• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 65354 Lê Văn Nhanh 1991 Bằng Khác
2 32814 Huỳnh Xuân Nghĩa 1997 Sinh Viên
3 71786 Dương lê trúc viễn 1999 Cử Nhân
4 82834 Huỳnh Thị Thu Kiều 2001 Sinh Viên
5 84967 Đỗ Thị Kiều Loan 1996 Thạc Sỹ
6 69547 Huỳnh Tấn Nghĩa 1982 Giáo Viên
7 47912 Trần Ngọc Quỳnh Trang 1990 Cử Nhân
8 44674 Trần Thị Thảo Ngọc 1996 Sinh Viên
9 4442 Nguyễn Duy Nhật 1993 Sinh Viên
10 66471 Nguyễn Văn Hoài Nam 1991 Thạc Sỹ
11 41116 Hoàng Thị Nhung 1993 Giáo Viên
12 28492 Nguyễn Thị Hòa Hiệp 1985 Giáo Viên
13 46693 Võ Thị Kim Liên 1995 Sinh Viên
14 52776 Nguyễn Trần Thùy Dương 1998 Sinh viên sư phạm
15 82797 Thạch Thị Sa Ri 1999 Cử Nhân
16 25164 Vũ Thúy Hương 1993 Sinh Viên
17 22594 Phạm Huỳnh Ngọc Trâm 1992 Sinh Viên
18 56857 Nguyễn Tường Vi 1997 Sinh Viên
19 81640 Trần Thị Anh 1985 Giáo Viên
20 44607 Trần Thị Hoàng Anh 1997 Giáo Viên
21 34536 Nguyễn Thị Minh Anh 1993 Sinh Viên
22 83941 Đỗ Thị Thùy Trinh 2003 Sinh Viên
23 29603 Bùi Thị Thúy Vân 1992 Giáo Viên
24 80150 Phạm Cao Sơn 2003 Sinh Viên
25 81799 Nguyễn Thuận 1973 Giáo Viên
26 5687 Dương Bảo Ngọc 1993 Cử Nhân
27 80042 Phan Văn Huyến 1997 Kỹ Sư
28 81669 NGUYỄN THỊ HỒNG TIÊN 2003 Sinh Viên
29 19389 Nguyễn Thiều IFa 1993 Sinh Viên
30 50603 Lê Quỳnh Mai 1999 Sinh Viên
31 56956 Lê Nhật Phong 1997 Sinh Viên
32 57096 Nguyễn Thị Cẩm Lệ 1998 Sinh Viên
33 26897 Nguyễn Thị Hiền 1992 Giáo Viên
34 81765 Nguyễn Thị Thu Hương 2003 Giáo Viên
35 82937 CHÍ QUANG HƯNG 2000 Sinh Viên
36 50454 Ngô Thị Thúy 1994 Sinh Viên
37 66851 Nguyễn Thị Cẩm Linh 1995 Giáo Viên
38 81741 Hoàng Vũ Bảo An 2002 Cử Nhân
39 84718 Phùng Đình Dũng 1987 Giáo Viên
40 31752 Nguyễn Thị Thảo Trang 1993 Sinh Viên
41 57555 Đặng Ngọc Sang 1993 Kỹ Sư
42 40853 Lý Tiểu Vy 1998 Cử Nhân
43 81769 Hà Xuân Ngà 1966 Kỹ Sư
44 76653 Võ Thị Kim Cúc 2001 Sinh viên sư phạm
45 72968 Dương Đăng Thảo Trang 2001 Sinh Viên
46 80789 Lê Thị Thanh Trúc 2003 Sinh Viên
47 65493 Lê Thị Viễn Xinh 1996 Giáo Viên
48 55886 Lò Thị Uyên Phương 1987 Giáo Viên
49 78505 Đào Thị Hồng Thắm 2002 Sinh Viên
50 61488 Phạm Thảo Hiền 1991 Giáo Viên
51 84020 Nguyễn Văn Sự 1987 Giáo Viên
52 38998 Huỳnh Văn Thiết 2024 Bằng Khác
53 84420 Nguyễn Trần Thuý Nga 2005 Sinh Viên
54 62925 Lê Thị Kiều My 1996 Giáo Viên
55 82701 Nguyễn Kim Ngân 1995 Cử nhân sư phạm
56 71580 Trần Thị Hà 1969 Giáo Viên
57 45423 Nguyễn Xuân Cường 1998 Sinh Viên
58 50027 Võ Huỳnh Hiếu 1991 Cử nhân sư phạm
59 29492 Lê Văn Phú 1989 Thạc Sỹ
60 28354 nguyễn thị cẩm tú 1994 Sinh Viên
61 67297 Trịnh Quốc Quân 1979 Giáo Viên
62 81795 Nguyễn Ngọc Tuyên 2003 Sinh viên sư phạm
63 80527 VÕ CAO THẮNG 1984 Thạc Sỹ
64 32351 Trương Trung Hiếu 1991 Giáo Viên
65 51925 Lê Nguyễn Phương Thu 1996 Sinh Viên
66 50749 Trần Lê Diễm Quyên 1996 Sinh Viên
67 26866 Huỳnh Thanh Thuỷ Tiên 1984 Giáo Viên
68 61034 Lê Thị Thủy Tiên 1992 Cử Nhân
69 60226 Lê Trang 1987 Giáo Viên
70 38927 Vũ Thị Ngọc Huyền 1998 Sinh Viên
71 84027 Hoàng Hoa Trà 2003 Sinh Viên
72 58886 Nguyễn Huy Hoàng 1993 Giáo Viên
73 76415 Nguyễn Văn Vương 2001 Sinh Viên
74 83218 Cao Mỹ Ánh 1986 Giáo Viên
75 19410 Đào Quốc Vấn 1992 Sinh Viên
76 32961 Đỗ Linh Chi 1996 Cử Nhân
77 36357 Trần Thị Thu Trúc 1991 Giáo Viên
78 85746 Trần Thị Tuyết Minh 2004 Sinh Viên
79 83780 Nguyễn Thanh Tâm 2005 Sinh Viên
80 29091 Nguyễn Thị Nữ 1996 Sinh Viên
81 50886 Nguyễn Văn Thanh 1997 Sinh Viên
82 41678 Bùi Ngọc Hà 1995 Sinh Viên
83 84524 Liêu Quốc Khánh 2005 Sinh Viên
84 72144 Nguyễn Trung Hiếu 1983 Thạc Sỹ
85 58140 Nguyễn Thị Vi 1999 Sinh Viên
86 23811 Nguyễn Thị Kim Ngân 1992 Cử Nhân
87 31715 Nguyễn Hoàng Lan Anh 1995 Giáo Viên
88 44413 Hà Thị Thảo Nguyên 1996 Sinh Viên
89 73719 Dương Thục Linh 1998 Sinh Viên
90 34785 Nguyễn thị thu hương 1994 Sinh Viên
91 56383 Đào Thị Phương Thảo 1999 Sinh Viên
92 72474 Võ Thị Mỹ Dung 1991 Thạc Sỹ
93 83631 Lê Đoàn Kim Ngân 2004 Sinh Viên
94 82916 Nguyễn Hồng Thanh Ngân 2004 Sinh Viên
95 35036 NGUYỄN THỊ BẢO NGÂN 1995 Cử Nhân
96 60513 Nguyễn Văn Việt Toàn 1999 Sinh Viên
97 70373 Phan Thị Lưu 1990 Giáo Viên
98 83692 Lê Thúy Ngân 2005 Sinh Viên
99 83946 Phan Thái Văn Hoàng 2004 Sinh Viên
100 82382 Lê Thị Như 2002 Sinh Viên
101 78929 Võ thị anh thư 2002 Sinh Viên
102 30094 Phan Tú Anh 1994 Sinh Viên
103 638 Nguyễn Thị Phương Thảo 1990 Giáo Viên
104 75074 Đinh Thị Hồng 1986 Cử nhân sư phạm
105 27818 Trần Võ Thị Thanh Huyền 1996 Sinh Viên
106 56962 Phan Thị Quỳnh Như 1993 Giáo Viên
107 72560 Ninh Thị Thu Hồng 1995 Giáo Viên
108 74046 Quan Khiết Trân 2001 Sinh Viên
109 50526 Phạm Đình Thắng 1998 Sinh Viên
110 62285 Nguyễn Thị Thảo Nguyên 1997 Sinh Viên
111 47927 Trần Văn Hưng Thịnh 1996 Giáo Viên
112 78949 Huỳnh Kim Toàn 1997 Giáo Viên
113 73907 Trần Thị Diễm 1996 Cử Nhân
114 58034 Lê Văn Huy 1995 Cử nhân sư phạm
115 33815 Mã Thị Yến 1996 Sinh Viên
116 76630 Thổ Thị Ngọc Yên 1997 Sinh Viên
117 83867 Hồ Viết Mỹ 2004 Sinh Viên
118 84913 Nguyen Thi Quy Kim 1997 Cử Nhân
119 80170 Dương Kiều Ngọc Trâm 2002 Sinh Viên
120 36824 Đỗ Trần Quí Minh 1995 Sinh Viên
121 66123 Phạm Trung Hiếu 2000 Giáo Viên
122 77410 Hồ Văn Đoàn 2002 Sinh Viên
123 68150 Lại Thị Hương 1997 Giáo Viên
124 20415 lê vũ kiều phương 1993 Cử Nhân
125 83736 Trần Xuân Nghĩa 2002 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104278344
Your IP: Loading...