• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 62357 Nguyễn thị thắm 1994 Giáo Viên
2 46345 Lưu Trường Chỉnh 1993 Giáo Viên
3 47863 Nguyễn Ngọc Hương 1986 Cử Nhân
4 52881 Đặng Phương Hà 1997 Sinh Viên
5 57684 Trương Thị Mỹ Duyên 1993 Giáo Viên
6 29983 Trần Văn Cương 1989 Cử Nhân
7 51349 Phạm Tuấn Khanh 1998 Sinh Viên
8 60852 Phạm Thị Trang 1997 Sinh Viên
9 30858 Lê Thoại Uyên 1996 Sinh Viên
10 49434 Trương Minh Tuấn 1973 Kỹ Sư
11 51246 Huỳnh Thị Thanh Trúc 1995 Sinh Viên
12 55407 Lê Minh Tú 1992 Giáo Viên
13 55882 Đinh Hoàng Bảo Ngọc 1990 Giáo Viên
14 2630 Nguyễn Thị Hường 1991 Sinh Viên
15 41689 Nguyễn Thị Hà 1996 Sinh Viên
16 41281 Đoàn Thị Kiều Ngân 1994 Giáo Viên
17 35620 Nguyễn Kim Hoàng Anh 1997 Cử Nhân
18 20047 PHẠM THỊ HIỀN 1991 Cử Nhân
19 60358 Trần Thị Thanh Thuý 1986 Giáo Viên
20 79371 Lý Bích Hà 2001 Cử Nhân
21 56236 Nguyễn Tấn An 1997 Sinh Viên
22 50291 Trần Hải 1998 Sinh Viên
23 39290 Lê Phương Thảo 1997 Sinh Viên
24 32382 Hồ Thị Lan Anh 1992 Cử Nhân
25 61748 Phan Quang Huy 1999 Sinh Viên
26 57609 Trần Thị Thu Thảo 1994 Giáo Viên
27 55018 Nguyễn Thị Quỳnh Liên 1993 Cử nhân sư phạm
28 44152 Nguyễn Trần Khánh Thy 1997 Sinh Viên
29 46768 Nguyễn Hiền Huân 1989 Kỹ Sư
30 33171 Nguyễn Văn Quí 1997 Sinh Viên
31 49699 Nguyễn Ngọc Khánh Diệp 1995 Sinh viên sư phạm
32 47079 Nguyễn Thị Hồng Yến 1994 Giáo Viên
33 64747 Nguyễn Thị Thanh Tuyền 1999 Sinh Viên
34 63204 Lê Thị Thảo 1996 Cử nhân sư phạm
35 61191 Bùi Thị Quách Nhã 1998 Sinh Viên
36 27148 Nguyễn Thị Ngọc Vân 1994 Cử Nhân
37 34240 Lê Đức Tịnh 1997 Sinh Viên
38 55332 Võ Thị Tố Nguyên 1996 Sinh Viên
39 51603 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 1995 Giáo Viên
40 43067 đặng thị huyền trinh 1994 Cử Nhân
41 42912 Đỗ Văn Bắc 1987 Kỹ Sư
42 37442 Tạ Văn Hiệp 1986 Thạc Sỹ
43 32552 Bùi Minh Tuấn 1991 Cử Nhân
44 50136 Bùi Thị Minh 1989 Thạc Sỹ
45 48043 Nguyễn Dạ Thảo 1997 Sinh Viên
46 61815 Võ Bào Hưng Phước Đào 1995 Giáo Viên
47 53185 Nguyễn Thị Huỳnh Lam 1992 Giáo Viên
48 30113 Trần Thị Kim Mai 1985 Giáo Viên
49 67756 Đặng Ngọc Bảo Trâm 1996 Cử Nhân
50 65204 Ngô Đức Thiện 2000 Sinh Viên
51 49499 Nguyễn Vũ Thanh Minh 1985 Giáo Viên
52 55967 Nguyễn Văn Tuấn 1980 Giáo Viên
53 45774 Hà Thị Thu Trang 1982 Thạc Sỹ
54 27274 lê văn hưng 1987 Cử Nhân
55 37429 Phạm Thị Huyền Thương 1995 Sinh Viên
56 34515 HOÀNG THỊ PHÒNG 1994 Cử Nhân
57 64188 Võ Thị Trúc Mai 1999 Sinh viên sư phạm
58 81501 Phan Quỳnh Trâm 1985 Thạc Sỹ
59 56246 Lê Nguyễn Phi Trường 1998 Sinh Viên
60 50289 Bùi Nguyễn Cẩm Thư 1988 Giáo Viên
61 47108 Tưởng Ngọc Tấn 1991 Bằng Khác
62 29808 Phạm Nhơn Quý 1989 Thạc Sỹ
63 54066 Nguyễn Văn Nam 1999 Sinh Viên
64 56113 Nguyễn Thị Minh Thùy 1992 Giáo Viên
65 49632 Đoàn Thị Minh Thảo 1998 Sinh Viên
66 56241 Hà Thị Chiêm 1994 Giáo Viên
67 66807 Nguyễn Hoài Ngọc Khuyên 1996 Cử Nhân
68 80953 Nguyễn Quỳnh Anh 2002 Bằng Khác
69 30245 Phạm Văn Thành 1985 Kỹ Sư
70 61716 Võ Thị Minh Thư 1996 Giáo Viên
71 57911 Hoàng Thị Huệ 1995 Giáo Viên
72 21744 Bùi Văn Nghĩa 1991 Cử Nhân
73 25338 Lê Bảo Hoàng 1987 Giáo Viên
74 66511 Trần Hoàng Đức 1998 Sinh viên sư phạm
75 49830 Nguyễn Ngọc Quỳnh Anh 1999 Sinh Viên
76 44889 Đoàn Văn Tâm 1990 Kỹ Sư
77 64990 Tân Nhật Duy 1999 Sinh Viên
78 49629 Nguyễn Diệu Thuý 1980 Cử Nhân
79 53723 Dương Quỳnh Trang 1998 Sinh Viên
80 43148 Nguyễn Thanh Sang 1998 Sinh Viên
81 46586 Nguyễn Anh Phương 1995 Cử Nhân
82 63077 Phạm Huỳnh Thiên Nhi 1999 Sinh Viên
83 54521 Huỳnh Văn Mến 1976 Cử nhân sư phạm
84 55550 Phạm Nguyễn Huyền Trang 1999 Sinh Viên
85 60042 Kim Thị Trang 1992 Giáo Viên
86 26574 Nguyễn Hoàng Quân 1982 Giáo Viên
87 63703 Trần Thị Hoa 1995 Giáo Viên
88 49160 Trần Thị Quý 1984 Giáo Viên
89 66003 Đỗ Phương Uyên 1999 Sinh Viên
90 30905 LƯƠNG THÙY NHÃ KHUÊ 2015 Cử Nhân
91 60295 Nguyễn Thị Thanh Tâm 1996 Sinh Viên
92 58826 Trần Nguyễn Phượng Khanh 1993 Cử Nhân
93 30427 Lê Thị Ngọc Anh 1993 Cử Nhân
94 58897 Nguyễn Thị Bích Tiền 1996 Giáo Viên
95 55220 Hà Thị Hương Thảo 1995 Sinh Viên
96 84889 Lê Thị Ngọc Trân 2005 Sinh Viên
97 36254 Đặng Hoàng Hiệp 1998 Sinh Viên
98 50131 Nguyễn Thế Đạt 1997 Sinh Viên
99 33505 Nguyễn Hồng Hạnh 1989 Giáo Viên
100 32726 Phạm Thị Bé Phương 1988 Kỹ Sư
101 66377 Hồ Bá Tiến 1991 Kỹ Sư
102 53810 Hoàng Thị Thùy Trang 1999 Sinh Viên
103 50851 Lâm Hoàng Thu Thủy 1998 Sinh Viên
104 36489 Trầ Thị Tuyết Giang 1997 Sinh Viên
105 60942 Đào Khắc Thịnh 1999 Sinh Viên
106 66146 Nguyễn Thị Thanh Hương 1991 Giáo Viên
107 83073 Vũ Thị Phi Nga 2003 Sinh Viên
108 64540 Võ Thành Nghĩa 2000 Sinh Viên
109 82977 Nguyễn Văn Xuân Lộc 2003 Sinh Viên
110 60812 Lê Thị Hương Lan 1999 Sinh Viên
111 66694 Nguyễn Thị Chúc Anh 1997 Sinh Viên
112 31058 Huỳnh Thị Thùy Dương 1997 Sinh Viên
113 42684 Lê Thanh Hải 1970 Kỹ Sư
114 61292 Khổng Thị Thu Hiền 1999 Sinh Viên
115 30052 Hoàng Thị Linh Sương 1996 Sinh Viên
116 59055 Vương Thuý Anh 1999 Sinh Viên
117 59254 Huỳnh Lê Thanh Thế 1999 Sinh Viên
118 19585 Nguyễn Ngoc Thùy 1979 Giáo Viên
119 58527 Nguyễn Thảo Vy 1995 Cử Nhân
120 84547 Lê Thị Hoài Thu 2003 Sinh Viên
121 28925 Phan Xuân Huy 1992 Cử Nhân
122 50836 Nguyễn Tân 1997 Sinh Viên
123 59468 Lê Thanh Tú 1995 Giáo Viên
124 34212 Trần Ngọc Khoa 1989 Thạc Sỹ
125 64142 Nguyễn Thị Thu Hồng 1998 Sinh viên sư phạm
126 31250 Lê Tuấn Lộc 1984 Giáo Viên
127 38507 Phạm Ngọc Diễm Quỳnh 1997 Sinh Viên
128 37974 Hồ Thủy Hiền 1989 Cử Nhân
129 42217 Nguyễn Thị Mỹ Dung 1993 Giáo Viên
130 84995 Nguyễn Phúc Nhân 2005 Sinh Viên
131 53972 Vũ Thị Mến 1992 Giáo Viên
132 52118 Trần Văn Trí 1999 Sinh Viên
133 31179 Nguyễn Thị Lý 1987 Giáo Viên
134 54380 Nguyễn Minh Hiếu 1997 Sinh Viên
135 57803 Nguyễn Anh Kha 1998 Sinh Viên
136 59287 Bùi Hoàng Sơn Đương 1991 Cử Nhân
137 66393 Nguyễn Hà Đại Minh 1997 Sinh Viên
138 51787 Bùi Thị Thu Hương 1997 Sinh Viên
139 47000 Vũ Thị Loan 1994 Sinh Viên
140 47198 Nguyễn Thị Kim Tuyến 1992 Cử Nhân
141 32362 Truong Bao Hoa 1990 Bằng Khác
142 37967 Nguyễn Ngọc Sáng 1984 Giáo Viên
143 58204 Vũ Thị Hường 1997 Sinh Viên
144 84509 Trần Nhật Luận 2005 Sinh Viên
145 82886 Bùi Nguyệt Châu Hương 1999 Giáo Viên
146 31845 Vũ Chí Cường 1996 Sinh Viên
147 55805 Đỗ Hà Thủy 1999 Sinh Viên
148 32805 Trần Thị Mỹ Lệ 1992 Giáo Viên
149 36440 Phạm Thị Phương Linh 1983 Thạc Sỹ
150 57146 Cấn Đỗ Tú Anh 1991 Giáo Viên
151 49224 Trịnh Thị Hạnh 1970 Cử Nhân
152 33514 Nguyễn Thế Dũng 1985 Giáo Viên
153 50496 Nguyễn Tiến Dũng 1997 Sinh Viên
154 82671 Trần Trí Dũng 2000 Cử Nhân
155 32958 Võ Thị Tâm 1996 Sinh Viên
156 83907 Trần Văn Quyền 2004 Sinh Viên
157 1461 vũ phạm tuấn minh 1992 Sinh Viên
158 22456 Nguyễn Thị Bảo An 1995 Sinh Viên
159 56750 Phạm Ngọc Mai Anh 1995 Giáo Viên
160 60204 Đinh Ngọc Như Quỳnh 1999 Cử Nhân
161 83487 Nguyễn Minh Đức 2002 Sinh viên sư phạm
162 33123 Hoàng Minh Đức 1987 Cử Nhân
163 56382 Vũ Đức Đạt 1999 Sinh Viên
164 39225 Nguyễn Phương Ly 1998 Sinh Viên
165 52495 Nguyễn Việt Cường 1999 Sinh Viên
166 27853 Trương Thị Mỹ Linh 1993 Cử Nhân
167 58417 Hồ Võ Yến Nhi 1998 Sinh Viên
168 37000 Nguyễn Thị Xinh 1994 Sinh Viên
169 35363 Nguyễn Thị Giang 1989 Giáo Viên
170 37114 Võ Thị Hồng Đào 1992 Cử Nhân
171 46947 Vũ Thị Vân 1998 Sinh Viên
172 56453 Trương Thị Cúc 1968 Giáo Viên
173 43429 Đào Văn Quân 1987 Giáo Viên
174 83889 Lý Kim Yến 2000 Giáo Viên
175 81208 Cù Thành Luân 2002 Sinh Viên
176 50016 Trần Xuân Quỳnh 1988 Cử Nhân
177 82377 Huỳnh Quốc Bảo 1998 Giáo Viên
178 32925 Vũ Huệ Anh 1996 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92878410
Your IP : 216.73.216.219