• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 64412 Trần Hữu Thọ 1997 Cử Nhân
2 1070 Đào Kim Hương 1983 Giáo Viên
3 74248 Võ Tấn Trình 1998 Sinh Viên
4 37099 Trần Thị Lý 1988 Giáo Viên
5 80345 TRẦN HOÀNG MINH 1991 Kỹ Sư
6 39233 Nguyễn Thanh Loan 1998 Cử Nhân
7 42968 Phạm Thành Trung 1998 Sinh Viên
8 55460 Trần Hoàng My 1999 Sinh Viên
9 57972 Lê Hoài Nhân 1992 Giáo Viên
10 68100 Nguyễn Tuấn Anh 1995 Cử Nhân
11 36609 Hoàng Kim Hằng 1993 Giáo Viên
12 51553 Nguyễn Văn An 1978 Giáo Viên
13 63408 Đặng Thị Tuyết Ánh 2000 Cử Nhân
14 79267 đỗ văn lợi 2000 Kỹ Sư
15 80867 Ngô Nguyễn Khánh Vân 2003 Sinh viên sư phạm
16 6458 Lê Thị Kim Yến 1988 Giáo Viên
17 33877 Trịnh Vĩnh Hào 1997 Kỹ Sư
18 65530 Phan Thị xuân hương 2000 Sinh Viên
19 46686 Đặng Thị Thủy 1992 Giáo Viên
20 42547 Nguyễn Minh Duy 1996 Giáo Viên
21 78616 Cao Ngọc Thùy 2001 Cử Nhân
22 85377 Vương Ngọc Mai 1997 Giáo Viên
23 77332 Nguyễn Vũ Lan Dung 2001 Sinh Viên
24 46808 Hoàng Thị Ngọc Anh 1987 Giáo Viên
25 78646 Trương Thị Hồng Lan 1999 Cử Nhân
26 68025 Tô Thị Kim Thoa 1986 Cử Nhân
27 72746 Nguyễn Thị Thắm 1989 Giáo Viên
28 70164 Nguyễn Thị Minh Trân 1989 Cử Nhân
29 82259 Trần Huỳnh Đức Nhật 2004 Sinh Viên
30 64095 Nguyễn Thị Lam 1980 Giáo Viên
31 24671 Nguyễn Thị Nguyệt 1984 Giáo Viên
32 78602 Phan Thị Nu 1999 Sinh Viên
33 5996 Nguyễn Trung Cang 1965 Giáo Viên
34 71430 Lê Thị Nhạn 1993 Giáo Viên
35 41996 Hoàng thái vũ 1986 Giáo Viên
36 47559 Nguyễn Thị Nhân 1987 Giáo Viên
37 37865 Nguyễn Văn Toàn 1989 Cử Nhân
38 48092 Nguyễn Sỹ Cường 1967 Bằng Khác
39 60609 Phan Thùy Dương 1999 Sinh Viên
40 75874 Võ Tuyền Phượng Trâm 1999 Sinh Viên
41 85168 Phạm Nguyễn Gia Bảo 2001 Giáo Viên
42 69681 Nguyễn Thị Bích Phương 1996 Giáo Viên
43 80747 Trần Thị Lan 2003 Sinh Viên
44 32655 Trân Thị Huệ 1993 Giáo Viên
45 71204 Huỳnh Thị Thanh Huệ 1997 Giáo Viên
46 82043 Võ Thị Hồng Thắm 2002 Sinh Viên
47 77260 Lê Tuấn Anh 1999 Kỹ Sư
48 68368 Phan Thị Mai 2000 Sinh Viên
49 79436 Trần Thị Minh Thư 2000 Sinh Viên
50 79585 Huỳnh Đỗ Minh Thư 2002 Sinh Viên
51 66244 Đặng Thị Diểm My 1995 Cử Nhân
52 45512 Lê Vân Sơn 1974 Giáo Viên
53 83389 Lê Thị Như Quỳnh 2001 Sinh Viên
54 57512 Phạm Thị Chinh 1994 Giáo Viên
55 70658 Nguyễn Trường Giang 1996 Sinh Viên
56 72764 Lê Quang Tôn 1994 Giáo Viên
57 47137 Phạm Thị Linh Chi 1998 Sinh viên sư phạm
58 75310 Nguyễn Huỳnh Ý Như 1996 Giáo Viên
59 65188 Nguyễn Thu Huyền 1985 Cử Nhân
60 65369 Nguyễn Thị Hồng 1992 Giáo Viên
61 37807 Trần Khoa Nguyên 1995 Giáo Viên
62 75803 Huỳnh Nguyễn Anh Thư 2001 Sinh Viên
63 46370 Lê Thị Thu Thảo 1989 Cử Nhân
64 82276 Trần Ngọc Đức 2003 Sinh Viên
65 68157 Nguyễn Việt Sử 1995 Giáo Viên
66 28937 Trần Thị Lệ Cam 1973 Giáo Viên
67 68855 Phạm Thị Hương 1997 Giáo Viên
68 28579 Lê Cương 1992 Giáo Viên
69 85871 Trần Tấn Sang 2004 Sinh Viên
70 82171 Phạm Ngọc Hà 2004 Sinh Viên
71 83380 Kk 2005 Sinh Viên
72 84945 Lê Minh Tiến 2005 Sinh Viên
73 81016 Lù Thị Tân 2000 Bằng Khác
74 84095 Văn Thị Thanh Nhàn 2000 Cử Nhân
75 50952 Võ Minh Trí 1983 Giáo Viên
76 62129 Đỗ Thị Nga 1992 Giáo Viên
77 84361 Lê Thị Hồng Loan 1987 Giáo Viên
78 76278 Ngg 1999 Sinh Viên
79 36483 nguyễn thị thu mai 1993 Giáo Viên
80 74188 Nguyễn Ngọc Hương Trà 1997 Giáo Viên
81 81671 Huỳnh Thị Hộp 1997 Giáo Viên
82 86085 Nguyễn Lê Khôi Nguyên 2007 Sinh Viên
83 56834 Phan Anh Tú 1999 Sinh viên sư phạm
84 82268 Nguyễn Thị Giang 2004 Sinh Viên
85 68524 Vũ Thị Thu 1994 Sinh Viên
86 75530 Nguyễn Thị Thu 1997 Cử Nhân
87 56381 Nguyễn Thị Mỹ Hằng 1998 Sinh viên sư phạm
88 84850 A 1984 Giáo Viên
89 68692 Nguyễn Thị Ánh Tuyết 1997 Giáo Viên
90 57386 Lê Thị Anh Thư 1998 Sinh viên sư phạm
91 85833 LÊ THỊ LINH 2005 Sinh Viên
92 39755 Chu Chiêu Khuê 1984 Giáo Viên
93 85363 Hà Hoàng Hồng Hậu 2003 Sinh Viên
94 85880 Trương Nguyệt Minh 2007 Sinh Viên
95 86035 Phùng Ngọc Cẩm Bình 2004 Sinh Viên
96 84391 Lê Quỳnh Yến Nhi 2004 Sinh Viên
97 85068 Vạn Minh Phúc Toàn 1982 Giáo Viên
98 74425 HỒ VĂN ĐĂNG 1990 Giáo Viên
99 37300 Nguyễn Trọng Hiểu 1997 Sinh Viên
100 81806 Huỳnh Châu Thủy 1997 Giáo Viên
101 83469 Nguyễn Phương Mai 2004 Sinh Viên
102 51262 Chung Phùng Lệ Chi 1996 Cử Nhân
103 60681 Trần Thị Quế Như 1999 Sinh Viên
104 81389 Nguyễn Lê Gia Bảo 1999 Sinh Viên
105 39450 Nguyễn Trọng Sang 1995 Cử nhân sư phạm
106 86048 Nguyễn Ngọc Bảo Anh 2007 Sinh viên sư phạm
107 75249 Phạm Thị Minh Thư 1974 Giáo Viên
108 80785 Trần Ngọc Sang 2001 Sinh Viên
109 84184 Hoàng Anh Khôi Nguyên 2005 Sinh Viên
110 73594 Đặng Quốc Thịnh 1999 Sinh Viên
111 75046 Nguyễn Thị Thu Hoài 1993 Cử Nhân
112 84426 Trần Thị khánh Linh 2005 Sinh Viên
113 63363 NGUYỄN VĂN TÍNH 1976 Giáo Viên
114 84724 Đoàn Phạm Huỳnh Anh 2003 Sinh Viên
115 81648 Phan Thị Hoài Thương 2004 Sinh Viên
116 84726 Vương Thị Thuỳ Linh 2004 Sinh Viên
117 81367 LÊ THỊ THU 1982 Giáo Viên
118 59972 Nguyễn Thị Thùy Trang 1994 Cử nhân sư phạm
119 83634 Vũ Chí Công 2005 Sinh Viên
120 81101 Nguyễn Nữ Hoài Phương 2002 Sinh Viên
121 85440 Bùi Nguyễn Hữu Thuận 2003 Sinh Viên
122 72956 Phan Thị Cẩm Loan 2000 Sinh Viên
123 59551 Đào Thị Thuỳ Linh 1994 Cử Nhân
124 65120 Lê Thị Phụng Linh 1995 Kỹ Sư
125 84630 Tạ Như Linh 2004 Sinh Viên
126 73414 Nguyễn Lam 1992 Cử nhân sư phạm
127 84195 Lê Vũ Vân Trường 1999 Sinh Viên
128 83150 Lê Thị Thanh Thủy 2003 Sinh Viên
129 81484 ĐỖ NGUYỄN HỒNG YẾN 1999 Cử Nhân

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92864459
Your IP : 216.73.216.190