Văn Cường 1995 Cử Nhân
47 56292 Nguyễn Dương Mỹ Linh 1999 Sinh Viên
48 58473 Phạm Thị Tường Ngân 1996 Sinh Viên
49 64793 Nguyễn Hồng Sơn 2000 Sinh Viên
50 54169 Lâm Huỳnh Như 1996 Cử nhân sư phạm
51 52404 Nguyễn Phạm Bích Tuyền 1994 Giáo Viên
52 57871 Cấn Thị Thanh Hiền 1998 Sinh Viên
53 55298 Bùi Thu Hà 1995 Cử Nhân
54 57096 Nguyễn Thị Cẩm Lệ 1998 Sinh Viên
55 61821 Nguyễn Thụy Nghi Quân 1996 Sinh Viên
56 67611 Nguyễn Thị Mai 1997 Cử Nhân
57 54755 Đặng Kiều Vương Linh 1997 Sinh Viên
58 57884 Nguyễn thị tuyết 1998 Sinh Viên
59 59122 Phan Thị Kiều Nhi 1991 Kỹ Sư
60 47960 Dương Hồng Nhung 1994 Giáo Viên
61 62073 Tống Thị Hạnh 1988 Giáo Viên
62 66194 Hà Thị Thanh Tuyền 1994 Sinh Viên
63 58142 Huỳnh Hoài An 1991 Thạc Sỹ
64 51796 Nguyễn Thị Lan Anh 1994 Sinh Viên
65 64354 Đinh Nguyên Huân 1996 Sinh Viên
66 54659 Lê quang đức 1993 Kỹ Sư
67 49785 Hồng Mỹ Trinh 1995 Cử Nhân
68 67297 Trịnh Quốc Quân 1979 Giáo Viên
69 63445 Phan Ngọc Trâm 1995 Kỹ Sư
70 56633 Lương Quang Phòng 1990 Kỹ Sư
71 63391 Đồng Thị Thuỳ Linh 1998 Sinh Viên
72 68106 Nguyễn Thị Kim Ngân 1995 Giáo Viên
73 47120 Nguyễn Thị Thuỳ 1992 Giáo Viên
74 58886 Nguyễn Huy Hoàng 1993 Giáo Viên
75 56695 Đào Tùng Dương 1992 Cử nhân sư phạm
76 26188 Trần Thị Diệu Hiền 1995 Thạc Sỹ
77 70390 Trần Thị Hồng Nhung 2000 Sinh viên sư phạm
78 59675 Nguyễn Thị Thúy Nga 1979 Tiến Sỹ
79 56686 Nguyễn Thị Yến 1988 Giáo Viên
80 30031 Nguyễn Đức Ân 1992 Sinh Viên
81 52443 Ngô Thị Cẩm Hường 1977 Cử nhân sư phạm
82 66485 Nguyễn Trương Minh Thư 1999 Sinh Viên
83 47275 NGUYỄN THỊ LIÊN 1998 Thạc Sỹ
84 55139 Đặng Huỳnh Thảo Vi 1995 Cử Nhân
85 36234 Nguyễn Ngọc Mai 1995 Sinh Viên
86 58553 Nguyễn Thanh Toàn 1995 Sinh Viên
87 36551 dương văn minh 1989 Thạc Sỹ
88 46511 Đỗ Thị Hà 1995 Sinh Viên
89 70847 Huỳnh Thị Diễm Trang 1997 Giáo Viên
90 51304 Trần Thị Thanh 1977 Cử nhân sư phạm
91 68735 Nguyễn Duy Khánh 2000 Sinh Viên
92 68527 Phạm Thị nguyệt Thu 1992 Cử Nhân
93 43193 Đào thị hoàn 1987 Giáo Viên
94 69051 Ngô Thị Ngọc Tuyền 1997 Sinh Viên
95 56106 Võ Thị Tố Trinh 1999 Cử Nhân
96 66469 Lê Thị Vạn 1999 Cử Nhân
97 60721 Trần Thanh Nhựt 1992 Thạc Sỹ
98 58991 Nguyễn tiến dũng 1989 Cử nhân sư phạm
99 44333 Lê Thị My Ly 1994 Giáo Viên
100 41993 Dương Thị Thanh Tâm 1996 Sinh Viên
101 54703 Dương Thị Thanh Huyền 1965 Giáo Viên
102 61969 Nguyễn Thế Kỹ 1989 Giáo Viên
103 58275 Nguyễn Trường Vũ 1999 Sinh Viên
104 47959 Hà Thị Như Trang 1983 Cử nhân sư phạm
105 61000 Phạm Hà 1996 Giáo Viên
106 40380 Nguyễn Thị Tươi 1994 Kỹ Sư
107 70721 Nguyễn Thị Hiền Thảo 2001 Sinh Viên
108 60785 Vũ đức hoàng 1999 Sinh Viên
109 70395 Thanh Cầm 1996 Giáo Viên
110 66591 Nguyễn Kim Hoa 1987 Giáo Viên
111 63741 Võ Kiều Ngân 1998 Sinh Viên
112 63999 Phạm Trần Nhật Huỳnh 1987 Cử nhân sư phạm
113 62988 Nguyễn Như Hoàng Huy 1995 Kỹ Sư
114 62800 Trần Đức Tấn 1987 Kỹ Sư
115 70005 Ngô Bảo Ngân 1997 Cử Nhân
116 65598 Hoàng Thị Thu Trang 1999 Sinh viên sư phạm
117 39920 Trần Hữu Chiến 1972 Giáo Viên
118 61105 Trần Thị Quỳnh Như 1996 Sinh Viên
119 60353 Nguyen Thi Duyen Anh 1980 Thạc Sỹ
120 59493 Đào Ngọc Linh 1996 Cử Nhân
121 66432 Dương Thu Hà 1984 Thạc Sỹ
122 56788 Lâm Duy Nhất 1987 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92841777
Your IP : 216.73.216.190