• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 61766 Lê Thị Tú 1993 Thạc Sỹ
2 78328 Trần Thị Quỳnh Trang 2001 Sinh Viên
3 84786 Bùi Thị Yến Nhi 2004 Sinh Viên
4 67300 Hoàng Thị An 1999 Sinh Viên
5 84977 Đinh Thị Thùy Dung 2004 Sinh Viên
6 85091 Đỗ Thị Minh Hồng 2002 Sinh Viên
7 78874 Đinh Thụy Phương Quỳnh 2000 Sinh viên sư phạm
8 71571 Lê Trương Kim Tuyết 1997 Giáo Viên
9 75518 Phạm Ngọc Kim Thùy 1999 Sinh Viên
10 62710 Đinh Hoàng Thị Bích Liên 1999 Sinh Viên
11 72580 Huỳnh Thị Trinh 1997 Giáo Viên
12 78576 Hoàng bích hằng 2002 Sinh Viên
13 72691 Lê Thị Thu Loan 1992 Giáo Viên
14 76179 Nguyễn Ngọc Thùy Linh 1995 Cử Nhân
15 74778 Nguyễn Thị Minh Thư 1999 Cử nhân sư phạm
16 37692 Lê Thị Hồng Lam 1998 Sinh Viên
17 82222 Phan Thanh Đông 2003 Sinh Viên
18 79365 BÙI CHÍ THANH 1985 Cử nhân sư phạm
19 20825 Nguyễn Phú Sang 1991 Cử Nhân
20 29880 Dương Thị Tuyết Vân 1993 Giáo Viên
21 81807 Phó Thị Thiên Trân 2003 Sinh Viên
22 76842 VÕ HOÀNG ANH QUỐC 1995 Sinh Viên
23 77107 Vũ ngọc linh 1991 Cử Nhân
24 74840 Lê Thị Thanh Thuý 1998 Cử Nhân
25 76139 Trần Ngọc Minh Trang 1999 Sinh Viên
26 79278 Nguyễn Trần Minh Quân 2002 Sinh Viên
27 37135 Phan Văn Danh 1987 Giáo Viên
28 62565 Lâm Thị Thanh Lan 1990 Cử Nhân
29 85869 Hoàng Thảo Minh 2006 Sinh Viên
30 73887 Lê Minh Phú 1998 Sinh Viên
31 80850 NGUYỄN HỮU HOÀNG 1996 Kỹ Sư
32 82274 Lê Thị Ánh 1999 Cử Nhân
33 81550 Nguyễn Hoàng Ngân 2002 Sinh Viên
34 64081 Đỗ Thị Mỹ Hằng 1992 Giáo Viên
35 84940 Trần Thị Thanh Phúc 1999 Giáo Viên
36 57326 Ngô Thị Thủy Chung 1996 Sinh Viên
37 78585 Phan Thành Trung 2001 Sinh Viên
38 84998 Phạm Hoàng Nghi 2001 Giáo Viên
39 80011 Lê Thành Nhân 1999 Cử Nhân
40 85251 Diệp Phạm Trúc Như 2002 Sinh Viên
41 82834 Huỳnh Thị Thu Kiều 2001 Sinh Viên
42 57109 Trần Thị Kim Trúc 1996 Cử Nhân
43 49278 Đặng Thị Thu Hà 1994 Giáo Viên
44 82937 CHÍ QUANG HƯNG 2000 Sinh Viên
45 80592 Hoàng Trung Hiếu 2002 Sinh Viên
46 81822 Trương Ngọc Phúc 1994 Giáo Viên
47 70226 Hồ Thị Hằng 1998 Cử Nhân
48 81387 Nguyễn Quang Hòa 2004 Sinh Viên
49 82352 Bùi Thị Khánh Chi 2002 Sinh Viên
50 49123 Trần Hoàng Phúc 1996 Cử Nhân
51 78887 Trần Ngọc Thanh Tâm 2002 Sinh Viên
52 81767 Lê Kiều Anh 2002 Sinh Viên
53 73412 Nguyen Ngoc Anh Thy 1993 Cử Nhân
54 39955 Lê Hoàng Thiện 1998 Sinh Viên
55 82919 Ngô Lê Trúc Anh 2004 Sinh Viên
56 84810 Võ Thị Kim Liên 1995 Cử Nhân
57 38125 Võ Thị Phương Quỳnh 1995 Giáo Viên
58 74819 Phạm Thị Thảo Uyên 1999 Cử Nhân
59 82732 Hồ Thị Xuân Đài 1999 Cử Nhân
60 59723 Nguyễn Thanh Thảo 1995 Cử Nhân
61 81658 Vũ Nguyễn Bảo Ngọc 2004 Sinh Viên
62 83693 Nguyễn Thị Thuỳ Dung 2004 Sinh Viên
63 83659 Nguyễn Minh Châu 2004 Sinh viên sư phạm
64 86027 Trần Minh Huy 2006 Bằng Khác
65 81255 Hoàng Thị Bích Hương 2004 Sinh Viên
66 81428 Hồ Quang Phong 2022 Sinh Viên
67 73312 Kim Hoàng Thuỷ Tiên 1999 Sinh Viên
68 73933 Lưu Quang Đệ 1991 Giáo Viên
69 52365 Nguyễn Lê Hùng Khanh 1983 Giáo Viên
70 81182 Phan Kim Tuyền 2004 Sinh Viên
71 82693 Nguyễn Lê Anh Phát 2004 Sinh viên sư phạm
72 83561 Võ Phạm Phương Quyên 2000 Giáo Viên
73 72317 Phan Thị Điểm 1996 Kỹ Sư
74 66621 Hoàng Như Quỳnh 2000 Sinh Viên
75 30553 Nguyễn Anh Thảo 1993 Cử Nhân
76 72515 Nguyễn Thị Tú Hảo 2000 Sinh Viên
77 85026 Nguyễn Quỳnh Ngân 2005 Sinh Viên
78 82730 Tống Thị Diệu Quỳnh 2002 Sinh Viên
79 78275 Trần Thị Bảo Chung 2002 Sinh Viên
80 78531 Huỳnh Ngọc Khánh Vy 2001 Sinh Viên
81 73661 Đào Duy Hạnh 1999 Sinh Viên
82 39943 Ngô Ngọc Sơn 1997 Giáo Viên
83 70148 Lê Thị Thanh Hằng 1982 Giáo Viên
84 63740 Vũ Thị Vân Anh 2000 Sinh Viên
85 56660 Trần Quang Minh 1999 Sinh Viên
86 71904 Nguyễn Thị Thúy Hằng 2000 Sinh Viên
87 73980 Đinh Như Ý 1999 Kỹ Sư
88 85101 Nguyễn Thị Luyến 2002 Sinh Viên
89 74721 PHẠM VĂN PHƯƠNG 1994 Giáo Viên
90 43125 Nguyễn Thanh Tâm 1986 Giáo Viên
91 81205 Dương Thục Đoan 2001 Sinh Viên
92 75097 Huỳnh Thị Hoài Thương 1997 Giáo Viên
93 77605 Trần Thanh Đạo 1996 Kỹ Sư
94 51507 Nguyễn Thị Duyên 1992 Giáo Viên
95 74218 Nguyễn Thái Bình 1998 Sinh Viên
96 74058 Nguyễn Hải Hoàng Sơn 2000 Sinh Viên
97 27390 Lê Võ Thị Trà 1993 Cử Nhân
98 74588 Nguyễn Thị Thu Hường 1992 Cử nhân sư phạm
99 78860 Nguyễn Minh Bảo 2001 Sinh Viên
100 82456 Đặng Thanh Trúc 2003 Sinh Viên
101 76662 Lê Thị Trúc Ly 2002 Sinh Viên
102 48913 Nguyễn Thị Kim Loan 1989 Giáo Viên
103 81312 Nguyễn Hoài Thương 2000 Sinh Viên
104 84249 Phạm Trương Gia Hân 2002 Sinh Viên
105 34942 Vũ Thị Ngọc Thúy 1992 Giáo Viên
106 82942 Nguyễn Hoài Thương 2001 Sinh Viên
107 81225 Nguyễn Tâm Như 2004 Sinh Viên
108 60954 Nguyễn Văn thưởng 1984 Giáo Viên
109 76625 Nguyễn Thị Quỳnh Anh 1999 Sinh Viên
110 83915 Trần Cẩm Tú 2005 Sinh Viên
111 54297 Võ Lê Hưng 1995 Cử Nhân
112 84315 Võ Lê Anh Tiến 2004 Sinh Viên
113 78824 Cao Yến Nhi 2001 Sinh Viên
114 81743 Lê Thị Huyền 1991 Giáo Viên
115 81762 Phan Thị Ngọc Ánh 1994 Cử Nhân
116 77000 Nguyễn Đinh Việt Thắng 2002 Sinh Viên
117 27056 Nguyễn Thị Thu Hằng 1984 Giáo Viên
118 84314 Bùi Ngọc Thanh Giang 2005 Sinh Viên
119 85712 Nông Thị Trang Thơ 2005 Sinh Viên
120 82626 Phạm Thu Thuỷ 2000 Sinh Viên
121 85412 PHẠM THỊ YẾN NHI 2005 Sinh Viên
122 71140 TRẦN THỊ KIM LUYẾN 1994 Cử Nhân
123 78316 Mai Đức Thịnh 1999 Sinh Viên
124 85417 Trần Thu Nhi 2005 Sinh viên sư phạm
125 74094 Nguyễn Thanh Diễm 1991 Giáo Viên
126 85088 Phạm Việt Hoa 2006 Sinh Viên
127 63882 Nguyễn Thị Ngọc Bích 1997 Sinh Viên
128 65438 Nguyễn Thị Thiên Trang 1997 Sinh Viên
129 78605 Trịnh Thị Kim Ngân 1998 Sinh viên sư phạm
130 83865 Trương Thị Thùy Linh 2004 Sinh Viên
131 78687 Phan Hoàng Nam 1992 Cử Nhân
132 81166 Nguyễn Nhật Thảo Tiên 2004 Sinh Viên
133 61081 Trần Thị Hồng Ngọc 1998 Sinh Viên
134 81153 Lê Quốc Huy 2001 Sinh Viên
135 85781 Trần Ngọc Quỳnh Như 2006 Sinh Viên
136 81851 Đỗ Huyền Trân 2003 Sinh Viên
137 85914 Nguyễn Minh Thư 2005 Sinh Viên
138 63319 Trần Thị Bích Hằng 1978 Giáo Viên
139 64572 Đinh Thị Hiền Nhi 1989 Giáo Viên
140 71392 Phạm Thu Hiền 2000 Sinh viên sư phạm
141 78898 Nguyễn Kim Yến 1993 Sinh viên sư phạm
142 81951 Trần Thị Kim Ngân 2004 Sinh Viên
143 72853 Nguyễn Thị Đúc 1995 Giáo Viên
144 82395 Trần Thị Diễm Hằng 2002 Sinh Viên
145 44687 Trần Thị Châu Ngân 1997 Cử Nhân
146 72875 Lại Duy Lộc 1990 Giáo Viên
147 53800 Ngô Thị Thu Hương 1994 Giáo Viên
148 81573 Cao Văn Hoàng 2002 Sinh Viên
149 71368 Trần Thị Ngọc Diễm 1990 Cử Nhân
150 72521 Đỗ Thị Thùy Dung 2000 Sinh Viên
151 83421 Trần Thị Kim Thi 2004 Sinh Viên
152 80215 Đinh Nguyên Huyền 1990 Cử Nhân
153 48881 Võ Thị Ngọc Hà 1995 Giáo Viên
154 83621 Lê Thị Thuỷ Phương 2005 Sinh Viên
155 65465 Trương Nhất Lý 1981 Thạc Sỹ
156 81274 Nguyen Van Hiền 2001 Sinh Viên
157 83838 Trần Phan Thu Uyên 2000 Giáo Viên
158 82421 Nguyễn Thị Minh Tâm 2003 Sinh Viên
159 43727 Bùi Thanh Thuý 1995 Cử Nhân
160 83700 Nguyễn Thị Quỳnh Nhi 2004 Sinh Viên
161 76425 Lê Thị Thanh Trúc 2000 Sinh Viên
162 76968 Nguyễn Hiếu Trung 1999 Sinh Viên
163 82600 Võ Phương Nam 2002 Sinh Viên
164 72854 Trần Mai Phương Ngọc 1999 Sinh Viên
165 74324 Trần Đình Khang 2000 Sinh Viên
166 66668 Nguyễn Thị Nhàn 1994 Cử nhân sư phạm
167 61170 Phạm Thị Trang 1975 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92884045
Your IP : 216.73.216.42