• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 62630 Nguyễn Sỹ Phú 1998 Sinh Viên
2 45049 Lê Thị Thúy Hường 1993 Giáo Viên
3 60220 Lê Quốc Thắng 1981 Giáo Viên
4 49519 Nguyễn Thị Ngọc 1988 Thạc Sỹ
5 51028 Nguyễn Văn Ngọc 1978 Kỹ Sư
6 57392 Bùi Thị Hằng 1999 Sinh Viên
7 66164 Trần Đình Hùng 1993 Sinh Viên
8 40619 Nguyễn Anh Tú 1994 Sinh Viên
9 66266 Đinh Hoàng Linh 1991 Giáo Viên
10 44342 Trần Thị Ly 1988 Giáo Viên
11 68409 Ngô Lan Phương 1993 Giáo Viên
12 54309 Phạm Yến Phương 1991 Cử nhân sư phạm
13 65888 Đinh Thị Khánh Huyền 1998 Sinh viên sư phạm
14 69533 Phạm Trí Dũng 1997 Sinh Viên
15 62535 Nguyễn Văn Hùng 1975 Giáo Viên
16 57528 Võ Thị Thu Hiền 1987 Giáo Viên
17 56305 Phùng Thị Phương Thủy 1999 Sinh Viên
18 68126 Trần Âu Anh Thư 1997 Sinh Viên
19 75417 Bùi Thanh Mạnh 1983 Giáo Viên
20 57055 Võ Thị Hằng 1997 Sinh viên sư phạm
21 33373 Bùi xuân đại 1994 Giáo Viên
22 64333 Trương Hồng Huế 1992 Cử Nhân
23 50955 Hoàng Thị Xuân Diệu 1991 Giáo Viên
24 61651 Nguyễn Thuỳ Linh 1992 Thạc Sỹ
25 67662 Lê Phạm Minh Quân 1999 Sinh Viên
26 55634 Nguyễn Thị Hồng Nhung 1995 Giáo Viên
27 39064 Lê thị thu phương 1993 Giáo Viên
28 49962 Phạm Doãn Trung 1995 Sinh Viên
29 67364 nguyễn hồng hoàng yến 2000 Sinh Viên
30 69522 Nguyễn Anh Triết 1999 Sinh Viên
31 49703 Từ Thị Thanh 1994 Cử Nhân
32 55140 Phí Đức Tài 1992 Cử Nhân
33 54203 Trần Yến Nhi 1994 Cử Nhân
34 62146 Hồ Nhật Cẩm Châu 1998 Sinh Viên
35 66132 Đặng Thanh Tuyền 1997 Sinh Viên
36 32927 Lê Ngọc Cường 1989 Thạc Sỹ
37 66193 Lê Sỹ Hoàn 1993 Cử Nhân
38 39269 Nguyễn Thị Thu Diễm 1989 Bằng Khác
39 50536 Trịnh Thị Huyền 1995 Sinh Viên
40 34168 Lê Khánh Linh 1994 Giáo Viên
41 61761 Đỗ Văn Cường 1986 Giáo Viên
42 47691 Trịnh Thị Ngọc 1989 Giáo Viên
43 68224 Nguyễn Vương Quốc 1994 Cử Nhân
44 62699 Nguyễn Thị Lan 1999 Sinh Viên
45 67592 Đặng Hữu Hiệu 1998 Sinh Viên
46 51378 Đỗ Nguyễn Hoài Thương 1993 Cử Nhân
47 57470 Nguyễn Hoàng Thu Phương 1999 Sinh Viên
48 56691 Lê Thị Ngọc Sương 1996 Giáo Viên
49 64120 Trần Nguyễn Phương Vy 2000 Sinh Viên
50 70300 Nguyễn Thùy Dung 2001 Cử Nhân
51 41100 Trần thị nguyệt 1990 Giáo Viên
52 68105 Đặng Văn Cường 1995 Cử Nhân
53 56292 Nguyễn Dương Mỹ Linh 1999 Sinh Viên
54 58473 Phạm Thị Tường Ngân 1996 Sinh Viên
55 64793 Nguyễn Hồng Sơn 2000 Sinh Viên
56 54169 Lâm Huỳnh Như 1996 Cử nhân sư phạm
57 52404 Nguyễn Phạm Bích Tuyền 1994 Giáo Viên
58 57871 Cấn Thị Thanh Hiền 1998 Sinh Viên
59 55298 Bùi Thu Hà 1995 Cử Nhân
60 57096 Nguyễn Thị Cẩm Lệ 1998 Sinh Viên
61 61821 Nguyễn Thụy Nghi Quân 1996 Sinh Viên
62 67611 Nguyễn Thị Mai 1997 Cử Nhân
63 54755 Đặng Kiều Vương Linh 1997 Sinh Viên
64 57884 Nguyễn thị tuyết 1998 Sinh Viên
65 59122 Phan Thị Kiều Nhi 1991 Kỹ Sư
66 47960 Dương Hồng Nhung 1994 Giáo Viên
67 62073 Tống Thị Hạnh 1988 Giáo Viên
68 66194 Hà Thị Thanh Tuyền 1994 Sinh Viên
69 58142 Huỳnh Hoài An 1991 Thạc Sỹ
70 51796 Nguyễn Thị Lan Anh 1994 Sinh Viên
71 64354 Đinh Nguyên Huân 1996 Sinh Viên
72 54659 Lê quang đức 1993 Kỹ Sư
73 49785 Hồng Mỹ Trinh 1995 Cử Nhân
74 67297 Trịnh Quốc Quân 1979 Giáo Viên
75 63445 Phan Ngọc Trâm 1995 Kỹ Sư
76 56633 Lương Quang Phòng 1990 Kỹ Sư
77 63391 Đồng Thị Thuỳ Linh 1998 Sinh Viên
78 68106 Nguyễn Thị Kim Ngân 1995 Giáo Viên
79 47120 Nguyễn Thị Thuỳ 1992 Giáo Viên
80 58886 Nguyễn Huy Hoàng 1993 Giáo Viên
81 56695 Đào Tùng Dương 1992 Cử nhân sư phạm
82 26188 Trần Thị Diệu Hiền 1995 Thạc Sỹ
83 70390 Trần Thị Hồng Nhung 2000 Sinh viên sư phạm
84 59675 Nguyễn Thị Thúy Nga 1979 Tiến Sỹ
85 56686 Nguyễn Thị Yến 1988 Giáo Viên
86 30031 Nguyễn Đức Ân 1992 Sinh Viên
87 52443 Ngô Thị Cẩm Hường 1977 Cử nhân sư phạm
88 66485 Nguyễn Trương Minh Thư 1999 Sinh Viên
89 47275 NGUYỄN THỊ LIÊN 1998 Thạc Sỹ
90 55139 Đặng Huỳnh Thảo Vi 1995 Cử Nhân
91 36234 Nguyễn Ngọc Mai 1995 Sinh Viên
92 58553 Nguyễn Thanh Toàn 1995 Sinh Viên
93 36551 dương văn minh 1989 Thạc Sỹ
94 46511 Đỗ Thị Hà 1995 Sinh Viên
95 70847 Huỳnh Thị Diễm Trang 1997 Giáo Viên
96 51304 Trần Thị Thanh 1977 Cử nhân sư phạm
97 68735 Nguyễn Duy Khánh 2000 Sinh Viên
98 68527 Phạm Thị nguyệt Thu 1992 Cử Nhân
99 43193 Đào thị hoàn 1987 Giáo Viên
100 69051 Ngô Thị Ngọc Tuyền 1997 Sinh Viên
101 56106 Võ Thị Tố Trinh 1999 Cử Nhân
102 66469 Lê Thị Vạn 1999 Cử Nhân
103 60721 Trần Thanh Nhựt 1992 Thạc Sỹ
104 58991 Nguyễn tiến dũng 1989 Cử nhân sư phạm
105 44333 Lê Thị My Ly 1994 Giáo Viên
106 41993 Dương Thị Thanh Tâm 1996 Sinh Viên
107 54703 Dương Thị Thanh Huyền 1965 Giáo Viên
108 61969 Nguyễn Thế Kỹ 1989 Giáo Viên
109 58275 Nguyễn Trường Vũ 1999 Sinh Viên
110 47959 Hà Thị Như Trang 1983 Cử nhân sư phạm
111 61000 Phạm Hà 1996 Giáo Viên
112 40380 Nguyễn Thị Tươi 1994 Kỹ Sư
113 70721 Nguyễn Thị Hiền Thảo 2001 Sinh Viên
114 60785 Vũ đức hoàng 1999 Sinh Viên
115 70395 Thanh Cầm 1996 Giáo Viên
116 66591 Nguyễn Kim Hoa 1987 Giáo Viên
117 63741 Võ Kiều Ngân 1998 Sinh Viên
118 63999 Phạm Trần Nhật Huỳnh 1987 Cử nhân sư phạm
119 62988 Nguyễn Như Hoàng Huy 1995 Kỹ Sư
120 62800 Trần Đức Tấn 1987 Kỹ Sư
121 70005 Ngô Bảo Ngân 1997 Cử Nhân
122 65598 Hoàng Thị Thu Trang 1999 Sinh viên sư phạm
123 39920 Trần Hữu Chiến 1972 Giáo Viên
124 61105 Trần Thị Quỳnh Như 1996 Sinh Viên
125 60353 Nguyen Thi Duyen Anh 1980 Thạc Sỹ
126 59493 Đào Ngọc Linh 1996 Cử Nhân
127 66432 Dương Thu Hà 1984 Thạc Sỹ
128 56788 Lâm Duy Nhất 1987 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92841778
Your IP : 216.73.216.190