• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 64453 Dương Thị Kim Tuyến 2000 Sinh Viên
2 60758 Lê Thị Ánh Tuyết 1990 Cử Nhân
3 53723 Dương Quỳnh Trang 1998 Sinh Viên
4 36377 Phạm thị Nhã lan 1994 Cử Nhân
5 31082 nguyễn thị dung 1996 Sinh Viên
6 41153 Nguyễn Thị Hương Trang 1996 Sinh Viên
7 41690 Trịnh Công Vinh 1998 Sinh Viên
8 45223 Phan Đình Thanh Hà 1996 Sinh Viên
9 33213 Lưu Trúc Quỳnh Anh 1996 Sinh Viên
10 60608 Nguyễn Uyển Nhi 1999 Sinh Viên
11 45732 Nguyễn Thị Thu Phương 1998 Sinh Viên
12 25277 Nguyễn Thành Minh 1996 Sinh Viên
13 27807 Trần Thị Hồng Hảo 1995 Sinh Viên
14 36254 Đặng Hoàng Hiệp 1998 Sinh Viên
15 23684 TRẦN THỊ THIÊN MỸ 1992 Sinh Viên
16 48066 Võ Lê Kim Oanh 1997 Sinh Viên
17 38817 Nguyễn Minh Luân 1980 Cử Nhân
18 42737 Phó Đức Thủy Tiên 1982 Cử Nhân
19 53810 Hoàng Thị Thùy Trang 1999 Sinh Viên
20 39277 Trần Thị Ngọc Tuyền 1996 Sinh Viên
21 29957 Nguyễn Thị Bích Hồng 1992 Sinh Viên
22 46940 Mai Thông Thương 1998 Sinh Viên
23 31920 Nguyễn An Sang 1991 Kỹ Sư
24 69483 Nguyễn Phương Thùy 1993 Thạc Sỹ
25 70842 Nguyễn Thị Hiền Thảo 2001 Sinh Viên
26 63069 Lê Thị Mai Uyên 1988 Giáo Viên
27 36968 Nguyễn Quý Minh Tuân 1997 Sinh Viên
28 45433 Luyện Thị Phượng Anh 1996 Bằng Khác
29 39217 Thị Bão Thanh 1998 Sinh Viên
30 61427 Bùi Thị Kim Oanh 1973 Giáo Viên
31 6521 Nguyễn Thị Tuyết Phương 1991 Cử Nhân
32 65081 Hồ Lam Linh 1998 Sinh Viên
33 38904 Nguyễn thị phước thuyên 1998 Sinh Viên
34 63733 Nguyễn Ngọc Huy 1999 Sinh Viên
35 51077 Thân Thị Tú Phương 1994 Kỹ Sư
36 34353 Nguyễn Công Thành 1985 Thạc Sỹ
37 34996 Nguyễn Quốc Cường 1994 Sinh Viên
38 28424 Nguyễn Thị Mai Ka 1993 Sinh Viên
39 27128 Nguyễn Thị Hường 1986 Giáo Viên
40 30219 Vũ Thị Thanh Xuân 1993 Giáo Viên
41 56349 Doãn Anh Thư 1999 Sinh Viên
42 34109 đặng Nguyễn Thu Thuỳ 1995 Sinh Viên
43 27899 Trần Thị Xuân Hoàng 1994 Sinh Viên
44 64471 Phạm Thanh Nhật Minh 1995 Cử Nhân
45 50675 Vũ Thị Hà Trang 1996 Sinh Viên
46 45050 Huỳnh Khắc Khoa 1994 Giáo Viên
47 54380 Nguyễn Minh Hiếu 1997 Sinh Viên
48 54988 Đặng Thị Thu Hà 1999 Sinh Viên
49 27381 ka nhi 1991 Giáo Viên
50 62155 Huỳnh Thanh Nhật 1999 Sinh Viên
51 55268 Nguyễn Thị Thái 1991 Thạc Sỹ
52 30382 Ngô Trần Hoàng Thảo 1997 Sinh Viên
53 47842 Đỗ Thị Ngọc Phượng 1995 Cử Nhân
54 32857 Trần Thị Then 1990 Thạc Sỹ
55 67444 Đặng Kim Liên 1995 Cử Nhân
56 30323 Trần Thị Lệ Huyền 1994 Sinh Viên
57 50212 Nguyễn Thục Uyên 1998 Sinh Viên
58 54741 Nguyễn Văn Huân 1990 Giáo Viên
59 27835 Võ Trần Phương Linh 1992 Giáo Viên
60 53436 Trương Mỹ Hoa 1998 Sinh Viên
61 82541 Võ Thị Diễm Thúy 2003 Cử Nhân
62 29911 Trần Minh Ngọc Hạnh 1995 Sinh Viên
63 25514 Nguyễn Thi Kim Quyên 1990 Giáo Viên
64 6188 NGUYỄN THỊ THU THỦY 1993 Sinh Viên
65 19453 Kiều Lê Hồng Kông 1990 Sinh Viên
66 36422 Trần Thị Mỹ Dung 1997 Sinh Viên
67 44061 Nguyễn Phước Lộc 1998 Sinh Viên
68 32862 Nguyễn Thị Ngọc Uyển 1992 Cử Nhân
69 19870 nguyễn ngọc trung 1994 Cử Nhân
70 35851 Nguyễn Thị Mỹ Tiên 1994 Sinh Viên
71 53123 Lê Thị Mộng Tuyền 1999 Sinh Viên
72 50770 Nguyễn Thiên Phú 1999 Sinh Viên
73 22785 Trần Thanh Vy 1994 Cử Nhân
74 82363 Nguyễn thị như bình 1999 Sinh Viên
75 5994 Nguyễn Thị Kim Oanh 1995 Sinh Viên
76 71648 Đoàn Công Chính 1982 Cử nhân sư phạm
77 24146 Phạm Thị Thu Trang 1996 Sinh Viên
78 56292 Nguyễn Dương Mỹ Linh 1999 Sinh Viên
79 44323 Lưu đình Tùng 1993 Kỹ Sư
80 81646 Đặng Diệu Thiện 2004 Sinh Viên
81 60885 Mai Thị Nhàn 1999 Sinh Viên
82 61032 Trần BÌnh Nghĩa 1999 Sinh Viên
83 29761 Nguyễn Viết An 1993 Cử Nhân
84 38611 Nguyễn Lê Trà Giang 1997 Sinh Viên
85 1057 Diệp Xuân Nam 1989 Giáo Viên
86 33553 Đoàn Xuân Mĩ Ý 1991 Giáo Viên
87 39086 Nguyễn Văn Thuận 1992 Cử Nhân
88 66703 Trần Văn Túc 1993 Cử nhân sư phạm
89 48594 Nguyễn Ya Ly 1998 Sinh Viên
90 57805 Trần Minh Trường 1999 Sinh viên sư phạm
91 49364 Lê Thị Vân Anh 1995 Sinh Viên
92 81733 Ngô Thị Mỹ Duyên 2000 Cử Nhân
93 39122 Phạm Nhật Huy 1993 Sinh Viên
94 82548 Ngô Thị Hồng Trinh 1999 Giáo Viên
95 32806 Nguyễn Thị Hồng Lý 1993 Giáo Viên
96 48492 Nguyễn Văn Đức 1997 Sinh Viên
97 56052 Lê Thị Thanh Hương 1997 Sinh Viên
98 31109 Nguyễn Minh Thơ 1988 Cử Nhân
99 53427 Lê Ngọc Cẩm Tú 1993 Cử Nhân
100 44498 Phạm thanh hùng 1997 Sinh Viên
101 46365 Võ Thị Thái Hoàng 1993 Cử Nhân
102 22617 Trương thị minh thuỳ 1996 Sinh Viên
103 34721 Nguyễn Thị Trường Giang 1997 Sinh Viên
104 31887 Đoàn Thị Tuyết Trinh 1993 Giáo Viên
105 57523 Phạm Như Hoa 1999 Sinh Viên
106 29735 Lê Thị Yên 1995 Giáo Viên
107 52458 Cao Minh Châu 1999 Sinh Viên
108 37793 Nguyễn Thị Hà 1997 Sinh Viên
109 38915 Tô Bích Diệp 1998 Sinh Viên
110 31596 Trần thị minh anh 1997 Sinh Viên
111 31668 Phan Tuấn Phương 1997 Sinh Viên
112 82433 Đinh Mỹ Vy 2001 Cử Nhân
113 53984 Nguyễn Thị Như Quỳnh 1994 Cử Nhân
114 62299 Phạm Phương Linh 1999 Sinh Viên
115 83634 Vũ Chí Công 2005 Sinh Viên
116 50551 Đỗ Nguyễn Thuỳ Vân 1995 Sinh viên sư phạm
117 23365 Nguyễn Thị Bảo Tuyết 1991 Giáo Viên
118 81204 Triệu Thị Hồng Ngát 2003 Cử Nhân
119 68275 Châu Anh Tuấn 1996 Kỹ Sư
120 52389 Lê Hồng Công 1993 Cử Nhân
121 68735 Nguyễn Duy Khánh 2000 Sinh Viên
122 44204 Nguyễn Đình Thảo Nguyên 1998 Sinh Viên
123 69051 Ngô Thị Ngọc Tuyền 1997 Sinh Viên
124 27820 Lê Thị Thu Hằng 1993 Sinh Viên
125 39195 Nguyễn Quỳnh Trang 1998 Sinh Viên
126 22403 huỳnh thanh nguyên 1996 Sinh Viên
127 72405 Lê Thị Thúy Hồng 1996 Cử Nhân
128 70721 Nguyễn Thị Hiền Thảo 2001 Sinh Viên
129 52734 Nguyễn Đức Anh Thy 1997 Sinh Viên
130 72288 Đào Thị Mai 2001 Cử Nhân
131 20905 Đinh Thị Mùi 1991 Cử Nhân
132 35283 Nguyễn Thị Thu Nga 1996 Sinh Viên
133 52425 Huỳnh Hoa 1988 Sinh Viên
134 63741 Võ Kiều Ngân 1998 Sinh Viên
135 83727 Hoàng Phạm Thành Đạt 2000 Cử Nhân
136 81610 Tô Thị Ngọc Nhung 1999 Cử Nhân
137 38055 Bùi Đình Huy 1997 Sinh Viên
138 56742 Tạ Thị Linh 1998 Sinh Viên
139 40815 Thọ Thị Kim Xuyến 1995 Giáo Viên
140 31781 Nhữ thị ngọc thảo 1994 Sinh Viên
141 31054 Trần Thị Hằng 1993 Giáo Viên
142 54325 Trương Gia Bảo 1998 Sinh viên sư phạm
143 36678 Lê Minh Thông 1994 Sinh Viên
144 63674 Luong Thi Thu 2000 Sinh Viên
145 52398 Nguyễn Thùy Linh 1997 Sinh Viên
146 52531 Trần Thị Thu Thảo 1996 Sinh Viên
147 81215 Nguyễn thị Thuỳ dương 2004 Sinh Viên
148 41169 Nguyễn Thị Ngọc Ngân 1998 Sinh Viên
149 38025 Nguyễn Thị Thảo Trang 1993 Sinh Viên
150 54493 Lê Ngọc Minh 1990 Cử Nhân
151 57898 Nguyễn Thị Minh Lương 1994 Cử Nhân
152 68727 Đặng Mai Hoàng Quyên 1995 Sinh Viên
153 35431 Nguyễn Thành Trung 1995 Sinh Viên
154 21673 Tăng Quan Dược 1991 Cử Nhân
155 36921 Võ Lan Anh 1993 Sinh Viên
156 38062 Lê Văn Mỹ Thiện 1997 Sinh Viên
157 61141 Thân Thị Thúy Nhi 1999 Sinh Viên
158 62214 Trần Thị Thúy Vy 1996 Cử nhân sư phạm
159 57554 Nguyễn Huỳnh Nga 1998 Sinh Viên
160 62213 Đỗ Mạnh Trang 1997 Sinh Viên
161 82451 Hoàng Nguyễn thi Phúc 2004 Cử Nhân
162 63119 Đặng Thị Trang 1999 Sinh Viên
163 61926 Nguyễn Bằng Linh 1996 Cử nhân sư phạm
164 39951 Đặng Ngọc Diệp 1998 Sinh Viên
165 35021 Lê Thị Minh Hồng 1994 Cử Nhân
166 26572 Trần Thị Thanh Thảo 1995 Sinh Viên
167 54621 Nguyễn Thị Yến Trúc 1999 Sinh Viên
168 27739 Phan Hồng Thúy An 1995 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104260898
Your IP: Loading...