• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 65392 Trần Thảo Nhi 1999 Cử Nhân
2 77027 Đoàn Thị Hồng Tuyết 1998 Sinh Viên
3 79357 Nguyễn Cao Trọng 1990 Kỹ Sư
4 61728 Tô Nguyễn Duy Kha 1999 Cử Nhân
5 79626 Hồ Thụy Thiên Hương 2003 Sinh Viên
6 65824 Nguyễn Thị Mai Sương 2000 Sinh Viên
7 74750 Nguyễn Đức Việt 2001 Sinh Viên
8 53159 Phạm Thị Thủy Tiên 1998 Sinh Viên
9 47759 Trần Kỷ 1990 Giáo Viên
10 32833 Trần Thị Phương Thảo 1989 Giáo Viên
11 82059 Lê Thị Thanh Tâm 2000 Cử Nhân
12 82145 Phạm Thùy Minh Trang 2004 Sinh Viên
13 79825 Nguyễn Văn Thái 1997 Sinh Viên
14 80328 Vi Nguyễn Quốc Trung 2003 Sinh Viên
15 64803 Nguyễn Thanh Thy 2000 Sinh Viên
16 80688 Trần Gia Linh 2003 Sinh Viên
17 78196 Lê Minh Hy 2002 Sinh Viên
18 58217 Lê Bích Ngân 1996 Cử Nhân
19 83377 Nông Đức Tình 2002 Sinh Viên
20 29223 lê giang bao trâm 1985 Giáo Viên
21 46655 Dương Thị Hồng Huynh 1991 Giáo Viên
22 70134 Từ Bảo Nhi 1998 Sinh Viên
23 57696 Pham Van Anh 1993 Cử Nhân
24 80426 Phan Anh Ngọc 1979 Giáo Viên
25 83344 Lê Nguyễn Huy Hoàng 2005 Sinh Viên
26 77593 Nguyễn Thị Xuân Thoa 1991 Cử Nhân
27 76940 Bùi Thị Quỳnh Hương 2002 Sinh Viên
28 77003 Phạm Thị Kim Vui 2001 Sinh Viên
29 56844 Lê Thị Ngọc Tuyền 1998 Sinh Viên
30 29559 Lê Kim Ngọc 1989 Thạc Sỹ
31 37812 Nguyễn Thị Thúy Hằng 1990 Giáo Viên
32 73595 Nguyễn Hữu Quân 1990 Giáo Viên
33 64734 Lê Đức Thịnh 1998 Sinh Viên
34 79509 Nguyễn Thành Tâm 1998 Cử Nhân
35 72784 Nguyễn Thị Thu Hà 1995 Giáo Viên
36 50113 Phạm Dương Phương Thanh 1993 Giáo Viên
37 83295 Võ Thị Anh Thư 2003 Sinh Viên
38 71671 Đoàn Thị Hiền 1992 Giáo Viên
39 57099 Phùng Ngọc Bích Vân 1968 Cử nhân sư phạm
40 82138 Trà Quốc Trung 2003 Sinh Viên
41 29089 Võ Thị Thủy 1992 Giáo Viên
42 57065 Hồ Thị Mỹ Hòa 1997 Sinh Viên
43 45391 Bùi Thị Ngọc Dung 1994 Giáo Viên
44 79223 Nguyễn Thu Thuỷ 1981 Cử Nhân
45 73783 Nguyễn Lê Anh Khoa 2000 Sinh Viên
46 78241 Nguyễn Hoàng Giang 2002 Sinh Viên
47 82907 Thái Quốc Bảo 2004 Sinh Viên
48 68559 Nguyễn Trọng Thức 1999 Sinh Viên
49 67416 Nguyễn Thị Duyên 1992 Kỹ Sư
50 84587 Nguyễn Huỳnh Đức Khang 2002 Cử Nhân
51 84599 Nguyễn Hồng Phương Vy 2003 Sinh Viên
52 80805 Trần Đăng Hồng Ngọc 2002 Sinh Viên
53 37254 Trân Thị Mỹ Hồng 1995 Cử Nhân
54 84033 ĐỖ THANH QUYỀN 1999 Cử Nhân
55 71902 Võ Phạm Phương Anh 1999 Sinh Viên
56 72743 Nguyễn Thị Tuyết Nữ 2001 Sinh Viên
57 74587 Nguyễn Thị Thảo 2000 Sinh Viên
58 51708 Nguyễn Thị Thùy Trang 1995 Giáo Viên
59 75276 Phạm Thu Uyên 1998 Cử Nhân
60 78607 Trương Thị Phương Thuỳ 2002 Cử nhân sư phạm
61 34226 Nguyễn Quốc Tuấn 1996 Giáo Viên
62 81564 Đỗ Quang Hưng 2002 Cử Nhân
63 84474 Phùng Ngọc Bảo Nhi 2005 Sinh Viên
64 82877 Nguyễn Tấn Tài 2000 Cử Nhân
65 84876 Hoàng Huy Hiếu 2006 Sinh Viên
66 84651 Huỳnh Hồ Đức Hải 2003 Sinh Viên
67 81528 Đoàn Phong Lan 2002 Sinh Viên
68 82180 Nguyễn Thị Khánh Linh 1999 Sinh Viên
69 78497 Nguyễn Thị Hiền Linh 2000 Giáo Viên
70 82841 Phạm Nguyễn Kiều Trang 2005 Sinh Viên
71 71854 Nguyễn Thị Linh 1997 Giáo Viên
72 81114 Phạm Trần Ngọc Hoa 2003 Sinh Viên
73 84457 Nguyễn Hoàng Thanh Trúc 2004 Sinh Viên
74 21382 Mai Thị Thùy Dung 1991 Giáo Viên
75 85610 Huỳnh Ngọc Phước 2001 Sinh Viên
76 83574 Nguyễn Thị Hoa Huệ 2004 Sinh Viên
77 80731 Đức Quang 1977 Giáo Viên
78 83603 NGUYỄN PHƯƠNG TÚ LAM 2003 Sinh Viên
79 81592 Đậu Thị Mến 2001 Sinh Viên
80 84529 Phương Nguyễn Thúy Trân 2004 Sinh Viên
81 70378 Trần Hoài Thương 2000 Sinh Viên
82 70216 Tăng Mỹ Nghi 1998 Giáo Viên
83 71749 Hoàng Như Quỳnh 1992 Giáo Viên
84 82408 HUỲNH ĐINH CẨM TIÊN 2002 Sinh Viên
85 60815 Nguyễn Thị Bảo Huyền 1994 Giáo Viên
86 82933 Võ Nguyễn Ngọc Hiền 2003 Sinh Viên
87 84767 Trần Nguyễn Khánh Ngân 2004 Sinh Viên
88 84847 Lê Minh Thuận 2000 Kỹ Sư
89 78357 Nguyễn Như Thảo 2002 Sinh Viên
90 76918 Tôn Hoàng Minh Nghĩa 2000 Cử Nhân
91 27930 Nguyễn Hồ Bảo Tuyên 1990 Giáo Viên
92 78533 Bùi Thanh Tùng 1998 Cử Nhân
93 86080 Nguyễn Thị Hồng Gấm 2002 Cử Nhân
94 83744 Huỳnh Thái Phương Anh 2004 Sinh Viên
95 76923 Nguyễn Quỳnh Như 2001 Sinh Viên
96 63075 Trương Thị Mỹ Thuận 1999 Sinh Viên
97 74634 Diệp Kim Thảo 1998 Cử Nhân
98 84537 Lê Thị Thanh Tuyền 2004 Sinh Viên
99 81965 PHAN NGUYỄN THUỲ AN 1998 Cử nhân sư phạm
100 42660 Bạch Ngọc Hải Yến 1980 Giáo Viên
101 78535 Trần Thị Minh Hoàn 1999 Sinh Viên
102 29214 Nguyễn Thị Mỹ Linh 1986 Giáo Viên
103 62338 Đặng Hoàng Luôn 1996 Giáo Viên
104 56116 Võ Thị Hoài Thư 1995 Giáo Viên
105 83741 Lê Thị Hồng Như 2002 Sinh Viên
106 82579 Nguyễn Thanh Toàn 1997 Giáo Viên
107 57694 Phan Hoàng Việt 1999 Sinh Viên
108 39033 Trần Thị Hạnh 1993 Giáo Viên
109 80164 Nguyễn Thị Ngọc Trâm 2003 Sinh Viên
110 82250 Hồ Thị Thu Hà 2004 Sinh Viên
111 80128 Nguyễn Thị Thanh Hương 1999 Giáo Viên
112 81879 Nguyễn Thị Thùy Linh 2003 Sinh Viên
113 84796 Trần Quốc Nhẩn 2002 Sinh Viên
114 66319 Nguyễn Thị Kiều My 1998 Cử Nhân
115 78456 Trần Ánh Mai 2002 Sinh Viên
116 45710 Dương Thị Đông 1991 Giáo Viên
117 83985 Nguyễn Thụy Ngọc Trúc 2001 Giáo Viên
118 81865 Trịnh Ngọc Phương Như 2001 Sinh Viên
119 81785 Nguyễn Thị Bích Ngọc 2003 Sinh Viên
120 82990 Nguyễn Như Thảo 1974 Giáo Viên
121 82275 Võ Kim Minh Thư 2002 Sinh Viên
122 83556 Trần Thanh Phương 1994 Giáo Viên
123 77761 Lê Nguyễn Quỳnh Chi 2000 Sinh Viên
124 80629 Trần Thị Thúy Thanh 2002 Sinh Viên
125 84735 Trần Thị Huyền Trân 2005 Sinh Viên
126 77938 Nguyễn Mỹ Hạnh 1997 Cử Nhân
127 80675 Đỗ Thị Long 1983 Thạc Sỹ
128 82553 Vi Thị Nhàn 1999 Giáo Viên
129 47365 Lê Thị Duy Hòa 1995 Cử Nhân
130 81765 Nguyễn Thị Thu Hương 2003 Sinh Viên
131 78891 Phạm Hoàng Việt 2001 Sinh Viên
132 52449 Nguyễn Thị Vĩnh Linh 1993 Giáo Viên
133 82120 Huỳnh Trần Mai Lan Anh 2002 Sinh Viên
134 72433 Phan Thị Mai Trang 1996 Kỹ Sư
135 81940 Phan Lê Mỹ Quyên 2004 Sinh Viên
136 83748 Nguyễn Trần Cường 2003 Sinh Viên
137 81241 Nguyễn Trần Thu Giang 2003 Sinh Viên
138 80251 Phạm Huy Đạo 2000 Giáo Viên
139 85086 Nguyễn Xuân Khôi 2005 Sinh Viên
140 50027 Võ Huỳnh Hiếu 1991 Cử nhân sư phạm
141 81333 Đặng Hoàng Chí 2003 Sinh Viên
142 51199 Phạm Thị Loan 1995 Cử Nhân
143 82818 Đinh Nguyễn Tuấn Kiệt 2003 Sinh Viên
144 85836 Nguyễn Ngọc Nhung 1996 Cử Nhân
145 81279 Nguyễn Thị Thùy Linh 2003 Sinh Viên
146 82763 PHẠM THỊ THUỲ DIỄM 2002 Sinh Viên
147 27998 Nguyễn Thị Trà My 1993 Giáo Viên
148 85030 Nguyễn Ngọc Quỳnh Hoa 2005 Sinh Viên
149 84893 Đỗ Gia Khang 2005 Sinh Viên
150 81527 Hoàng Thị Ngọc Diệp 2000 Sinh Viên
151 83784 Nguyễn Trung Hiệp 2005 Sinh Viên
152 73719 Dương Thục Linh 1998 Sinh Viên
153 82695 Ngô Trung Hiếu 1988 Giáo Viên
154 81647 Trần Tuyết Nhi 1998 Bằng Khác
155 82733 Vũ Trâm Anh 1999 Cử Nhân
156 66638 Nguyễn Thị Cẩm Tiên 1998 Sinh Viên
157 44228 Đinh Thị Tuyết Sương 1997 Sinh Viên
158 80854 Phạm Trịnh Minh Sơn 1984 Giáo Viên
159 76630 Thổ Thị Ngọc Yên 1997 Sinh Viên
160 85764 ĐOÀN NGỌC KHUÊ 2004 Sinh Viên
161 83890 Đoàn Thị Phương Giang 2002 Sinh Viên
162 66463 Hồ Thị Yến Nhi 1984 Sinh Viên
163 84856 Nguyễn Hoàng Yến Nhi 1999 Giáo Viên
164 78853 Đặng Thị Thanh Trúc 2002 Sinh Viên
165 35556 Cao Thị An 1996 Giáo Viên
166 78828 Mai Hoài Nam 2002 Sinh Viên
167 76942 Quách Thị Lệ Hoa 1994 Giáo Viên
168 84826 Lê Minh Huỳnh Kim 2000 Cử Nhân
169 84031 Đinh Phương Thảo 2003 Sinh Viên
170 63783 Đặng Thị Thanh Diễm 1997 Cử Nhân
171 80610 Đỗ Thị Minh Thư 2003 Sinh Viên
172 77564 Lê Thị Hoài Như 1998 Cử Nhân
173 82927 Nguyễn Thị Thanh Ngân 2004 Sinh Viên
174 84825 Trần Ngọc Phương Uyên 2003 Sinh Viên
175 74032 Nguyễn Phan Hoài Linh 2001 Sinh Viên
176 77735 Phan Thị Tuyết Dân 2001 Sinh Viên
177 81187 Nguyễn Thị Huỳnh Như 2003 Sinh Viên
178 81561 Nguyễn Tấn Bảo Ngọc 2003 Sinh Viên
179 80127 Nguyễn Thị Quyên 2001 Sinh Viên
180 38793 Nguyễn Duy Anh 1998 Giáo Viên
181 82430 Nguyễn Thanh Nguyệt 2000 Cử Nhân
182 73311 Nguyễn Thị Minh Hồng 1993 Giáo Viên
183 81823 Lê Văn Dương 2003 Sinh Viên
184 75195 Lê Thị Hoài 1995 Giáo Viên
185 83970 Phạm Văn Thành 2005 Sinh viên sư phạm
186 81370 Nguyễn Thị Anh Đào 1994 Giáo Viên
187 82658 Trần Nguyễn Phương Hiếu 2004 Sinh Viên
188 82737 Nguyễn Phúc Trâm Anh 2004 Sinh Viên
189 81542 Nguyễn Trần Ngọc Huyền 2001 Sinh Viên
190 83466 Trương Thị Ngọc Loan 2003 Sinh Viên
191 63330 Chu Thị Hiền Tâm 1999 Cử Nhân
192 70297 Trịnh Thị Hiển 1990 Thạc Sỹ
193 52510 Nguyễn thị vân 1993 Cử Nhân
194 75023 Ngô Yến Mi 1999 Sinh viên sư phạm
195 84360 Trần Nhã Khương 2004 Sinh Viên
196 81605 NGUYỄN THỊ TRÚC SINH 1997 Cử Nhân
197 81175 NGUYỄN THỊ NGỌC YẾN 1997 Cử Nhân
198 84613 Ung thị tuyết nhi 2005 Sinh Viên
199 69777 Nguyễn Đình Trung 1996 Kỹ Sư
200 80999 Nguyễn Thị Hồng Hạnh 2002 Sinh Viên
201 62453 LƯU THỊ KHÁNH VY 1999 Bằng Khác
202 81327 Đoàn Đình Trùng Dương 2004 Sinh Viên
203 84625 Phạm Quỳnh Chi 2004 Sinh Viên
204 85418 Võ Thái Bảo 2006 Sinh Viên
205 84327 Lương Huỳnh Oanh 2005 Sinh Viên
206 66419 Cao Thanh Phong 1981 Giáo Viên
207 85777 Trần Thị Tuyết Ngân 2005 Sinh Viên
208 83316 Nguyễn Thị Thùy Linh 2002 Kỹ Sư
209 78862 HUỲNH VÂN THI 1998 Cử nhân sư phạm
210 81156 Nguyễn Phương Thuý Ngọc 2002 Sinh Viên
211 81278 Phạm Nguyễn Phương Anh 2004 Sinh Viên
212 81642 Lê Hồng Phới 2003 Sinh Viên
213 77114 Cao Ngọc Thảo Vy 1996 Cử Nhân
214 81788 Võ nguyên khoa 2004 Sinh Viên
215 59423 Phạm Thị Quỳnh 1990 Giáo Viên
216 51812 Nguyễn Thị Tiểu Mơ 1989 Giáo Viên
217 72882 Lê Giang Tuyết Nhi 2000 Sinh Viên
218 73838 Nguyễn Thị Mỹ Lan 1998 Giáo Viên
219 82868 Nguyễn Hoàng Thiên 2004 Sinh Viên
220 63342 Trần Thu Hiền 1997 Sinh Viên
221 85788 Đặng Thị Minh Anh 2004 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92856298
Your IP : 216.73.216.190