• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 61832 Đàm Kim Liên 1998 Sinh Viên
2 36191 Trịnh Thị Thanh Xuân 1989 Giáo Viên
3 34793 Lê Phạm Hà My 1996 Sinh Viên
4 34347 Giáp Thị Thùy Dung 1993 Sinh Viên
5 56641 Sử Trần Tường Vi 1999 Sinh Viên
6 36893 Nguyễn Thị Ngọc Anh 1994 Sinh Viên
7 85308 Trần Anh KHoa 2005 Sinh Viên
8 61408 Nguyễn Văn Khương 1996 Cử nhân sư phạm
9 33358 Trương Khánh Tuấn 1994 Giáo Viên
10 51371 NGUYỄN VĂN CHƯƠNG 1999 Sinh Viên
11 52121 Nguyễn Thị Thu Thủy 1998 Sinh Viên
12 41867 Nguyễn Thị Ngọc Mai 1992 Bằng Khác
13 42363 Đạo Thị Ánh Phi 1993 Giáo Viên
14 76240 Trần Thị Mỹ Phương 2002 Sinh Viên
15 48110 Vũ Thị Thương 1991 Thạc Sỹ
16 29997 Nguyễn Thị Kiều Ly 1992 Cử Nhân
17 1535 Nguyễn Hữu Lợi 0 Sinh Viên
18 46871 Hồ Thị Kim Thùy 1987 Giáo Viên
19 47306 Nguyễn Thị Lý 1995 Sinh viên sư phạm
20 55347 Nguyễn Diệp Anh 1999 Sinh viên sư phạm
21 66633 Nguyễn Tấn Thanh 1996 Cử Nhân
22 47600 Huỳnh Thị Trinh 1997 Sinh Viên
23 45862 Nguyễn Tấn Hải 1990 Cử Nhân
24 66264 Trần Thị Trà Mi 1998 Sinh Viên
25 66564 Trần Thảo Nguyên 1998 Sinh Viên
26 85478 Lê Thị Ngân 2002 Sinh Viên
27 51245 Ngô Thị Hồng Đào 1991 Giáo Viên
28 54147 Lê Thị Huyền Anh 1998 Sinh Viên
29 80327 Hồ Minh Thư 2001 Sinh Viên
30 38372 Nguyễn Ngọc Thy 1979 Giáo Viên
31 60370 Nguyễn Đắc Sỹ 1997 Sinh Viên
32 29685 Tiết Thụy Tường Vy 1989 Giáo Viên
33 66846 Lê Quốc Trung 2000 Sinh Viên
34 60084 Nguyễn Thị Anh Đào 1960 Giáo Viên
35 64416 Phạm Thảo Hiền 1991 Cử nhân sư phạm
36 27435 Vũ Thị Phương Linh 1983 Thạc Sỹ
37 47690 Vũ Thị Thanh Phượng 1992 Cử Nhân
38 61517 Nguyễn Thị Thái Phương 1994 Cử Nhân
39 68017 Trần Thị Cẩm Giang 1998 Sinh Viên
40 79221 Chế Thị Kim Phụng 2000 Sinh Viên
41 80872 Nguyễn Thị Dung 1991 Giáo Viên
42 66031 Trần Thị Ngọc Ánh 2000 Sinh Viên
43 54451 Phạm Thị Thùy Linh 1993 Cử Nhân
44 83649 TRƯƠNG QUANG BẢO 1997 Giáo Viên
45 37408 Nguyễn Thị Ngọc Chinh 1994 Giáo Viên
46 32777 Vương Thị Thu Hà 1997 Sinh Viên
47 82086 Nguyễn Tuấn Thành 2003 Sinh Viên
48 42587 Trịnh Đức Anh 1993 Cử Nhân
49 48302 Trần Thị Thanh Tâm 1993 Giáo Viên
50 37435 Trương Quốc Tú 1991 Bằng Khác
51 33252 Nguyễn Xuân Trọng 1991 Giáo Viên
52 67076 Phan Thị Thảo Hiền 1999 Sinh Viên
53 37076 Lê Cao Thắng 1997 Sinh Viên
54 32307 Nguyễn Văn Hường 1990 Giáo Viên
55 46048 Dương Vũ Mạnh Duy 1994 Giáo Viên
56 58459 Nguyễn Thị Tố Uyên 1996 Giáo Viên
57 61648 Phạm Mỹ Linh 1998 Sinh Viên
58 33561 Nguyễn Tấn Khương 1993 Cử Nhân
59 34359 PHÙNG LIÊN HIỆP 1993 Cử Nhân
60 55495 Nguyễn Thị Thu Hằng 1998 Sinh Viên
61 79540 Kiều Phương Ngân 2001 Sinh Viên
62 35867 Trần Thị Quyên 1997 Sinh Viên
63 68602 Lê Thị Ngọc Huyền 1993 Thạc Sỹ
64 32869 Kim thị dư 1994 Cử Nhân
65 66178 Phan Vũ Phương 1998 Sinh Viên
66 48401 Nguyễn Thị Minh Phương 1983 Giáo Viên
67 64374 Nguyễn Thị Ngọc Tiên 2000 Sinh Viên
68 64569 Nguyễn Tuấn Nam 1999 Sinh Viên
69 49504 Nguyễn Thị Chúc Như 1992 Giáo Viên
70 31406 Lê thu hà 1997 Sinh Viên
71 63172 Lư Tuấn HOA 2000 Sinh viên sư phạm
72 65137 Nguyễn Thị Mỹ Nhi 1990 Giáo Viên
73 64533 Nguyễn Thị Linh 1999 Sinh Viên
74 39615 Nguyễn Ngọc Ngân 1980 Giáo Viên
75 29384 Trần Thị Thu Hồng 1992 --
76 60765 Phạm Trang Thùy Duyên 1999 Sinh Viên
77 53674 Võ Thị Mai Thanh 1981 Giáo Viên
78 59189 Nguyễn Thị Lâm 1986 Cử Nhân
79 66673 Hồ Thị Ngọc Trâm 1998 Sinh Viên
80 58908 Nguyễn Thị Nhật Linh 1986 Cử Nhân
81 64291 Phan Thị Anh Thư 1999 Sinh Viên
82 69585 Phạm Thị Hoài 1994 Cử Nhân
83 49708 Phạm Ngọc Châu 1997 Sinh viên sư phạm
84 33101 Phạm Trí Nhất 1990 Cử Nhân
85 56053 Nguyễn Minh Việt 1993 Giáo Viên
86 49585 TA THI CHINH 1994 Sinh viên sư phạm
87 50657 Võ Hồng Thiên Ân 1996 Sinh Viên
88 58233 Nguyễn Việt Pha Lê 1994 Sinh Viên
89 58334 Nguyễn Thị Thương 1997 Sinh Viên
90 48150 Lê Xuân Quảng 1987 Cử nhân sư phạm
91 33378 Võ Minh Tuyến Em 1984 Kỹ Sư
92 36078 Nguyễn Thị Nhi 1990 Kỹ Sư
93 64101 Đỗ Quốc Vũ 1995 Cử Nhân
94 48095 Trần Thị Diệu Ni 1980 Giáo Viên
95 42645 Ngô Tùng Phiên 1990 Kỹ Sư
96 64869 Lê Thị Hồng Thi 1998 Sinh Viên
97 55183 Đoàn Thanh Trang 1995 Cử Nhân
98 64248 Nguyễn Huỳnh Hà Mi 2000 Sinh Viên
99 28378 Nguyễn Thị Mỹ Phượng 1993 Sinh Viên
100 46883 Đinh Hữu Phương 1985 Giáo Viên
101 80880 Kiều Bình 1988 Giáo Viên
102 52209 Lại Thu Hiền 1999 Sinh Viên
103 47847 Đinh Thị Ngọc Quyên 1992 Giáo Viên
104 57089 Lưu Mỹ Phương 1989 Cử nhân sư phạm
105 67044 Lê Thị Hoàng Anh 2000 Sinh Viên
106 66675 Nguyễn Huỳnh Thảo Như 1999 Sinh Viên
107 29666 Nguyễn Huế Tiên 1989 Giáo Viên
108 84209 Ngô Thị Như Huỳnh 2003 Sinh Viên
109 33018 Trần Nguyễn Thanh Tuyền 1994 Cử Nhân
110 60253 Lê Công Tuấn Anh 1997 Sinh Viên
111 83345 Đoàn Lê Anh Thư 2004 Sinh Viên
112 53549 Nguyễn Thị Giang 1989 Giáo Viên
113 51455 Trần Thị Lan 1999 Sinh Viên
114 62776 Nguyễn Hoàng Mai Phương 1995 Cử Nhân
115 30671 Nguyễn Thị Thảo 1988 Giáo Viên
116 49358 Phạm Đắc Nhân 1995 Sinh Viên
117 55022 nguyễn thị thu hà 1999 Sinh Viên
118 66154 Phạm Thị Ngọc Huyền 1993 Cử Nhân
119 51333 Vũ Quang Minh 1994 Giáo Viên
120 64467 Nguyễn Quốc Dương 2000 Sinh Viên
121 54084 Lâm Văn Đông 1987 Thạc Sỹ
122 68322 Trần Thị Hạnh Nhựt 1996 Giáo Viên
123 30733 trịnh hiếu tâm 1992 Cử Nhân
124 64636 Võ Tường Vy 2000 Sinh Viên
125 30359 Nguyễn Ngọc Hải Ninh 1995 Sinh Viên
126 69579 Nguyễn Thị Kim Tiền 1993 Cử Nhân
127 65816 Phạm Thành Trung 1991 Cử Nhân
128 55906 Cao Thị Kim Loan 1999 Sinh Viên
129 84290 Nguyễn Thị Ngọc Linh 2005 Sinh Viên
130 55769 Nguyễn Thị Vân Anh 1992 Giáo Viên
131 67668 Huỳnh Vĩ Kha 2000 Bằng Khác
132 40748 Đặng Văn Lâm 1983 Giáo Viên
133 76779 Lê Thùy Dương 2002 Sinh Viên
134 55401 Nguyễn Thị Tuyết Hằng 1998 Sinh Viên
135 69060 Vũ Hữu Khang 1991 Cử Nhân
136 46747 Nguyễn Hoàn Kếm 1992 Kỹ Sư
137 67407 Lê Mỹ Duyên 1999 Sinh Viên
138 43904 Trần Thị Kim Nguyệt 1991 Giáo Viên
139 56154 Đinh Thị Hoài Thương 1999 Sinh Viên
140 33328 Lê Võ Ngọc Thảo 1997 Sinh Viên
141 79406 Trương Thị Thúy 1996 Giáo Viên
142 34878 Nguyễn Thị Bình 1995 Sinh Viên
143 60159 Lê Thị Tuyết Anh 1990 Giáo Viên
144 65284 Đỗ Văn Sáu 1973 Giáo Viên
145 65908 Nguyễn Minh Tuyền 1995 Cử Nhân
146 46764 Đỗ Thanh Viên 1989 Giáo Viên
147 47700 Huỳnh Thị Thanh Hiệp 1997 Sinh Viên
148 67773 Lê Thị Huệ 1999 Sinh Viên
149 62311 Lương Mai Thanh Thư 2000 Sinh Viên
150 43706 Dương Thị Kim Cúc 1996 Sinh Viên
151 85309 Phạm Thị Như Quỳnh 2005 Sinh Viên
152 61816 Nguyễn Thùy Linh 1990 Cử nhân sư phạm
153 27192 Lê Thị Hà Thanh 1994 Kỹ Sư
154 49801 Phạm Thị Thành Đạt 1994 Giáo Viên
155 53209 Phạm Thị Thanh Phố 1993 Cử nhân sư phạm
156 52669 Nguyễn Bích Huệ 1983 Cử Nhân
157 29980 Bùi Thị Chi 1992 Sinh Viên
158 49561 Vũ Thị Yến 1993 Cử Nhân
159 68577 Đoàn Thị Vân Anh 1993 Giáo Viên
160 58899 Nguyễn Trần Hiếu Ngân 1997 Sinh Viên
161 48259 Hoàng Thị Kim Oanh 1979 Cử nhân sư phạm
162 61435 Nguyễn Xuân Bích 1999 Sinh viên sư phạm
163 65712 Đào Thị Diệu Oanh 1999 Sinh Viên
164 65057 Nguyễn Thị Nguyên 1995 Giáo Viên
165 32780 Nguyễn Hoàng Huy Hải 1979 Cử Nhân
166 63262 Hà Thị Nhã 1994 Cử Nhân
167 44813 Cao Nhật Tuấn 1993 Thạc Sỹ
168 69502 Mai Quế Trân 2000 Sinh Viên
169 71429 Trương Bảo Nam 2000 Sinh Viên
170 66516 Nguyễn Thái Bảo 1998 Sinh Viên
171 58464 Nguyễn Thị Hoài Thương 1990 Thạc Sỹ
172 27253 Nguyễn Thị Thanh Thúy 1996 Sinh Viên
173 65223 Phan Sỹ Công 1993 Giáo Viên
174 50317 Trần Thuý Hoài Thương 1995 Sinh viên sư phạm
175 69636 Nguyễn Vĩnh Tú 1973 Giáo Viên
176 48101 Nguyễn Quỳnh Ngân 1993 Kỹ Sư
177 53648 Lê Thuỳ Linh 1999 Sinh Viên
178 62971 Trần Ngọc Yến Nhi 1999 Sinh Viên
179 61963 Nguyễn Thị Quỳnh Như 1999 Sinh Viên
180 32270 Lê Thị Tú Trinh 1995 Sinh Viên
181 44022 Lê Văn Luýt 1992 Giáo Viên
182 69109 Lê Thị Ngọc 1997 Cử Nhân
183 48478 Hà Việt Hường 1994 Cử nhân sư phạm
184 58265 Ngô Thị Kiều Khanh 1995 Kỹ Sư
185 67324 Trần Ngọc Yến Nhi 1998 Giáo Viên
186 44919 Nguyễn Quỳnh Giang 1998 Sinh Viên
187 58100 Nguyễn Thu Hà 1999 Sinh Viên
188 29689 Lê Văn Anh 1991 Giáo Viên
189 2570 Võ Thị Hồng Chuyên 1990 Giáo Viên
190 49578 Nguyễn Lâm Trúc Phương 1994 Cử Nhân
191 48648 Nguyễn Thị Kiều Trang 1991 Cử nhân sư phạm
192 31453 Trần Thị Khánh My 1993 Giáo Viên
193 48050 Trần Thành Trung 1998 Sinh viên sư phạm
194 62145 Huỳnh thị trúc quyến 1999 Sinh Viên
195 53362 Đỗ Anh Tuấn 1990 Kỹ Sư
196 35620 Nguyễn Kim Hoàng Anh 1997 Cử Nhân
197 37480 Đặng Thị Bích Phượng 1996 Sinh Viên
198 58546 Nguyễn Thị Lệ Phương 1998 Sinh Viên
199 65980 Phạm Thị Quỳnh Như 2000 Sinh Viên
200 61619 Nguyễn Văn Luân 2000 Sinh Viên
201 50466 Nguyễn Ngọc Phương Trang 1999 Sinh Viên
202 2024 Cao Thế Thiên Trà 1987 Giáo Viên
203 42229 Nguyễn Hoài Nam 1996 Sinh Viên
204 48370 Nguyễn Hoàng Minh 1996 Sinh viên sư phạm
205 33171 Nguyễn Văn Quí 1997 Sinh Viên
206 28333 Nguyễn Thị Tâm 1978 Giáo Viên
207 64747 Nguyễn Thị Thanh Tuyền 1999 Sinh Viên
208 53523 Thái Thị Thanh Thảo 1995 Cử Nhân
209 62602 Nguyễn Thị Thu Phương 1999 Sinh Viên
210 49111 Phạm Ngọc Tuyến 1995 Sinh viên sư phạm
211 41699 Nguyễn Văn Phú 1996 Sinh Viên
212 58522 Lê Văn Doanh 1991 Cử Nhân
213 42912 Đỗ Văn Bắc 1987 Kỹ Sư
214 50775 Nguyễn Mai Thiên Vân 1989 Giáo Viên
215 34647 Nguyễn Thị Kim Thoa 1990 Cử Nhân
216 63140 Nguyễn Thị Thủy Tiên 1999 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92888633
Your IP : 216.73.216.42