• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 61632 Nguyễn Phương Chi 1963 Cử Nhân
2 60084 Nguyễn Thị Anh Đào 1960 Giáo Viên
3 47690 Vũ Thị Thanh Phượng 1992 Cử Nhân
4 53522 Nguyễn Hoàng Trà My 1999 Sinh Viên
5 67012 Lê Thị Bích Ngọc 2000 Sinh Viên
6 63209 Phùng Ngọc Lưu Ly 2000 Sinh Viên
7 36833 Nguyễn Thị Thanh Tuyền 1990 Giáo Viên
8 66765 Trần Thị Kim Liên 1988 Giáo Viên
9 66031 Trần Thị Ngọc Ánh 2000 Sinh Viên
10 83649 TRƯƠNG QUANG BẢO 1997 Giáo Viên
11 48609 Phạm Đức Mạnh 1998 Sinh Viên
12 61735 Nguyễn Thị Hoàng Dung 1991 Cử Nhân
13 61629 Huỳnh Thị Ánh Tuyết 1999 Sinh Viên
14 32258 dương bá triệu 1983 Bằng Khác
15 33252 Nguyễn Xuân Trọng 1991 Giáo Viên
16 57124 Đinh Tấn Vương 1997 Sinh Viên
17 61648 Phạm Mỹ Linh 1998 Sinh Viên
18 54948 Nguyễn Đắc Trung Hiếu 1999 Sinh Viên
19 85169 TRẦN ĐÌNH ĐÔ 2006 Sinh Viên
20 65868 Võ Duy Thuận 1997 Sinh Viên
21 37339 Nguyễn Hoàng Kim Yến Nhi 1996 Sinh Viên
22 65065 Lê Minh Ngọc Huyền 2000 Sinh Viên
23 64055 Nguyễn Thị Mộng Thuỳ 2000 Sinh Viên
24 40674 Võ Thị Lan Đài 1997 Sinh Viên
25 66628 Lê Thị Lệ Huyền 1997 Sinh Viên
26 45240 Nguyễn Hồng Dương 1993 Cử Nhân
27 59189 Nguyễn Thị Lâm 1986 Cử Nhân
28 64840 Trần Văn Đều 1997 Cử nhân sư phạm
29 59872 Trần Quỳnh Như 1998 Sinh Viên
30 55110 Nguyễn Đỗ Ngọc Hân 1993 Cử Nhân
31 61444 Đỗ Văn Sỷ 1999 Sinh Viên
32 50787 Phạm Thị Thùy 1994 Kỹ Sư
33 64248 Nguyễn Huỳnh Hà Mi 2000 Sinh Viên
34 67044 Lê Thị Hoàng Anh 2000 Sinh Viên
35 66675 Nguyễn Huỳnh Thảo Như 1999 Sinh Viên
36 28818 Nguyễn Ngọc Giàu 1988 Giáo Viên
37 29129 Huỳnh Thị Thùy Dung 1989 Cử Nhân
38 49757 Nguyễn Văn Vững 1993 Cử nhân sư phạm
39 49358 Phạm Đắc Nhân 1995 Sinh Viên
40 61465 Lương Trung Hiếu 1994 Kỹ Sư
41 66154 Phạm Thị Ngọc Huyền 1993 Cử Nhân
42 48074 Danh Văn Lâm 1986 Giáo Viên
43 65406 Phan Ngọc Phương Anh 2000 Sinh Viên
44 51664 Lưu Thị Ánh Xuân 1997 Sinh Viên
45 5826 Nguyễn Bá Ngọc 1991 Cử Nhân
46 79406 Trương Thị Thúy 1996 Giáo Viên
47 66196 Phạm Duy Nhân 1992 Thạc Sỹ
48 85309 Phạm Thị Như Quỳnh 2005 Sinh Viên
49 27628 Lê Thị Cẩm Tú 1980 Giáo Viên
50 52669 Nguyễn Bích Huệ 1983 Cử Nhân
51 26035 Trần Thị Hiền 1992 Cử Nhân
52 30499 Trần Quốc Thái 1985 Giáo Viên
53 27253 Nguyễn Thị Thanh Thúy 1996 Sinh Viên
54 36932 Nguyễn Thị Thanh Nga 1981 Cử Nhân
55 49987 Trương Chí Lực 1999 Sinh Viên
56 50256 Nguyễn Thị Ngọc Châm 1995 Cử Nhân
57 60223 Che Min Kin 1994 Cử Nhân
58 45011 Nguyễn Văn Quỳnh 1987 Thạc Sỹ
59 65963 Cao Hồng Chiến 1996 Sinh Viên
60 26862 Huỳnh thị Phương 1990 Sinh Viên
61 60889 Lê Thị Trúc Linh 1998 Sinh Viên
62 58103 Trần Thị Thanh Ngọc 1986 Giáo Viên
63 62256 Lê Thị Tuyết Nhung 1996 Sinh Viên
64 52653 Phạm Thị Hợi 1995 Cử nhân sư phạm
65 31341 Nguyễn Hoàng Thanh 1987 Cử Nhân
66 50817 Nguyễn Hoàng Hải 1997 Sinh Viên
67 29467 Phạm Quí An 1991 Sinh Viên
68 65819 Lương Thị Mai Huyền 1999 Sinh Viên
69 61900 Nguyễn Thị Khuyên 1993 Cử nhân sư phạm
70 68707 Phạm Thị Yển Nhi 2000 Sinh Viên
71 38848 Phạm Thị Hương Giang 1998 Sinh Viên
72 37637 Trương Triệu Như 1997 Sinh Viên
73 69108 Nguyễn Mỹ Nhật 1994 Thạc Sỹ
74 38889 Lê Hồng Liêm 1990 Cử Nhân
75 65235 Phạm Thị Hương Ly 1999 Sinh Viên
76 48776 Lê tiến Dũng 1993 Sinh Viên
77 56110 Lê Thị Thủy 1978 Thạc Sỹ
78 42783 Long Khang Ninh 1996 Sinh Viên
79 50740 Lê Minh Thương 1997 Sinh Viên
80 64847 Phù Thị Kim Cương 1994 Thạc Sỹ
81 68706 Ngô Minh Thu 1998 Sinh Viên
82 58004 Phan Thị Ngọc Châu 1989 Cử Nhân
83 39199 Nguyễn Thị Hồng Liễu 1991 Cử Nhân
84 64848 Nông Lâm Ngọc Nhung 1998 Sinh Viên
85 28128 Trần Anh Tuấn 1985 Giáo Viên
86 45168 Lê Quốc Huỳnh 1993 Cử Nhân
87 61613 Nguyễn Thị Thu Thảo 1996 Giáo Viên
88 46345 Lưu Trường Chỉnh 1993 Giáo Viên
89 3278 Trương Quang Thái 1986 Cử Nhân
90 38747 Lê Thị Thùy Trang 1997 Sinh Viên
91 1492 chau quang quyen 1990 Giáo Viên
92 52881 Đặng Phương Hà 1997 Sinh Viên
93 51349 Phạm Tuấn Khanh 1998 Sinh Viên
94 51246 Huỳnh Thị Thanh Trúc 1995 Sinh Viên
95 67113 Nguyễn Hồng Ngọc Bích 2000 Sinh Viên
96 64558 Nguyễn Thị Huế 1994 Cử nhân sư phạm
97 60358 Trần Thị Thanh Thuý 1986 Giáo Viên
98 67111 Ngô Thùy Trang 1999 Sinh Viên
99 61748 Phan Quang Huy 1999 Sinh Viên
100 76011 Nguyễn Thị Mỹ 1971 Giáo Viên
101 57609 Trần Thị Thu Thảo 1994 Giáo Viên
102 55018 Nguyễn Thị Quỳnh Liên 1993 Cử nhân sư phạm
103 20098 Lê Thị Linh 1993 Cử Nhân
104 51603 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 1995 Giáo Viên
105 66368 Trần Thị Diệu 2000 Sinh Viên
106 32547 Nguyễn Lê Hà My 1994 Cử Nhân
107 65204 Ngô Đức Thiện 2000 Sinh Viên
108 58989 Nguyễn Bình Nguyên 1992 Thạc Sỹ
109 60926 Nguyễn Thị Ngọc Diễn 1999 Sinh Viên
110 65964 Phạm Trần Kim Thanh 1997 Sinh Viên
111 38247 Phùng thị thúy quỳnh 1998 Sinh Viên
112 60830 Nguyễn Hoài Xuân Tú 1996 Giáo Viên
113 46716 Phạm Thanh Đại 1988 Thạc Sỹ
114 66018 Nguyễn Hồ Thuỷ Tiên 1998 Sinh Viên
115 5420 Hồ Thị Kim 1992 Sinh Viên
116 39494 Phạm Thị Quyên 1998 Sinh Viên
117 32848 Vũ Hoàng An Hải 1991 Giáo Viên
118 43050 Lê Ngọc Phương Khanh 1997 Sinh Viên
119 36964 LÊ THỊ HỒNG NHUNG 1994 Cử Nhân
120 61758 Nguyễn Thị Phúc 1986 Thạc Sỹ
121 32882 Nguyễn Ngọc Gia Bảo 1992 Cử Nhân
122 47616 Nguyễn Thị Hồng Hoa 1987 Cử Nhân
123 32706 Võ Thị Thanh Ngân 1994 Cử Nhân

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92867708
Your IP : 216.73.216.190