• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 62095 Trần Thị Thủy 1990 Giáo Viên
2 84212 Nguyễn Thị Thùy Trang 2005 Sinh Viên
3 55700 Nguyễn Văn Lâm 1999 Sinh Viên
4 4231 Đinh Phạm Gia Phương 1987 Cử Nhân
5 84131 Nguyễn Lê Yến Nhi 2005 Sinh Viên
6 41454 trần văn chương 1991 Giáo Viên
7 84019 Nguyễn Thị Yến Phương 2003 Cử Nhân
8 68005 Nguyễn Anh Dũng 2000 Sinh Viên
9 69271 Nguyễn Thị Uyên 1996 Sinh viên sư phạm
10 65720 Đoàn Thị Kim Ngân 1994 Cử Nhân
11 33158 Lê Thị phương Anh 1991 Giáo Viên
12 48303 Nguyễn Như Thanh 1995 Sinh Viên
13 61325 Phan Thị Diệu 1998 Sinh Viên
14 34697 Đoàn Thu Hằng 1987 Giáo Viên
15 65124 Phạm Thu Hằng 2000 Sinh Viên
16 35501 Cấn Thu Hằng 1997 Sinh Viên
17 84124 Đỗ Thuỵ Quỳnh Hương 2004 Sinh Viên
18 69147 Võ Hoàng Ân 1997 Sinh Viên
19 62871 Phạm Thị Út Thơm 1996 Cử Nhân
20 47710 Nguyễn Thị Hoa 1981 Giáo Viên
21 41289 Bùi Thị Hoan 1987 Giáo Viên
22 45802 Võ Thanh Hùng 1989 Thạc Sỹ
23 61314 Phạm Thị Hoa 1998 Sinh Viên
24 65130 Ngô Văn Quân 1991 Kỹ Sư
25 45902 Dương Thị Thu 1988 Giáo Viên
26 84239 Trịnh Văn Khánh Huyền 2005 Sinh Viên
27 48014 Cao Thị Hạ 1997 Sinh Viên
28 52295 Nguyễn Văn Hậu 1991 Giáo Viên
29 37597 Đỗ Thanh Long 1988 Thạc Sỹ
30 53271 Lê Vân Ngọc 1999 Sinh Viên
31 60698 Nguyễn Thị Thanh Phương 1996 Cử Nhân
32 70643 Nguyễn Cao Huyên 2000 Cử Nhân
33 56546 Phạm Thuỳ Liên 1992 Bằng Khác
34 65619 Phạm Thị Thu 1988 Cử Nhân
35 49262 Nguyễn Thị Thu Quyên 1998 Sinh viên sư phạm
36 61585 Nguyễn Kim Anh 1999 Sinh viên sư phạm
37 29307 nguyễn văn bảo 1992 Giáo Viên
38 63286 Lê Thị Hà Anh 2000 Sinh Viên
39 71806 Phan Thanh Thảo 2000 Cử Nhân
40 47733 Nguyễn Thị Thanh Thảo 1994 Cử Nhân
41 48352 Thái Thị Trang 1989 Cử Nhân
42 83804 Trần Bích Ngọc 2001 Cử Nhân
43 56579 Nguyễn Thị Ngọc 1998 Sinh Viên
44 29693 Đặng Văn Hùng 1983 Giáo Viên
45 37533 Nguyễn Thị Minh Hiếu 1993 Kỹ Sư
46 71196 Bùi Tú Uyên 2000 Cử Nhân
47 71879 Nguyễn Đỗ Hạnh Nhi 2000 Cử Nhân
48 71199 Lê Quốc Đạt 1995 Giáo Viên
49 67484 Chu Thị Mỵ Thư 1999 Sinh Viên
50 52232 Phạm Lê Ngân Hà 1993 Cử Nhân
51 34403 Trần Thị Mai 1997 Sinh Viên
52 57738 Nguyễn Thị Nụ 1999 Sinh Viên
53 65237 Nguyễn Đức Ninh 1999 Sinh Viên
54 69685 Phạm Thị Hiền 1969 Giáo Viên
55 37591 Đỗ Văn Luận 1982 Giáo Viên
56 44515 Nguyễn Văn Phúc 1988 Cử Nhân
57 35463 Hồ Việt Thắng 1994 Cử Nhân
58 49147 Nguyễn Quang Thụy 1997 Sinh Viên
59 47993 Nguyễn Thị Cúc 1992 Cử nhân sư phạm
60 42479 Nguyễn Thị Kim Thành 1998 Sinh Viên
61 34645 Vu thi thuyen 1992 Cử Nhân
62 53261 Phạm Thành Trường 1984 Giáo Viên
63 45853 Nguyễn Thị Hạnh 1994 Cử Nhân
64 34236 Nguyễn thị thu luyến 1994 Giáo Viên
65 28892 TRƯƠNG TRẦN BẢO UYÊN 1993 --
66 41808 Lê Thuỷ Dung 1992 Cử Nhân
67 28536 Lê Sơn Thanh 1979 Thạc Sỹ
68 29593 Nguyễn Văn Tính 1989 Cử Nhân
69 30968 Mai Thị Nguyên 1990 Cử Nhân
70 67993 Nguyễn Ngọc Ánh 1996 Kỹ Sư
71 36337 Phan Thuận 1982 Giáo Viên
72 65253 Nguyễn Thành Nam 1999 Sinh Viên
73 83094 Huỳnh Thiện Bảo 2004 Sinh Viên
74 49591 Trần Văn Hùng 1991 Thạc Sỹ
75 63306 Nguyễn Ánh Ngọc 2000 Sinh Viên
76 71867 Phan Văn Thắng 2001 Kỹ Sư
77 69229 Nguyễn Thu Hà 1996 Kỹ Sư
78 47743 Lê Thị Hường 1991 Cử Nhân
79 47490 Hoàng Thị Tùng Lâm 1995 Cử nhân sư phạm
80 50558 Ngô Thị Miên Thảo 1982 Cử Nhân
81 29441 Dang Duc Dung 1992 Giáo Viên
82 63997 Mai Thị Trâm 1998 Sinh Viên
83 54566 Hồ Văn Tuấn 1985 Giáo Viên
84 39784 Đặng Lục Ý Nhi 1994 Bằng Khác
85 38569 Nguyễn Hữu Phước 1984 Thạc Sỹ
86 61601 Lê Việt Đức 1997 Sinh Viên
87 61543 Đặng Thị Quỳnh Hoa 1999 Sinh Viên
88 38784 Trần Thanh Ngọc 1998 Sinh Viên
89 46085 Đào Thị Thúy 1994 Giáo Viên
90 64709 Hoàng Thị Mỹ Duyên 1997 Sinh Viên
91 57335 Nguyễn Hữu Cường 1997 Sinh Viên
92 53255 Nguyễn Thị Thảo 1994 Giáo Viên
93 70085 Bùi Thị Diễm Trang 2000 Cử Nhân
94 81920 Nguyễn Lê Ngọc Duy 2003 Cử Nhân
95 60199 Lê Minh Trọng 1997 Cử nhân sư phạm
96 67447 Vy Anh Vương 1994 Thạc Sỹ
97 63148 Nguyễn Thị Bích Thoa 2000 Sinh Viên
98 58282 Lê Thị Hương Quỳnh 1989 Thạc Sỹ
99 53689 Nguyễn Bá Thanh Huyền 1995 Cử nhân sư phạm
100 68617 Ngô Thị Mai 1987 Kỹ Sư
101 30299 Nguyễn Thanh Tuấn 1990 Cử Nhân
102 83757 Phan Thị Tường Vi 1999 Giáo Viên
103 42432 Nguyễn Thị Dung 1998 Sinh Viên
104 83207 Phan Thị Kiều Hoa 2004 Sinh Viên
105 32812 Đặng hồng hà 1985 Giáo Viên
106 28323 Lâm Thị Diểm 1992 Giáo Viên
107 46087 Trần Thị Phượng 1994 Cử Nhân
108 69649 Nguyễn Thị Diễm My 1997 Giáo Viên
109 69759 Lê Thị Tuyết Nhung 1992 Cử nhân sư phạm
110 60282 Trần Hạo Uy 1999 Sinh Viên
111 61771 Đinh Thanh Hoàng 1973 Thạc Sỹ
112 35012 Nguyễn Ngọc Ánh 1997 Sinh Viên
113 69501 Lê Thị Hoàng Yến 1964 Giáo Viên
114 59704 Nguyễn Thị Ngọc Diễm 1994 Cử Nhân
115 60180 Trần Thị Bảo Trân 1993 Giáo Viên
116 65150 Vũ Khánh Linh 1998 Sinh Viên
117 55653 Nguyễn Phương Thảo 1997 Sinh Viên
118 70466 Nguyễn Thị Lê Minh 1973 Giáo Viên
119 49765 Lê Anh Sơn 1987 Giáo Viên
120 32489 Lê Thị Kim Yến 1992 Cử Nhân
121 61832 Đàm Kim Liên 1998 Sinh Viên
122 72175 Huỳnh Thị Diệu Lý 1997 Giáo Viên
123 66532 Vũ Quỳnh Trang 1999 Sinh Viên
124 84133 Nguyễn Ngọc Nhi 2005 Sinh viên sư phạm
125 63244 Phan Thị Chi 1959 Cử nhân sư phạm
126 41798 Huỳnh Thụy Hồng Thắm 1994 Sinh Viên
127 65655 Nguyễn Thái Học 1999 Sinh Viên
128 66280 Âu thuỳ linh 1995 Giáo Viên
129 48997 Nguyễn Ngọc Thịnh 1990 Kỹ Sư
130 37006 Lê Diệp Ly 1998 Sinh Viên
131 71960 Nguyễn Thị Thủy 2000 Giáo Viên
132 63579 Bùi Thị Thuỳ Linh 2000 Sinh Viên
133 32665 hoang thi lan 1984 Giáo Viên
134 44271 Đặng Lê Thanh Thảo 1996 Cử Nhân
135 83196 Nguyễn Thị Dang 2004 Sinh Viên
136 46691 Nguyễn Văn Lâm 1990 Kỹ Sư
137 51663 Lê Thị Kim Oanh 1994 Cử nhân sư phạm
138 47690 Vũ Thị Thanh Phượng 1992 Cử Nhân
139 63209 Phùng Ngọc Lưu Ly 2000 Sinh Viên
140 82162 Nguyễn Thanh Tùng 2001 Cử Nhân
141 37408 Nguyễn Thị Ngọc Chinh 1994 Giáo Viên
142 82086 Nguyễn Tuấn Thành 2003 Cử Nhân
143 32777 Vương Thị Thu Hà 1997 Sinh Viên
144 42587 Trịnh Đức Anh 1993 Cử Nhân
145 66622 Trần Thị Hằng 1998 Sinh Viên
146 84183 Nguyễn Thị Dung 2000 Giáo Viên
147 82013 Nguyễn Phạm Hồng Thắm 2003 Cử Nhân
148 67958 Dương Khánh Linh 1997 Sinh Viên
149 47835 Phan Thị Quỳnh Như 1995 Cử Nhân
150 55495 Nguyễn Thị Thu Hằng 1998 Sinh Viên
151 35867 Trần Thị Quyên 1997 Sinh Viên
152 51585 Nguyễn Thị Bích Liên 1998 Sinh Viên
153 31406 Lê thu hà 1997 Sinh Viên
154 27870 Chu Thị Húê 1988 Giáo Viên
155 63189 Nguyễn Thị Mai 1992 Giáo Viên
156 65762 Bùi Lê Quốc Trung 1983 Cử nhân sư phạm
157 44409 Trần Hà Nam Phương 1998 Sinh Viên
158 47795 Nguyễn Thị Phước 1992 Cử nhân sư phạm
159 47582 Phạm Thị Phương Dung 1997 Sinh Viên
160 44055 Lê Thị Thúy Hằng 1994 Sinh Viên
161 83111 NGUYỄN HỒNG NGỌC NHI 2003 Cử Nhân
162 41803 Lê Phượng Như 1998 Sinh Viên
163 65535 Cao Ngọc Minh 1997 Cử Nhân
164 49908 Vy Thị Yến 1995 Cử nhân sư phạm
165 49265 Lê Thị Loan 1993 Cử Nhân
166 50843 Nguyễn Văn Tiến 1985 Thạc Sỹ
167 46102 Nguyễn Thị Vị 1987 Thạc Sỹ
168 60347 Trần văn ngọc 1985 Cử Nhân
169 48150 Lê Xuân Quảng 1987 Cử nhân sư phạm
170 56902 Trần Ái Xuân 1999 Sinh Viên
171 70092 Nguyễn Trúc Lam 2001 Cử Nhân

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104245088
Your IP: Loading...